tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Palladyne AI Corp

PDYN
Thêm vào danh sách theo dõi
5.055USD
-0.115-2.22%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
233.12MVốn hóa
LỗP/E TTM

PDYN Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Palladyne AI Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-36.23%-10.24M
-66.90%-8.51M
-39.84%-6.29M
8.12%-5.33M
-3.87%-7.52M
69.11%-5.10M
77.66%-4.50M
70.82%-5.80M
64.04%-7.24M
21.23%-16.50M
-21.87%-20.14M
-28.38%-19.86M
-61.60%-20.12M
1.19%-20.94M
-127.98%-16.52M
-58.05%-15.47M
-221.67%-12.45M
-377.26%-21.20M
-49.88%-7.25M
---9.79M
---3.87M
---4.44M
---4.84M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-155.40%-12.61M
97.18%-1.49M
47.29%-3.74M
-40.65%-7.49M
414.83%22.76M
-45.22%-52.97M
75.51%-7.10M
81.43%-5.32M
66.34%-7.23M
60.49%-36.48M
-28.81%-28.98M
-23.97%-28.66M
-11.84%-21.48M
-171.01%-92.31M
39.17%-22.50M
-339.26%-23.12M
-269.41%-19.20M
-778.57%-34.06M
-436.56%-36.98M
---5.26M
---5.20M
---3.88M
---6.89M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
219.73%713.00K
103.76%434.00K
6.25%221.00K
5.42%214.00K
10.95%223.00K
-67.58%213.00K
-83.19%208.00K
-83.59%203.00K
-83.84%201.00K
-99.08%657.00K
7.47%1.24M
37.44%1.24M
364.18%1.24M
34782.93%71.51M
975.70%1.15M
733.33%900.00K
141.44%268.00K
81.42%205.00K
-13.01%107.00K
--108.00K
--111.00K
--113.00K
--123.00K
Thuế hoãn lại
----
---2.54M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
63.53%-93.00K
-220.68%-321.00K
---418.00K
-378.05%-392.00K
-1080.77%-255.00K
-98.60%266.00K
-100.00%0.00
-101.85%-82.00K
103.75%26.00K
2469.65%19.05M
861.30%5.25M
--4.43M
---694.00K
59.80%-804.00K
---690.00K
----
----
---2.00M
--0.00
---2.39M
----
----
--0.00
Thay đổi trong vốn lưu động
75.00%-536.00K
-1983.93%-1.05M
-78.78%350.00K
190.54%1.30M
-103.61%-2.14M
106.21%56.00K
145.49%1.65M
-196.18%-1.44M
54.14%-1.05M
77.26%-902.00K
-146.93%-3.63M
153.65%1.49M
-212.22%-2.30M
35.35%-3.97M
-152.92%-1.47M
123.95%589.00K
96.16%2.05M
-610.07%-6.13M
128.13%2.77M
---2.46M
--1.04M
---864.00K
--1.22M
-Thay đổi các khoản phải thu
-13.43%-701.00K
61.60%968.00K
-166.29%-411.00K
122.93%197.00K
-197.94%-618.00K
40.94%599.00K
398.08%620.00K
-146.99%-859.00K
-54.67%631.00K
126.48%425.00K
53.98%-208.00K
923.42%1.83M
2684.00%1.39M
-811.93%-1.60M
-264.52%-452.00K
-22100.00%-222.00K
-91.10%50.00K
60.09%-176.00K
-145.26%-124.00K
---1.00K
--562.00K
---441.00K
--274.00K
-Thay đổi hàng tồn kho
-32400.00%-650.00K
188.73%63.00K
--0.00
---3.00K
-100.19%-2.00K
95.53%-71.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
142.67%1.06M
-363.56%-1.59M
-95.09%-2.58M
-392.24%-2.09M
-249700.00%-2.50M
-211.36%-343.00K
-2262.50%-1.32M
-77.08%-425.00K
100.32%1.00K
11.19%308.00K
30.86%-56.00K
---240.00K
---311.00K
--277.00K
---81.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
152.92%181.00K
-155.88%-261.00K
-78.23%155.00K
374.78%316.00K
-161.84%-342.00K
42.05%-102.00K
-22.86%712.00K
-107.92%-115.00K
1828.13%553.00K
91.05%-176.00K
-62.57%923.00K
-14.99%1.45M
-101.43%-32.00K
74.62%-1.97M
661.11%2.47M
279.56%1.71M
302.08%2.23M
-4744.38%-7.75M
389.29%324.00K
--450.00K
---1.10M
---160.00K
---112.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-29.30%251.00K
-77.21%80.00K
-30.55%241.00K
50.23%329.00K
9.23%355.00K
10.03%351.00K
10.16%347.00K
-30.48%219.00K
8.33%325.00K
-68.35%319.00K
4037.50%315.00K
1531.82%315.00K
1766.67%300.00K
7300.00%1.01M
-100.30%-8.00K
