tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Relay Therapeutics Inc

RLAY
Thêm vào danh sách theo dõi
18.830USD
-0.620-3.19%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.06BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của RLAY

Theo dõi tình hình tài chính của Relay Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Relay Therapeutics Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.39
Doanh thu / Dự báo
--/872.73K
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
15.36M
53.44%
EPS(YoY)
-1.61
31.83%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
10.51%-0.41
30.24%-0.32
31.54%-0.43
40.81%-0.41
26.79%-0.46
32.21%-0.45
-16.83%-0.63
14.24%-0.69
19.92%-0.62
-20.03%-0.67
---0.54
---0.81
---0.78
---0.56
---2.04
----
----
----
----
----
Doanh thu
-60.93%3.00M
--7.00M
--0.00
--677.00K
-23.26%7.68M
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
4327.88%10.01M
-100.00%0.00
7226.16%25.20M
-67.40%119.00K
-46.06%226.00K
-55.38%253.00K
-48.35%344.00K
-56.75%365.00K
-55.99%419.00K
-99.31%567.00K
--666.00K
--844.00K
Lợi nhuận ròng
4.90%-73.29M
27.78%-54.89M
15.84%-74.15M
23.68%-70.38M
5.31%-77.06M
8.97%-76.00M
-34.03%-88.11M
6.39%-92.21M
13.64%-81.39M
-23.69%-83.50M
21.91%-65.73M
-28.28%-98.50M
-51.89%-94.24M
-0.07%-67.50M
-38.37%-84.17M
60.30%-76.79M
-47.08%-62.05M
52.67%-67.46M
-68.62%-60.83M
-623.69%-193.40M
Biên lợi nhuận ròng
-143.43%-2443.03%
---784.14%
----
---10395.13%
-23.40%-1003.58%
----
----
----
98.05%-813.30%
----
---260.83%
---82777.31%
---41698.67%
---26681.03%
---19770.04%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
--100.00%
----
--100.00%
0.00%100.00%
----
----
----
0.00%100.00%
----
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-60.93%3.00M
--7.00M
--0.00
--677.00K
-23.26%7.68M
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
4327.88%10.01M
-100.00%0.00
7226.16%25.20M
-67.40%119.00K
-46.06%226.00K
-55.38%253.00K
-48.35%344.00K
-56.75%365.00K
-55.99%419.00K
-99.31%567.00K
--666.00K
--844.00K
Lợi nhuận hoạt động
7.40%-78.59M
28.65%-60.63M
16.58%-80.39M
31.47%-76.85M
7.95%-84.87M
9.85%-84.98M
-28.88%-96.37M
-3.63%-112.13M
9.77%-92.19M
-13.03%-94.26M
9.50%-74.78M
-39.42%-108.20M
-51.79%-102.18M
-24.68%-83.39M
-40.07%-82.63M
-32.16%-77.61M
-58.75%-67.32M
-291.17%-66.89M
-61.14%-58.99M
-111.86%-58.73M
Lợi nhuận ròng
4.90%-73.29M
27.78%-54.89M
15.84%-74.15M
23.68%-70.38M
5.31%-77.06M
8.97%-76.00M
-34.03%-88.11M
6.39%-92.21M
13.64%-81.39M
-23.69%-83.50M
21.91%-65.73M
-28.28%-98.50M
-51.89%-94.24M
-0.07%-67.50M
-38.37%-84.17M
60.30%-76.79M
-47.08%-62.05M
52.67%-67.46M
-68.62%-60.83M
-623.69%-193.40M
Tài sản ngắn hạn
-10.98%658.46M
-28.54%578.28M
-27.87%624.01M
-3.39%680.39M
-3.95%739.66M
5.08%809.20M
4.01%865.13M
-20.36%704.27M
-19.65%770.10M
-24.46%770.10M
-23.50%831.80M
3.34%884.35M
4.65%958.39M
4.43%1.02B
70.09%1.09B
25.62%855.79M
23.35%915.79M
26.77%976.24M
-11.44%639.26M
115.69%681.28M
Tổng nợ ngắn hạn
-19.70%29.75M
-49.58%25.58M
-30.58%32.60M
-27.79%32.52M
-0.25%37.05M
67.59%50.73M
-7.45%46.97M
-37.07%45.04M
-47.29%37.14M
-52.49%30.27M
-28.95%50.75M
63.04%71.58M
69.03%70.47M
161.95%63.71M
150.47%71.43M
72.94%43.90M
159.22%41.69M
78.41%24.32M
82.03%28.52M
98.86%25.39M
Tổng tài sản
-12.48%699.61M
-28.69%621.33M
-27.97%670.00M
-5.66%728.84M
-5.00%799.36M
3.24%871.30M
2.55%930.12M
-19.69%772.55M
-18.90%841.44M
-23.26%843.98M
-22.40%906.96M
8.16%962.02M
9.23%1.04B
9.06%1.10B
74.02%1.17B
24.50%889.42M
23.15%949.88M
26.08%1.01B
-10.65%671.62M
105.27%714.40M
Tổng các khoản nợ
-26.64%57.43M
-41.96%54.27M
-31.74%62.29M
-30.42%63.18M
-18.18%78.28M
1.66%93.50M
-29.03%91.25M
-40.22%90.81M
-37.93%95.68M
-38.50%91.98M
-23.89%128.59M
38.36%151.90M
42.85%154.15M
35.18%149.55M
68.06%168.95M
14.51%109.78M
179.84%107.91M
202.81%110.64M
163.46%100.53M
168.96%95.87M
Tổng vốn chủ sở hữu
-10.94%642.18M
-27.09%567.06M
-27.56%607.71M
-2.36%665.66M
-3.31%721.08M
3.43%777.79M
7.77%838.86M
-15.85%681.74M
-15.58%745.76M
-20.86%752.00M
-22.14%778.37M
3.91%810.12M
4.92%883.41M
5.84%950.22M
75.06%999.77M
26.05%779.64M
