tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

PepGen Inc

PEPG
Thêm vào danh sách theo dõi
1.890USD
-0.040-2.07%
Đóng cửa 07-27 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
130.73MVốn hóa
LỗP/E TTM

PEPG Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của PepGen Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2020Q4
FY2020Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
19.64%-18.43M
18.64%-15.85M
19.79%-19.26M
-44.32%-23.60M
-1.77%-22.93M
-0.26%-19.48M
-45.74%-24.01M
7.48%-16.35M
-46.10%-22.53M
-45.10%-19.42M
21.42%-16.48M
-39.84%-17.68M
-25.67%-15.42M
-123.64%-13.39M
-174.15%-20.97M
---12.64M
---12.27M
-6702.27%-5.99M
-968.16%-7.65M
---88.00K
---716.00K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
41.19%-17.76M
17.54%-18.34M
15.70%-18.03M
18.52%-23.09M
-67.60%-30.20M
-14.09%-22.24M
8.18%-21.38M
-45.14%-28.34M
-10.42%-18.02M
-30.52%-19.50M
-25.17%-23.29M
-12.75%-19.52M
10.56%-16.32M
-109.07%-14.94M
-129.38%-18.61M
---17.32M
---18.25M
-796.36%-7.14M
-2307.12%-8.11M
---797.00K
---337.00K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-17.78%319.00K
-11.58%336.00K
-10.55%339.00K
179.73%1.03M
3.19%388.00K
7.34%380.00K
8.60%379.00K
11.78%370.00K
150.67%376.00K
144.14%354.00K
144.06%349.00K
138.13%331.00K
127.27%150.00K
202.08%145.00K
210.87%143.00K
--139.00K
--66.00K
65.52%48.00K
70.37%46.00K
--29.00K
--27.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-54.37%115.00K
603.03%166.00K
334.06%646.00K
-43.34%472.00K
139.94%252.00K
90.35%-33.00K
-190.53%-276.00K
640.91%833.00K
-1805.41%-631.00K
-17000.00%-342.00K
-169.85%-95.00K
---154.00K
163.79%37.00K
96.77%-2.00K
109.23%136.00K
--0.00
---58.00K
---62.00K
--65.00K
--0.00
--0.00
Thay đổi trong vốn lưu động
-223.50%-3.95M
52.10%-444.00K
22.86%-4.59M
-155.37%-4.38M
150.96%3.20M
50.24%-927.00K
-228.97%-5.96M
4840.72%7.92M
-884.17%-6.28M
-4063.83%-1.86M
215.47%4.62M
-105.05%-167.00K
-112.39%-638.00K
-90.66%47.00K
-80100.00%-4.00M
--3.31M
--5.15M
-10.34%503.00K
101.23%5.00K
--561.00K
---406.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-99.98%1.00K
316.67%25.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
640.49%4.15M
100.19%6.00K
--5.00K
--21.00K
-315.13%-768.00K
-17922.22%-3.21M
--357.00K
--18.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
76.97%538.00K
174.19%46.00K
865.79%291.00K
134.28%433.00K
390.32%304.00K
-104.75%-62.00K
-130.89%-38.00K
-91.95%-1.26M
-95.11%62.00K
244.31%1.31M
161.70%123.00K
45.53%-658.00K
349.29%1.27M
-6.35%-905.00K
-85.58%47.00K
---1.21M
--282.00K
-950.62%-851.00K
5333.33%326.00K
---81.00K
--6.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
19.64%-18.43M
18.64%-15.85M
19.79%-19.26M
-44.32%-23.60M
-1.77%-22.93M
-0.26%-19.48M
-45.74%-24.01M
7.48%-16.35M
-46.10%-22.53M
-45.10%-19.42M
21.42%-16.48M
-39.84%-17.68M
-25.67%-15.42M
-123.64%-13.39M
-174.15%-20.97M
---12.64M
---12.27M
-6702.27%-5.99M
-968.16%-7.65M
---88.00K
---716.00K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-100.00%0.00
-100.44%-1.00K
-47.57%97.00K
38.71%43.00K
135.85%125.00K
23.91%228.00K
-17.78%185.00K
-96.93%31.00K
-95.51%53.00K
-83.30%184.00K
-47.67%225.00K
65.68%1.01M
-26.83%1.18M
606.41%1.10M
1691.67%430.00K
--609.00K
--1.61M
2500.00%156.00K
1100.00%24.00K
--6.00K
--2.00K
Chi phí vốn
-100.00%0.00
----
-47.57%97.00K
38.71%43.00K
135.85%125.00K
23.91%228.00K
-17.78%185.00K
-96.93%31.00K
-95.51%53.00K
-83.30%184.00K
-47.67%225.00K
65.68%1.01M
-26.83%1.18M
606.41%1.10M
1691.67%430.00K
--609.00K
--1.61M
2500.00%156.00K
1100.00%24.00K
--6.00K
--2.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-100.00%0.00
-100.44%-1.00K
-47.57%97.00K
38.71%43.00K
135.85%125.00K
23.91%228.00K
-17.78%185.00K
-96.93%31.00K
-95.51%53.00K
-83.30%184.00K
-47.67%225.00K
65.68%1.01M
-26.83%1.18M
606.41%1.10M
1691.67%430.00K
--609.00K
--1.61M
2500.00%156.00K
1100.00%24.00K
--6.00K
--2.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-108.45%-1.46M
-347.84%-66.25M
36438.46%19.00M
128.46%15.00M
253.70%17.27M
190.90%26.73M
--52.00K
---52.71M
---11.24M
---29.40M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-108.51%-1.46M
-349.97%-66.24M
14312.78%18.90M
128.36%14.96M
