tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Palladyne AI Corp

PDYN
Thêm vào danh sách theo dõi
5.055USD
-0.115-2.22%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
233.12MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của PDYN

Theo dõi tình hình tài chính của Palladyne AI Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Palladyne AI Corp

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.23
Doanh thu / Dự báo
--/4.90M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
5.25M
-32.62%
EPS(YoY)
0.26
109.53%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-143.44%-0.28
98.07%-0.04
65.92%-0.09
0.80%-0.20
330.51%0.64
-29.33%-1.82
75.96%-0.27
82.20%-0.20
66.87%-0.28
61.27%-1.41
---1.13
---1.12
---0.84
---3.64
---2.68
----
----
----
----
----
Doanh thu
106.90%3.54M
118.27%1.66M
-1.26%860.00K
-62.59%1.01M
-50.31%1.71M
2.01%761.00K
-52.33%871.00K
112.45%2.71M
49.87%3.44M
-87.81%746.00K
-60.85%1.83M
-57.97%1.28M
209.02%2.30M
509.66%6.12M
313.37%4.67M
165.79%3.04M
-58.70%743.00K
-70.69%1.00M
-24.98%1.13M
-33.08%1.14M
Lợi nhuận ròng
-155.40%-12.61M
97.18%-1.49M
47.29%-3.74M
-40.65%-7.49M
414.83%22.76M
-45.22%-52.97M
75.51%-7.10M
81.43%-5.32M
66.34%-7.23M
60.49%-36.48M
-28.81%-28.98M
-23.97%-28.66M
-11.84%-21.48M
-171.01%-92.31M
39.17%-22.50M
-339.26%-23.12M
-269.41%-19.20M
-778.57%-34.06M
-436.56%-36.98M
-1.11%-5.26M
Biên lợi nhuận ròng
-126.78%-356.36%
98.71%-89.89%
46.62%-434.88%
-275.95%-737.64%
733.52%1330.94%
-42.35%-6960.45%
48.64%-814.70%
91.26%-196.20%
77.54%-210.08%
-224.22%-4889.54%
---1586.26%
---2244.32%
---935.37%
---1508.10%
---767.27%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-74.71%20.07%
-68.79%8.49%
3.09%46.40%
-32.55%53.30%
75.61%79.36%
128.66%27.20%
484.23%45.01%
308.08%79.03%
435.78%45.19%
-745.47%-94.91%
---11.71%
---37.98%
---13.46%
--14.70%
---1.53%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
--0.38%
----
----
----
--0.00%
--0.00%
----
----
-100.00%0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.83%
----
----
----
----
----
Doanh thu
106.90%3.54M
118.27%1.66M
-1.26%860.00K
-62.59%1.01M
-50.31%1.71M
2.01%761.00K
-52.33%871.00K
112.45%2.71M
49.87%3.44M
-87.81%746.00K
-60.85%1.83M
-57.97%1.28M
209.02%2.30M
509.66%6.12M
313.37%4.67M
165.79%3.04M
-58.70%743.00K
-70.69%1.00M
-24.98%1.13M
-33.08%1.14M
Lợi nhuận hoạt động
-71.97%-11.92M
-43.65%-9.31M
-7.73%-8.06M
-37.77%-8.09M
4.66%-6.93M
58.00%-6.48M
61.67%-7.49M
76.36%-5.88M
68.65%-7.27M
38.10%-15.44M
28.32%-19.53M
14.25%-24.85M
9.52%-23.19M
9.78%-24.94M
32.70%-27.25M
-277.83%-28.98M
-394.01%-25.63M
-615.98%-27.64M
-487.29%-40.49M
-46.62%-7.67M
Lợi nhuận ròng
-155.40%-12.61M
97.18%-1.49M
47.29%-3.74M
-40.65%-7.49M
414.83%22.76M
-45.22%-52.97M
75.51%-7.10M
81.43%-5.32M
66.34%-7.23M
60.49%-36.48M
-28.81%-28.98M
-23.97%-28.66M
-11.84%-21.48M
-171.01%-92.31M
39.17%-22.50M
-339.26%-23.12M
-269.41%-19.20M
-778.57%-34.06M
-436.56%-36.98M
-1.11%-5.26M
Tài sản ngắn hạn
0.17%50.35M
23.00%52.56M
145.01%60.51M
115.55%65.81M
41.48%50.26M
-5.18%42.73M
-59.77%24.70M
-64.19%30.53M
-67.84%35.53M
-65.09%45.06M
-57.97%61.39M
-48.05%85.27M
-46.87%110.46M
-43.46%129.10M
-39.85%146.07M
539.14%164.15M
--207.89M
--228.33M
--242.85M
--25.68M
Tổng nợ ngắn hạn
104.62%6.42M
27.81%5.67M
-9.27%4.46M
-18.49%3.84M
-39.89%3.14M
-47.58%4.43M
-38.09%4.92M
-51.31%4.72M
-44.52%5.22M
-19.71%8.46M
-19.26%7.95M
-0.95%9.69M
71.11%9.40M
70.95%10.53M
108.10%9.84M
152.36%9.78M
--5.50M
--6.16M
--4.73M
--3.88M
Tổng tài sản
46.21%92.55M
70.15%95.71M
88.26%72.93M
73.58%78.31M
25.59%63.30M
-6.91%56.25M
-59.47%38.74M
-62.61%45.11M
-65.91%50.40M
-63.95%60.43M
-60.96%95.58M
-54.29%120.67M
-31.29%147.86M
-28.92%167.63M
-2.25%244.81M
763.51%264.01M
--215.19M
--235.82M
--250.45M
--30.57M
Tổng các khoản nợ
-35.33%22.64M
-68.02%21.04M
37.64%21.08M
59.95%24.48M
116.05%35.00M
237.00%65.79M
-21.16%15.32M
-29.21%15.30M
-26.79%16.20M
-15.77%19.52M
40.62%19.43M
21.90%21.62M
49.85%22.13M
6.01%23.18M
-1.36%13.82M
123.93%17.73M
--14.77M
--21.86M
--14.01M
--7.92M
Tổng vốn chủ sở hữu
147.06%69.92M
883.33%74.67M
121.37%51.85M
80.58%53.83M
-17.26%28.30M
-123.31%-9.53M
-69.25%23.42M
-69.90%29.81M
-72.80%34.20M
-71.68%40.91M
-67.03%76.16M
-59.78%99.05M
-37.27%125.73M
-32.49%144.45M
-2.30%230.99M
987.08%246.28M
--200.43M
--213.96M
--236.44M
--22.66M
Thu nhập hoạt động ròng
-36.23%-10.24M
-66.90%-8.51M
-39.84%-6.29M
8.12%-5.33M
-3.87%-7.52M
69.11%-5.10M
77.66%-4.50M
70.82%-5.80M
64.04%-7.24M
21.23%-16.50M
-21.87%-20.14M
-28.38%-19.86M
-61.60%-20.12M
1.19%-20.94M
-127.98%-16.52M
-58.05%-15.47M
-221.67%-12.45M
-377.26%-21.20M
-49.88%-7.25M
---9.79M
Đầu tư ròng
112.03%3.31M
52.03%-4.27M
106966.67%12.82M
-3804.90%-5.58M
-272.83%-27.55M
-305.37%-8.91M
-100.04%-12.00K
-100.71%-143.00K
54.17%15.94M
-89.26%4.34M
175.58%29.89M
118.39%20.12M
2111.28%10.34M
2549.00%40.38M
-5123.91%-39.55M
-8185.61%-109.37M
46.57%-514.00K
-1029.45%-1.65M
-63.85%-757.00K
---1.32M
Tài chính thuần
-52.91%6.56M
-84.76%3.64M
9600.00%679.00K
77870.37%21.00M
32502.33%13.93M
217036.36%23.86M
187.50%7.00K
51.79%-27.00K
-514.29%-43.00K
97.32%-11.00K
99.25%-8.00K
93.47%-56.00K
99.87%-7.00K
66.59%-411.00K
-100.46%-1.06M
-85600.00%-857.00K
-385.32%-5.19M
-1792.31%-1.23M
468579.59%229.65M
---1.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Palladyne AI Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Palladyne AI Corp, tổng doanh thu đạt 5.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.79M.

