tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Planet Labs PBC

PL
Thêm vào danh sách theo dõi
16.450USD
-0.240-1.44%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
5.98BVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:58 (ET)16.470USD+0.020+0.12%

Tình hình tài chính của PL

Theo dõi tình hình tài chính của Planet Labs PBC thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
5.98B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-20.51
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.80
Doanh thu
307.73M
Lợi nhuận ròng
-123.20M
ROE
-78.40%
ROA
-27.75%

Ngày công bố lợi nhuận của Planet Labs PBC

Mới phát hành
Th09 3, 2026
EPS / Dự báo
-0.03/-0.02
Doanh thu / Dự báo
116.05M/104.12M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2027Q2
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
64.98%-0.03
-855.59%-0.40
-305.09%-0.48
-179.55%-0.19
44.22%-0.07
58.61%-0.04
-12.95%-0.12
48.80%-0.07
3.54%-0.13
19.65%-0.10
25.04%-0.10
10.95%-0.13
---0.14
---0.13
---0.14
---0.15
----
----
----
----
----
Doanh thu
58.14%116.05M
42.08%94.15M
41.05%86.82M
32.62%81.25M
20.12%73.39M
9.64%66.27M
4.59%61.55M
10.63%61.27M
13.64%61.09M
14.68%60.44M
11.09%58.85M
11.42%55.38M
10.96%53.76M
31.34%52.70M
42.61%52.98M
--49.70M
--48.45M
--40.13M
22.67%37.15M
----
--30.28M
Lợi nhuận ròng
58.60%-9.35M
-999.71%-138.87M
-333.68%-152.46M
-194.73%-59.19M
41.57%-22.59M
56.89%-12.63M
-16.85%-35.15M
47.16%-20.08M
-1.82%-38.67M
14.95%-29.29M
20.49%-30.09M
5.55%-38.00M
3.93%-37.98M
22.35%-34.44M
17.67%-37.84M
---40.24M
---39.53M
---44.36M
-22.58%-45.97M
----
---37.50M
Biên lợi nhuận ròng
73.82%-8.06%
-674.01%-147.50%
-207.46%-175.59%
-122.23%-72.84%
51.36%-30.79%
60.68%-19.06%
-11.72%-57.11%
52.24%-32.78%
10.39%-63.29%
25.84%-48.47%
28.43%-51.12%
15.23%-68.62%
---70.64%
---65.35%
---71.43%
---80.95%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.81%56.55%
-3.09%53.53%
-12.77%54.17%
-6.70%57.33%
5.05%57.60%
5.37%55.24%
12.51%62.10%
26.69%61.45%
12.11%54.83%
-1.85%52.42%
0.61%55.19%
-3.48%48.50%
--48.91%
--53.41%
--54.86%
--50.25%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--31.33%
--35.76%
--39.01%
--40.34%
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
58.14%116.05M
42.08%94.15M
41.05%86.82M
32.62%81.25M
20.12%73.39M
9.64%66.27M
4.59%61.55M
10.63%61.27M
13.64%61.09M
14.68%60.44M
11.09%58.85M
11.42%55.38M
10.96%53.76M
31.34%52.70M
42.61%52.98M
--49.70M
--48.45M
--40.13M
22.67%37.15M
----
--30.28M
Lợi nhuận hoạt động
24.78%-13.51M
-53.21%-34.89M
-86.38%-36.00M
18.79%-18.34M
38.24%-17.96M
34.13%-22.77M
42.99%-19.32M
40.88%-22.58M
32.81%-29.08M
22.65%-34.57M
20.63%-33.88M
10.40%-38.20M
-1.50%-43.28M
6.33%-44.69M
23.91%-42.69M
---42.63M
---42.64M
---47.71M
-172.88%-56.11M
----
---20.56M
Lợi nhuận ròng
58.60%-9.35M
-999.71%-138.87M
-333.68%-152.46M
-194.73%-59.19M
41.57%-22.59M
56.89%-12.63M
-16.85%-35.15M
47.16%-20.08M
-1.82%-38.67M
14.95%-29.29M
20.49%-30.09M
5.55%-38.00M
3.93%-37.98M
22.35%-34.44M
17.67%-37.84M
---40.24M
---39.53M
---44.36M
-22.58%-45.97M
----
---37.50M
Tài sản ngắn hạn
180.98%998.79M
161.38%848.98M
156.55%775.36M
150.05%754.14M
8.79%355.46M
-6.11%324.81M
-18.35%302.23M
-22.18%301.59M
-23.63%326.75M
-20.38%345.96M
-22.18%370.15M
-19.37%387.54M
-15.12%427.86M
-17.59%434.52M
-13.76%475.65M
415.52%480.64M
--504.11M
--527.26M
--551.52M
--93.23M
----
Tổng nợ ngắn hạn
72.62%351.27M
95.76%302.55M
230.42%469.45M
46.10%188.59M
45.68%203.49M
22.29%154.55M
3.97%142.08M
-1.57%129.08M
20.15%139.68M
13.16%126.38M
11.77%136.65M
19.36%131.14M
-4.92%116.26M
-13.73%111.68M
-7.41%122.26M
-61.95%109.87M
--122.28M
--129.45M
--132.04M
--288.72M
----
Tổng tài sản
105.47%1.43B
90.07%1.25B
80.77%1.15B
75.35%1.11B
5.78%696.42M
-2.40%658.39M
-9.72%633.80M
-11.60%630.76M
-8.62%658.35M
-6.75%674.60M
-6.74%702.00M
-4.51%713.52M
-6.18%720.42M
-9.11%723.46M
-8.37%752.72M
113.70%747.23M
--767.89M
--795.99M
--821.44M
--349.67M
----
Tổng các khoản nợ
232.37%866.61M
278.17%807.73M
397.25%957.25M
355.29%756.50M
40.86%260.74M
22.56%213.59M
4.64%192.51M
-7.65%166.16M
2.35%185.10M
6.20%174.28M
4.17%183.98M
17.55%179.92M
17.24%180.85M
-0.71%164.11M
1.98%176.62M
-51.02%153.06M
--154.25M
--165.29M
--173.20M
--312.48M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
29.53%564.35M
-0.25%443.70M
-57.30%188.43M
-24.76%349.56M
-7.94%435.69M
-11.10%444.80M
-14.81%441.29M
-12.93%464.61M
-12.29%473.25M
-10.55%500.32M
-10.08%518.02M
-10.19%533.60M
-12.07%539.57M
-11.31%559.35M
-11.13%576.10M
1497.52%594.17M
--613.64M
--630.71M
--648.25M
--37.19M
----
Thu nhập hoạt động ròng
-21.88%52.95M
-10.99%15.44M
428.02%20.65M
601.50%28.59M
962.48%67.77M
503.68%17.35M
7.93%-6.29M
117.82%4.08M
-181.88%-7.86M
85.96%-4.30M
53.85%-6.84M
24.56%-22.87M
143.09%9.60M
-368.33%-30.60M
30.10%-14.81M
---30.31M
---22.27M
---6.53M
-188.06%-21.20M
----
--24.07M
Đầu tư ròng
-504.06%-117.42M
1647.93%30.41M
-1456.35%-204.41M
-1500.31%-171.01M
-137.93%-19.44M
-94.29%1.74M
-37.47%-13.13M
-152.72%-10.69M
261.54%51.24M
342.29%30.48M
-99.67%-9.55M
159.11%20.27M
84.10%-31.72M
-244.50%-12.58M
70.03%-4.79M
---34.29M
---199.53M
---3.65M
-144.73%-15.97M
----
---6.52M
Tài chính thuần
11434.86%113.80M
1139.45%95.20M
-13221.89%-31.04M
4005.99%398.25M
63.24%-1.00M
-285.64%-9.16M
81.22%-233.00K
-423.68%-10.20M
-1529.84%-2.73M
-269.76%-2.38M
-183.68%-1.24M
-183.67%-1.95M
138.05%191.00K
-69.27%1.40M
-99.68%1.48M
--2.33M
---502.00K
--4.55M
464920.79%469.67M
----
--101.00K

