tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Oatly Group AB (publ)

OTLY
Thêm vào danh sách theo dõi
13.210USD
-0.160-1.20%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
412.49MVốn hóa
4.56P/E TTM

OTLY Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Oatly Group AB (publ) nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
351.35%3.64M
61.64%-5.20M
37.83%-6.36M
87.05%-2.35M
96.92%-1.45M
65.31%-13.56M
27.65%-10.24M
52.65%-18.18M
-12.08%-46.94M
45.12%-39.08M
73.67%-14.15M
56.35%-38.39M
28.21%-41.88M
-3.30%-71.21M
17.65%-53.72M
-15.61%-87.95M
-34.65%-58.34M
-136.09%-68.94M
---65.24M
---76.07M
---43.33M
-4166.85%-29.20M
--718.00K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
43.99%-31.34M
3.21%-12.13M
78.95%-19.23M
-88.87%-65.40M
-83.79%-55.95M
72.67%-12.53M
69.42%-91.36M
-178.68%-34.63M
64.90%-30.44M
39.34%-45.84M
-138.70%-298.77M
140.77%44.01M
-20.46%-86.72M
13.59%-75.58M
-56.95%-125.17M
-162.06%-107.95M
-21.88%-71.99M
-170.08%-87.46M
---79.75M
---41.19M
---59.06M
-296.22%-32.38M
---8.17M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
2.71%12.63M
14.96%12.85M
-74.59%13.57M
-3.56%12.26M
-17.71%12.29M
-7.82%11.18M
-71.72%53.41M
1.23%12.71M
19.86%14.94M
-0.85%12.13M
262.30%188.86M
3.30%12.56M
4.95%12.46M
14.00%12.23M
229.80%52.13M
53.47%12.16M
155.84%11.88M
180.77%10.73M
--15.81M
--7.92M
--4.64M
34.06%3.82M
--2.85M
Các mục phi tiền mặt khác
-50.64%-1.54M
-93.14%-4.61M
-98.18%446.00K
-181.30%-2.99M
96.74%-1.02M
-12.21%-2.39M
-15.01%24.45M
-106.72%-1.06M
-479.25%-31.37M
-302.38%-2.13M
58.06%28.77M
-9.61%15.84M
29639.29%8.27M
628.64%1.05M
4571.74%18.20M
17428.00%17.53M
67.82%-28.00K
-6733.33%-199.00K
---407.00K
--100.00K
---87.00K
-98.60%3.00K
--214.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
2.23%12.69M
302.30%2.72M
-1425.10%-9.61M
284.76%8.68M
10.71%12.41M
93.00%-1.35M
-93.34%725.00K
317.19%2.26M
-51.90%11.21M
-16.23%-19.22M
603.05%10.88M
102.97%541.00K
1809.61%23.30M
-399.33%-16.54M
-153.51%-2.16M
61.04%-18.20M
23.81%-1.36M
538.84%5.53M
--4.04M
---46.71M
---1.79M
-148.20%-1.26M
--2.61M
-Thay đổi các khoản phải thu
-4.33%-868.00K
-51.97%3.46M
143.69%3.66M
-39.81%4.36M
-109.13%-832.00K
5.90%7.21M
11.52%-8.38M
-18.65%7.24M
75.68%9.11M
195.67%6.81M
-138.97%-9.47M
225.68%8.90M
127.11%5.19M
-179.97%-7.12M
222.92%24.30M
58.65%-7.08M
36.72%-19.13M
173.23%8.90M
---19.77M
---17.13M
---30.23M
42.84%-12.16M
---21.27M
-Thay đổi hàng tồn kho
751.11%1.76M
-1353.12%-10.01M
-152.99%-6.17M
199.90%958.00K
90.11%-270.00K
93.97%-689.00K
-24.74%11.65M
-107.56%-959.00K
-136.69%-2.73M
-424.12%-11.42M
143.00%15.48M
428.11%12.69M
89.42%-1.15M
182.98%3.52M
-97.38%-36.01M
82.25%-3.87M
11.60%-10.90M
32.05%-4.25M
---18.24M
---21.79M
---12.33M
-645.82%-6.25M
---838.00K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-12.69%11.79M
217.77%9.27M
-178.01%-7.09M
183.68%3.37M
179.94%13.51M
46.13%-7.87M
-152.42%-2.55M
80.88%-4.03M
-74.95%4.83M
-12.90%-14.61M
-49.04%4.87M
-190.36%-21.05M
-32.77%19.27M
-1589.30%-12.94M
-77.29%9.55M
6.98%-7.25M
-29.69%28.66M
-94.93%869.00K
--42.05M
---7.79M
--40.76M
-30.62%17.15M
--24.72M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
351.35%3.64M
61.64%-5.20M
37.83%-6.36M
87.05%-2.35M
96.92%-1.45M
65.31%-13.56M
27.65%-10.24M
52.65%-18.18M
-12.08%-46.94M
45.12%-39.08M
73.67%-14.15M
