tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Rent the Runway Inc

RENT
Thêm vào danh sách theo dõi
3.605USD
+0.055+1.55%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
120.37MVốn hóa
1.91P/E TTM

Tình hình tài chính của RENT

Theo dõi tình hình tài chính của Rent the Runway Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Rent the Runway Inc

Mới phát hành
Th06 3, 2026
EPS / Dự báo
-0.57/--
Doanh thu / Dự báo
89.90M/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
329.80M
7.71%
EPS(YoY)
1.89
110.21%
Xếp hạng của nhà phân tích
2025/05/29
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
91.41%-0.57
98.80%-0.04
377.04%13.69
-56.79%-6.55
-9.04%-6.58
51.04%-3.44
45.63%-4.94
47.34%-4.17
33.98%-6.03
12.94%-7.02
18.75%-9.09
---7.93
---9.14
---8.06
---11.19
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
29.17%89.90M
20.03%91.70M
15.42%87.60M
2.53%80.90M
-7.20%69.60M
0.79%76.40M
4.69%75.90M
4.23%78.90M
1.08%75.00M
0.53%75.80M
-6.33%72.50M
-1.05%75.70M
10.58%74.20M
17.63%75.40M
31.19%77.40M
63.81%76.50M
100.30%67.10M
91.34%64.10M
66.20%59.00M
61.59%46.70M
----
Lợi nhuận ròng
27.59%-18.90M
89.55%-1.40M
504.76%76.50M
-69.23%-26.40M
-18.64%-26.10M
45.97%-13.40M
40.00%-18.90M
41.79%-15.60M
26.91%-22.00M
5.34%-24.80M
12.74%-31.50M
20.94%-26.80M
29.18%-30.10M
33.33%-26.20M
58.88%-36.10M
20.05%-33.90M
-0.47%-42.50M
-1.29%-39.30M
-98.19%-87.80M
5.57%-42.40M
----
Biên lợi nhuận ròng
43.94%-21.02%
91.30%-1.53%
450.70%87.33%
-65.05%-32.63%
-27.84%-37.50%
46.39%-17.54%
42.69%-24.90%
44.15%-19.77%
27.69%-29.33%
5.84%-32.72%
6.84%-43.45%
---35.40%
---40.57%
---34.75%
---46.64%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-46.90%73.91%
-49.12%71.04%
-46.69%69.22%
26.47%157.12%
23.48%139.18%
26.29%139.63%
34.22%129.85%
30.14%124.24%
31.23%112.72%
36.40%110.56%
29.37%96.75%
--95.47%
--85.89%
--81.05%
--74.78%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
29.17%89.90M
20.03%91.70M
15.42%87.60M
2.53%80.90M
-7.20%69.60M
0.79%76.40M
4.69%75.90M
4.23%78.90M
1.08%75.00M
0.53%75.80M
-6.33%72.50M
-1.05%75.70M
10.58%74.20M
17.63%75.40M
31.19%77.40M
63.81%76.50M
100.30%67.10M
91.34%64.10M
66.20%59.00M
61.59%46.70M
----
Lợi nhuận hoạt động
0.00%-19.70M
80.52%-1.50M
-18.25%-16.20M
-109.38%-20.10M
-20.86%-19.70M
52.47%-7.70M
37.44%-13.70M
45.14%-9.60M
23.47%-16.30M
-1.89%-16.20M
-3.30%-21.90M
31.64%-17.50M
27.80%-21.30M
46.82%-15.90M
52.04%-21.20M
-8.94%-25.60M
-4.24%-29.50M
-0.34%-29.90M
-38.13%-44.20M
30.06%-23.50M
----
Lợi nhuận ròng
27.59%-18.90M
89.55%-1.40M
504.76%76.50M
-69.23%-26.40M
-18.64%-26.10M
45.97%-13.40M
40.00%-18.90M
41.79%-15.60M
26.91%-22.00M
5.34%-24.80M
12.74%-31.50M
20.94%-26.80M
29.18%-30.10M
33.33%-26.20M
58.88%-36.10M
20.05%-33.90M
-0.47%-42.50M
-1.29%-39.30M
-98.19%-87.80M
5.57%-42.40M
----
Tài sản ngắn hạn
-37.20%54.70M
-28.97%66.70M
-24.46%66.70M
-31.64%63.30M
-12.29%87.10M
-8.12%93.90M
-27.21%88.30M
-32.65%92.60M
-37.35%99.30M
-40.62%102.20M
-37.76%121.30M
-33.80%137.50M
-32.50%158.50M
-34.98%172.10M
-32.72%194.90M
87.12%207.70M
--234.80M
--264.70M
--289.70M
--111.00M
----
Tổng nợ ngắn hạn
2.10%72.80M
33.33%63.20M
28.22%68.60M
41.41%68.30M
15.75%71.30M
-1.46%47.40M
-18.32%53.50M
-9.21%48.30M
-5.52%61.60M
-19.83%48.10M
-12.43%65.50M
-17.26%53.20M
-12.95%65.20M
-12.79%60.00M
7.78%74.80M
32.58%64.30M
--74.90M
--68.80M
--69.40M
--48.50M
----
Tổng tài sản
-13.29%212.70M
-7.92%221.00M
-8.19%231.00M
-14.92%219.00M
-11.89%245.30M
-13.82%240.00M
-18.92%251.60M
-15.44%257.40M
-14.97%278.40M
-17.16%278.50M
-15.50%310.30M
-20.29%304.40M
-21.30%327.40M
-24.87%336.20M
-23.24%367.20M
26.08%381.90M
--416.00M
--447.50M
--478.40M
--302.90M
----
Tổng các khoản nợ
-41.20%266.00M
-39.15%257.10M
-37.06%266.10M
9.52%451.10M
7.79%452.40M
5.41%422.50M
2.40%422.80M
8.28%411.90M
9.30%419.70M
7.89%400.80M
5.98%412.90M
1.49%380.40M
0.55%384.00M
-1.30%371.50M
4.31%389.60M
-24.86%374.80M
--381.90M
--376.40M
--373.50M
--498.80M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
74.26%-53.30M
80.22%-36.10M
79.50%-35.10M
-50.23%-232.10M
-46.57%-207.10M
-49.22%-182.50M
-66.86%-171.20M
-103.29%-154.50M
-149.65%-141.30M
-246.46%-122.30M
-358.04%-102.60M
-1170.42%-76.00M
-265.98%-56.60M
-149.65%-35.30M
-121.35%-22.40M
103.62%7.10M
--34.10M
--71.10M
--104.90M
---195.90M
----
Thu nhập hoạt động ròng
-145.78%-3.80M
407.14%7.10M
-129.79%-1.40M
-577.27%-10.50M
80.43%8.30M
117.50%1.40M
230.56%4.70M
375.00%2.20M
239.39%4.60M
3.61%-8.00M
43.75%-3.60M
94.87%-800.00K
81.03%-3.30M
55.85%-8.30M
40.74%-6.40M
---15.60M
---17.40M
---18.80M
-38.46%-10.80M
----
---7.80M
Đầu tư ròng
33.33%-9.80M
-1042.86%-6.60M
-50.62%-12.20M
-138.81%-16.00M
-145.00%-14.70M
104.67%700.00K
42.55%-8.10M
59.88%-6.70M
31.82%-6.00M
-8.70%-15.00M
-45.36%-14.10M
-67.00%-16.70M
18.52%-8.80M
-5.34%-13.80M
-61.67%-9.70M
---10.00M
---10.80M
---13.10M
22.08%-6.00M
----
---7.70M
Tài chính thuần
71.43%-200.00K
-161.54%-800.00K
20900.00%20.80M
22.22%-700.00K
-16.67%-700.00K
18.18%1.30M
0.00%-100.00K
-350.00%-900.00K
-500.00%-600.00K
650.00%1.10M
85.71%-100.00K
86.67%-200.00K
93.75%-100.00K
60.00%-200.00K
-100.36%-700.00K
---1.50M
---1.60M
---500.00K
268.89%193.30M
----
--52.40M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Rent the Runway Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Rent the Runway Inc, tổng doanh thu đạt 329.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 306.20M.

