tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Rent the Runway Inc

RENT
Thêm vào danh sách theo dõi
3.605USD
+0.055+1.55%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
121.08MVốn hóa
1.91P/E TTM

RENT Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Rent the Runway Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2021Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-145.78%-3.80M
407.14%7.10M
-129.79%-1.40M
-577.27%-10.50M
80.43%8.30M
117.50%1.40M
230.56%4.70M
375.00%2.20M
239.39%4.60M
3.61%-8.00M
43.75%-3.60M
94.87%-800.00K
81.03%-3.30M
55.85%-8.30M
40.74%-6.40M
---15.60M
---17.40M
---18.80M
-38.46%-10.80M
---7.80M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
27.59%-18.90M
89.55%-1.40M
504.76%76.50M
-69.23%-26.40M
-18.64%-26.10M
45.97%-13.40M
40.00%-18.90M
41.79%-15.60M
26.91%-22.00M
5.34%-24.80M
12.74%-31.50M
20.94%-26.80M
29.18%-30.10M
33.33%-26.20M
58.88%-36.10M
---33.90M
---42.50M
---39.30M
-98.19%-87.80M
---44.30M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-4.62%12.40M
-7.35%12.60M
-9.21%13.80M
-9.15%13.90M
-10.96%13.00M
-19.05%13.60M
-1.94%15.20M
9.29%15.30M
8.96%14.60M
7.69%16.80M
-18.85%15.50M
-14.11%14.00M
-18.79%13.40M
-6.02%15.60M
10.40%19.10M
--16.30M
--16.50M
--16.60M
-8.47%17.30M
--18.90M
Các mục phi tiền mặt khác
-172.22%-3.90M
-161.02%-3.60M
-2048.15%-105.20M
-211.76%-5.70M
25.58%5.40M
40.48%5.90M
370.00%5.40M
5000.00%5.10M
386.67%4.30M
235.48%4.20M
35.48%-2.00M
106.25%100.00K
-287.50%-1.50M
-287.50%-3.10M
-126.72%-3.10M
---1.60M
--800.00K
---800.00K
1833.33%11.60M
--600.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-83.45%2.40M
86.76%-900.00K
-400.00%-2.40M
82.00%-900.00K
208.51%14.50M
24.44%-6.80M
-46.67%800.00K
-61.29%-5.00M
527.27%4.70M
-309.09%-9.00M
-48.28%1.50M
55.07%-3.10M
63.33%-1.10M
43.59%-2.20M
-88.45%2.90M
---6.90M
---3.00M
---3.90M
402.00%25.10M
--5.00M
-Thay đổi chi phí trả trước
-1000.00%-1.80M
86.36%-300.00K
191.67%3.50M
-383.33%-3.40M
-77.78%200.00K
21.43%-2.20M
220.00%1.20M
-63.64%1.20M
-43.75%900.00K
-1033.33%-2.80M
75.00%-1.00M
--3.30M
77.78%1.60M
104.76%300.00K
-1900.00%-4.00M
--0.00
--900.00K
---6.30M
84.62%-200.00K
---1.30M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-79.10%2.80M
250.00%3.30M
-294.12%-6.70M
688.89%5.30M
378.57%13.40M
45.00%-2.20M
-383.33%-1.70M
30.77%-900.00K
175.68%2.80M
2.44%-4.00M
-89.09%600.00K
62.86%-1.30M
-105.56%-3.70M
-191.11%-4.10M
-19.12%5.50M
---3.50M
---1.80M
--4.50M
51.11%6.80M
--4.50M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
125.00%200.00K
--100.00K
-275.00%-2.10M
78.95%-400.00K
-100.00%-800.00K
100.00%0.00
1100.00%1.20M
-533.33%-1.90M
-233.33%-400.00K
-1400.00%-1.30M
-88.89%100.00K
25.00%-300.00K
0.00%300.00K
125.00%100.00K
125.00%900.00K
---400.00K
--300.00K
---400.00K
100.00%400.00K
--200.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-10.71%2.50M
55.56%-800.00K
111.11%1.90M
48.00%-1.30M
33.33%2.80M
-100.00%-1.80M
12.50%900.00K
16.67%-2.50M
90.91%2.10M
55.00%-900.00K
-55.56%800.00K
-76.47%-3.00M
-64.52%1.10M
-400.00%-2.00M
-90.77%1.80M
---1.70M
--3.10M
---400.00K
--19.50M
--0.00
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-145.78%-3.80M
407.14%7.10M
-129.79%-1.40M
-577.27%-10.50M
80.43%8.30M
117.50%1.40M
230.56%4.70M
375.00%2.20M
239.39%4.60M
3.61%-8.00M
43.75%-3.60M
94.87%-800.00K
81.03%-3.30M
55.85%-8.30M
40.74%-6.40M
---15.60M
---17.40M
---18.80M
-38.46%-10.80M
---7.80M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-33.33%9.80M
1042.86%6.60M
50.62%12.20M
138.81%16.00M
145.00%14.70M
-104.67%-700.00K
-42.55%8.10M
-59.88%6.70M
-31.82%6.00M
8.70%15.00M
45.36%14.10M
67.00%16.70M
-18.52%8.80M
5.34%13.80M
61.67%9.70M
--10.00M
--10.80M
--13.10M
-22.08%6.00M
--7.70M
Chi phí vốn
-19.02%16.60M
68.82%15.70M
31.01%20.70M
61.64%23.60M
47.48%20.50M
-59.57%9.30M
-24.76%15.80M
-36.52%14.60M
-10.32%13.90M
21.69%23.00M
5.53%21.00M
36.90%23.00M
0.65%15.50M
5.59%18.90M
84.26%19.90M
--16.80M
--15.40M
--17.90M
-12.90%10.80M
--12.40M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-33.33%9.80M
1042.86%6.60M
50.62%12.20M
138.81%16.00M
145.00%14.70M
-104.67%-700.00K
-42.55%8.10M
-59.88%6.70M
-31.82%6.00M
