tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Beauty Health Co

SKIN
Thêm vào danh sách theo dõi
0.685USD
+0.010+1.42%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
88.53MVốn hóa
LỗP/E TTM

SKIN Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Beauty Health Co tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-45.22%204.36M
-37.13%232.67M
-38.87%219.40M
-39.35%212.00M
-16.10%373.03M
-29.25%370.06M
-35.85%358.89M
-36.42%349.54M
-16.47%444.63M
-7.95%523.02M
-18.23%559.44M
-33.04%549.73M
-38.05%532.28M
-37.00%568.20M
-4.79%684.21M
709.10%820.97M
31109.19%859.24M
27522.21%901.89M
2874388.00%718.62M
--101.47M
--2.75M
--3.27M
--25.00K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-45.22%204.36M
-37.13%232.67M
-38.87%219.40M
-39.35%212.00M
-16.10%373.03M
-29.25%370.06M
-35.85%358.89M
-36.42%349.54M
-16.47%444.63M
-7.95%523.02M
-18.23%559.44M
-33.04%549.73M
-38.05%532.28M
-37.00%568.20M
-4.79%684.21M
709.10%820.97M
31109.19%859.24M
27522.21%901.89M
2874388.00%718.62M
--101.47M
--2.75M
--3.27M
--25.00K
Các khoản phải thu
-13.93%20.25M
-17.65%23.44M
-30.77%25.39M
-35.12%27.13M
-51.85%23.53M
-48.28%28.46M
-45.90%36.68M
-47.92%41.81M
-32.52%48.87M
-29.24%55.03M
-19.94%67.80M
-0.80%80.28M
15.74%72.42M
51.24%77.77M
95.44%84.69M
82.24%80.93M
--62.57M
--51.42M
--43.33M
--44.41M
----
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-19.96%18.61M
-21.35%21.74M
-38.79%22.21M
-39.52%25.05M
-51.21%23.26M
-49.46%27.64M
-45.70%36.28M
-44.52%41.41M
-32.67%47.67M
-28.50%54.70M
-20.45%66.81M
-6.61%74.63M
16.50%70.80M
63.36%76.49M
118.79%83.98M
99.16%79.92M
--60.77M
--46.82M
--38.39M
--40.13M
----
----
----
Hàng tồn kho
-27.33%47.69M
-30.53%48.01M
-23.55%56.15M
-23.28%59.19M
-31.43%65.63M
-24.32%69.11M
-1.92%73.44M
-27.90%77.14M
-21.59%95.72M
-16.72%91.32M
-26.38%74.88M
45.53%107.00M
159.56%122.08M
210.98%109.66M
261.88%101.71M
209.43%73.53M
--47.03M
--35.26M
--28.11M
--23.76M
----
----
----
Chi phí trả trước
-24.90%5.39M
-43.13%5.39M
-53.65%7.43M
-63.11%7.79M
-71.96%7.18M
-67.15%9.49M
-55.33%16.03M
-31.71%21.13M
17.70%25.60M
4.45%28.88M
64.41%35.89M
52.14%30.94M
60.46%21.75M
124.38%27.65M
181.86%21.83M
323.31%20.34M
2175.73%13.55M
1831.31%12.32M
--7.75M
--4.80M
--595.59K
--638.01K
----
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--412.61K
Tổng tài sản ngắn hạn
-40.84%277.69M
-35.13%309.52M
-36.43%308.37M
-37.48%306.11M
-23.66%469.37M
-31.67%477.12M
-34.28%485.05M
-36.24%489.63M
-17.86%614.82M
-10.85%698.25M
-17.30%738.01M
-22.88%767.94M
-23.81%748.53M
-21.74%783.27M
11.86%892.43M
470.83%995.76M
29236.20%982.39M
25543.59%1.00B
182210.01%797.80M
--174.44M
--3.35M
--3.90M
--437.61K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
35.51%22.63M
-27.90%14.11M
-25.04%16.66M
-38.20%15.24M
-41.26%16.70M
-25.73%19.57M
-24.39%22.23M
-22.33%24.66M
-16.26%28.43M
-22.10%26.35M
-9.22%29.41M
-6.16%31.75M
5.73%33.95M
8.49%33.82M
168.36%32.39M
234.54%33.83M
--32.11M
--31.18M
--12.07M
--10.11M
----
----
----
-Tài sản cố định
4.92%45.76M
-18.11%36.91M
-14.53%41.73M
-14.51%41.85M
-14.12%43.62M
-2.66%45.07M
2.25%48.82M
0.72%48.96M
5.48%50.79M
-0.03%46.30M
9.47%47.74M
7.39%48.61M
14.88%48.15M
16.56%46.31M
132.49%43.61M
184.14%45.27M
--41.91M
--39.74M
--18.76M
--15.93M
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
-14.06%23.13M
-10.60%22.80M
-5.73%25.06M
9.53%26.61M
20.39%26.92M
27.80%25.50M
44.98%26.59M
44.11%24.30M
57.45%22.36M
59.70%19.95M
63.43%18.34M
47.47%16.86M
44.84%14.20M
45.94%12.49M
67.75%11.22M
96.53%11.43M
--9.80M
--8.56M
--6.69M
--5.82M
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-6.39%159.04M
