tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Plby Group Inc

PLBY
Thêm vào danh sách theo dõi
1.055USD
-0.025-2.31%
Đóng cửa 09-23 16:00(ET)
122.35MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của PLBY

Theo dõi tình hình tài chính của Plby Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
122.35M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-16.61
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.06
Doanh thu
120.93M
Lợi nhuận ròng
-79.40M
ROE
-68.70%
ROA
-2.73%

Ngày công bố lợi nhuận của Plby Group Inc

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
0.00/0.00
Doanh thu / Dự báo
31.22M/29.70M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
102.13%0.00
64.43%-0.03
121.54%0.03
100.99%0.00
64.32%-0.08
56.88%-0.10
-192.24%-0.15
-366.68%-0.45
87.04%-0.23
60.87%-0.23
74.87%-0.05
---0.10
---1.76
---0.58
---0.20
---5.76
----
----
----
----
Doanh thu
10.91%31.22M
4.71%30.24M
-58.10%34.91M
125.39%28.99M
13.11%28.15M
1.96%28.88M
111.64%83.31M
-20.96%12.86M
-29.10%24.89M
-19.56%28.32M
-12.31%39.36M
-64.39%16.28M
-26.69%35.10M
-49.26%35.20M
-53.09%44.89M
-21.68%45.71M
-3.95%47.88M
62.55%69.38M
106.57%95.70M
66.71%58.36M
Lợi nhuận ròng
102.58%198.00K
56.17%-3.96M
128.61%3.59M
101.36%460.00K
53.89%-7.68M
45.03%-9.04M
-233.77%-12.54M
-371.11%-33.76M
87.37%-16.65M
56.35%-16.45M
63.28%-3.76M
97.29%-7.17M
-1485.27%-131.81M
-779.78%-37.68M
81.74%-10.23M
-3338.07%-264.70M
6.74%-8.31M
210.93%5.54M
-10850.00%-56.06M
-708.14%-7.70M
Biên lợi nhuận ròng
102.32%0.63%
58.14%-13.11%
159.47%10.28%
100.60%1.59%
59.23%-27.28%
46.09%-31.31%
29.43%-17.28%
-506.56%-262.73%
82.24%-66.92%
43.69%-58.08%
-11.46%-24.49%
---43.32%
---376.82%
---103.14%
---21.97%
---171.23%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
11.78%73.11%
-0.31%68.43%
20.40%73.27%
8.12%76.02%
-3.51%65.40%
22.95%68.65%
-7.56%60.86%
-23.68%70.30%
-6.49%67.78%
46.40%55.84%
19.28%65.84%
--92.12%
--72.48%
--38.14%
--55.20%
--55.33%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-19.63%54.01%
-15.44%55.11%
-3.95%59.57%
-13.76%63.52%
3.34%67.20%
4.19%65.17%
8.87%62.02%
40.80%73.66%
33.18%65.03%
69.65%62.55%
36.02%56.97%
--52.31%
--48.83%
--36.87%
--41.88%
--44.29%
----
----
----
----
Doanh thu
10.91%31.22M
4.71%30.24M
-58.10%34.91M
125.39%28.99M
13.11%28.15M
1.96%28.88M
111.64%83.31M
-20.96%12.86M
-29.10%24.89M
-19.56%28.32M
-12.31%39.36M
-64.39%16.28M
-26.69%35.10M
-49.26%35.20M
-53.09%44.89M
-21.68%45.71M
-3.95%47.88M
62.55%69.38M
106.57%95.70M
66.71%58.36M
Lợi nhuận hoạt động
192.04%3.26M
159.60%1.88M
904.45%4.51M
128.85%1.71M
50.84%-3.54M
48.70%-3.15M
-89.40%449.00K
-1474.48%-5.92M
-61.37%-7.21M
67.17%-6.13M
134.34%4.24M
105.61%431.00K
45.00%-4.47M
-276.60%-18.68M
76.63%-12.34M
-464.83%-7.69M
-462.82%-8.12M
604.73%10.58M
-1194.40%-52.77M
-64.81%2.11M
Lợi nhuận ròng
102.58%198.00K
56.17%-3.96M
128.61%3.59M
101.36%460.00K
53.89%-7.68M
45.03%-9.04M
-233.77%-12.54M
-371.11%-33.76M
87.37%-16.65M
56.35%-16.45M
63.28%-3.76M
97.29%-7.17M
-1485.27%-131.81M
-779.78%-37.68M
81.74%-10.23M
-3338.07%-264.70M
6.74%-8.31M
210.93%5.54M
-10850.00%-56.06M
-708.14%-7.70M
Tài sản ngắn hạn
50.17%59.28M
30.77%59.46M
13.85%65.47M
-43.19%51.27M
-16.83%39.47M
-19.87%45.47M
-17.49%57.50M
21.81%90.25M
-50.29%47.46M
-25.51%56.74M
-42.26%69.70M
-42.14%74.09M
-27.18%95.47M
-30.11%76.18M
-13.08%120.72M
-3.24%128.05M
-55.53%131.10M
-3.58%109.00M
--138.88M
--132.34M
Tổng nợ ngắn hạn
42.85%74.81M
10.58%59.69M
14.24%63.79M
-11.50%55.48M
-0.93%52.37M
13.19%53.98M
-5.24%55.84M
-13.90%62.69M
-28.23%52.86M
-25.71%47.69M
-36.58%58.93M
-5.35%72.81M
-3.22%73.65M
-23.43%64.20M
-21.12%92.92M
-15.67%76.92M
52.40%76.11M
45.70%83.84M
--117.79M
--91.21M
Tổng tài sản
9.39%288.85M
5.62%285.78M
2.69%292.37M
2.49%278.31M
-12.50%264.06M
-12.47%270.57M
-14.82%284.70M
-24.52%271.54M
-21.11%301.79M
-40.67%309.14M
-39.73%334.25M
-37.45%359.77M
-57.84%382.54M
-42.59%521.01M
-40.71%554.58M
-32.28%575.19M
28.73%907.29M
80.52%907.56M
--935.41M
--849.40M
Tổng các khoản nợ
1.36%266.00M
-4.59%251.49M
2.02%274.00M
-4.44%274.54M
-8.28%262.42M
-5.73%263.58M
-6.86%268.57M
-7.91%287.29M
-12.69%286.10M
-17.21%279.59M
-27.79%288.36M
-26.51%311.98M
-32.77%327.70M
-27.23%337.73M
-22.14%399.33M
-5.99%424.55M
47.24%487.40M
43.40%464.11M
--512.92M
--451.57M
Tổng vốn chủ sở hữu
1293.66%22.86M
390.18%34.29M
13.92%18.38M
123.96%3.77M
-89.54%1.64M
-76.33%7.00M
-64.85%16.13M
-132.95%-15.75M
-71.40%15.69M
