tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Biomx Inc

PHGE
Thêm vào danh sách theo dõi
0.186USD
-0.003-1.48%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.22MVốn hóa
LỗP/E TTM

PHGE Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Biomx Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
37.86%-5.41M
30.26%-4.39M
11.29%-7.18M
45.63%-6.11M
23.28%-8.71M
-0.75%-6.29M
-36.73%-8.10M
-175.62%-11.24M
-125.09%-11.36M
12.92%-6.24M
-8.14%-5.92M
55.12%-4.08M
31.48%-5.04M
21.14%-7.17M
3.66%-5.48M
-40.92%-9.09M
-15.92%-7.36M
-27.63%-9.09M
3.95%-5.68M
-36.13%-6.45M
7.27%-6.35M
---7.12M
---5.92M
---4.74M
---6.85M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-149.90%-19.14M
8.10%-13.34M
-195.06%-9.17M
-235.03%-6.04M
55.80%-7.66M
-164.31%-14.51M
221.96%9.64M
169.74%4.47M
-172.39%-17.33M
6.71%-5.49M
-16.61%-7.91M
14.31%-6.41M
22.13%-6.36M
43.71%-5.89M
32.41%-6.78M
-1.99%-7.48M
2.77%-8.17M
-14.36%-10.46M
-13.54%-10.03M
-18.21%-7.34M
-42.38%-8.40M
---9.14M
---8.84M
---6.21M
---5.90M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-100.00%0.00
78.55%14.65M
10.51%1.24M
-11.78%292.00K
3.06%236.00K
3769.81%8.20M
412.79%1.12M
52.53%331.00K
2.69%229.00K
-66.03%212.00K
-65.18%219.00K
-65.83%217.00K
-64.72%223.00K
-23.81%624.00K
0.64%629.00K
12.19%635.00K
13.87%632.00K
45.73%819.00K
3.82%625.00K
9.90%566.00K
10.78%555.00K
--562.00K
--602.00K
--515.00K
--501.00K
Các mục phi tiền mặt khác
270500.00%5.41M
-3451.19%-2.98M
-675.00%-46.00K
100.05%1.00K
-99.73%2.00K
-169.42%-84.00K
-90.00%8.00K
-614.58%-1.98M
1531.37%730.00K
119.03%121.00K
25.00%80.00K
937.84%384.00K
-139.53%-51.00K
-21300.00%-636.00K
900.00%64.00K
122.02%37.00K
225.24%129.00K
--3.00K
-113.79%-8.00K
-8500.00%-168.00K
16.26%-103.00K
--0.00
--58.00K
--2.00K
---123.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-124.90%-2.34M
9.99%1.39M
-150.89%-399.00K
101.25%29.00K
61.75%-1.04M
172.55%1.26M
-51.09%784.00K
-241.23%-2.32M
-380.60%-2.72M
-5.91%-1.74M
548.99%1.60M
166.64%1.64M
270.00%969.00K
-4002.50%-1.64M
-90.86%247.00K
-292.36%-2.46M
-153.37%-570.00K
-105.73%-40.00K
136.48%2.70M
-327.54%-628.00K
164.18%1.07M
--698.00K
--1.14M
--276.00K
---1.66M
-Thay đổi các khoản phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-1601.52%-991.00K
-58.56%358.00K
44.52%633.00K
---2.82M
--66.00K
--864.00K
--438.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-683.47%-1.41M
-53.46%491.00K
164.57%656.00K
254.36%854.00K
-56.94%242.00K
653.57%1.05M
-263.87%-1.02M
3.43%241.00K
422.99%562.00K
108.84%140.00K
3.51%620.00K
-69.26%233.00K
-114.71%-174.00K
23.70%-1.58M
-71.60%599.00K
--758.00K
--1.18M
---2.08M
--2.11M
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--1.98M
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
37.86%-5.41M
30.26%-4.39M
11.29%-7.18M
45.63%-6.11M
23.28%-8.71M
-0.75%-6.29M
-36.73%-8.10M
-175.62%-11.24M
-125.09%-11.36M
12.92%-6.24M
-8.14%-5.92M
55.12%-4.08M
31.48%-5.04M
21.14%-7.17M
3.66%-5.48M
-40.92%-9.09M
-15.92%-7.36M
-27.63%-9.09M
3.95%-5.68M
-36.13%-6.45M
7.27%-6.35M
---7.12M
---5.92M
---4.74M
---6.85M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