251.87%17.15M
189.57%26.50M
40.89%-133.00K
-5127.35%-52.74M
-856.14%-11.29M
-2584.94%-29.59M
47.67%-225.00K
-65.68%-1.01M
26.83%-1.18M
-606.41%-1.10M
-1691.67%-430.00K
---609.00K
---1.61M
-2500.00%-156.00K
-1100.00%-24.00K
---6.00K
---2.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
--1.52M
-233.59%-171.00K
32943.43%108.05M
-92.61%98.00K
-100.00%0.00
392.31%128.00K
161.24%327.00K
602.12%1.33M
66797.69%86.97M
-88.02%26.00K
62.39%-534.00K
-99.83%189.00K
822.22%130.00K
121.13%217.00K
-101.07%-1.42M
--113.41M
---18.00K
-112.91%-1.03M
--132.87M
--7.96M
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--1.51M
--0.00
--108.10M
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--86.78M
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--114.27M
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
----
----
-100.00%0.00
--133.07M
--7.96M
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
16.59%253.00K
----
----
----
--217.00K
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--406.00K
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--7.00K
-233.59%-171.00K
-114.68%-48.00K
-92.61%98.00K
-100.00%0.00
156.39%128.00K
161.24%327.00K
602.12%1.33M
45.38%189.00K
---227.00K
62.39%-534.00K
115.01%189.00K
822.22%130.00K
100.00%0.00
-610.00%-1.42M
---1.26M
---18.00K
---1.03M
---200.00K
--0.00
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
--1.52M
-233.59%-171.00K
32943.43%108.05M
-92.61%98.00K
-100.00%0.00
392.31%128.00K
161.24%327.00K
602.12%1.33M
66797.69%86.97M
-88.02%26.00K
62.39%-534.00K
-99.83%189.00K
822.22%130.00K
121.13%217.00K
-101.07%-1.42M
--113.41M
---18.00K
-112.91%-1.03M
--132.87M
--7.96M
--0.00
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
21.76%62.06M
229.23%144.32M
-45.85%36.62M
-66.63%45.18M
-38.09%50.97M
-66.56%43.84M
-54.48%67.63M
-18.86%135.40M
-55.07%82.32M
-33.55%131.09M
-32.55%148.57M
38.69%166.88M
36.36%183.22M
39.36%197.26M
1249.31%220.29M
--120.33M
--134.37M
7702.70%141.54M
575.75%16.33M
--1.81M
--2.42M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-217.28%-18.36M
-1253.41%-82.26M
552.61%107.70M
87.37%-8.56M
-110.90%-5.79M
114.63%7.13M
-36.06%-23.80M
-270.30%-67.77M
424.67%53.08M
-247.52%-48.76M
24.07%-17.49M
-118.31%-18.30M
-16.44%-16.35M
-95.62%-14.03M
-118.39%-23.03M
--99.96M
---14.04M
-190.07%-7.17M
20899.83%125.22M
--7.96M
---602.00K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
142.86%3.00K
95.45%-1.00K
-68.18%7.00K
-1600.00%-15.00K
88.89%-7.00K
-109.91%-22.00K
108.66%22.00K
-99.48%1.00K
-150.81%-63.00K
-7.50%222.00K
-17.59%-254.00K
195.57%194.00K
190.51%124.00K
6100.00%240.00K
-1370.59%-216.00K
---203.00K
---137.00K
-103.88%-4.00K
-85.34%17.00K
--103.00K
--116.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-3.28%43.70M
21.76%62.06M
229.23%144.32M
-45.85%36.62M
-66.63%45.18M
-38.09%50.97M
-66.56%43.84M
-54.48%67.63M
-18.86%135.40M
-55.07%82.32M
-33.55%131.09M
-32.55%148.57M
38.69%166.88M
36.36%183.22M
39.36%197.26M
--220.29M
--120.33M
1274.19%134.37M
7702.70%141.54M
--9.78M
--1.81M
Dòng tiền tự do
20.08%-18.43M
19.58%-15.85M
20.01%-19.36M
-44.31%-23.64M
-2.08%-23.05M
-0.48%-19.70M
-44.88%-24.20M
12.31%-16.38M
-36.03%-22.59M
-35.33%-19.61M
21.95%-16.70M
-41.03%-18.68M
-19.57%-16.60M
-135.90%-14.49M
-178.90%-21.40M
---13.25M
---13.89M
-6434.04%-6.14M
-968.52%-7.67M
---94.00K
---718.00K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

PepGen Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

PepGen Inc đã tạo ra -81.64M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của PepGen Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của PepGen Inc đã tăng 0.89% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

PepGen Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

PepGen Inc đã chi 264.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của PepGen Inc đã thay đổi như thế nào?

PepGen Inc đã sử dụng 107.98M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với PEPG?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của PepGen Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -81.90M, phản ánh sự thay đổi 1.17% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.