tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Plby Group Inc

PLBY
Thêm vào danh sách theo dõi
1.110USD
-0.040-3.48%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
128.72MVốn hóa
LỗP/E TTM

PLBY Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Plby Group Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-5.73%-8.06M
86.38%1.40M
242.50%10.13M
-28.33%-3.89M
21.85%-7.62M
112.41%749.00K
29.62%-7.11M
41.78%-3.03M
56.62%-9.75M
15.10%-6.04M
27.23%-10.10M
30.85%-5.20M
36.73%-22.48M
-236.06%-7.11M
31.79%-13.88M
-2.86%-7.52M
-148.42%-35.53M
-24.25%5.22M
-1013.13%-20.35M
-204.50%-7.32M
-27.08%-14.30M
--6.90M
---1.83M
--7.00M
---11.26M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
56.17%-3.96M
128.61%3.59M
101.36%460.00K
53.89%-7.68M
45.03%-9.04M
-233.77%-12.54M
-371.11%-33.76M
87.37%-16.65M
56.35%-16.45M
63.28%-3.76M
97.29%-7.17M
-1485.27%-131.81M
-779.78%-37.68M
81.74%-10.23M
-3338.07%-264.70M
6.74%-8.31M
210.93%5.54M
-10850.00%-56.06M
-708.14%-7.70M
-146.57%-8.92M
-107.43%-5.00M
---512.00K
--1.27M
---3.62M
---2.41M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-14.48%945.00K
-86.32%709.00K
-95.43%992.00K
-25.43%2.32M
-73.80%1.10M
-48.80%5.18M
892.50%21.71M
-97.90%3.11M
149.67%4.22M
142.74%10.12M
-99.29%2.19M
2212.18%147.84M
-71.20%1.69M
-824.29%-23.68M
13512.39%307.64M
518.38%6.39M
705.49%5.86M
487.95%3.27M
327.22%2.26M
94.00%1.03M
13.57%728.00K
--556.00K
--529.00K
--533.00K
--641.00K
Thuế hoãn lại
-100.40%-6.00K
-319.16%-6.58M
-110.34%-73.00K
58.18%1.27M
45.93%1.51M
75.13%-1.57M
137.55%706.00K
109.94%801.00K
130.66%1.03M
55.67%-6.32M
95.89%-1.88M
-34943.48%-8.06M
-19.87%-3.37M
-314.63%-14.25M
-2037.20%-45.74M
97.91%-23.00K
-23300.00%-2.81M
-881.14%-3.44M
-205.42%-2.14M
-1568.00%-1.10M
-115.79%-12.00K
--440.00K
--2.03M
--75.00K
--76.00K
Các mục phi tiền mặt khác
115.95%252.00K
-113.09%-498.00K
-12.19%-1.40M
-123.13%-592.00K
-144.13%-1.58M
20.23%3.80M
-127.11%-1.25M
133.53%2.56M
-62.33%3.58M
181.25%3.16M
-34.44%4.60M
-259.23%-7.63M
378.74%9.50M
-132.94%-3.89M
661.65%7.01M
145.90%4.79M
404.92%1.98M
684.02%11.82M
-1272.53%-1.25M
701.85%1.95M
-893.90%-651.00K
--1.51M
---91.00K
---324.00K
--82.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-179.39%-6.45M
-39.41%2.97M
1708.22%7.24M
-226.67%-4.33M
60.73%-2.31M
182.41%4.90M
93.66%-450.00K
48900.00%3.42M
-187.96%-5.88M
-151.83%-5.95M
-12.20%-7.09M
99.85%-7.00K
93.88%-2.04M
350.01%11.47M
46.81%-6.32M
-1837.87%-4.73M
-154.94%-33.36M
-178.23%-4.59M
-99.28%-11.88M
-96.97%272.00K
-25.88%-13.08M
--5.87M
---5.96M
--8.99M
---10.39M
-Thay đổi các khoản phải thu
-130.20%-1.02M
60.92%-544.00K
-115.59%-212.00K
-288.55%-509.00K
65.16%3.37M
34.89%-1.39M
-94.66%1.36M
99.46%-131.00K
-11.99%2.04M
-7.55%-2.14M
43.44%25.49M
-73.84%-24.08M
236.25%2.32M
39.63%-1.99M
493.12%17.77M
-41.16%-13.85M
-145.24%-1.70M
-2080.79%-3.29M
1802.27%3.00M
-683.79%-9.81M
-186.75%-694.00K
---151.00K
---176.00K
---1.25M
--800.00K
-Thay đổi hàng tồn kho
14.07%1.14M
-242.51%-5.07M
85.34%-477.00K
762.84%1.58M
-75.73%995.00K
197.16%3.56M
-85.41%-3.25M
-55.90%183.00K
165.65%4.10M
-3755.79%-3.66M
44.95%-1.75M
-62.68%415.00K
40.02%1.54M
97.49%-95.00K
-30.18%-3.19M
-15.11%1.11M
744.44%1.10M
---3.79M
-0.04%-2.45M
25.84%1.31M
-114.27%-171.00K
--0.00
---2.45M
--1.04M
--1.20M
-Thay đổi chi phí trả trước
----
303.72%1.41M
-465.46%-3.12M
----
----
-95.86%349.00K
126.08%854.00K
124.52%569.00K
-90.97%352.00K
77.68%8.44M
5.59%-3.27M
-206.37%-2.32M
169.42%3.90M
193.05%4.75M
-241.44%-3.47M
127.29%2.18M
12.08%-5.61M
-578.00%-5.11M
76.58%-1.02M
3455.56%960.00K
-418.83%-6.38M
--1.07M
---4.34M
--27.00K
--2.00M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
