tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Oportun Financial Corp

OPRT
Thêm vào danh sách theo dõi
5.540USD
-0.090-1.60%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
254.56MVốn hóa
14.63P/E TTM

OPRT Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Oportun Financial Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
2.73%103.73M
19.05%108.86M
-8.69%99.04M
-2.97%104.53M
17.58%100.98M
-13.98%91.44M
1.28%108.47M
5.06%107.73M
11.81%85.88M
20.08%106.31M
58.19%107.10M
93.20%102.54M
99.18%76.81M
48.25%88.53M
35.70%67.70M
48.75%53.08M
112.41%38.56M
343.61%59.72M
9.91%49.89M
-14.83%35.68M
-65.17%18.16M
-73.67%13.46M
-33.79%45.39M
-18.67%41.90M
10.48%52.12M
34.77%51.13M
133.36%68.55M
41.55%51.51M
36.09%47.18M
--37.94M
--29.38M
--36.39M
--34.67M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-75.99%2.35M
-61.04%3.40M
117.35%5.20M
122.17%6.88M
136.94%9.77M
120.89%8.74M
-41.72%-29.96M
-108.24%-31.02M
74.10%-26.44M
-396.55%-41.82M
80.03%-21.14M
-62.71%-14.90M
-323.57%-102.09M
-159.46%-8.42M
-560.54%-105.83M
-226.30%-9.16M
1412.52%45.66M
66.40%14.17M
480.07%22.98M
121.17%7.25M
122.70%3.02M
-63.25%8.51M
-160.29%-6.05M
-348.32%-34.25M
-191.02%-13.30M
-8.35%23.16M
-51.87%10.03M
-64.56%13.79M
-61.91%14.61M
--25.27M
--20.84M
--38.91M
--38.37M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-18.68%9.00M
-17.52%9.47M
-24.59%10.16M
-17.61%10.71M
-16.14%11.07M
-16.71%11.48M
-3.38%13.47M
-5.54%13.01M
-1.43%13.20M
6.77%13.78M
-88.45%13.94M
18.26%13.77M
25.17%13.39M
92.04%12.91M
2022.62%120.76M
50.35%11.64M
53.76%10.70M
25.83%6.72M
11.18%5.69M
51.75%7.74M
49.36%6.96M
20.23%5.34M
42.50%5.12M
60.07%5.10M
61.79%4.66M
42.18%4.44M
20.10%3.59M
11.55%3.19M
1.02%2.88M
--3.13M
--2.99M
--2.86M
--2.85M
Thuế hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
445.43%2.45M
-26.32%5.52M
119.76%4.45M
3898.02%4.04M
-91.59%449.00K
526.97%7.49M
-1445.07%-22.50M
-98.04%101.00K
-74.74%5.34M
-4378.05%-1.75M
-84.37%1.67M
-49.12%5.16M
--21.13M
--41.00K
--10.70M
--10.15M
Các mục phi tiền mặt khác
-25.11%7.48M
-40.87%14.29M
400.41%17.39M
216.46%13.39M
470.96%9.99M
304.01%24.18M
49.37%-5.79M
-347.06%-11.50M
92.21%-2.69M
-541.64%-11.85M
-199.85%-11.43M
819.76%4.65M
-270.89%-34.56M
-126.54%-1.85M
301.93%11.45M
-94.66%506.00K
79.20%20.23M
-4.83%6.96M
-21.32%2.85M
167.09%9.47M
220.56%11.29M
199.35%7.31M
43.69%3.62M
5272.73%3.55M
1530.09%3.52M
200.95%2.44M
-69.48%2.52M
-98.91%66.00K
-97.92%216.00K
---2.42M
--8.26M
--6.05M
--10.36M
Thay đổi trong vốn lưu động
-143.62%-3.48M
38.55%-10.89M
-259.64%-3.36M
26.28%11.15M
150.16%7.99M
-293.70%-17.73M
90.61%-934.00K
234.71%8.83M
-10.43%-15.92M
74.03%9.15M
72.24%-9.94M
119.31%2.64M
52.62%-14.41M
-72.84%5.26M
-476.90%-35.81M
-324.76%-13.66M
-69.53%-30.42M
231.50%19.36M
70.88%9.50M
168.86%6.08M
-139.68%-17.95M
-348.62%-14.73M
-81.05%5.56M
-80.01%2.26M
-272.99%-7.49M
169.82%5.92M
2562.98%29.35M
109.52%11.31M
-45.70%4.33M
---8.48M
--1.10M
--5.40M
--7.97M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-448.07%-11.05M
-22.03%-14.21M
