tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Relay Therapeutics Inc

RLAY
Thêm vào danh sách theo dõi
18.830USD
-0.620-3.19%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.06BVốn hóa
LỗP/E TTM

RLAY Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Relay Therapeutics Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
30.18%-51.11M
22.47%-44.87M
17.27%-62.12M
16.06%-55.26M
-45.48%-73.21M
35.12%-57.87M
0.42%-75.08M
4.03%-65.83M
25.04%-50.32M
-56.25%-89.19M
-13.99%-75.40M
-20.16%-68.60M
-36.52%-67.13M
-43.75%-57.08M
-24.34%-66.14M
-102.89%-57.09M
-205.43%-49.17M
-12.57%-39.71M
-121.30%-53.20M
-35.00%-28.14M
308.83%46.64M
-54.97%-35.27M
-37.34%-24.04M
-38.47%-20.84M
-106.49%-22.33M
---22.76M
---17.50M
---15.05M
---10.82M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
4.90%-73.29M
27.78%-54.89M
15.84%-74.15M
23.68%-70.38M
5.31%-77.06M
8.97%-76.00M
-34.03%-88.11M
6.39%-92.21M
13.64%-81.39M
-23.69%-83.50M
21.91%-65.73M
-28.28%-98.50M
-51.89%-94.24M
-0.07%-67.50M
-38.36%-84.17M
60.30%-76.79M
-47.08%-62.05M
-291.22%-67.46M
-68.62%-60.83M
-623.69%-193.40M
-69.51%-42.18M
247.52%35.28M
-83.39%-36.08M
-52.39%-26.72M
-75.48%-24.89M
---23.91M
---19.67M
---17.54M
---14.18M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-58.28%504.00K
-55.10%599.00K
-45.28%748.00K
141.37%3.30M
-13.41%1.21M
-2.98%1.33M
0.29%1.37M
2.55%1.37M
16.54%1.40M
17.92%1.38M
31.95%1.36M
39.54%1.33M
22.77%1.20M
12.77%1.17M
2.08%1.03M
-0.42%956.00K
6.09%975.00K
13.38%1.03M
10.84%1.01M
10.98%960.00K
6.98%919.00K
6.92%912.00K
44.01%913.00K
25.18%865.00K
28.79%859.00K
--853.00K
--634.00K
--691.00K
--667.00K
Các mục phi tiền mặt khác
51.03%-782.00K
60.71%-857.00K
65.36%-1.10M
57.64%-1.39M
56.43%-1.60M
40.56%-2.18M
-10.50%-3.18M
-49.52%-3.29M
-81.71%-3.67M
-852.99%-3.67M
-945.88%-2.88M
-503.11%-2.20M
-396.18%-2.02M
-156.53%-385.00K
-49.25%340.00K
-99.56%546.00K
345.10%681.00K
4764.29%681.00K
8275.00%670.00K
105696.58%123.55M
147.66%153.00K
102.20%14.00K
100.70%8.00K
83.80%-117.00K
---321.00K
---635.00K
---1.14M
---722.00K
--0.00
Thay đổi trong vốn lưu động
179.04%11.92M
-294.55%-2.82M
54.29%-3.50M
-114.86%-1.91M
-289.03%-15.08M
107.03%1.45M
73.42%-7.65M
35.03%12.84M
7.61%7.98M
-423.38%-20.60M
-8702.75%-28.79M
234.22%9.51M
214.55%7.41M
-57.48%6.37M
96.14%-327.00K
-77.67%2.85M
-96.98%2.36M
117.41%14.98M
-943.77%-8.46M
1058.91%12.75M
13867.98%78.08M
-23023.12%-86.02M
-156.87%-811.00K
-23.24%1.10M
-69.34%559.00K
---372.00K
--1.43M
--1.43M
--1.82M
-Thay đổi các khoản phải thu
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
306.86%211.00K
-104.62%-133.00K
4961.32%5.15M
-100.00%-12.00K
-188.70%-102.00K
88.87%-65.00K
-102.51%-106.00K
-100.01%-6.00K
100.14%115.00K
---584.00K
--4.21M
--74.05M
---82.65M
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
287.33%7.36M
2500.00%3.82M
58.97%-3.97M
22.64%5.69M
-727.58%-3.93M
-84.61%147.00K
-16.81%-9.66M
74.65%4.64M
-3068.75%-475.00K
-92.66%955.00K
47.09%-8.27M
3117.05%2.66M
-97.17%16.00K
191.51%13.02M
-29.11%-15.64M
-102.64%-88.00K
-65.32%566.00K
546.15%4.47M
-156.32%-12.11M
316.50%3.33M
525.29%1.63M
1.96%-1.00M
-486.96%-4.72M
998.88%800.00K
225.48%261.00K
---1.02M
---805.00K
---89.00K
---208.00K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
206.38%3.67M
-163.63%-6.53M
---507.00K
---953.00K
---3.45M
--10.27M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--22.00K
---22.00K
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
104.81%384.00K
-107.27%-615.00K
--469.00K
---1.07M
---7.99M
35370.83%8.46M
----
----
----
---24.00K
110.84%9.00K
118.07%15.00K
100.00%0.00
-100.00%0.00
---83.00K
