tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Rent the Runway Inc

RENT
Thêm vào danh sách theo dõi
3.880USD
+0.275+7.63%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
129.84MVốn hóa
2.05P/E TTM

RENT Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Rent the Runway Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-47.30%37.10M
-34.88%50.40M
-31.58%50.70M
-43.08%43.60M
-14.15%70.40M
-7.86%77.40M
-30.03%74.10M
-38.08%76.60M
-42.01%82.00M
-45.63%84.00M
-39.83%105.90M
-35.67%123.70M
-35.43%141.40M
-37.60%154.50M
-36.85%176.00M
84.90%192.30M
--219.00M
--247.60M
--278.70M
--104.00M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-47.30%37.10M
-34.88%50.40M
-31.58%50.70M
-43.08%43.60M
-14.15%70.40M
-7.86%77.40M
-30.03%74.10M
-38.08%76.60M
-42.01%82.00M
-45.63%84.00M
-39.83%105.90M
-35.67%123.70M
-35.43%141.40M
-37.60%154.50M
-36.85%176.00M
84.90%192.30M
--219.00M
--247.60M
--278.70M
--104.00M
Chi phí trả trước
17.24%13.60M
0.00%11.80M
19.79%11.50M
38.89%15.00M
-4.13%11.60M
-9.23%11.80M
-9.43%9.60M
12.50%10.80M
-6.20%12.10M
-10.34%13.00M
-28.38%10.60M
-11.11%9.60M
19.44%12.90M
23.93%14.50M
174.07%14.80M
107.69%10.80M
--10.80M
--11.70M
--5.40M
--5.20M
Tài sản ngắn hạn khác
-21.57%4.00M
-4.26%4.50M
-2.17%4.50M
-9.62%4.70M
-1.92%5.10M
-9.62%4.70M
-4.17%4.60M
23.81%5.20M
23.81%5.20M
67.74%5.20M
17.07%4.80M
-8.70%4.20M
-16.00%4.20M
-42.59%3.10M
-26.79%4.10M
155.56%4.60M
--5.00M
--5.40M
--5.60M
--1.80M
Tổng tài sản ngắn hạn
-37.20%54.70M
-28.97%66.70M
-24.46%66.70M
-31.64%63.30M
-12.29%87.10M
-8.12%93.90M
-27.21%88.30M
-32.65%92.60M
-37.35%99.30M
-40.62%102.20M
-37.76%121.30M
-33.80%137.50M
-32.50%158.50M
-34.98%172.10M
-32.72%194.90M
87.12%207.70M
--234.80M
--264.70M
--289.70M
--111.00M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-1.51%143.30M
4.19%139.30M
-1.06%148.90M
-5.06%142.60M
-12.51%145.50M
-18.28%133.70M
-14.59%150.50M
-2.02%150.20M
6.88%166.30M
8.99%163.60M
12.16%176.20M
-2.67%153.30M
-5.53%155.60M
-9.03%150.10M
-7.48%157.10M
-7.62%157.50M
--164.70M
--165.00M
--169.80M
--170.50M
-Tài sản cố định
1.16%218.50M
5.28%213.50M
-2.12%222.10M
-4.90%215.30M
-10.85%216.00M
-16.02%202.80M
-10.98%226.90M
-2.96%226.40M
2.50%242.30M
-20.32%241.50M
4.72%254.90M
-7.09%233.30M
-9.29%236.40M
-6.22%303.10M
-7.56%243.40M
-23.21%251.10M
--260.60M
--323.20M
--263.30M
--327.00M
-Khấu hao lũy kế
6.67%75.20M
7.38%74.20M
-4.19%73.20M
-4.59%72.70M
-7.24%70.50M
-11.30%69.10M
-2.92%76.40M
-4.75%76.20M
-5.94%76.00M
-49.08%77.90M
-8.81%78.70M
-14.53%80.00M
-15.75%80.80M
-3.29%153.00M
-7.70%86.30M
-40.19%93.60M
--95.90M
--158.20M
--93.50M
--156.50M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-20.83%1.90M
-16.67%2.00M
-17.86%2.30M
-20.00%2.40M
-22.58%2.40M
-29.41%2.40M
-26.32%2.80M
-23.08%3.00M
-20.51%3.10M
-17.07%3.40M
-29.63%3.80M
-35.00%3.90M
-37.10%3.90M
-35.94%4.10M
-20.59%5.40M
-13.04%6.00M
--6.20M
--6.40M
--6.80M
--6.90M
Tài sản dài hạn khác
24.27%12.80M
30.00%13.00M
31.00%13.10M
-7.76%10.70M
6.19%10.30M
7.53%10.00M
11.11%10.00M
19.59%11.60M
3.19%9.70M
-6.06%9.30M
-8.16%9.00M
-9.35%9.70M
-8.74%9.40M
-13.16%9.90M