56.35%-38.39M
28.21%-41.88M
-3.30%-71.21M
17.65%-53.72M
-15.61%-87.95M
-34.65%-58.34M
-136.09%-68.94M
---65.24M
---76.07M
---43.33M
-4166.85%-29.20M
--718.00K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
13.84%4.19M
-10.46%6.22M
-76.67%1.28M
-38.25%2.77M
-53.09%3.68M
188.97%6.95M
-67.90%5.48M
-59.00%4.49M
-39.27%7.84M
50.79%-7.81M
-46.37%17.06M
-81.91%10.95M
-78.16%12.91M
-129.02%-15.88M
-63.73%31.81M
14.32%60.53M
-35.80%59.11M
11.95%54.71M
--87.71M
--52.95M
--92.07M
69.72%48.87M
--28.80M
Chi phí vốn
12.83%4.23M
-6.60%6.49M
-87.95%1.48M
-63.82%3.08M
-73.65%3.75M
12.22%6.95M
-28.07%12.27M
-22.35%8.50M
10.18%14.23M
-77.97%6.19M
-46.37%17.06M
-81.91%10.95M
-78.16%12.91M
-48.60%28.12M
-63.73%31.81M
14.32%60.53M
-35.80%59.11M
11.95%54.71M
--87.71M
--52.95M
--92.07M
69.72%48.87M
--28.80M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
7.91%3.29M
-19.25%5.38M
-97.39%127.00K
-48.05%1.99M
-59.63%3.05M
180.29%6.66M
-70.55%4.86M
-62.25%3.82M
-38.75%7.55M
50.80%-8.29M
-47.00%16.50M
-82.91%10.13M
-78.74%12.33M
-131.64%-16.86M
-64.25%31.14M
13.33%59.25M
-34.74%57.99M
17.04%53.28M
--87.10M
--52.28M
--88.86M
68.30%45.52M
--27.05M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
42.54%898.00K
190.72%846.00K
86.85%1.15M
18.02%786.00K
116.49%630.00K
-39.63%291.00K
10.39%616.00K
-19.08%666.00K
-50.34%291.00K
-50.97%482.00K
-16.96%558.00K
-35.70%823.00K
-47.82%586.00K
-31.50%983.00K
9.98%672.00K
91.90%1.28M
-65.00%1.12M
-57.18%1.44M
--611.00K
--667.00K
--3.21M
91.60%3.35M
--1.75M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
---1.31M
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-101.74%-1.65M
-100.00%0.00
-70.16%14.75M
578.14%77.94M
129.36%95.00M
68389.74%53.27M
--49.43M
--11.49M
---323.58M
-160.00%-78.00K
--130.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-128.97%-31.00K
-113.58%-41.00K
209.68%34.00K
105.36%6.00K
-87.92%107.00K
--302.00K
---31.00K
---112.00K
--886.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-18.12%-4.22M
5.78%-6.26M
53.56%-2.56M
39.88%-2.77M
48.66%-3.57M
-185.10%-6.65M
67.72%-5.51M
57.98%-4.60M
52.24%-6.96M
-50.79%7.81M
0.00%-17.06M
-162.89%-10.95M
-140.57%-14.56M
1197.17%15.88M
55.43%-17.06M
141.99%17.41M
108.64%35.89M
97.04%-1.45M
---38.28M
---41.45M
---415.64M
-70.76%-48.95M
---28.67M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-18.69%-3.66M
44.25%-2.82M
539.41%13.47M
-3.07%-4.13M
73.13%-3.09M
41.97%-5.06M
56.45%-3.06M
24.00%-4.01M
-103.61%-11.49M
-117.88%-8.73M
-115.33%-7.04M
-70.03%-5.28M
11839.92%318.50M
1271.79%48.80M
1697.63%45.90M
-41.37%-3.10M
-100.30%-2.71M
-106.67%-4.17M
---2.87M
---2.19M
--898.46M
-15.29%62.40M
--73.67M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-6.90%-3.30M
58.70%-1.67M
921.44%25.18M
-5.84%-4.24M
73.13%-3.09M
-7.52%-4.04M
56.45%-3.06M
11.69%-4.01M
-103.28%-11.49M
-107.71%-3.76M
-115.33%-7.04M
-46.34%-4.54M
13012.61%350.32M
1271.79%48.80M
1697.63%45.90M
-41.37%-3.10M
98.43%-2.71M
-106.67%-4.17M
---2.87M
---2.19M
---172.47M
-15.29%62.40M
--73.67M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
--1.04B
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
--111.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
--0.00
--111.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
--38.50M
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---364.00K