---83.00K
---82.00K
--15.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
30.18%-51.11M
22.47%-44.87M
17.27%-62.12M
16.06%-55.26M
-45.48%-73.21M
35.12%-57.87M
0.42%-75.08M
4.03%-65.83M
25.04%-50.32M
-56.25%-89.19M
-13.99%-75.40M
-20.16%-68.60M
-36.52%-67.13M
-43.75%-57.08M
-24.34%-66.14M
-102.89%-57.09M
-205.43%-49.17M
-12.57%-39.71M
-121.30%-53.20M
-35.00%-28.14M
308.83%46.64M
-54.97%-35.27M
-37.34%-24.04M
-38.47%-20.84M
-106.49%-22.33M
---22.76M
---17.50M
---15.05M
---10.82M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
----
--1.00K
-100.44%-1.00K
136.36%26.00K
-78.43%384.00K
-100.00%0.00
-61.53%227.00K
-99.27%11.00K
-7.05%1.78M
-94.91%118.00K
-71.84%590.00K
-19.06%1.50M
-31.46%1.92M
163.18%2.32M
20.68%2.10M
389.97%1.86M
486.97%2.79M
1275.00%880.00K
300.92%1.74M
-8.45%379.00K
-53.33%476.00K
-89.30%64.00K
-81.86%433.00K
-77.66%414.00K
-67.56%1.02M
--598.00K
--2.39M
--1.85M
--3.14M
Chi phí vốn
----
--1.00K
----
136.36%26.00K
-78.43%384.00K
-100.00%0.00
-61.53%227.00K
-99.27%11.00K
-7.05%1.78M
-94.91%118.00K
-71.84%590.00K
-19.06%1.50M
-31.46%1.92M
163.18%2.32M
20.68%2.10M
389.97%1.86M
486.97%2.79M
1275.00%880.00K
300.92%1.74M
-8.45%379.00K
-53.33%476.00K
-89.30%64.00K
-81.86%433.00K
-77.90%414.00K
-67.56%1.02M
--598.00K
--2.39M
--1.87M
--3.14M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
----
--1.00K
-100.44%-1.00K
136.36%26.00K
-78.43%384.00K
-100.00%0.00
-61.53%227.00K
-99.27%11.00K
-7.05%1.78M
-94.91%118.00K
-71.84%590.00K
-19.06%1.50M
-31.46%1.92M
163.18%2.32M
20.68%2.10M
389.97%1.86M
486.97%2.79M
1275.00%880.00K
300.92%1.74M
-8.45%379.00K
-53.33%476.00K
-89.30%64.00K
-81.86%433.00K
-77.66%414.00K
-67.56%1.02M
--598.00K
--2.39M
--1.85M
--3.14M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
----
----
---83.00K
---83.00K
---25.13M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-23.22%32.90M
22.30%35.46M
131.54%39.72M
64.99%75.17M
248.05%42.85M
-51.51%29.00M
-275.02%-125.94M
-13.68%45.56M
-84.06%12.31M
141.35%59.80M
145.73%71.95M
16.65%52.78M
170.47%77.23M
50.44%-144.62M
29.53%29.28M
-12.28%45.24M
52.99%-109.59M
-282.13%-291.78M
10.24%22.61M
-41.43%51.58M
-553.67%-233.15M
-309.22%-76.36M
116.70%20.51M
124.67%88.06M
--51.39M
--36.49M
--9.46M
---357.00M
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-22.52%32.90M
22.29%35.46M
131.49%39.73M
64.97%75.15M
303.24%42.47M
-51.41%29.00M
-276.78%-126.16M
-11.17%45.55M
-86.02%10.53M
140.61%59.68M
162.50%71.36M
18.18%51.28M
167.01%75.31M
49.81%-146.94M
30.79%27.19M
66.44%43.39M
51.89%-112.38M
-283.07%-292.75M
3.56%20.79M
-70.26%26.07M
-563.80%-233.62M
-312.89%-76.42M
183.68%20.07M
124.42%87.65M
1702.13%50.37M
--35.90M
--7.08M
---358.85M
---3.14M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
--138.78M
16.75%934.00K
-99.99%17.00K
-57.65%653.00K
-100.00%0.00
-96.35%800.00K
2214.33%218.89M
-25.87%1.54M
3671.94%48.92M
1779.76%21.92M
-96.69%9.46M
4.21%2.08M
46.89%1.30M
-99.70%1.17M
31592.35%285.87M
78.06%2.00M
-57.03%883.00K
685635.71%384.01M
-99.79%902.00K
1305.38%1.12M
485.47%2.06M
124.67%56.00K
367309.48%426.19M
-113.88%-93.00K
-93.05%351.00K
---227.00K
--116.00K
--670.00K
--5.05M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--137.09M
22.00%427.00K
-100.00%0.00
-42.16%653.00K
----
-98.39%350.00K
2229.99%218.16M
-30.61%1.13M
--47.73M
3866.67%21.78M
-96.71%9.36M
43.10%1.63M
----
-99.86%549.00K
--284.74M
--1.14M
----
--383.35M
----
----
----
--0.00
--427.80M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
----
--647.00K
--5.02M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
--1.69M
12.67%507.00K
-97.68%17.00K
----
----
