tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Biomx Inc

PHGE
Thêm vào danh sách theo dõi
0.186USD
-0.003-1.48%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.22MVốn hóa
LỗP/E TTM

PHGE Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Biomx Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-94.19%1.17M
-74.13%4.36M
-70.59%6.92M
-55.57%14.05M
-53.23%20.12M
13.07%16.86M
4.84%23.54M
6.39%31.61M
46.55%43.01M
-55.28%14.91M
-44.66%22.45M
-35.05%29.71M
-46.40%29.35M
-46.32%33.33M
-39.76%40.57M
-1.14%45.74M
4.07%54.76M
10.25%62.10M
5.74%67.35M
-33.68%46.27M
-30.17%52.62M
--56.33M
--63.69M
--69.77M
--75.34M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-94.19%1.17M
-74.13%4.36M
-70.59%6.92M
-55.57%14.05M
-53.23%20.12M
13.07%16.86M
4.84%23.54M
6.39%31.61M
46.55%43.01M
-52.42%14.91M
-39.43%22.45M
-21.28%29.71M
-34.43%29.35M
-49.55%31.33M
-44.96%37.07M
-18.43%37.74M
13.56%44.76M
70.24%62.10M
26.35%67.35M
-22.07%46.27M
-39.64%39.41M
--36.48M
--53.30M
--59.38M
--65.29M
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--2.00M
--3.50M
--8.00M
-24.27%10.00M
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
31.37%13.21M
--19.85M
--10.39M
--10.39M
--10.05M
Các khoản phải thu
----
-100.00%0.00
-70.53%280.00K
10.75%690.00K
-44.80%1.24M
104.01%1.17M
--950.00K
--623.00K
--2.24M
--574.00K
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Các khoản phải thu khác
----
-100.00%0.00
-70.53%280.00K
10.75%690.00K
-44.80%1.24M
104.01%1.17M
--950.00K
--623.00K
--2.24M
--574.00K
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Chi phí trả trước
77.79%1.80M
-73.38%341.00K
-77.80%386.00K
-55.72%693.00K
110.60%1.01M
102.37%1.28M
68.18%1.74M
7.93%1.56M
-71.97%481.00K
--633.00K
--1.03M
--1.45M
--1.72M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản ngắn hạn khác
-93.66%74.00K
-40.84%717.00K
-39.09%1.27M
-5.93%1.21M
-14.94%1.17M
-20.16%1.21M
15.02%2.09M
-36.82%1.28M
-26.71%1.37M
-57.23%1.52M
-7.44%1.82M
-20.99%2.03M
-44.12%1.87M
-21.81%3.55M
-19.94%1.96M
-28.01%2.57M
-14.52%3.35M
4.61%4.54M
52.30%2.45M
113.08%3.57M
114.27%3.92M
--4.34M
--1.61M
--1.67M
--1.83M
Tổng tài sản ngắn hạn
-87.07%3.04M
-72.83%5.58M
-68.70%8.86M
-52.58%16.64M
-50.04%23.53M
16.38%20.52M
11.92%28.32M
5.70%35.08M
43.02%47.10M
-52.19%17.63M
-40.51%25.30M
-31.30%33.19M
-43.32%32.93M
-44.65%36.88M
-39.07%42.53M
-3.06%48.31M
2.78%58.10M
9.84%66.64M
6.88%69.80M
-30.24%49.84M
-26.74%56.53M
--60.67M
--65.30M
--71.44M
--77.17M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
----
-100.00%0.00
-68.71%5.09M
-47.02%9.20M
-47.05%9.91M
41.98%10.50M
109.94%16.28M
115.45%17.37M
124.32%18.72M
-14.49%7.40M
-13.73%7.75M
-13.38%8.06M
-12.17%8.34M
-12.03%8.65M
-11.02%8.99M
-2.34%9.31M
20.73%9.50M
47.69%9.83M
57.06%10.10M
210.39%9.53M
153.43%7.87M
--6.66M
--6.43M
--3.07M
--3.10M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-98.27%208.00K
-98.27%208.00K
-21.17%12.05M
-23.68%12.05M
-23.68%12.05M
--12.05M
--15.29M
--15.79M
--15.79M
----
----
----
----
-100.00%0.00
-79.88%382.00K
-66.65%760.00K
-57.15%1.14M
-50.00%1.52M
-44.46%1.90M
-39.99%2.28M
-36.37%2.66M
--3.04M
--3.42M
--3.80M
--4.18M
Tài sản dài hạn khác
----
-100.00%0.00
67.71%161.00K
-57.41%161.00K
--161.00K
--161.00K
--96.00K
--378.00K
----
----
----
----
--129.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--5.00K