-19.01%9.80M
-26.21%10.70M
--10.30M
--11.40M
--12.10M
--14.50M
Tổng tài sản dài hạn
-0.13%158.00M
5.61%154.30M
0.61%164.30M
-5.52%155.70M
-11.67%158.20M
-17.13%146.10M
-13.60%163.30M
-1.26%164.80M
6.04%179.10M
7.43%176.30M
9.69%189.00M
-4.19%166.90M
-6.79%168.90M
-10.23%164.10M
-8.69%172.30M
-9.22%174.20M
--181.20M
--182.80M
--188.70M
--191.90M
Tổng tài sản
-13.29%212.70M
-7.92%221.00M
-8.19%231.00M
-14.92%219.00M
-11.89%245.30M
-13.82%240.00M
-18.92%251.60M
-15.44%257.40M
-14.97%278.40M
-17.16%278.50M
-15.50%310.30M
-20.29%304.40M
-21.30%327.40M
-24.87%336.20M
-23.24%367.20M
26.08%381.90M
--416.00M
--447.50M
--478.40M
--302.90M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
40.00%700.00K
820.00%4.60M
20.00%600.00K
40.00%700.00K
-76.19%500.00K
-75.00%500.00K
-73.68%500.00K
-91.23%500.00K
250.00%2.10M
233.33%2.00M
216.67%1.90M
850.00%5.70M
0.00%600.00K
-14.29%600.00K
--600.00K
--600.00K
--600.00K
--700.00K
Chi phí trích trước
-25.00%14.10M
55.21%14.90M
37.27%15.10M
126.14%19.90M
60.68%18.80M
-20.66%9.60M
-5.17%11.00M
-26.67%8.80M
0.86%11.70M
13.08%12.10M
-29.27%11.60M
-18.92%12.00M
-28.83%11.60M
-49.29%10.70M
16.31%16.40M
46.53%14.80M
--16.30M
--21.10M
--14.10M
--10.10M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-87.50%100.00K
-71.43%400.00K
--800.00K
--200.00K
14.29%800.00K
16.67%1.40M
--0.00
----
--700.00K
--1.20M
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
--800.00K
-Nợ ngắn hạn
-87.50%100.00K
-71.43%400.00K
--800.00K
--200.00K
14.29%800.00K
16.67%1.40M
--0.00
----
--700.00K
--1.20M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
14.17%14.50M
17.65%12.00M
8.40%12.90M
5.50%11.50M
-4.51%12.70M
-6.42%10.20M
0.85%11.90M
0.93%10.90M
-2.21%13.30M
-9.17%10.90M
-9.23%11.80M
-8.47%10.80M
0.00%13.60M
15.38%12.00M
18.18%13.00M
24.21%11.80M
--13.60M
--10.40M
--11.00M
--9.50M
Nợ ngắn hạn khác
8.85%20.90M
10.06%18.60M
6.52%19.60M
27.01%22.10M
-3.03%19.20M
-4.52%16.90M
-8.91%18.40M
-9.84%17.40M
-10.00%19.80M
-27.76%17.70M
-0.98%20.20M
0.52%19.30M
5.26%22.00M
36.87%24.50M
11.48%20.40M
14.97%19.20M
--20.90M
--17.90M
--18.30M
--16.70M
Tổng nợ ngắn hạn
2.10%72.80M
33.33%63.20M
28.22%68.60M
41.41%68.30M
15.75%71.30M
-1.46%47.40M
-18.32%53.50M
-9.21%48.30M
-5.52%61.60M
-19.83%48.10M
-12.43%65.50M
-17.26%53.20M
-12.95%65.20M
-12.79%60.00M
7.78%74.80M
32.58%64.30M
--74.90M
--68.80M
--69.40M
--48.50M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-49.67%191.40M
-48.68%192.30M
-46.83%196.10M
5.29%382.20M
6.41%380.30M
6.45%374.70M
6.37%368.80M
11.18%363.00M
12.28%357.40M
13.26%352.00M
10.41%346.70M
5.25%326.50M
3.82%318.30M
1.17%310.80M
3.39%314.00M
-27.91%310.20M
--306.60M
--307.20M
--303.70M
--430.30M
-Nợ dài hạn
-53.88%157.10M
-53.07%156.60M
-51.30%159.10M
7.54%343.90M
8.78%340.60M
8.80%333.70M
8.83%326.70M
10.05%319.80M
11.34%313.10M
12.55%306.70M
9.32%300.20M
7.71%290.60M
6.03%281.20M
4.49%272.50M
7.10%274.60M
-29.33%269.80M
--265.20M
--260.80M
--256.40M
--381.80M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-13.60%34.30M
-12.93%35.70M
-12.11%37.00M
-11.34%38.30M
-10.38%39.70M
-9.49%41.00M
-9.46%42.10M