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Planet Labs PBC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Planet Labs PBC, tổng doanh thu đạt 307.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 244.35M.

Tài sản ngắn hạn của Planet Labs PBC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Planet Labs PBC, tài sản ngắn hạn là 775.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 156.55.

Tổng tài sản của Planet Labs PBC là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Planet Labs PBC là 1.15B, bao gồm 775.36M tài sản ngắn hạn và 370.32M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Planet Labs PBC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Planet Labs PBC, tổng nghĩa vụ của Planet Labs PBC là 957.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 397.25.

Tổng vốn chủ sở hữu của Planet Labs PBC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Planet Labs PBC, tổng vốn chủ sở hữu của Planet Labs PBC là 188.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.30.

Thu nhập hoạt động thuần của Planet Labs PBC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Planet Labs PBC, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Planet Labs PBC là -95.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.92.

Giá trị đầu tư ròng của Planet Labs PBC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Planet Labs PBC, giá trị đầu tư ròng của Planet Labs PBC là -393.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -778.89.

Giá trị huy động vốn ròng của Planet Labs PBC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Planet Labs PBC, giá trị huy động vốn ròng của Planet Labs PBC là 357.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2398.37.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Planet Labs PBC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Planet Labs PBC, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -90.18.

Thu nhập ròng của Planet Labs PBC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Planet Labs PBC, lợi nhuận ròng là -246.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -100.38.

Biên lợi nhuận ròng của Planet Labs PBC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Planet Labs PBC, biên lợi nhuận ròng là -80.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -59.11.

Biên lợi nhuận gộp của Planet Labs PBC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Planet Labs PBC, biên lợi nhuận gộp là 56.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.90.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Planet Labs PBC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Planet Labs PBC, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -78.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -205.26.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Planet Labs PBC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Planet Labs PBC, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -27.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -50.42.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Planet Labs PBC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Planet Labs PBC, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -95.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.92.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.