-5.04%162.38M
-6.78%164.48M
-5.15%169.76M
-7.54%169.91M
-9.01%171.01M
-6.81%176.43M
-6.25%178.98M
-6.24%183.77M
9.92%187.94M
11.78%189.32M
8.95%190.92M
11.17%196.01M
-4.86%170.98M
-7.05%169.37M
13.07%175.24M
--176.32M
--179.70M
--182.21M
--154.98M
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
-22.28%13.87M
-23.28%13.79M
-10.79%14.13M
-11.35%16.46M
0.69%17.84M
8.48%17.98M
-3.08%15.83M
10.08%18.56M
7.62%17.72M
10.43%16.57M
54.14%16.34M
66.39%16.86M
97.00%16.46M
113.33%15.01M
83.18%10.60M
241.13%10.13M
--8.36M
--7.04M
--5.79M
--2.97M
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
-4.36%195.54M
-8.76%190.29M
-8.97%195.27M
-9.34%201.46M
-11.08%204.45M
-9.66%208.56M
-8.75%214.50M
-7.23%222.21M
-6.70%229.92M
5.03%230.86M
10.69%235.06M
9.27%239.53M
13.67%246.42M
0.87%219.81M
6.14%212.36M
30.42%219.20M
-52.89%216.78M
-52.64%217.91M
--200.07M
--168.07M
--460.18M
--460.10M
----
Tổng tài sản
-29.77%473.23M
-27.11%499.80M
-28.01%503.64M
-28.70%507.56M
-20.23%673.82M
-26.20%685.68M
-28.11%699.55M
-29.34%711.83M
-15.10%844.74M
-7.37%929.11M
-11.92%973.07M
-17.08%1.01B
-17.03%994.95M
-17.70%1.00B
10.71%1.10B
254.72%1.21B
158.70%1.20B
162.67%1.22B
227928.90%997.88M
--342.51M
--463.53M
--464.00M
--437.61K
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
115.38%7.51M
68.04%2.93M
118.70%7.62M
-11.78%2.32M
-72.19%3.49M
-92.54%1.74M
-89.12%3.49M
--2.63M
--12.53M
--23.35M
--32.05M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--228.72K
Chi phí trích trước
-15.44%20.25M
16.07%32.82M
-16.68%27.06M
-25.94%22.81M
-23.52%23.94M
-18.18%28.28M
-36.61%32.48M
-32.01%30.80M
-1.78%31.30M
-6.24%34.56M
35.70%51.24M
4.93%45.30M
-5.71%31.87M
-15.04%36.86M
29.45%37.76M
101.73%43.17M
4055.28%33.80M
5567.43%43.38M
16084.34%29.17M
--21.40M
--813.47K
--765.50K
--180.24K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--102.94M
--123.96M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--5.19K
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--5.19K
Nợ phải trả hoãn lại
86.61%1.10M
-57.39%1.01M
-83.63%534.00K
-95.56%172.00K
--590.00K
--2.38M
--3.26M
--3.88M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
111.21%8.61M
-4.30%3.94M
20.88%8.16M
-61.68%2.49M
-67.48%4.08M
-82.37%4.12M
-78.94%6.75M
--6.51M
--12.53M
--23.35M
--32.05M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--228.72K
Tổng nợ ngắn hạn
147.12%155.20M
173.32%186.28M
-16.29%61.90M
-21.19%59.44M
-32.88%62.80M
-40.74%68.15M
-41.25%73.95M
-8.89%75.43M
29.36%93.57M
60.37%115.01M
64.68%125.88M
-4.90%82.79M
4.93%72.33M
-6.18%71.71M
54.52%76.44M
120.44%87.06M
8373.57%68.93M
9885.28%76.44M
11844.49%49.47M
--39.49M
--813.47K
--765.50K
--414.15K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-53.78%260.03M
-55.65%249.67M
-33.64%373.94M
-34.04%371.57M
-17.16%562.61M
-24.70%563.01M
-24.61%563.50M
-24.58%563.33M
-9.14%679.17M
0.12%747.69M
0.40%747.42M
0.23%746.88M
0.60%747.47M
0.56%746.83M
2.14%744.48M
--745.14M
--743.00M
--742.70M
--728.86M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
-56.37%241.28M
-56.46%240.43M
-34.10%363.39M
-34.06%363.10M
-16.91%552.98M
-25.21%552.20M
-25.21%551.41M
-25.21%550.63M
-9.48%665.49M
0.58%738.37M
0.58%737.32M
0.58%736.26M
0.58%735.20M
0.58%734.14M
0.58%733.09M
--732.03M
--730.97M
--729.91M
--728.86M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
94.75%18.75M
-14.57%9.24M
-12.75%10.55M
-33.33%8.47M
-29.66%9.63M
16.03%10.81M
19.67%12.09M
19.53%12.70M
11.58%13.69M
-26.56%9.32M
-11.27%10.11M
-18.97%10.63M
1.95%12.27M
-0.72%12.69M
--11.39M
--13.12M
--12.03M
--12.78M