98.40%-22.00K
98.74%-18.00K
-148.28%-14.00K
1658.48%2.67M
---1.37M
---1.43M
--29.00K
---171.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
-9.01%-254.00K
12.46%-246.00K
27.05%-240.00K
33.71%-234.00K
32.66%-233.00K
16.62%-281.00K
-4.78%-329.00K
40.17%-353.00K
85.83%-346.00K
78.70%-337.00K
-4385.71%-314.00K
-301.36%-590.00K
-1215.07%-2.44M
-136.47%-1.58M
-100.58%-7.00K
73.32%-147.00K
-68.89%219.00K
---669.00K
--1.20M
---551.00K
--704.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-36.23%-10.24M
-66.90%-8.51M
-39.84%-6.29M
8.12%-5.33M
-3.87%-7.52M
69.11%-5.10M
77.66%-4.50M
70.82%-5.80M
64.04%-7.24M
21.23%-16.50M
-21.87%-20.14M
-28.38%-19.86M
-61.60%-20.12M
1.19%-20.94M
-127.98%-16.52M
-58.05%-15.47M
-221.67%-12.45M
-377.26%-21.20M
-49.88%-7.25M
---9.79M
---3.87M
---4.44M
---4.84M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-178.49%-73.00K
391.67%236.00K
3100.00%384.00K
-100.00%0.00
50.00%93.00K
119.12%48.00K
-96.67%12.00K
-47.62%143.00K
-84.50%62.00K
-155.53%-251.00K
1.12%360.00K
55.11%273.00K
-22.18%400.00K
-72.59%452.00K
-52.97%356.00K
-86.67%176.00K
-46.57%514.00K
1029.45%1.65M
63.85%757.00K
--1.32M
--962.00K
--146.00K
--462.00K
Chi phí vốn
-70.97%27.00K
391.67%236.00K
3100.00%384.00K
-100.00%0.00
50.00%93.00K
--48.00K
-96.67%12.00K
-47.62%143.00K
-84.50%62.00K
----
1.12%360.00K
55.11%273.00K
-22.18%400.00K
-72.59%452.00K
-52.97%356.00K
-86.67%176.00K
-46.57%514.00K
1029.45%1.65M
63.85%757.00K
--1.32M
--962.00K
--146.00K
--462.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-178.49%-73.00K
391.67%236.00K
3100.00%384.00K
-100.00%0.00
50.00%93.00K
119.12%48.00K
-96.67%12.00K
-47.62%143.00K
-84.50%62.00K
-155.53%-251.00K
1.12%360.00K
55.11%273.00K
-22.18%400.00K
-72.59%452.00K
-52.97%356.00K
-86.67%176.00K
-46.57%514.00K
1029.45%1.65M
63.85%757.00K
--1.32M
--962.00K
--146.00K
--462.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
---5.30M
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
---29.69M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
111.80%3.24M
114.28%1.26M
--13.21M
---5.58M
-271.57%-27.45M
-316.81%-8.86M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
49.00%16.00M
-89.99%4.09M
177.19%30.25M
125.65%20.39M
--10.74M
--40.84M
---39.19M
---79.51M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
---5.30M
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
112.03%3.31M
52.03%-4.27M
106966.67%12.82M
-3804.90%-5.58M
-272.83%-27.55M
-305.37%-8.91M
-100.04%-12.00K
-100.71%-143.00K
54.17%15.94M
-89.26%4.34M
175.58%29.89M
118.39%20.12M
2111.28%10.34M
2549.00%40.38M
-5123.91%-39.55M
-8185.61%-109.37M
46.57%-514.00K
-1029.45%-1.65M
-63.85%-757.00K
---1.32M
---962.00K
---146.00K
---462.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-52.91%6.56M
-84.76%3.64M
9600.00%679.00K
77870.37%21.00M
32502.33%13.93M
217036.36%23.86M
187.50%7.00K
51.79%-27.00K
-514.29%-43.00K
97.32%-11.00K
99.25%-8.00K
93.47%-56.00K
99.87%-7.00K
66.59%-411.00K
-100.46%-1.06M
-85600.00%-857.00K
-385.32%-5.19M
-1792.31%-1.23M
468579.59%229.65M
---1.00K
--1.82M
---65.00K
--49.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
---60.00K
---3.72M
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
0.00%-1.00K
0.00%-1.00K
0.00%-1.00K
0.00%-1.00K
98.91%-1.00K
0.00%-1.00K
0.00%-1.00K
98.84%-1.00K
-9100.00%-92.00K
0.00%-1.00K
-100.05%-1.00K
-4.88%-86.00K
---1.00K
---1.00K
--2.00M
---82.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-53.30%6.53M