Tổng tài sản dài hạn
-99.06%208.00K
-99.08%208.00K
-45.34%17.31M
-36.15%21.41M
-35.89%22.12M
207.06%22.71M
308.30%31.66M
315.95%33.54M
307.23%34.51M
-14.49%7.40M
-17.24%7.75M
-19.92%8.06M
-20.36%8.47M
-23.80%8.65M
-21.91%9.37M
-14.75%10.07M
1.06%10.64M
17.08%11.35M
21.83%12.00M
71.95%11.81M
44.46%10.53M
--9.70M
--9.85M
--6.87M
--7.29M
Tổng tài sản
-92.88%3.25M
-86.62%5.78M
-56.37%26.17M
-44.55%38.05M
-44.06%45.65M
72.73%43.23M
81.45%59.98M
66.34%68.62M
97.08%81.61M
-45.03%25.03M
-36.31%33.06M
-29.34%41.25M
-39.77%41.41M
-41.62%45.53M
-36.55%51.90M
-5.30%58.38M
2.51%68.74M
10.84%77.99M
8.84%81.80M
-21.28%61.65M
-20.60%67.06M
--70.36M
--75.15M
--78.31M
--84.46M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
7.45%1.65M
-25.67%1.10M
-61.35%637.00K
-17.32%1.48M
-57.65%1.53M
-26.79%1.48M
-2.72%1.65M
18.07%1.79M
247.93%3.62M
-5.72%2.03M
-16.26%1.69M
-36.68%1.52M
-80.19%1.04M
-60.57%2.15M
-68.00%2.02M
-53.95%2.39M
20.57%5.25M
37.08%5.45M
124.63%6.32M
184.10%5.20M
82.77%4.35M
--3.98M
--2.81M
--1.83M
--2.38M
Chi phí trích trước
-96.94%82.00K
-80.91%720.00K
-47.82%1.78M
11.74%1.37M
11.95%2.68M
192.55%3.77M
7.51%3.42M
2.76%1.23M
32.72%2.39M
--1.29M
--3.18M
--1.19M
--1.80M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
35.10%5.79M
86.75%5.58M
211.26%5.39M
1088.15%5.22M
--4.28M
--2.99M
--1.73M
--439.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
-99.85%1.00K
-75.44%28.00K
--28.00K
--628.00K
--684.00K
-94.23%114.00K
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--1.98M
--1.98M
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
7.45%1.65M
-25.67%1.10M
-61.35%637.00K
-17.36%1.48M
-57.97%1.53M
-27.79%1.48M
-29.03%1.65M
-18.59%1.79M
215.96%3.64M
-4.42%2.06M
14.78%2.32M
-8.10%2.20M
-84.03%1.15M
-71.06%2.15M
-68.00%2.02M
-53.95%2.39M
66.00%7.22M
86.75%7.43M
124.63%6.32M
184.10%5.20M
82.77%4.35M
--3.98M
--2.81M
--1.83M
--2.38M
Tổng nợ ngắn hạn
-65.15%2.45M
-22.84%6.38M
-41.57%5.23M
-14.28%6.26M
-34.43%7.02M
-26.03%8.27M
-30.04%8.94M
-37.39%7.30M
4.97%10.71M
40.77%11.18M
70.91%12.78M
79.77%11.67M
3.61%10.20M
-28.11%7.94M
-16.88%7.48M
-16.36%6.49M
26.25%9.85M
54.21%11.04M
91.10%9.00M
122.90%7.76M
91.08%7.80M
--7.16M
--4.71M
--3.48M
--4.08M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-38.89%5.29M
-7.98%8.14M
-10.81%8.15M
-2.16%8.45M
-13.44%8.65M
-23.42%8.85M
-29.12%9.14M
-39.95%8.64M
-36.27%9.99M
-31.90%11.55M
-30.93%12.89M
-25.05%14.39M
-17.26%15.68M
247.78%16.97M
293.96%18.67M
281.50%19.20M
385.35%18.95M
633.68%4.88M
540.27%4.74M
--5.03M
--3.91M
--665.00K
--740.00K
-Nợ dài hạn
----
--0.00
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-48.99%5.40M
-42.24%6.81M
-36.89%8.16M
-33.98%9.31M
-26.50%10.59M
-17.05%11.80M
--12.93M
--14.10M
--14.41M
--14.22M
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
----
-100.00%0.00
-38.89%5.29M
-7.98%8.14M
-10.81%8.15M
161.01%8.45M
172.13%8.65M
160.57%8.85M
154.78%9.14M
-14.72%3.24M
-18.11%3.18M
-15.92%3.40M
-21.51%3.59M
-20.66%3.80M
-17.89%3.88M
-17.22%4.04M
-3.55%4.57M
-4.87%4.79M
21.08%4.73M
633.68%4.88M
540.27%4.74M
--5.03M
--3.91M
--665.00K
--740.00K
Nợ phải trả hoãn lại
----
--0.00
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
0.00%1.98M
0.00%1.98M
0.00%1.98M
0.00%1.98M
--1.98M
--1.98M
--1.98M
