tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

RPM International Inc

RPM
Thêm vào danh sách theo dõi
105.520USD
+2.090+2.02%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
13.50BVốn hóa
20.25P/E TTM

Tình hình tài chính của RPM

Theo dõi tình hình tài chính của RPM International Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của RPM International Inc

Mới phát hành
Th07 22, 2026
EPS / Dự báo
5.19/--
Doanh thu / Dự báo
7.86B/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
7.86B
6.66%
EPS(YoY)
5.19
-3.58%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/07
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-1.51%1.74
-0.95%0.40
-11.67%1.26
0.29%1.78
25.34%1.77
-14.84%0.41
26.11%1.43
13.23%1.78
18.95%1.41
127.65%0.48
10.66%1.13
--1.57
--1.18
--0.21
--1.02
--1.31
----
----
----
----
Doanh thu
7.20%2.23B
8.90%1.61B
3.50%1.91B
7.36%2.11B
3.68%2.08B
-3.05%1.48B
2.96%1.85B
-2.14%1.97B
-0.40%2.01B
0.45%1.52B
0.03%1.79B
4.12%2.01B
1.63%2.02B
5.74%1.52B
9.28%1.79B
17.08%1.93B
13.74%1.98B
12.96%1.43B
10.34%1.64B
2.72%1.65B
Lợi nhuận ròng
-2.02%220.37M
-1.33%51.09M
-12.03%160.51M
-0.03%226.72M
25.08%224.92M
-15.01%51.78M
26.01%182.47M
13.28%226.80M
19.25%179.82M
128.16%60.92M
10.81%144.80M
19.39%200.21M
-23.57%150.80M
-18.81%26.70M
5.57%130.67M
25.68%167.70M
27.40%197.30M
-13.59%32.89M
-2.18%123.77M
-25.47%133.44M
Biên lợi nhuận ròng
-8.55%9.93%
-9.40%3.21%
-14.96%8.45%
-7.15%10.78%
20.55%10.86%
-12.23%3.54%
22.19%9.94%
16.02%11.61%
19.71%9.01%
124.69%4.04%
10.82%8.14%
--10.01%
--7.52%
--1.80%
--7.34%
--8.76%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.51%42.57%
2.72%39.48%
-1.41%40.85%
-0.56%42.26%
2.40%42.35%
-3.60%38.43%
-0.76%41.43%
3.18%42.50%
7.58%41.36%
12.34%39.87%
8.34%41.75%
--41.19%
--38.45%
--35.49%
--38.53%
--38.53%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-10.80%30.36%
2.30%32.41%
5.62%32.02%
8.88%33.60%
5.39%34.04%
-7.81%31.68%
-12.02%30.31%
-17.28%30.86%
-18.39%32.30%
-19.53%34.37%
-17.04%34.45%
--37.31%
--39.57%
--42.71%
--41.53%
--41.71%
----
----
----
----
Doanh thu
7.20%2.23B
8.90%1.61B
3.50%1.91B
7.36%2.11B
3.68%2.08B
-3.05%1.48B
2.96%1.85B
-2.14%1.97B
-0.40%2.01B
0.45%1.52B
0.03%1.79B
4.12%2.01B
1.63%2.02B
5.74%1.52B
9.28%1.79B
17.08%1.93B
13.74%1.98B
12.96%1.43B
10.34%1.64B
2.72%1.65B
Lợi nhuận hoạt động
11.71%322.77M
53.46%100.94M
-1.71%230.70M
2.95%319.68M
4.65%288.93M
-35.76%65.78M
4.72%234.71M
9.81%310.53M
12.65%276.08M
16.35%102.40M
12.19%224.14M
9.07%282.79M
1.92%245.08M
35.37%88.02M
37.87%199.78M
33.30%259.27M
5.92%240.46M
-7.21%65.02M
-22.38%144.91M
-24.53%194.50M
Lợi nhuận ròng
-2.02%220.37M
-1.33%51.09M
-12.03%160.51M
-0.03%226.72M
25.08%224.92M
-15.01%51.78M
26.01%182.47M
13.28%226.80M
19.25%179.82M
128.16%60.92M
10.81%144.80M
19.39%200.21M
-23.57%150.80M
-18.81%26.70M
5.57%130.67M
25.68%167.70M
27.40%197.30M
-13.59%32.89M
-2.18%123.77M
-25.47%133.44M
Tài sản ngắn hạn
9.10%3.46B
10.67%3.05B
8.35%3.12B
10.53%3.20B
9.50%3.17B
0.45%2.76B
-1.31%2.88B
-6.87%2.90B
-9.07%2.90B
-10.81%2.75B
-11.99%2.92B
-5.34%3.11B
1.03%3.18B
9.57%3.08B
20.20%3.32B
21.20%3.29B
13.29%3.15B
14.82%2.81B
12.52%2.76B
10.41%2.71B
Tổng nợ ngắn hạn
40.45%2.06B
7.64%1.34B
8.69%1.41B
10.31%1.41B
0.09%1.47B
3.45%1.24B
3.15%1.29B
1.10%1.28B
-1.66%1.47B
7.36%1.20B
-2.77%1.25B
-23.08%1.27B
-26.07%1.49B
-42.14%1.12B
-13.05%1.29B
41.73%1.65B
51.45%2.02B
77.92%1.93B
30.98%1.48B
6.48%1.16B
Tổng tài sản
7.31%8.34B
19.11%7.88B
17.76%7.87B
19.47%7.94B
18.06%7.78B
3.72%6.62B
2.23%6.68B
-0.97%6.65B
-2.88%6.59B
-3.43%6.38B
-4.56%6.54B
-1.29%6.72B
1.11%6.78B
4.40%6.61B
9.51%6.85B
10.33%6.80B
7.27%6.71B
9.29%6.33B
8.03%6.25B
8.29%6.17B
Tổng các khoản nợ
2.91%5.03B
20.10%4.74B
19.52%4.74B
22.25%4.89B
20.00%4.89B
-2.24%3.94B
-5.02%3.97B
-9.79%4.00B
-12.17%4.07B
-11.42%4.03B
-12.25%4.17B
-7.76%4.43B
-1.80%4.64B
1.35%4.55B
7.70%4.76B
9.83%4.81B
4.74%4.72B
5.92%4.49B
4.18%4.42B
3.14%4.38B
Tổng vốn chủ sở hữu
14.77%3.31B
17.65%3.15B
15.20%3.13B
15.28%3.06B
14.91%2.89B
13.95%2.68B
15.03%2.72B
16.15%2.65B
17.23%2.51B
14.27%2.35B
12.93%2.36B
14.28%2.28B
8.02%2.14B
11.89%2.05B
13.84%2.09B
11.55%2.00B
13.82%1.98B
18.52%1.84B
18.53%1.84B
23.32%1.79B
Thu nhập hoạt động ròng
62.25%242.04M
-19.72%73.46M
23.71%345.70M
-4.25%237.51M
-17.65%149.18M
-47.22%91.50M
-31.60%279.45M
-30.94%248.06M
-42.32%181.16M
140.47%173.36M
144.13%408.57M
1424.98%359.21M
1278.83%314.10M
2217.89%72.09M
101.04%167.36M
-69.05%23.55M
-80.06%22.78M
-104.70%-3.40M
-68.15%83.25M
-76.07%76.11M
Đầu tư ròng
80.09%-103.52M
65.86%-36.58M
29.58%-94.69M
-184.63%-182.39M
-888.89%-519.87M
-153.68%-107.13M
-168.26%-134.46M
-4.17%-64.08M
29.25%-52.57M
-270.70%-42.23M
25.82%-50.12M
36.21%-61.52M
-96.17%-74.31M
78.61%-11.39M
13.24%-67.57M
-6.54%-96.44M
65.08%-37.88M
-66.64%-53.27M
45.80%-77.88M
-114.10%-90.52M
Tài chính thuần
-127.93%-116.23M
-778.51%-68.17M
-132.63%-233.70M
65.51%-64.14M
398.84%416.11M
94.48%-7.76M
70.10%-100.46M
32.22%-185.95M
36.09%-139.24M
-44.11%-140.50M
-412.50%-335.95M
-444.03%-274.34M
-838.62%-217.85M
-281.02%-97.49M
-249.11%-65.55M
1209.57%79.75M
248.00%29.50M
177.34%53.86M
81.43%-18.78M
97.33%-7.19M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của RPM International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của RPM International Inc, tổng doanh thu đạt 7.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.37B.