20.00%150.00K
-20.00%-150.00K
----
----
--125.00K
---125.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
13.99%-4.73M
-6.17%2.05M
1598.31%15.07M
-188.15%-1.88M
-240.52%-5.50M
159.43%2.19M
96.51%-1.01M
-88.00%2.13M
48.99%-1.61M
-177.53%-3.68M
-75.32%-28.84M
91.03%17.79M
73.81%-3.16M
-114.42%-1.33M
-72.41%-16.45M
424.09%9.31M
-278.39%-12.08M
1217.05%9.19M
-402.06%-9.54M
-73.48%1.78M
69.65%-3.19M
--698.00K
--3.16M
--6.70M
---10.52M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-5.73%-8.06M
86.38%1.40M
242.50%10.13M
-28.33%-3.89M
21.85%-7.62M
112.41%749.00K
29.62%-7.11M
41.78%-3.03M
56.62%-9.75M
15.10%-6.04M
27.23%-10.10M
30.85%-5.20M
36.73%-22.48M
-236.06%-7.11M
31.79%-13.88M
-2.86%-7.52M
-148.42%-35.53M
-24.25%5.22M
-1013.13%-20.35M
-204.50%-7.32M
-27.08%-14.30M
--6.90M
---1.83M
--7.00M
---11.26M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
1758.82%632.00K
-141.88%-289.00K
-895.45%-438.00K
115.51%143.00K
-94.28%34.00K
-67.30%690.00K
-106.42%-44.00K
16.11%-922.00K
-67.38%594.00K
23.10%2.11M
104.21%685.00K
-131.60%-1.10M
7.12%1.82M
0.12%1.71M
-1534.66%-16.27M
-74.33%3.48M
53.02%1.70M
317.56%1.71M
28250.00%1.13M
26996.00%13.55M
169.01%1.11M
--410.00K
--4.00K
--50.00K
--413.00K
Chi phí vốn
1758.82%632.00K
-73.82%278.00K
--317.00K
-39.23%395.00K
-94.28%34.00K
-49.67%1.06M
----
--650.00K
-67.38%594.00K
23.10%2.11M
-26.11%685.00K
----
7.12%1.82M
0.12%1.71M
-18.40%927.00K
-74.34%3.48M
53.02%1.70M
317.56%1.71M
10227.27%1.14M
27004.00%13.55M
169.01%1.11M
--410.00K
--11.00K
--50.00K
--413.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
1758.82%632.00K
-141.88%-289.00K
-895.45%-438.00K
115.51%143.00K
-94.28%34.00K
-67.30%690.00K
-106.42%-44.00K
16.11%-922.00K
-67.38%594.00K
23.10%2.11M
104.21%685.00K
-131.60%-1.10M
7.12%1.82M
0.12%1.71M
-1534.66%-16.27M
-74.33%3.48M
53.02%1.70M
317.56%1.71M
28250.00%1.13M
26996.00%13.55M
169.01%1.11M
--410.00K
--4.00K
--50.00K
--413.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
----
--14.32M
--0.00
--1.00M
----
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
---2.96M
---229.49M
--1.74M
---24.83M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
100.00%0.00
----
----
----
---10.00K
--1.30M
----
----
----
----
----
----
17.57%-122.00K
----
----
----
---148.00K
---4.45M
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
42367.65%14.37M
141.88%289.00K
895.45%438.00K
-115.51%-143.00K
94.28%-34.00K
-105.66%-690.00K
-92.85%44.00K
-56.07%922.00K
67.38%-594.00K
811.61%12.20M
-96.22%615.00K
160.35%2.10M
-7.12%-1.82M
64.28%-1.71M
107.05%16.27M
70.55%-3.48M
93.45%-1.70M
-760.04%-4.80M
-5083.75%-230.63M
-23522.00%-11.81M
-6181.11%-25.94M
---558.00K
---4.45M
---50.00K
---413.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-36157.50%-14.50M
-60.79%8.69M
104.97%17.00K
46.76%-74.00K
47.37%-40.00K
2162.57%22.15M
-350.00%-342.00K
-101.24%-139.00K
-100.47%-76.00K
95.79%-1.07M
-100.56%-76.00K
-50.86%11.24M
2722.81%16.09M
-1928.89%-25.51M
-79.85%13.62M
-88.81%22.88M
-99.41%570.00K
118.31%1.40M
--67.61M
210827.84%204.41M
12624.26%97.06M
---7.62M
--0.00
---97.00K
---775.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
---15.00M
---381.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
0.00%-76.00K
-100.65%-76.00K
99.83%-76.00K
99.70%-76.00K
99.14%-76.00K
1572.68%11.75M
-5582.10%-45.40M
-3117.15%-25.51M
-112.79%-8.86M
-107.40%-798.00K
78.02%-799.00K
89.22%-793.00K
--69.21M
--10.78M
-369.03%-3.63M
---7.36M
--0.00
--0.00
---775.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--2.54M
-54.98%10.02M
--254.00K
----
----
2329.36%22.25M
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
---998.00K
--0.00
--0.00
--61.49M
