USD0.000Sau giờ giao dịch (ET)
Tình hình tài chính của PLBY
Theo dõi tình hình tài chính của Plby Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của Plby Group Inc
Mới phát hành
Th08 10, 2026
Doanh thu / Dự báo
--/29.70M
Doanh thu(YoY)
120.93M
4.13%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Plby Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plby Group Inc, tổng doanh thu đạt 120.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 116.13M.
Tài sản ngắn hạn của Plby Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plby Group Inc, tài sản ngắn hạn là 65.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.85.
Tổng tài sản của Plby Group Inc là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Plby Group Inc là 292.37M, bao gồm 65.47M tài sản ngắn hạn và 226.90M tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của Plby Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plby Group Inc, tổng nghĩa vụ của Plby Group Inc là 274.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.02.
Tổng vốn chủ sở hữu của Plby Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plby Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Plby Group Inc là 18.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.92.
Thu nhập hoạt động thuần của Plby Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plby Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Plby Group Inc là -470.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 97.38.
Giá trị đầu tư ròng của Plby Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plby Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Plby Group Inc là 550.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 272.96.
Giá trị huy động vốn ròng của Plby Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plby Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Plby Group Inc là 8.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.23.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Plby Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plby Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.89.
Thu nhập ròng của Plby Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plby Group Inc, lợi nhuận ròng là -12.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.04.
Biên lợi nhuận ròng của Plby Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plby Group Inc, biên lợi nhuận ròng là -10.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.67.
Biên lợi nhuận gộp của Plby Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plby Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 70.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.88.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Plby Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plby Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 59.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.95.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Plby Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plby Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -238.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.78.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Plby Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plby Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -4.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.88.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Plby Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plby Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -470.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 97.38.