Tài sản ngắn hạn của RPM International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của RPM International Inc, tài sản ngắn hạn là 3.46B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.10.

Tổng tài sản của RPM International Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của RPM International Inc là 8.34B, bao gồm 3.46B tài sản ngắn hạn và 4.89B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của RPM International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của RPM International Inc, tổng nghĩa vụ của RPM International Inc là 5.03B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.91.

Tổng vốn chủ sở hữu của RPM International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của RPM International Inc, tổng vốn chủ sở hữu của RPM International Inc là 3.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.77.

Thu nhập hoạt động thuần của RPM International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của RPM International Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của RPM International Inc là 969.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.68.

Giá trị đầu tư ròng của RPM International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của RPM International Inc, giá trị đầu tư ròng của RPM International Inc là -417.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.47.

Giá trị huy động vốn ròng của RPM International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của RPM International Inc, giá trị huy động vốn ròng của RPM International Inc là -482.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -495.48.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của RPM International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của RPM International Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.58.

Thu nhập ròng của RPM International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của RPM International Inc, lợi nhuận ròng là 658.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.97.

Biên lợi nhuận ròng của RPM International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của RPM International Inc, biên lợi nhuận ròng là 8.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.02.

Biên lợi nhuận gộp của RPM International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của RPM International Inc, biên lợi nhuận gộp là 41.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.14.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của RPM International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của RPM International Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 30.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.80.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của RPM International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của RPM International Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 21.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.38.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của RPM International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của RPM International Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.50.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của RPM International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của RPM International Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 969.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.68.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.