----
-200.00%-1.00K
100.00%2.00K
-7.41%-58.00K
---51.00K
-83.33%1.00K
-96.88%1.00K
-5500.00%-54.00K
-100.00%0.00
-81.25%6.00K
3100.00%32.00K
-98.15%1.00K
-50.00%10.00K
-68.93%32.00K
-99.92%1.00K
-93.13%54.00K
-98.65%20.00K
-70.32%103.00K
579.27%1.31M
315.87%786.00K
427.86%1.48M
--347.00K
--193.00K
--189.00K
--280.00K
Chi phí vốn
----
-100.00%0.00
-80.00%2.00K
----
----
57.14%11.00K
-68.75%10.00K
800.00%9.00K
-100.00%0.00
-78.13%7.00K
433.33%32.00K
-98.15%1.00K
-50.00%10.00K
-68.93%32.00K
-99.54%6.00K
-93.16%54.00K
-98.65%20.00K
-70.32%103.00K
579.27%1.31M
317.99%790.00K
427.86%1.48M
--347.00K
--193.00K
--189.00K
--280.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
----
-200.00%-1.00K
100.00%2.00K
-7.41%-58.00K
---51.00K
-83.33%1.00K
-96.88%1.00K
-5500.00%-54.00K
-100.00%0.00
-81.25%6.00K
3100.00%32.00K
-98.15%1.00K
-50.00%10.00K
-68.93%32.00K
-99.92%1.00K
-93.13%54.00K
-98.65%20.00K
-70.32%103.00K
579.27%1.31M
315.87%786.00K
427.86%1.48M
--347.00K
--193.00K
--189.00K
--280.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
---996.00K
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--663.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
120.00%2.00M
--1.50M
--4.50M
-84.85%2.00M
-250.47%-10.00M
100.00%0.00
--0.00
4006.80%13.21M
13663.27%6.65M
---9.46M
--0.00
---338.00K
---49.00K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-2052.94%-996.00K
200.00%1.00K
-100.00%-2.00K
7.41%58.00K
-92.31%51.00K
83.33%-1.00K
96.88%-1.00K
5500.00%54.00K
-66.68%663.00K
-100.41%-6.00K
-100.71%-32.00K
-100.05%-1.00K
119.86%1.99M
1525.24%1.47M
443.17%4.50M
-84.33%1.95M
-293.89%-10.02M
98.95%-103.00K
-579.27%-1.31M
2456.55%12.42M
1670.82%5.17M
---9.81M
---193.00K
---527.00K
---329.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-77.98%2.62M
414.32%1.25M
--54.00K
85.71%-29.00K
-69.43%11.91M
69.94%-398.00K
100.00%0.00
-104.53%-203.00K
3611.90%38.98M
---1.32M
-653.81%-1.31M
23478.95%4.48M
2737.84%1.05M
-100.00%0.00
-99.16%236.00K
-97.84%19.00K
-99.15%37.00K
30515.38%3.98M
73752.63%28.06M
1590.38%879.00K
13954.84%4.36M
--13.00K
--38.00K
--52.00K
--31.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-2464.92%-10.75M
---1.32M
---1.27M
---1.23M
---419.00K
--0.00
-100.00%0.00
----
----
--0.00
--14.22M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
--1.25M
--54.00K
--0.00
39210.53%7.47M
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-98.71%19.00K
--0.00
-100.00%0.00
31563.16%6.02M
3870.27%1.47M
-100.00%0.00
345.28%236.00K
-97.63%19.00K
-99.15%37.00K
--17.74M
--53.00K
--801.00K
--4.33M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--21.27M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---98.00K
--0.00
--0.00
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-12493.69%-13.76M
36178.95%13.79M
50.00%78.00K
-78.30%23.00K
--111.00K
--38.00K
--52.00K
--106.00K
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
-42.11%2.62M
--0.00
--0.00
100.00%2.00K
-84.24%4.53M
--0.00
--0.00
--1.00K
--28.75M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
----
100.00%0.00
--0.00
84.80%-31.00K
72.47%-87.00K
---398.00K
