tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Praxis Precision Medicines Inc

PRAX
Thêm vào danh sách theo dõi
307.830USD
+0.080+0.03%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.58BVốn hóa
LỗP/E TTM

PRAX Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Praxis Precision Medicines Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
139.90%786.87M
52.67%599.33M
-25.17%267.16M
-14.38%301.27M
58.13%327.99M
382.86%392.57M
253.20%357.03M
183.09%351.88M
141.68%207.42M
-19.10%81.30M
-18.31%101.08M
-24.85%124.30M
-61.43%85.82M
-63.58%100.49M
-60.64%123.74M
-51.23%165.40M
-17.83%222.52M
-6.98%275.91M
173.91%314.37M
1617.56%339.18M
--270.81M
--296.61M
--114.77M
--19.75M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
223.94%536.33M
65.91%357.33M
-11.34%149.53M
8.46%157.41M
8.94%165.57M
164.91%215.37M
66.83%168.65M
16.77%145.14M
88.00%151.98M
31.95%81.30M
61.89%101.08M
121.81%124.30M
3.83%80.84M
-55.58%61.62M
-62.31%62.44M
-68.14%56.04M
-40.64%77.85M
-53.24%138.70M
44.35%165.68M
790.62%175.88M
--131.15M
--296.61M
--114.77M
--19.75M
-Đầu tư ngắn hạn
54.25%250.53M
36.57%242.00M
-37.56%117.63M
-30.41%143.86M
192.99%162.42M
--177.19M
--188.39M
--206.74M
1012.50%55.44M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-96.56%4.98M
-71.67%38.87M
-58.77%61.30M
-33.03%109.36M
3.58%144.66M
--137.21M
--148.69M
--163.31M
--139.66M
----
----
----
Chi phí trả trước
95.36%10.91M
-1.91%11.58M
121.72%6.69M
9.65%5.30M
27.26%5.58M
229.75%11.80M
34.52%3.02M
-12.52%4.84M
-48.86%4.39M
-65.41%3.58M
-73.85%2.24M
-45.67%5.53M
-28.24%8.58M
-9.98%10.35M
72.51%8.57M
10.02%10.18M
54.22%11.96M
101.08%11.50M
360.52%4.97M
1236.56%9.25M
--7.75M
--5.72M
--1.08M
--692.00K
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
139.16%797.77M
51.08%610.91M
-23.94%273.84M
-14.06%306.58M
57.49%333.57M
376.40%404.37M
248.45%360.05M
174.76%356.72M
124.36%211.80M
-23.42%84.88M
-21.91%103.33M
-26.06%129.83M
-59.74%94.40M
-61.43%110.84M
-58.57%132.31M
-49.61%175.58M
-15.83%234.47M
-4.93%287.41M
175.65%319.34M
1604.66%348.43M
--278.56M
--302.33M
--115.85M
--20.44M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
31.98%1.49M
-82.44%239.00K
-67.53%536.00K
-55.33%884.00K
-51.25%1.13M
-48.68%1.36M
-44.63%1.65M
-39.16%1.98M
-35.04%2.32M
-31.51%2.65M
-28.56%2.98M
-26.42%3.25M
-22.75%3.56M
-20.43%3.87M
-10.29%4.17M
-3.51%4.42M
578.68%4.62M
482.06%4.87M
351.31%4.65M
276.50%4.58M
--680.00K
--836.00K
--1.03M
--1.22M
Tài sản dài hạn khác
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
0.00%416.00K
0.00%416.00K
0.00%416.00K
0.00%416.00K
0.00%416.00K
0.00%416.00K
0.00%416.00K
0.00%416.00K
-11.86%416.00K
0.00%416.00K
-16.13%416.00K
4522.22%416.00K
3046.67%472.00K
-84.40%416.00K
-50.20%496.00K
--9.00K
--15.00K
--2.67M
--996.00K
Tổng tài sản dài hạn
356.34%662.43M
315.30%327.00M
118.02%122.54M
73.39%146.25M
276.02%145.16M
2466.43%78.74M
1554.15%56.21M
2198.91%84.35M
869.73%38.60M
-28.45%3.07M
-25.97%3.40M
-24.15%3.67M
-20.87%3.98M
-19.67%4.29M
-9.45%4.59M
-4.75%4.84M
630.19%5.03M
527.26%5.34M
37.11%5.07M
129.46%5.08M
--689.00K
--851.00K
--3.70M
--2.21M
Tổng tài sản
205.01%1.46B
94.14%937.91M
-4.77%396.39M
2.67%452.83M
91.18%478.74M
449.31%483.11M
290.03%416.26M
230.39%441.06M
154.52%250.41M
-23.61%87.95M
-22.04%106.72M
-26.01%133.50M
-58.92%98.38M
-60.67%115.13M
-57.80%136.90M
-48.96%180.42M
-14.23%239.50M
-3.44%292.75M
171.36%324.41M
1460.55%353.51M
--279.25M
--303.18M
--119.55M
--22.65M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-24.61%1.17M
-42.32%1.18M
-50.61%1.26M
-50.60%1.39M
--1.55M
--2.04M
--2.54M
--2.82M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
13.51%17.65M
47.43%35.03M
39.92%21.63M
89.11%19.02M
122.86%15.55M
220.43%23.76M
121.48%15.46M
-24.47%10.06M
-25.41%6.98M
-53.21%7.42M
-60.98%6.98M
-48.32%13.32M
-69.76%9.35M
-40.96%15.85M
8.20%17.88M
229.26%25.77M
318.75%30.93M
146.98%26.84M
167.20%16.53M
109.25%7.83M
--7.39M
--10.87M
--6.19M
--3.74M
Nợ ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-24.61%1.17M
-42.32%1.18M
-50.61%1.26M
-50.60%1.39M
--1.55M
--2.04M
--2.54M
--2.82M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