8.70%15.00M
45.36%14.10M
67.00%16.70M
-18.52%8.80M
5.34%13.80M
61.67%9.70M
--10.00M
--10.80M
--13.10M
-22.08%6.00M
--7.70M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
---12.50M
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
33.33%-9.80M
-1042.86%-6.60M
-50.62%-12.20M
-138.81%-16.00M
-145.00%-14.70M
104.67%700.00K
42.55%-8.10M
59.88%-6.70M
31.82%-6.00M
-8.70%-15.00M
-45.36%-14.10M
-67.00%-16.70M
18.52%-8.80M
-5.34%-13.80M
-61.67%-9.70M
---10.00M
---10.80M
---13.10M
22.08%-6.00M
---7.70M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
71.43%-200.00K
-161.54%-800.00K
20900.00%20.80M
22.22%-700.00K
-16.67%-700.00K
18.18%1.30M
0.00%-100.00K
-350.00%-900.00K
-500.00%-600.00K
650.00%1.10M
85.71%-100.00K
86.67%-200.00K
93.75%-100.00K
60.00%-200.00K
-100.36%-700.00K
---1.50M
---1.60M
---500.00K
268.89%193.30M
--52.40M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
-100.00%0.00
--21.10M
----
----
25.00%2.00M
----
----
----
--1.60M
----
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--5.20M
-556.39%-139.20M
--30.50M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--200.00K
--0.00
--12.50M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
--331.50M
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--25.20M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--200.00K
1100.00%1.20M
--100.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
42.86%-400.00K
-14.29%-800.00K
-12700.00%-12.80M
22.22%-700.00K
-16.67%-700.00K
-40.00%-700.00K
0.00%-100.00K
-350.00%-900.00K
-500.00%-600.00K
-150.00%-500.00K
85.71%-100.00K
86.67%-200.00K
93.75%-100.00K
96.61%-200.00K
-250.00%-700.00K
---1.50M
---1.60M
---5.90M
94.12%-200.00K
---3.40M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
71.43%-200.00K
-161.54%-800.00K
20900.00%20.80M
22.22%-700.00K
-16.67%-700.00K
18.18%1.30M
0.00%-100.00K
-350.00%-900.00K
-500.00%-600.00K
650.00%1.10M
85.71%-100.00K
86.67%-200.00K
93.75%-100.00K
60.00%-200.00K
-100.36%-700.00K
---1.50M
---1.60M
---500.00K
268.89%193.30M
--52.40M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-31.68%59.10M
-28.52%59.40M
-39.72%52.20M
-13.70%79.40M
-7.98%86.50M
-28.30%83.10M
-35.23%86.60M
-39.23%92.00M
-42.54%94.00M
-37.65%115.90M
-34.04%133.70M
-34.12%151.40M
-36.98%163.60M
-36.34%185.90M
75.50%202.70M
--229.80M
--259.60M
--292.00M
34.15%115.50M
--86.10M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-94.37%-13.80M
-108.82%-300.00K
305.71%7.20M
-403.70%-27.20M
-255.00%-7.10M
115.53%3.40M
80.34%-3.50M
69.49%-5.40M
83.61%-2.00M
1.79%-21.90M
-5.95%-17.80M
34.69%-17.70M
59.06%-12.20M
31.17%-22.30M
-109.52%-16.80M
---27.10M
---29.80M
---32.40M
378.32%176.50M
--36.90M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-42.95%45.30M
-31.68%59.10M
-28.52%59.40M
-39.72%52.20M
-13.70%79.40M
-7.98%86.50M
-28.30%83.10M
-35.23%86.60M
-39.23%92.00M
-42.54%94.00M
-37.65%115.90M
-34.04%133.70M
-34.12%151.40M
-36.98%163.60M
-36.34%185.90M
--202.70M
--229.80M
--259.60M
137.40%292.00M
--123.00M
Dòng tiền tự do
-67.21%-20.40M
-8.86%-8.60M
-99.10%-22.10M
-175.00%-34.10M
-31.18%-12.20M
74.52%-7.90M
54.88%-11.10M
47.90%-12.40M
50.53%-9.30M
-13.97%-31.00M
6.46%-24.60M
26.54%-23.80M
42.68%-18.80M
25.89%-27.20M
-21.76%-26.30M
---32.40M
---32.80M
---36.70M
-6.93%-21.60M
---20.20M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Rent the Runway Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Rent the Runway Inc đã tạo ra 3.50M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Rent the Runway Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Rent the Runway Inc đã tăng -72.87% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Rent the Runway Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Rent the Runway Inc đã chi 80.50M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Rent the Runway Inc đã thay đổi như thế nào?

Rent the Runway Inc đã sử dụng 18.60M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với RENT?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Rent the Runway Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -77.00M, phản ánh sự thay đổi -89.19% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.