Tài sản ngắn hạn của Palladyne AI Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Palladyne AI Corp, tài sản ngắn hạn là 52.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.00.

Tổng tài sản của Palladyne AI Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Palladyne AI Corp là 95.71M, bao gồm 52.56M tài sản ngắn hạn và 43.16M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Palladyne AI Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Palladyne AI Corp, tổng nghĩa vụ của Palladyne AI Corp là 21.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -68.02.

Tổng vốn chủ sở hữu của Palladyne AI Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Palladyne AI Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Palladyne AI Corp là 74.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 883.33.

Thu nhập hoạt động thuần của Palladyne AI Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Palladyne AI Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Palladyne AI Corp là -31.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.56.

Giá trị đầu tư ròng của Palladyne AI Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Palladyne AI Corp, giá trị đầu tư ròng của Palladyne AI Corp là -24.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -457.45.

Giá trị huy động vốn ròng của Palladyne AI Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Palladyne AI Corp, giá trị huy động vốn ròng của Palladyne AI Corp là 39.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.90.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Palladyne AI Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Palladyne AI Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 109.53.

Thu nhập ròng của Palladyne AI Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Palladyne AI Corp, lợi nhuận ròng là 10.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 113.82.

Biên lợi nhuận ròng của Palladyne AI Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Palladyne AI Corp, biên lợi nhuận ròng là 191.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 120.52.

Biên lợi nhuận gộp của Palladyne AI Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Palladyne AI Corp, biên lợi nhuận gộp là 46.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.81.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Palladyne AI Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Palladyne AI Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 30.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 106.66.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Palladyne AI Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Palladyne AI Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 13.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 110.61.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Palladyne AI Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Palladyne AI Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -31.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.56.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.