--1.98M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
-71.84%1.69M
-70.14%706.00K
15.15%5.17M
-82.09%4.49M
-84.61%5.98M
10.93%2.36M
111.35%4.49M
1056.05%25.04M
1693.54%38.88M
-1.52%2.13M
-2.66%2.12M
-0.87%2.17M
908.37%2.17M
906.51%2.16M
419.52%2.18M
421.48%2.19M
-62.41%215.00K
-69.33%215.00K
-40.09%420.00K
-34.84%419.00K
-10.76%572.00K
--701.00K
--701.00K
--643.00K
--641.00K
Tổng nợ dài hạn
-88.08%1.69M
-93.47%706.00K
-20.43%10.46M
-62.74%12.63M
-70.57%14.13M
0.43%10.82M
8.43%13.14M
146.99%33.89M
218.86%48.02M
-34.92%10.77M
-32.16%12.12M
-28.36%13.72M
-20.23%15.06M
-14.73%16.55M
-7.79%17.86M
261.51%19.15M
255.57%18.88M
238.60%19.41M
320.60%19.37M
305.05%5.30M
284.50%5.31M
--5.73M
--4.61M
--1.31M
--1.38M
Tổng các khoản nợ
-80.47%4.13M
-62.88%7.08M
-28.99%15.68M
-54.14%18.89M
-63.98%21.16M
-13.04%19.09M
-11.32%22.08M
62.26%41.19M
132.49%58.73M
-10.39%21.95M
-1.74%24.90M
-0.99%25.39M
-12.06%25.26M
-19.58%24.49M
-10.68%25.34M
96.39%25.64M
119.15%28.73M
136.20%30.45M
204.58%28.37M
172.65%13.06M
139.99%13.11M
--12.89M
--9.31M
--4.79M
--5.46M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
13.20%219.84M
5.79%196.98M
5.39%195.43M
14.09%194.91M
13.74%194.21M
12.13%186.20M
11.96%185.44M
3.26%170.83M
7.18%170.75M
5.20%166.05M
5.18%165.63M
5.46%165.44M
1.68%159.31M
1.17%157.84M
3.97%157.47M
14.85%156.87M
16.39%156.67M
20.27%156.02M
17.45%151.45M
6.88%136.59M
5.94%134.61M
--129.73M
--128.95M
--127.80M
--127.07M
Lợi nhuận giữ lại
-25.31%-236.04M
-20.03%-216.90M
-22.49%-203.56M
-10.56%-194.39M
-4.47%-188.36M
-10.88%-180.70M
-5.53%-166.18M
-17.55%-175.83M
-25.94%-180.30M
-19.13%-162.97M
-20.29%-157.48M
-20.49%-149.57M
-22.72%-143.16M
-26.10%-136.80M
-33.55%-130.91M
-41.07%-124.14M
-44.62%-116.65M
-50.13%-108.48M
-55.32%-98.03M
-62.12%-88.00M
-67.79%-80.66M
---72.26M
---63.11M
---54.28M
---48.07M
Vốn dự trữ
13.20%219.83M
5.79%196.97M
5.39%195.42M
14.09%194.90M
13.74%194.20M
12.13%186.19M
11.95%185.43M
3.26%170.83M
7.18%170.75M
5.20%166.05M
5.18%165.63M
5.46%165.44M
1.68%159.31M
1.17%157.84M
3.97%157.47M
14.85%156.87M
16.39%156.67M
20.27%156.02M
17.45%151.45M
6.88%136.59M
5.94%134.61M
--129.72M
--128.95M
--127.80M
--127.07M
Tổng vốn chủ sở hữu
-103.60%-881.00K
-105.39%-1.30M
-72.33%10.49M
-30.14%19.16M
7.09%24.50M
683.77%24.15M
364.75%37.90M
72.86%27.43M
41.68%22.88M
-85.36%3.08M
-69.30%8.15M
-51.54%15.87M
-59.65%16.15M
-55.74%21.04M
-50.29%26.56M
-32.62%32.74M
-25.83%40.02M
-17.29%47.53M
-18.85%53.43M
-33.91%48.59M
-31.70%53.95M
--57.47M
--65.84M
--73.52M
--79.00M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu PHGE?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Biomx Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Biomx Inc có 1.17M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Biomx Inc là bao nhiêu?

Biomx Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 7.08M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 6.38M nợ ngắn hạ và 706.00K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Biomx Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Biomx Inc là 5.78M, bao gồm 5.58M tài sản ngắn hạn và 208.00K tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Biomx Inc là bao nhiêu?

Biomx Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là -1.30M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.