-63.34%7.34M
--668.00K
--14.53M
--13.98M
--20.03M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
--91.00K
-91.51%9.00K
-45.00%11.00K
1250.00%54.00K
----
--106.00K
--20.00K
--4.00K
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
233.33%20.00K
--112.00K
--486.00K
225.00%65.00K
-64.71%6.00K
-100.00%0.00
--0.00
--20.00K
--17.00K
--49.00K
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
-100.00%0.00
--0.00
--6.42M
----
--4.43M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-19.05%-50.00K
-6930.00%-703.00K
-71.43%-12.00K
45.45%-30.00K
-600.00%-42.00K
97.67%-10.00K
99.35%-7.00K
95.90%-55.00K
99.89%-6.00K
62.61%-430.00K
-100.47%-1.08M
---1.34M
---5.25M
---1.15M
--229.65M
----
--0.00
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-52.91%6.56M
-84.76%3.64M
9600.00%679.00K
77870.37%21.00M
32502.33%13.93M
217036.36%23.86M
187.50%7.00K
51.79%-27.00K
-514.29%-43.00K
97.32%-11.00K
99.25%-8.00K
93.47%-56.00K
99.87%-7.00K
66.59%-411.00K
-100.46%-1.06M
-85600.00%-857.00K
-385.32%-5.19M
-1792.31%-1.23M
468579.59%229.65M
---1.00K
--1.82M
---65.00K
--49.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-41.58%18.22M
28.29%27.36M
-22.00%20.15M
-68.36%10.06M
34.79%31.19M
-39.60%21.33M
1.04%25.83M
25.35%31.80M
-34.19%23.14M
118.92%35.31M
-65.10%25.57M
-87.25%25.37M
-83.81%35.16M
-93.31%16.13M
274.92%73.26M
549.13%198.96M
544.94%217.11M
529.47%241.19M
-55.15%19.54M
--30.65M
--33.66M
--38.32M
--43.56M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
98.27%-365.00K
-192.72%-9.14M
260.18%7.21M
269.06%10.09M
-344.00%-21.13M
181.01%9.86M
-146.21%-4.50M
-3113.64%-5.97M
188.44%8.66M
-163.96%-12.17M
117.06%9.74M
100.16%198.00K
46.07%-9.79M
179.05%19.03M
-125.78%-57.13M
-1031.40%-125.70M
-502.39%-18.16M
-417.50%-24.07M
4322.67%221.65M
---11.11M
---3.01M
---4.65M
---5.25M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
77.48%17.85M
-41.58%18.22M
28.29%27.36M
-22.00%20.15M
-68.36%10.06M
34.79%31.19M
-39.60%21.33M
1.04%25.83M
25.35%31.80M
-34.19%23.14M
118.92%35.31M
-65.10%25.57M
-87.25%25.37M
-83.81%35.16M
-93.31%16.13M
274.92%73.26M
549.13%198.96M
544.94%217.11M
529.47%241.19M
--19.54M
--30.65M
--33.66M
--38.32M
Dòng tiền tự do
-34.92%-10.27M
-69.93%-8.74M
-47.98%-6.67M
10.34%-5.33M
-4.26%-7.61M
68.82%-5.14M
78.00%-4.51M
70.50%-5.94M
64.44%-7.30M
22.89%-16.50M
-21.43%-20.50M
-28.68%-20.14M
-58.28%-20.52M
6.34%-21.39M
-110.87%-16.88M
-40.86%-15.65M
-168.28%-12.97M
-398.02%-22.84M
-51.09%-8.01M
---11.11M
---4.83M
---4.59M
---5.30M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Palladyne AI Corp đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Palladyne AI Corp đã tạo ra -27.64M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Palladyne AI Corp thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Palladyne AI Corp đã tăng -22.14% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Palladyne AI Corp chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Palladyne AI Corp đã chi 713.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Palladyne AI Corp đã thay đổi như thế nào?

Palladyne AI Corp đã sử dụng 39.25M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với PDYN?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Palladyne AI Corp trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -28.35M, phản ánh sự thay đổi -23.84% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.