100.00%0.00
32.23%-204.00K
---316.00K
--0.00
---32.00K
---301.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---75.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-77.98%2.62M
414.32%1.25M
--54.00K
85.71%-29.00K
-69.43%11.91M
69.94%-398.00K
100.00%0.00
-104.53%-203.00K
3611.90%38.98M
---1.32M
-653.81%-1.31M
23478.95%4.48M
2737.84%1.05M
-100.00%0.00
-99.16%236.00K
-97.84%19.00K
-99.15%37.00K
30515.38%3.98M
73752.63%28.06M
1590.38%879.00K
13954.84%4.36M
--13.00K
--38.00K
--52.00K
--31.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-72.43%4.96M
-67.27%8.07M
-53.58%15.19M
-51.88%21.23M
13.31%17.98M
5.38%24.65M
6.69%32.71M
45.58%44.12M
-50.88%15.86M
-38.48%23.39M
-20.79%30.66M
-33.76%30.30M
-48.82%32.29M
-44.35%38.03M
-18.08%38.71M
13.27%45.74M
69.43%63.09M
26.17%68.33M
-21.55%47.25M
-38.28%40.39M
-48.57%37.24M
--54.16M
--60.23M
--65.44M
--72.41M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-216.34%-3.79M
53.36%-3.11M
11.73%-7.12M
46.99%-6.04M
-88.48%3.25M
11.33%-6.68M
-10.92%-8.06M
-3266.94%-11.40M
1518.22%28.25M
-31.33%-7.53M
-967.40%-7.27M
105.12%360.00K
88.52%-1.99M
-9.49%-5.73M
-103.23%-681.00K
-202.49%-7.04M
-651.32%-17.35M
69.05%-5.24M
447.08%21.08M
231.76%6.87M
145.16%3.15M
---16.92M
---6.07M
---5.21M
---6.97M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-100.00%0.00
66.67%20.00K
-60.00%14.00K
340.00%36.00K
109.68%3.00K
-72.09%12.00K
537.50%35.00K
64.29%-15.00K
-338.46%-31.00K
230.30%43.00K
-113.33%-8.00K
-150.60%-42.00K
425.00%13.00K
-43.48%-33.00K
566.67%60.00K
453.33%83.00K
84.62%-4.00K
---23.00K
--9.00K
--15.00K
-114.53%-26.00K
----
----
----
--179.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-94.50%1.17M
-72.43%4.96M
-67.27%8.07M
-53.58%15.19M
-51.88%21.23M
13.31%17.98M
5.38%24.65M
6.69%32.71M
45.58%44.12M
-50.88%15.86M
-38.48%23.39M
-20.79%30.66M
-33.76%30.30M
-48.82%32.29M
-44.35%38.03M
-18.08%38.71M
13.27%45.74M
69.43%63.09M
26.17%68.33M
-21.55%47.25M
-38.28%40.39M
--37.24M
--54.16M
--60.23M
--65.44M
Dòng tiền tự do
37.86%-5.41M
30.38%-4.39M
11.37%-7.18M
45.68%-6.11M
23.28%-8.71M
-0.82%-6.30M
-36.16%-8.11M
-175.77%-11.25M
-124.65%-11.36M
13.21%-6.25M
-8.61%-5.95M
55.38%-4.08M
31.53%-5.05M
21.68%-7.20M
21.63%-5.48M
-26.28%-9.14M
5.71%-7.38M
-23.08%-9.19M
-14.47%-7.00M
-46.94%-7.24M
-9.82%-7.83M
---7.47M
---6.11M
---4.92M
---7.13M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Biomx Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Biomx Inc đã tạo ra -26.39M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Biomx Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Biomx Inc đã tăng 28.64% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Biomx Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Biomx Inc đã chi 2.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Biomx Inc đã thay đổi như thế nào?

Biomx Inc đã sử dụng 13.19M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với PHGE?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Biomx Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -26.39M, phản ánh sự thay đổi 28.69% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.