-136.41%-2.74M
46.92%-4.14M
92.82%-2.02M
-193.56%-11.64M
607.04%7.53M
80.59%-7.80M
-11.77%-28.07M
277.90%12.45M
167.15%1.06M
-2767.40%-40.20M
---25.11M
---7.00M
---1.59M
---1.40M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
195.57%18.64M
25.15%17.52M
160.81%4.28M
-140.24%-18.71M
-201.17%-19.50M
58.09%14.00M
-382.19%-7.04M
-119.86%-7.79M
331.07%19.27M
40359.09%8.86M
1254.17%2.49M
3897.66%39.22M
--4.47M
---22.00K
---216.00K
--981.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
2.73%103.73M
19.05%108.86M
-8.69%99.04M
-2.97%104.53M
17.58%100.98M
-13.98%91.44M
1.28%108.47M
5.06%107.73M
11.81%85.88M
20.08%106.31M
58.19%107.10M
93.20%102.54M
99.18%76.81M
48.25%88.53M
35.70%67.70M
48.75%53.08M
112.41%38.56M
343.61%59.72M
9.91%49.89M
-14.83%35.68M
-65.17%18.16M
-73.67%13.46M
-33.79%45.39M
-18.67%41.90M
10.48%52.12M
34.77%51.13M
133.36%68.55M
41.55%51.51M
36.09%47.18M
--37.94M
--29.38M
--36.39M
--34.67M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
11.84%6.51M
4.19%6.66M
25.72%6.25M
19.69%6.57M
80.72%5.82M
1.16%6.39M
-25.37%4.97M
-23.86%5.49M
-74.26%3.22M
-56.83%6.32M
-54.15%6.66M
-48.47%7.21M
6.67%12.51M
-17.37%14.63M
104.89%14.53M
87.79%14.00M
79.81%11.73M
172.58%17.70M
22.25%7.09M
3.16%7.45M
-7.80%6.52M
-25.55%6.50M
-17.46%5.80M
26.07%7.22M
49.28%7.08M
6.81%8.72M
175.28%7.03M
58.84%5.73M
31.12%4.74M
--8.17M
--2.55M
--3.61M
--3.62M
Chi phí vốn
11.84%6.51M
4.19%6.66M
25.72%6.25M
19.69%6.57M
80.72%5.82M
1.16%6.39M
-25.37%4.97M
-23.86%5.49M
-74.26%3.22M
-56.83%6.32M
-54.15%6.66M
-48.47%7.21M
6.67%12.51M
-17.37%14.63M
104.89%14.53M
87.79%14.00M
79.81%11.73M
172.58%17.70M
22.25%7.09M
3.16%7.45M
-7.80%6.52M
-25.55%6.50M
-17.46%5.80M
26.07%7.22M
49.28%7.08M
6.81%8.72M
175.28%7.03M
58.84%5.73M
31.12%4.74M
--8.17M
--2.55M
--3.61M
--3.62M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-17.70%200.00K
37.46%455.00K
-30.93%134.00K
-41.35%139.00K
95.97%243.00K
40.85%331.00K
-8.92%194.00K
5.80%237.00K
-83.90%124.00K
-90.82%235.00K
-83.45%213.00K
-78.81%224.00K
-29.36%770.00K
-73.69%2.56M
79.75%1.29M
8.74%1.06M
24.86%1.09M
701.23%9.73M
64.60%716.00K
-37.69%972.00K
-45.94%873.00K
-60.93%1.22M
-78.23%435.00K
1.56%1.56M
-27.61%1.61M
-55.11%3.11M
0.60%2.00M
-46.37%1.54M
-19.78%2.23M
--6.93M
--1.99M
--2.86M
--2.78M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
16.71%6.51M
2.38%6.20M
28.02%6.12M
22.44%6.43M
80.11%5.58M
-0.38%6.06M
-25.91%4.78M
-24.81%5.25M
-73.63%3.10M
-49.61%6.08M
-51.31%6.45M
-45.99%6.99M
10.36%11.74M
51.44%12.07M
107.72%13.24M
99.65%12.94M
88.30%10.64M
50.93%7.97M
18.82%6.38M
14.40%6.48M
3.48%5.65M
-5.95%5.28M
6.68%5.37M
35.04%5.67M
117.66%5.46M
352.74%5.61M
787.13%5.03M
463.84%4.20M
200.84%2.51M
--1.24M
--567.00K
--744.00K
--834.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
3882.34%51.65M
-45.70%600.00K
38.40%847.00K
33.81%1.39M
-2.33%1.30M
54.98%1.10M
-72.32%612.00K
-99.58%1.04M
101.19%1.33M
--713.00K
--2.21M
--245.02M
---111.65M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
129.16%14.49M
-79.54%-182.58M
37.33%-66.38M
