tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

P3 Health Partners Inc

PIII
Thêm vào danh sách theo dõi
10.260USD
-0.240-2.29%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
33.80MVốn hóa
0.04P/E TTM

Tình hình tài chính của PIII

Theo dõi tình hình tài chính của P3 Health Partners Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của P3 Health Partners Inc

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
--/-1.90
Doanh thu / Dự báo
--/377.95M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.46B
-2.76%
EPS(YoY)
-45.26
3.27%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/29
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2020Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
100.12%0.37
-27.87%-23.02
32.72%-9.67
-41.67%-6.23
-3894.03%-314.11
-63.34%-18.00
-146.77%-14.37
3.68%-4.40
28.91%-7.86
90.25%-11.02
---5.82
---4.57
---11.06
---113.07
---211.77
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.53%386.39M
3.81%384.81M
-4.66%345.25M
-6.16%355.79M
-3.93%373.23M
6.87%370.69M
25.58%362.12M
15.22%379.16M
28.61%388.49M
34.33%346.86M
16.15%288.35M
22.13%329.09M
10.43%302.08M
45.18%258.21M
58.61%248.26M
--269.45M
--273.54M
42.43%177.86M
21.48%156.52M
--124.88M
Lợi nhuận ròng
105.97%1.22M
-28.83%-75.52M
32.09%-31.59M
-69.40%-20.36M
-9.52%-20.48M
-130.21%-58.62M
-249.82%-46.51M
-22.45%-12.02M
-103.28%-18.70M
72.92%-25.46M
-19.00%-13.30M
93.64%-9.82M
13.03%-9.20M
-19.35%-94.03M
64.38%-11.17M
---154.35M
---10.58M
-490.54%-78.78M
-87.75%-31.37M
---13.34M
Biên lợi nhuận ròng
106.64%0.79%
-23.60%-43.06%
29.16%-20.12%
-61.72%-12.27%
7.16%-11.86%
-74.87%-34.84%
-119.63%-28.40%
9.45%-7.59%
26.46%-12.77%
90.34%-19.92%
---12.93%
---8.38%
---17.36%
---206.16%
---130.07%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
242.40%7.58%
1.21%-16.17%
22.24%-13.20%
-130.16%-4.68%
-36.90%-5.32%
-33.78%-16.37%
-288.77%-16.97%
-232.85%-2.03%
-133.41%-3.89%
4.14%-12.24%
---4.37%
--1.53%
---1.67%
---12.77%
---7.84%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
110.91%46.26%
110.69%41.64%
131.06%37.00%
66.17%24.93%
57.00%21.93%
57.08%19.76%
32.67%16.01%
26.06%15.00%
12.06%13.97%
16.80%12.58%
--12.07%
--11.90%
--12.47%
--10.77%
--5.78%
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.53%386.39M
3.81%384.81M
-4.66%345.25M
-6.16%355.79M
-3.93%373.23M
6.87%370.69M
25.58%362.12M
15.22%379.16M
28.61%388.49M
34.33%346.86M
16.15%288.35M
22.13%329.09M
10.43%302.08M
45.18%258.21M
58.61%248.26M
--269.45M
--273.54M
42.43%177.86M
21.48%156.52M
--124.88M
Lợi nhuận hoạt động
121.11%8.11M
-13.75%-151.26M
62.68%-42.26M
-17.94%-34.27M
12.90%-38.41M
-106.26%-132.98M
-233.02%-113.24M
-46.45%-29.06M
6.09%-44.09M
11.74%-64.47M
43.34%-34.01M
67.33%-19.84M
9.99%-46.96M
42.66%-73.05M
-159.53%-60.01M
---60.73M
---52.17M
-1078.10%-127.40M
-71.10%-23.12M
---10.81M
Lợi nhuận ròng
105.97%1.22M
-28.83%-75.52M
32.09%-31.59M
-69.40%-20.36M
-9.52%-20.48M
-130.21%-58.62M
-249.82%-46.51M
-22.45%-12.02M
-103.28%-18.70M
72.92%-25.46M
-19.00%-13.30M
93.64%-9.82M
13.03%-9.20M
-19.35%-94.03M
64.38%-11.17M
---154.35M
---10.58M
-490.54%-78.78M
-87.75%-31.37M
---13.34M
Tài sản ngắn hạn
-10.04%172.21M
-27.73%133.08M
-36.94%135.63M
-35.35%156.53M
4.63%191.44M
10.92%184.14M
19.71%215.07M
40.64%242.10M
67.28%182.96M
64.88%166.02M
44.69%179.66M
0.68%172.15M
-48.75%109.37M
-49.62%100.69M
130.70%124.17M
--170.98M
--213.39M
--199.86M
--53.82M
----
Tổng nợ ngắn hạn
3.64%525.49M
9.84%545.26M
4.60%423.95M
43.36%505.00M
51.97%507.03M
65.82%496.42M
51.63%405.32M
40.68%352.25M
23.73%333.65M
23.88%299.37M
17.68%267.30M
9.43%250.40M
15.04%269.66M
21.58%241.66M
91.51%227.14M
--228.83M
--234.40M
--198.77M
--118.60M
----
Tổng tài sản
-14.00%674.16M
-16.18%656.64M
-17.97%683.56M
-18.05%731.59M
-8.42%783.87M
-9.01%783.42M
-7.09%833.33M
-1.78%892.76M
-1.33%855.92M
-1.78%860.97M
-35.15%896.89M
-37.06%908.96M
-63.19%867.42M
-62.92%876.57M
1661.83%1.38B
--1.44B
--2.36B
--2.36B
--78.51M
----
Tổng các khoản nợ
21.81%807.32M
25.71%796.88M
16.72%664.64M
22.06%644.41M
40.87%662.79M
48.35%633.89M
43.84%569.42M
39.71%527.93M
18.70%470.49M
20.74%427.31M
19.60%395.86M
15.03%377.89M
16.05%396.38M
17.99%353.91M
63.19%330.98M
--328.51M
--341.55M
--299.94M
--202.82M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-209.98%-133.17M
-193.78%-140.24M
-92.83%18.93M
-76.10%87.18M
-68.59%121.08M
-65.52%149.53M
-47.33%263.91M
-31.30%364.83M
-18.17%385.43M
-17.03%433.66M
-52.38%501.03M
-52.40%531.07M
-76.62%471.04M
-74.68%522.66M
946.40%1.05B
--1.12B
--2.02B
--2.06B
---124.31M
----
Thu nhập hoạt động ròng
17.93%-27.47M
55.05%-25.73M
31.86%-15.41M
-62.40%-16.63M
-67.08%-33.47M
-260.49%-57.24M
-198.15%-22.62M
64.49%-10.24M
15.56%-20.03M
50.31%-15.88M
63.84%-7.59M
36.35%-28.84M
14.59%-23.72M
-19.93%-31.95M
---20.98M
---45.31M
---27.78M
-48.43%-26.64M
----
---17.95M
Đầu tư ròng
---43.00K
141.68%198.00K
-100.79%-119.00K
--50.00K
--0.00
-324.06%-475.00K
3975.97%15.00M
100.00%0.00
100.00%0.00
319.51%212.00K
93.94%-387.00K
-373.01%-1.19M
59.63%-464.00K
100.10%50.53K
---6.38M
---251.16K
---1.15M
-3694.90%-48.18M
----
---1.27M
Tài chính thuần
-9.30%27.80M
-61.82%12.87M
689.94%14.67M
-73.96%14.62M
168.90%30.66M
4113.93%33.72M
-2790.70%-2.49M
-35.59%56.14M
-19.15%11.40M
-105.60%-840.00K
92.70%-86.00K
7134.42%87.16M
1267.93%14.10M
-92.89%15.00M
---1.18M
---1.24M
---1.21M
506.57%210.98M
----
--34.78M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của P3 Health Partners Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của P3 Health Partners Inc, tổng doanh thu đạt 1.46B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.50B.