-13.04%-1.15M
---11.71M
--0.00
--0.00
79.46%-1.02M
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
---4.96M
--0.00
---735.00K
---31.82M
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
---4.90M
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-18.69%-3.66M
44.25%-2.82M
539.41%13.47M
-3.07%-4.13M
73.13%-3.09M
41.97%-5.06M
56.45%-3.06M
24.00%-4.01M
-103.61%-11.49M
-117.88%-8.73M
-115.33%-7.04M
-70.03%-5.28M
11839.92%318.50M
1271.79%48.80M
1697.63%45.90M
-41.37%-3.10M
-100.30%-2.71M
-106.67%-4.17M
---2.87M
---2.19M
--898.46M
-15.29%62.40M
--73.67M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-33.61%49.41M
-34.95%64.34M
-50.64%58.90M
-52.41%67.93M
-64.39%74.43M
-60.32%98.92M
-57.86%119.33M
-58.11%142.73M
165.16%209.03M
201.65%249.30M
168.16%283.18M
87.01%340.73M
-64.01%78.83M
-72.04%82.64M
-73.80%105.60M
-65.24%182.20M
147.22%219.04M
180.52%295.57M
--403.05M
--524.24M
--88.61M
896.73%105.36M
--10.57M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
26.63%-4.77M
39.04%-14.93M
126.66%5.44M
61.41%-9.03M
90.20%-6.50M
39.18%-24.50M
39.77%-20.41M
59.35%-23.39M
-125.31%-66.30M
-955.95%-40.27M
-47.59%-33.88M
24.87%-57.55M
810.83%261.90M
95.02%-3.81M
78.64%-22.96M
36.79%-76.60M
-108.46%-36.84M
-356.63%-76.53M
---107.48M
---121.18M
--435.63M
-137.58%-16.76M
--44.59M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-132.46%-522.00K
-182.73%-642.00K
155.97%896.00K
-93.37%225.00K
274.78%1.61M
374.20%776.00K
-136.70%-1.60M
215.79%3.40M
-464.42%-920.00K
-110.42%-283.00K
126.60%4.36M
0.81%-2.93M
98.61%-163.00K
237.43%2.72M
275.96%1.93M
-101.91%-2.96M
-202.77%-11.69M
-95.55%-1.98M
---1.09M
---1.46M
---3.86M
10.21%-1.01M
---1.13M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-34.28%44.65M
-33.61%49.41M
-34.95%64.34M
-50.64%58.90M
-52.41%67.93M
-64.39%74.43M
-60.32%98.92M
-57.86%119.33M
-58.11%142.73M
165.16%209.03M
201.65%249.30M
168.16%283.18M
87.01%340.73M
-64.01%78.83M
-72.04%82.64M
-73.80%105.60M
-65.24%182.20M
147.22%219.04M
--295.57M
--403.05M
--524.24M
60.62%88.61M
--55.16M
Dòng tiền tự do
88.60%-592.00K
42.99%-11.69M
65.16%-7.84M
79.65%-5.43M
91.51%-5.20M
54.70%-20.51M
27.88%-22.51M
45.92%-26.68M
-11.63%-61.16M
54.42%-45.27M
63.51%-31.21M
66.77%-49.34M
53.35%-54.79M
19.67%-99.33M
44.08%-85.53M
-15.08%-148.48M
13.25%-117.45M
-58.38%-123.65M
---152.95M
---129.02M
---135.39M
-178.05%-78.07M
---28.08M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Oatly Group AB (publ) đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Oatly Group AB (publ) đã tạo ra -23.72M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Oatly Group AB (publ) thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Oatly Group AB (publ) đã tăng 79.27% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Oatly Group AB (publ) chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Oatly Group AB (publ) đã chi 15.25M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Oatly Group AB (publ) đã thay đổi như thế nào?

Oatly Group AB (publ) đã sử dụng 1.18M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với OTLY?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Oatly Group AB (publ) trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -38.98M, phản ánh sự thay đổi 74.95% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.