22.15%-45.77M
-229.80%-49.70M
-10.78%-101.69M
-32.74%-105.91M
-1.77%-58.80M
235.89%38.29M
62.13%-91.79M
69.78%-79.79M
88.53%-57.77M
92.08%-28.18M
44.75%-242.37M
-4.57%-264.04M
-758.38%-503.74M
-2393.75%-355.78M
-354.62%-438.69M
-899.15%-252.50M
-141.87%-58.69M
148.06%15.51M
48.94%-96.50M
122.63%31.60M
255.96%140.15M
39.07%-32.27M
-16.70%-188.99M
-8.27%-139.63M
13.91%-89.86M
8.97%-52.97M
---161.95M
---128.97M
---104.38M
---58.19M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
114.38%7.98M
-235.36%-189.23M
34.14%-72.63M
17.49%-52.34M
-252.27%-55.52M
41.72%-56.43M
-29.22%-110.28M
1.45%-63.44M
191.96%36.46M
62.13%-96.81M
69.28%-85.35M
87.51%-64.37M
67.63%-39.65M
54.99%-255.67M
-7.04%-277.85M
-679.47%-515.53M
-1463.04%-122.50M
-451.55%-568.04M
-1106.36%-259.59M
-149.76%-66.14M
122.84%8.99M
47.91%-102.99M
117.59%25.80M
239.05%132.92M
31.82%-39.35M
-16.23%-197.72M
-11.51%-146.66M
11.48%-95.59M
6.62%-57.71M
---170.12M
---131.52M
---107.99M
---61.80M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-246.25%-100.79M
213.12%55.35M
-388.25%-30.68M
-1206.47%-54.94M
77.92%-29.11M
-1464.76%-48.93M
74.29%-6.28M
88.86%-4.21M
-237.43%-131.81M
-103.17%-3.13M
-107.01%-24.44M
-108.87%-37.76M
-163.49%-39.06M
-79.32%98.75M
361.68%348.50M
107.44%425.75M
590.19%61.53M
404.59%477.53M
171.44%75.49M
212.19%205.24M
-121.95%-12.55M
51.89%94.64M
-154.50%-105.67M
-710.43%-182.95M
56512.87%57.18M
-62.71%62.31M
84.07%193.89M
-49.43%29.97M
-99.72%101.00K
--167.09M
--105.33M
--59.26M
--36.38M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-250.70%-100.29M
232.48%57.40M
-1934.42%-30.68M
-1180.38%-53.84M
77.86%-28.60M
-2628.21%-43.32M
93.67%-1.51M
88.52%-4.21M
-249.77%-129.15M
-101.57%-1.59M
-106.70%-23.84M
-108.59%-36.62M
-153.82%-36.92M
-78.96%100.88M
365.94%355.62M
107.41%426.29M
781.62%68.61M
403.12%479.34M
172.55%76.32M
212.43%205.53M
-117.36%-10.06M
54.08%95.27M
-179.14%-105.20M
-710.01%-182.81M
138128.57%57.97M
-63.45%61.83M
26.64%132.92M
-49.14%29.97M
-100.12%-42.00K
--169.18M
--104.96M
--58.92M
--36.22M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--60.48M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
2.35%-499.00K
63.49%-2.05M
100.04%2.00K
---1.10M
80.78%-511.00K
-264.26%-5.61M
-691.87%-4.78M
100.00%0.00
-24.31%-2.66M
27.64%-1.54M
91.52%-603.00K
-111.73%-1.14M
69.77%-2.14M
-17.64%-2.13M
-750.96%-7.11M
-89.08%-537.00K
-184.52%-7.08M
-184.72%-1.81M
-79.78%-836.00K
-98.60%-284.00K
-213.62%-2.49M
-233.97%-635.00K
-194.51%-465.00K
-4866.67%-143.00K
-654.55%-793.00K
122.66%474.00K
31.55%492.00K
-99.12%3.00K
-11.18%143.00K
---2.09M
--374.00K
--341.00K
--161.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-246.25%-100.79M
213.12%55.35M
-388.25%-30.68M
-1206.47%-54.94M
77.92%-29.11M
-1464.76%-48.93M
74.29%-6.28M
88.86%-4.21M
-237.43%-131.81M
-103.17%-3.13M
-107.01%-24.44M
-108.87%-37.76M
-163.49%-39.06M
-79.32%98.75M
361.68%348.50M
107.44%425.75M
590.19%61.53M
404.59%477.53M
171.44%75.49M
212.19%205.24M
-121.95%-12.55M
51.89%94.64M
-154.50%-105.67M