Tài sản ngắn hạn của P3 Health Partners Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của P3 Health Partners Inc, tài sản ngắn hạn là 133.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.73.

Tổng tài sản của P3 Health Partners Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của P3 Health Partners Inc là 656.64M, bao gồm 133.08M tài sản ngắn hạn và 523.56M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của P3 Health Partners Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của P3 Health Partners Inc, tổng nghĩa vụ của P3 Health Partners Inc là 796.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.71.

Tổng vốn chủ sở hữu của P3 Health Partners Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của P3 Health Partners Inc, tổng vốn chủ sở hữu của P3 Health Partners Inc là -140.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -193.78.

Thu nhập hoạt động thuần của P3 Health Partners Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của P3 Health Partners Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của P3 Health Partners Inc là -266.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.65.

Giá trị đầu tư ròng của P3 Health Partners Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của P3 Health Partners Inc, giá trị đầu tư ròng của P3 Health Partners Inc là 129.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -99.11.

Giá trị huy động vốn ròng của P3 Health Partners Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của P3 Health Partners Inc, giá trị huy động vốn ròng của P3 Health Partners Inc là 72.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.28.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của P3 Health Partners Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của P3 Health Partners Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -45.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.27.

Thu nhập ròng của P3 Health Partners Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của P3 Health Partners Inc, lợi nhuận ròng là -147.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.91.

Biên lợi nhuận ròng của P3 Health Partners Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của P3 Health Partners Inc, biên lợi nhuận ròng là -22.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.05.

Biên lợi nhuận gộp của P3 Health Partners Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của P3 Health Partners Inc, biên lợi nhuận gộp là -9.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.37.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của P3 Health Partners Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của P3 Health Partners Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 41.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 110.69.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của P3 Health Partners Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của P3 Health Partners Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -44.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.86.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của P3 Health Partners Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của P3 Health Partners Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -266.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.65.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.