27.12%50.24M
59.18%59.77M
60.93%52.88M
135.73%48.61M
110.29%39.52M
138.43%37.55M
95.69%32.86M
-15.60%20.62M
-37.18%18.79M
-54.14%15.75M
-42.06%16.79M
-36.61%24.43M
-33.85%29.92M
-10.64%34.34M
17.08%28.98M
144.22%38.54M
229.18%45.22M
144.49%38.43M
138.39%24.75M
93.45%15.78M
--13.74M
--15.72M
--10.38M
--8.16M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-91.96%110.00K
-73.75%436.00K
-61.20%755.00K
-52.09%1.07M
-45.13%1.37M
-39.73%1.66M
-35.35%1.95M
-31.73%2.23M
-28.73%2.50M
-26.15%2.76M
-23.97%3.01M
--3.26M
--3.50M
1784.85%3.73M
915.13%3.96M
--0.00
--0.00
--198.00K
--390.00K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-91.96%110.00K
-73.75%436.00K
-61.20%755.00K
-52.09%1.07M
-45.13%1.37M
-39.73%1.66M
-35.35%1.95M
-31.73%2.23M
-28.73%2.50M
-26.15%2.76M
-23.97%3.01M
--3.26M
--3.50M
1784.85%3.73M
915.13%3.96M
----
--0.00
--198.00K
--390.00K
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-80.67%293.00K
-60.72%588.00K
-51.18%866.00K
-46.79%1.16M
--1.52M
--1.50M
--1.77M
--2.18M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-95.65%110.00K
-77.05%729.00K
-60.99%1.34M
-51.69%1.93M
-45.91%2.53M
15.28%3.18M
14.39%3.44M
22.71%4.00M
33.59%4.68M
-26.15%2.76M
-23.97%3.01M
--3.26M
--3.50M
1784.85%3.73M
915.13%3.96M
----
--0.00
--198.00K
--390.00K
Tổng các khoản nợ
27.12%50.24M
58.71%59.77M
57.44%52.88M
121.32%48.61M
90.69%39.52M
106.03%37.66M
68.21%33.59M
-21.20%21.96M
-38.89%20.73M
-53.16%18.28M
-37.08%19.97M
-32.91%27.87M
-30.05%33.91M
-6.95%39.02M
11.42%31.74M
110.49%41.55M
252.90%48.48M
166.76%41.94M
169.19%28.49M
130.95%19.74M
--13.74M
--15.72M
--10.58M
--8.55M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
96.65%2.64B
57.43%2.02B
20.24%1.39B
20.58%1.38B
45.65%1.34B
77.11%1.28B
62.43%1.16B
61.76%1.15B
45.93%923.15M
19.22%723.59M
19.93%713.80M
21.02%708.04M
9.64%632.59M
6.93%606.92M
7.44%595.17M
6.93%585.08M
30.38%576.96M
29.88%567.60M
55397900.00%553.98M
54714900.00%547.15M
--442.53M
--437.01M
--1.00K
--1.00K
Lợi nhuận giữ lại
-36.04%-1.23B
-36.24%-1.14B
-35.09%-1.05B
-34.57%-977.16M
-30.65%-906.04M
-27.96%-836.74M
-24.08%-778.06M
-20.54%-726.15M
-22.07%-693.47M
-23.23%-653.92M
-28.11%-627.04M
-35.21%-602.41M
-47.43%-568.10M
-67.60%-530.64M
-89.69%-489.47M
-108.85%-445.53M
-117.79%-385.33M
-111.71%-316.62M
-109.33%-258.03M
-104.96%-213.33M
---176.93M
---149.55M
---123.26M
---104.08M
Vốn dự trữ
96.65%2.64B
57.44%2.02B
20.24%1.39B
20.58%1.38B
45.65%1.34B
77.11%1.28B
62.43%1.16B
61.76%1.15B
45.93%923.14M
19.22%723.58M
19.93%713.79M
21.02%708.02M
9.64%632.58M
6.93%606.92M
7.44%595.16M
6.93%585.07M
30.38%576.96M
29.88%567.60M
--553.98M
--547.14M
--442.52M
--437.01M
----
--0.00
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-341.88%-1.59M
-13.91%563.00K
-62.43%500.00K
656.34%395.00K
21866.67%659.00K
--654.00K
--1.33M
---71.00K
115.79%3.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
96.86%-19.00K
1.70%-173.00K
-2044.00%-536.00K
-1260.00%-680.00K
-604.65%-606.00K
---176.00K
---25.00K
---50.00K
---86.00K
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
221.02%1.41B
97.13%878.14M
-10.23%343.50M
-3.55%404.22M
91.23%439.21M
539.38%445.45M
341.08%382.67M
296.78%419.10M
256.27%229.68M
-8.46%69.67M
-17.50%86.76M
-23.94%105.63M
-66.25%64.47M
-69.66%76.11M
-64.46%105.16M
-58.39%138.87M
-28.06%191.02M
-12.75%250.81M
171.57%295.92M
2266.17%333.77M
--265.51M
--287.46M
--108.97M
--14.11M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu PRAX?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Praxis Precision Medicines Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Praxis Precision Medicines Inc có 536.33M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng tài sản của Praxis Precision Medicines Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Praxis Precision Medicines Inc là 937.91M, bao gồm 610.91M tài sản ngắn hạn và 327.00M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Praxis Precision Medicines Inc là bao nhiêu?

Praxis Precision Medicines Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 878.14M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.