-710.43%-182.95M
56512.87%57.18M
-62.71%62.31M
84.07%193.89M
-49.43%29.97M
-99.72%101.00K
--167.09M
--105.33M
--59.26M
--36.38M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-7.31%198.93M
-2.00%223.96M
-3.56%228.22M
17.51%230.97M
4.18%214.63M
14.47%228.54M
16.95%236.64M
-2.66%196.55M
1.08%206.02M
-26.66%199.65M
51.16%202.34M
18.39%201.92M
5.63%203.82M
21.65%272.21M
-62.61%133.86M
-6.89%170.56M
14.46%192.96M
36.87%223.75M
80.83%357.97M
-11.12%183.18M
23.83%168.59M
-25.83%163.48M
89.19%197.96M
73.56%206.09M
5.39%136.14M
133.85%220.42M
14.90%104.64M
14.83%118.75M
37.19%129.18M
--94.26M
--91.07M
--103.41M
--94.16M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-33.20%10.92M
-79.86%-25.02M
47.33%-4.27M
-106.86%-2.75M
272.76%16.35M
-318.36%-13.91M
-201.08%-8.10M
9581.88%40.08M
-399.10%-9.46M
109.32%6.37M
-101.94%-2.69M
101.13%414.00K
91.54%-1.90M
-122.08%-68.39M
203.08%138.35M
-121.00%-36.70M
-253.53%-22.40M
-702.64%-30.80M
-289.25%-134.21M
2248.86%174.79M
-79.14%14.59M
106.06%5.11M
-129.78%-34.48M
42.35%-8.13M
770.69%69.95M
-341.37%-84.28M
3527.32%115.78M
-14.35%-14.11M
-212.76%-10.43M
--34.92M
--3.19M
---12.34M
--9.25M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-9.14%209.85M
-7.31%198.93M
-2.00%223.96M
-3.56%228.22M
17.51%230.97M
4.18%214.63M
14.47%228.54M
16.95%236.64M
-2.66%196.55M
1.08%206.02M
-26.66%199.65M
51.16%202.34M
18.39%201.92M
5.63%203.82M
21.65%272.21M
-62.61%133.86M
-6.89%170.56M
14.46%192.96M
36.87%223.75M
80.83%357.97M
-11.12%183.18M
23.83%168.59M
-25.83%163.48M
89.19%197.96M
73.56%206.09M
5.39%136.14M
133.85%220.42M
14.90%104.64M
14.83%118.75M
--129.18M
--94.26M
--91.07M
--103.41M
Dòng tiền tự do
2.17%97.22M
20.16%102.21M
-10.34%92.79M
-4.19%97.96M
15.12%95.16M
-14.94%85.06M
3.05%103.50M
7.24%102.24M
28.55%82.66M
35.31%100.00M
88.89%100.44M
143.93%95.33M
139.63%64.30M
75.90%73.90M
24.23%53.17M
38.44%39.08M
130.69%26.83M
503.06%42.02M
8.11%42.80M
-18.58%28.23M
-74.18%11.63M
-83.57%6.97M
-35.65%39.59M
-24.27%34.67M
6.15%45.05M
42.45%42.41M
129.37%61.52M
39.65%45.78M
36.66%42.44M
--29.77M
--26.82M
--32.78M
--31.05M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Oportun Financial Corp đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Oportun Financial Corp đã tạo ra 413.41M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Oportun Financial Corp thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Oportun Financial Corp đã tăng 5.05% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Oportun Financial Corp chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Oportun Financial Corp đã chi 25.30M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Oportun Financial Corp đã thay đổi như thế nào?

Oportun Financial Corp đã sử dụng -59.38M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với OPRT?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Oportun Financial Corp trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 388.11M, phản ánh sự thay đổi 3.93% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.