219.15%450.00K
670.53%732.00K
-8.83%413.00K
-8.48%1.19M
-77.15%141.00K
-91.53%95.00K
-47.26%453.00K
46.89%1.30M
-6.66%617.00K
24.28%1.12M
-23.37%859.00K
-57.03%883.00K
1080.36%661.00K
104.07%902.00K
205.45%1.12M
485.47%2.06M
-87.30%56.00K
268.33%442.00K
1495.65%367.00K
1110.34%351.00K
--441.00K
--120.00K
--23.00K
--29.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
----
100.00%0.00
-51075.00%-2.05M
---460.00K
--0.00
---668.00K
---4.00K
--0.00
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
--138.78M
16.75%934.00K
-99.99%17.00K
-57.65%653.00K
-100.00%0.00
-96.35%800.00K
2214.33%218.89M
-25.87%1.54M
3671.94%48.92M
1779.76%21.92M
-96.69%9.46M
4.21%2.08M
46.89%1.30M
-99.70%1.17M
31592.35%285.87M
78.06%2.00M
-57.03%883.00K
685635.71%384.01M
-99.79%902.00K
1305.38%1.12M
485.47%2.06M
124.67%56.00K
367309.48%426.19M
-113.88%-93.00K
-93.05%351.00K
---227.00K
--116.00K
--670.00K
--5.05M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-32.48%85.35M
-39.26%93.82M
-15.08%116.20M
-38.51%95.66M
-13.68%126.41M
0.29%154.48M
-7.92%136.83M
-5.05%155.57M
-5.14%146.44M
-56.88%154.03M
34.71%148.61M
34.28%163.85M
-45.39%154.37M
54.55%357.22M
-58.00%110.31M
-53.71%122.02M
-36.97%282.70M
-58.74%231.14M
90.42%262.65M
270.12%263.60M
947.17%448.52M
1772.00%560.16M
242.82%137.93M
-82.78%71.22M
-89.86%42.83M
--29.92M
--40.23M
--413.47M
--422.38M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
492.16%120.57M
69.83%-8.47M
-226.82%-22.38M
209.59%20.54M
-436.75%-30.75M
-269.73%-28.07M
225.18%17.64M
-22.94%-18.74M
-3.70%9.13M
96.26%-7.59M
-97.80%5.43M
-30.19%-15.24M
105.90%9.48M
-493.42%-202.85M
883.58%246.91M
-1131.23%-11.71M
13.11%-160.67M
146.19%51.56M
-107.46%-31.51M
-101.43%-951.00K
-751.42%-184.93M
-964.79%-111.64M
4194.94%422.23M
117.87%66.71M
418.50%28.39M
--12.91M
---10.31M
---373.24M
---8.91M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
115.27%205.93M
-32.48%85.35M
-39.26%93.82M
-15.08%116.20M
-38.51%95.66M
-13.68%126.41M
0.29%154.48M
-7.92%136.83M
-5.05%155.57M
-5.14%146.44M
-56.88%154.03M
34.71%148.61M
34.28%163.85M
-45.39%154.37M
54.55%357.22M
-58.00%110.31M
-53.71%122.02M
-36.97%282.70M
-58.74%231.14M
90.42%262.65M
270.12%263.60M
947.17%448.52M
1772.00%560.16M
242.82%137.93M
-82.78%71.22M
--42.83M
--29.92M
--40.23M
--413.47M
Dòng tiền tự do
30.55%-51.11M
22.47%-44.87M
----
16.03%-55.29M
-41.25%-73.59M
35.20%-57.87M
0.89%-75.31M
6.08%-65.84M
24.54%-52.10M
-50.36%-89.31M
-11.35%-75.99M
-18.92%-70.10M
-32.86%-69.05M
-46.34%-59.40M
-24.22%-68.24M
-106.70%-58.95M
-212.57%-51.97M
-14.86%-40.59M
-124.48%-54.94M
-34.16%-28.52M
297.67%46.16M
-51.27%-35.34M
-23.04%-24.47M
-25.59%-21.26M
-67.29%-23.35M
---23.36M
---19.89M
---16.93M
---13.96M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Relay Therapeutics Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Relay Therapeutics Inc đã tạo ra -235.46M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Relay Therapeutics Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Relay Therapeutics Inc đã tăng 5.48% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Relay Therapeutics Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Relay Therapeutics Inc đã chi 410.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Relay Therapeutics Inc đã thay đổi như thế nào?

Relay Therapeutics Inc đã sử dụng 1.60M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với RLAY?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Relay Therapeutics Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -235.87M, phản ánh sự thay đổi 6.08% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.