Thêm vào danh sách theo dõi
Giờ giao dịch 10/23, 11:19(ET)
12.69BVốn hóa
19.09P/E TTM
Các chỉ số chính
100.970Mở
102.030Cao
17.05KKhối lượng
19.09P/E TTM
16.77P/E Động
2.100Cổ tức TTM
0.01%Tỷ lệ doanh thu
101.720Giá đóng cửa trước đó
98.210Thấp
1.70MDoanh thu
18.50P/E Tĩnh
3.65P/B
2.11%Tỷ suất cổ tức TTM
9.20%ROA
119.829Cao 52T
0.07Khối lượng %
686.06MLợi nhuận ròng
127.53MCổ phần
5.2128Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.10Beta
22.79%ROE
91.431Thấp 52T
3.75%Biên độ dao động
41.25%Biên lợi nhuận gộp
12.69BVốn hóa
7.85Phần thưởng/Rủi ro
1.88%Tỷ lệ rủi ro
Mới nhất
Thu nhập
Biên bản họp

Sắp có thêm tin tức, nhớ theo dõi...
Điểm số của RPM International Inc
0.04so với điểm số trướcDự báo8.11
Sức khỏe7.44
Kỹ thuật2.74
Định giá6.62
Nhận diện thể chế7.00
Rủi ro7.56
Mục tiêu của các nhà phân tích
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh
MuaXếp hạng hiện tại
123.946Giá mục tiêu
+24.28%Không gian tăng trưởng
RPM International Inc Báo cáo thu nhập gần nhất
Cuộc họp báo cáo kết quả kinh doanh Quý 1 năm tài chính 2027 của RPM International (RPM): EPS kỷ lục, thu hẹp khoảng dự báo
Cuộc họp công bố kết quả kinh doanh quý 1 năm tài chính 2027 của RPM International ghi nhận thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) điều chỉnh đạt mức kỷ lục 1,98 USD, tăng trưởng tự thân mảng Tiêu dùng đạt 5,2% và định hướng kinh doanh cả năm được thu hẹp khoảng dự báo.
Chỉ báo Tài chính
Tiền tệ: USD

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Tiền tệ: USD

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo
Báo cáo / Dự báo
2.02/1.95
Doanh thu / Dự báo
2.22B/2.22B
RPM International Inc Hồ sơ
RPM International Inc. owns subsidiaries that specialize in coatings, sealants, building materials and related services. The Company’s segments include Construction Products Group (CPG), Performance Coatings Group (PCG), and Consumer. The CPG segment products and services are sold throughout North America and also account for a significant portion of its international sales. Its products and services within this segment include construction sealants and adhesives, coatings and chemicals, roofing systems, roofing installation, and concrete admixture and repair products. The PCG segment offers products and services including high-performance flooring solutions, corrosion control and fireproofing coatings, infrastructure repair systems and fiberglass reinforced plastic structures. The Consumer segment manufactures and markets professional use and do-it-yourself products for a variety of mainly residential applications, including home improvement and personal leisure activities.
Khu vựcHóa chất
Mã chứng khoánRPM
Số lượng nhân viên17778
Quốc giaUnited States of America
Sở hữu
| Cổ đông | Tỷ trọng |
|---|
| BlackRock Institutional Trust Company, N.A. | 8.41% |
|---|
| Aristotle Capital Management, LLC | 6.08% |
|---|
| Vanguard Portfolio Management, LLC | 5.61% |
|---|
| State Street Investment Management (US) | 5.19% |
|---|
| Loại Cổ đông | Tỷ trọng |
|---|
| Investment Advisor | 49.84% |
|---|
| Investment Advisor/Hedge Fund | 24.47% |
|---|
| Hedge Fund | 4.27% |
|---|
| Pension Fund | 2.36% |
|---|
Câu hỏi thường gặp
Giá hiện tại của RPM International Inc (RPM) là bao nhiêu?
Giá hiện tại của RPM International Inc (RPM) là 101.72.
Ký hiệu của RPM International Inc là gì?
Ký hiệu của RPM International Inc là RPM.
Mức cao nhất trong 52 tuần của cổ phiếu RPM International Inc là bao nhiêu?
Mức cao trong 52 tuần của RPM International Inc là 119.83.
Mức thấp nhất trong 52 tuần của cổ phiếu RPM International Inc là bao nhiêu?
Mức thấp trong 52 tuần của RPM International Inc là 91.43.
Vốn hóa thị trường của RPM International Inc là bao nhiêu?
Vốn hóa thị trường của RPM International Inc là 12.97B.
Hiện tại RPM International Inc (RPM) được xếp hạng là Mua, Giữ hay Bán?
Theo các nhà phân tích, RPM International Inc (RPM) có xếp hạng tổng thể là Mua, với mục tiêu giá là 123.95.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS TTM) của RPM International Inc (RPM) là bao nhiêu?
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS TTM) của RPM International Inc (RPM) là 5.21.