Tài sản ngắn hạn của Rent the Runway Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Rent the Runway Inc, tài sản ngắn hạn là 66.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.97.

Tổng tài sản của Rent the Runway Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Rent the Runway Inc là 221.00M, bao gồm 66.70M tài sản ngắn hạn và 154.30M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Rent the Runway Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Rent the Runway Inc, tổng nghĩa vụ của Rent the Runway Inc là 257.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.15.

Tổng vốn chủ sở hữu của Rent the Runway Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Rent the Runway Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Rent the Runway Inc là -36.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 80.22.

Thu nhập hoạt động thuần của Rent the Runway Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Rent the Runway Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Rent the Runway Inc là -57.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.56.

Giá trị đầu tư ròng của Rent the Runway Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Rent the Runway Inc, giá trị đầu tư ròng của Rent the Runway Inc là -49.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -146.27.

Giá trị huy động vốn ròng của Rent the Runway Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Rent the Runway Inc, giá trị huy động vốn ròng của Rent the Runway Inc là 18.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6300.00.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Rent the Runway Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Rent the Runway Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 110.21.

Thu nhập ròng của Rent the Runway Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Rent the Runway Inc, lợi nhuận ròng là 22.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 132.33.

Biên lợi nhuận ròng của Rent the Runway Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Rent the Runway Inc, biên lợi nhuận ròng là 6.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 130.02.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Rent the Runway Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Rent the Runway Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 71.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.12.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Rent the Runway Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Rent the Runway Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 9.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 136.36.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Rent the Runway Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Rent the Runway Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -57.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.56.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.