20.33%43.20M
19.41%44.30M
18.28%45.30M
18.02%46.50M
-11.14%35.90M
-10.39%37.10M
-17.46%38.30M
-16.70%39.40M
-16.70%40.40M
--41.40M
--46.40M
--47.30M
--48.50M
Nợ dài hạn khác
125.00%1.80M
300.00%1.60M
180.00%1.40M
0.00%600.00K
14.29%800.00K
-42.86%400.00K
-28.57%500.00K
-14.29%600.00K
40.00%700.00K
0.00%700.00K
-12.50%700.00K
133.33%700.00K
25.00%500.00K
75.00%700.00K
100.00%800.00K
-98.50%300.00K
--400.00K
--400.00K
--400.00K
--20.00M
Tổng nợ dài hạn
-49.30%193.20M
-48.31%193.90M
-46.52%197.50M
5.28%382.80M
6.42%381.10M
6.35%375.10M
6.30%369.30M
11.12%363.60M
12.33%358.10M
13.23%352.70M
10.36%347.40M
5.38%327.20M
3.84%318.80M
1.27%311.50M
3.52%314.80M
-31.05%310.50M
--307.00M
--307.60M
--304.10M
--450.30M
Tổng các khoản nợ
-41.20%266.00M
-39.15%257.10M
-37.06%266.10M
9.52%451.10M
7.79%452.40M
5.41%422.50M
2.40%422.80M
8.28%411.90M
9.30%419.70M
7.89%400.80M
5.98%412.90M
1.49%380.40M
0.55%384.00M
-1.30%371.50M
4.31%389.60M
-24.86%374.80M
--381.90M
--376.40M
--373.50M
--498.80M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
13.17%1.07B
13.17%1.06B
13.38%1.06B
0.77%943.40M
0.88%942.00M
1.04%940.50M
1.37%938.40M
1.67%936.20M
2.23%933.80M
2.90%930.80M
3.86%925.70M
4.08%920.80M
4.06%913.40M
3.70%904.60M
2.83%891.30M
1184.03%884.70M
--877.80M
--872.30M
--866.80M
--68.90M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--409.30M
Lợi nhuận giữ lại
2.59%-1.12B
2.01%-1.10B
0.96%-1.10B
-7.77%-1.18B
-6.88%-1.15B
-6.64%-1.12B
-7.91%-1.11B
-9.42%-1.09B
-10.84%-1.08B
-12.04%-1.05B
-12.54%-1.03B
-13.58%-996.80M
-14.97%-970.00M
-17.31%-939.90M
-19.92%-913.70M
-30.19%-877.60M
---843.70M
---801.20M
---761.90M
---674.10M
Vốn dự trữ
13.16%1.07B
13.16%1.06B
13.37%1.06B
0.77%943.40M
0.88%942.00M
1.04%940.50M
1.38%938.40M
1.68%936.20M
2.24%933.80M
2.91%930.80M
3.86%925.60M
4.08%920.70M
4.06%913.30M
3.70%904.50M
2.83%891.20M
1183.89%884.60M
--877.70M
--872.20M
--866.70M
--68.90M
Tổng vốn chủ sở hữu
74.26%-53.30M
80.22%-36.10M
79.50%-35.10M
-50.23%-232.10M
-46.57%-207.10M
-49.22%-182.50M
-66.86%-171.20M
-103.29%-154.50M
-149.65%-141.30M
-246.46%-122.30M
-358.04%-102.60M
-1170.42%-76.00M
-265.98%-56.60M
-149.65%-35.30M
-121.35%-22.40M
103.62%7.10M
--34.10M
--71.10M
--104.90M
---195.90M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu RENT?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Rent the Runway Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Rent the Runway Inc có 37.10M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Rent the Runway Inc là bao nhiêu?

Rent the Runway Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 422.50M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 47.40M nợ ngắn hạ và 375.10M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Rent the Runway Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Rent the Runway Inc là 221.00M, bao gồm 66.70M tài sản ngắn hạn và 154.30M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Rent the Runway Inc là bao nhiêu?

Rent the Runway Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là -36.10M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.