-83.88%29.55M
-70.44%45.89M
-68.27%47.79M
-86.94%54.84M
-58.67%183.29M
-63.25%155.25M
-62.13%150.64M
12.34%419.89M
147.59%443.45M
--422.49M
--397.83M
Thu nhập hoạt động ròng
89.35%-414.00K
-5.73%-8.06M
86.38%1.40M
242.50%10.13M
-28.33%-3.89M
21.85%-7.62M
112.41%749.00K
29.62%-7.11M
41.78%-3.03M
56.62%-9.75M
15.10%-6.04M
27.23%-10.10M
30.85%-5.20M
36.73%-22.48M
-236.06%-7.11M
31.79%-13.88M
-2.86%-7.52M
-148.42%-35.53M
-24.25%5.22M
-1013.13%-20.35M
Đầu tư ròng
-9.79%-157.00K
42367.65%14.37M
141.88%289.00K
895.45%438.00K
-115.51%-143.00K
94.28%-34.00K
-105.66%-690.00K
-92.85%44.00K
-56.07%922.00K
67.38%-594.00K
811.61%12.20M
-96.22%615.00K
160.35%2.10M
-7.12%-1.82M
64.28%-1.71M
107.05%16.27M
70.55%-3.48M
93.45%-1.70M
-760.04%-4.80M
-5083.75%-230.63M
Tài chính thuần
4241.89%3.06M
-36157.50%-14.50M
-60.79%8.69M
104.97%17.00K
46.76%-74.00K
47.37%-40.00K
2162.57%22.15M
-350.00%-342.00K
-101.24%-139.00K
-100.47%-76.00K
95.79%-1.07M
-100.56%-76.00K
-50.86%11.24M
2722.81%16.09M
-1928.89%-25.51M
-79.85%13.62M
-88.81%22.88M
-99.41%570.00K
118.31%1.40M
--67.61M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Plby Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plby Group Inc, tổng doanh thu đạt 120.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 116.13M.

Tài sản ngắn hạn của Plby Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plby Group Inc, tài sản ngắn hạn là 65.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.85.

Tổng tài sản của Plby Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Plby Group Inc là 292.37M, bao gồm 65.47M tài sản ngắn hạn và 226.90M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Plby Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plby Group Inc, tổng nghĩa vụ của Plby Group Inc là 274.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.02.

Tổng vốn chủ sở hữu của Plby Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plby Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Plby Group Inc là 18.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.92.

Thu nhập hoạt động thuần của Plby Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plby Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Plby Group Inc là -470.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 97.38.

Giá trị đầu tư ròng của Plby Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plby Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Plby Group Inc là 550.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 272.96.

Giá trị huy động vốn ròng của Plby Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plby Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Plby Group Inc là 8.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.23.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Plby Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plby Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.89.

Thu nhập ròng của Plby Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plby Group Inc, lợi nhuận ròng là -12.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.04.

Biên lợi nhuận ròng của Plby Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plby Group Inc, biên lợi nhuận ròng là -10.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.67.

Biên lợi nhuận gộp của Plby Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plby Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 70.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.88.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Plby Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plby Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 59.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.95.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Plby Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plby Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -238.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.78.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Plby Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plby Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -4.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.88.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Plby Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plby Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -470.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 97.38.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.