14.90%841.97M
17.62%897.81M
-19.96%571.09M
98.00%618.53M
Thu nhập hoạt động ròng
30.18%-51.11M
22.47%-44.87M
17.27%-62.12M
16.06%-55.26M
-45.48%-73.21M
35.12%-57.87M
0.42%-75.08M
4.03%-65.83M
25.04%-50.32M
-56.25%-89.19M
-13.99%-75.40M
-20.16%-68.60M
-36.52%-67.13M
-43.75%-57.08M
-24.34%-66.14M
-102.89%-57.09M
-205.43%-49.17M
-12.57%-39.71M
-121.30%-53.20M
-35.00%-28.14M
Đầu tư ròng
-22.52%32.90M
22.29%35.46M
131.49%39.73M
64.97%75.15M
303.24%42.47M
-51.41%29.00M
-276.78%-126.16M
-11.17%45.55M
-86.02%10.53M
140.61%59.68M
162.50%71.36M
18.18%51.28M
167.01%75.31M
49.81%-146.94M
30.79%27.19M
66.44%43.39M
51.89%-112.38M
-283.07%-292.75M
3.56%20.79M
-70.26%26.07M
Tài chính thuần
--138.78M
16.75%934.00K
-99.99%17.00K
-57.65%653.00K
-100.00%0.00
-96.35%800.00K
2214.33%218.89M
-25.87%1.54M
3671.94%48.92M
1779.76%21.92M
-96.69%9.46M
4.21%2.08M
46.89%1.30M
-99.70%1.17M
31592.35%285.87M
78.06%2.00M
-57.03%883.00K
685635.71%384.01M
-99.79%902.00K
1305.38%1.12M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Relay Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Relay Therapeutics Inc, tổng doanh thu đạt 15.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.01M.

Tài sản ngắn hạn của Relay Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Relay Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 578.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.54.

Tổng tài sản của Relay Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Relay Therapeutics Inc là 621.33M, bao gồm 578.28M tài sản ngắn hạn và 43.05M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Relay Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Relay Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của Relay Therapeutics Inc là 54.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.96.

Tổng vốn chủ sở hữu của Relay Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Relay Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Relay Therapeutics Inc là 567.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.09.

Thu nhập hoạt động thuần của Relay Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Relay Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Relay Therapeutics Inc là -302.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.50.

Giá trị đầu tư ròng của Relay Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Relay Therapeutics Inc, giá trị đầu tư ròng của Relay Therapeutics Inc là 192.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 569.29.

Giá trị huy động vốn ròng của Relay Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Relay Therapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Relay Therapeutics Inc là 1.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -99.41.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Relay Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Relay Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.83.

Thu nhập ròng của Relay Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Relay Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là -276.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.13.

Biên lợi nhuận ròng của Relay Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Relay Therapeutics Inc, biên lợi nhuận ròng là -1800.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.65.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Relay Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Relay Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -41.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.87.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Relay Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Relay Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -37.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.92.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Relay Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Relay Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -302.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.50.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.