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
22.22%2.37M
3.83%2.41M
60.78%2.02M
-17.24%2.34M
-74.59%1.94M
-63.29%2.32M
-83.28%1.26M
-79.74%2.83M
-68.90%7.64M
-59.14%6.32M
-66.27%7.52M
-47.54%13.94M
-41.23%24.55M
-83.51%15.47M
-93.79%22.30M
-90.69%26.58M
-38.20%41.78M
14.76%93.82M
--358.93M
--285.63M
--67.59M
--81.75M
--0.00
Tổng nợ dài hạn
-53.48%262.79M
-55.37%252.47M
-33.54%376.07M
-34.04%374.12M
-17.87%564.95M
-25.04%565.73M
-25.27%565.88M
-25.64%567.22M
-11.24%687.88M
-1.26%754.72M
-1.71%757.24M
-1.64%762.84M
-1.72%774.96M
-9.02%764.32M
-29.35%770.45M
170.28%775.57M
1066.59%788.54M
927.65%840.07M
--1.09B
--286.95M
--67.59M
--81.75M
--0.00
Tổng các khoản nợ
-33.41%417.99M
-30.78%438.75M
-31.55%437.98M
-32.53%433.56M
-19.67%627.76M
-27.12%633.88M
-27.55%639.82M
-24.00%642.64M
-7.77%781.45M
4.03%869.72M
4.28%883.12M
-1.97%845.63M
-1.19%847.29M
-8.78%836.03M
-25.71%846.89M
164.25%862.63M
1153.49%857.47M
1010.76%916.51M
275146.35%1.14B
--326.44M
--68.41M
--82.51M
--414.15K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
1.95%581.07M
2.34%579.97M
2.81%576.82M
3.82%574.55M
4.21%569.95M
4.70%566.72M
-0.61%561.07M
-1.44%553.43M
-1.47%546.92M
-1.64%541.29M
-12.17%564.52M
-23.68%561.50M
-23.89%555.06M
-23.80%550.33M
146.35%642.78M
263.55%735.70M
57.47%729.32M
71.80%722.27M
1043588.00%260.92M
--202.37M
--463.14M
--420.40M
--25.00K
Lợi nhuận giữ lại
-1.17%-524.11M
-1.87%-517.48M
-2.36%-509.38M
-3.96%-498.35M
-8.03%-518.06M
-6.08%-507.96M
-6.00%-497.63M
-21.15%-479.34M
-18.77%-479.55M
-26.43%-478.87M
-24.15%-469.46M
-4.59%-395.65M
-4.54%-403.75M
9.54%-378.75M
5.79%-378.14M
-103.09%-378.27M
-467.81%-386.20M
-976.00%-418.71M
-26064900.00%-401.40M
---186.26M
---68.02M
---38.91M
---1.54K
Vốn dự trữ
1.95%581.05M
2.34%579.96M
2.81%576.80M
3.82%574.53M
4.21%569.93M
4.70%566.71M
-0.61%561.06M
-1.44%553.42M
-1.47%546.91M
-1.64%541.28M
-12.17%564.51M
-23.68%561.48M
-23.89%555.05M
-23.80%550.32M
146.36%642.76M
263.57%735.68M
23396.59%729.30M
1544.77%722.25M
1093853.88%260.91M
--202.35M
--3.10M
--43.91M
--23.85K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
70.61%-1.71M
79.38%-1.43M
52.18%-1.77M
55.17%-2.20M
-42.66%-5.83M
-129.02%-6.95M
27.24%-3.71M
-22.20%-4.90M
-12.11%-4.08M
32.98%-3.04M
24.13%-5.10M
21.22%-4.01M
-159.77%-3.64M
-260.38%-4.53M
-326.71%-6.72M
-12948.72%-5.09M
---1.40M
---1.26M
---1.58M
---39.00K
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
19.93%55.24M
17.86%61.06M
9.94%65.66M
6.96%74.00M
-27.23%46.06M
-12.77%51.80M
-33.61%59.72M
-57.25%69.19M
-57.14%63.30M
-64.45%59.39M
-65.12%89.96M
-54.07%161.84M
-56.79%147.66M
-44.74%167.05M
281.56%257.91M
2092.50%352.33M
-13.52%341.71M
-20.76%302.30M
-605620.03%-142.06M
--16.07M
--395.13M
--381.49M
--23.46K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu SKIN?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Beauty Health Co có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Beauty Health Co có 204.36M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Beauty Health Co là bao nhiêu?

Beauty Health Co báo cáo tổng nợ phải trả là 438.75M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 186.28M nợ ngắn hạ và 252.47M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Beauty Health Co là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Beauty Health Co là 499.80M, bao gồm 309.52M tài sản ngắn hạn và 190.29M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Beauty Health Co là bao nhiêu?

Beauty Health Co báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 61.06M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.