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
----
--27.00K
--202.90M
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--24.50M
--23.75M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.05%-1.00K
321.24%476.00K
--80.00K
--1.37M
--2.22M
--113.00K
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-5002.50%-2.04M
-878.35%-949.00K
10.90%-237.00K
-17.46%-74.00K
---40.00K
---97.00K
---266.00K
87.60%-63.00K
----
--0.00
100.00%0.00
-236.42%-508.00K
----
100.00%0.00
-43.51%-2.50M
98.37%-151.00K
-100.00%0.00
89.31%-28.00K
---1.74M
-9452.58%-9.27M
--100.70M
---262.00K
--0.00
---97.00K
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-36157.50%-14.50M
-60.79%8.69M
104.97%17.00K
46.76%-74.00K
47.37%-40.00K
2162.57%22.15M
-350.00%-342.00K
-101.24%-139.00K
-100.47%-76.00K
95.79%-1.07M
-100.56%-76.00K
-50.86%11.24M
2722.81%16.09M
-1928.89%-25.51M
-79.85%13.62M
-88.81%22.88M
-99.41%570.00K
118.31%1.40M
--67.61M
210827.84%204.41M
12624.26%97.06M
---7.62M
--0.00
---97.00K
---775.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
28.51%42.82M
176.04%32.36M
18.60%21.74M
22.27%25.67M
5.20%33.32M
-47.06%11.72M
-49.58%18.33M
-25.61%21.00M
-11.08%31.68M
-66.23%22.14M
-27.93%36.36M
-27.57%28.22M
-52.81%35.62M
-11.62%65.58M
-80.42%50.45M
-46.17%38.96M
385.13%75.49M
340.58%74.19M
1014.59%257.66M
345.03%72.38M
-45.80%15.56M
--16.84M
--23.12M
--16.26M
--28.71M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-6.27%-8.13M
-51.56%10.46M
248.72%10.61M
-83.76%-3.93M
28.37%-7.65M
126.58%21.60M
50.41%-7.14M
-126.26%-2.14M
-48.08%-10.68M
131.83%9.53M
-195.12%-14.39M
-29.14%8.14M
80.25%-7.21M
-2418.27%-29.95M
108.25%15.13M
-93.80%11.48M
-164.28%-36.52M
200.94%1.29M
-2822.81%-183.47M
2603.63%185.28M
556.63%56.82M
---1.28M
---6.28M
--6.85M
---12.44M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
34.88%58.00K
113.66%93.00K
-91.47%29.00K
62.39%177.00K
116.54%43.00K
-297.97%-681.00K
319.35%340.00K
202.78%109.00K
-12900.00%-260.00K
-13.78%344.00K
82.43%-155.00K
109.14%36.00K
-101.46%-2.00K
175.57%399.00K
-764.71%-882.00K
---394.00K
--137.00K
---528.00K
---102.00K
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
35.13%34.69M
28.51%42.82M
188.95%32.36M
15.30%21.74M
22.27%25.67M
5.20%33.32M
-49.03%11.20M
-48.13%18.86M
-26.10%21.00M
-11.08%31.68M
-66.50%21.97M
-27.93%36.36M
-27.08%28.41M
-52.81%35.62M
-11.62%65.58M
-80.42%50.45M
-46.17%38.96M
385.13%75.49M
340.58%74.19M
1014.59%257.66M
345.03%72.38M
--15.56M
--16.84M
--23.12M
--16.26M
Dòng tiền tự do
-13.52%-8.69M
457.19%1.12M
238.04%9.81M
-16.39%-4.28M
26.01%-7.65M
96.16%-313.00K
34.09%-7.11M
29.29%-3.68M
57.43%-10.35M
7.67%-8.14M
27.16%-10.79M
52.71%-5.20M
34.73%-24.30M
-351.20%-8.82M
31.08%-14.81M
47.28%-11.00M
-141.54%-37.23M
-45.85%3.51M
-1068.24%-21.48M
-400.24%-20.87M
-32.10%-15.41M
--6.49M
---1.84M
--6.95M
---11.67M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Plby Group Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Plby Group Inc đã tạo ra 18.00K dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Plby Group Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Plby Group Inc đã tăng 100.09% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Plby Group Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Plby Group Inc đã chi 1.02M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Plby Group Inc đã thay đổi như thế nào?

Plby Group Inc đã sử dụng 8.59M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với PLBY?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Plby Group Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -1.01M, phản ánh sự thay đổi 95.30% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.