tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Olema Pharmaceuticals Inc

OLMA
Thêm vào danh sách theo dõi
11.450USD
-0.370-3.13%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.00BVốn hóa
LỗP/E TTM

OLMA Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Olema Pharmaceuticals Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-4.57%-45.99M
-45.82%-38.33M
-27.80%-34.53M
-8.45%-29.88M
-87.18%-43.98M
-42.26%-26.28M
-18.78%-27.02M
-24.59%-27.55M
-15.23%-23.50M
6.27%-18.48M
-26.41%-22.74M
16.41%-22.12M
-13.90%-20.39M
-5.96%-19.71M
-48.72%-17.99M
-197.13%-26.46M
-61.52%-17.90M
-106.40%-18.60M
---12.10M
-654.02%-8.90M
-418.91%-11.08M
-962.85%-9.01M
---1.18M
---2.14M
---848.00K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-74.70%-53.09M
-37.22%-46.06M
-22.17%-42.22M
-44.11%-43.78M
1.88%-30.39M
-25.38%-33.57M
-60.71%-34.55M
-51.19%-30.38M
-9.49%-30.97M
-2.27%-26.77M
5.36%-21.50M
38.84%-20.09M
-22.82%-28.29M
-20.99%-26.18M
-28.27%-22.72M
-100.28%-32.86M
-50.14%-23.03M
-113.58%-21.64M
---17.71M
-568.81%-16.41M
-806.02%-15.34M
-896.17%-10.13M
---2.45M
---1.69M
---1.02M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-7.03%119.00K
61.21%187.00K
-54.74%43.00K
40.43%132.00K
45.45%128.00K
31.82%116.00K
5.56%95.00K
-5.05%94.00K
-12.00%88.00K
-9.28%88.00K
-1.10%90.00K
16.47%99.00K
19.05%100.00K
32.88%97.00K
82.00%91.00K
174.19%85.00K
833.33%84.00K
1725.00%73.00K
--50.00K
1450.00%31.00K
200.00%9.00K
33.33%4.00K
--2.00K
--3.00K
--3.00K
Các mục phi tiền mặt khác
46.42%-972.00K
36.17%-856.00K
40.40%-1.02M
25.16%-1.43M
12.24%-1.81M
31.12%-1.34M
-78.25%-1.71M
-145.05%-1.90M
-281.37%-2.07M
-694.69%-1.95M
-801.46%-961.00K
-365.19%-777.00K
-264.74%-542.00K
-119.14%-245.00K
67.07%137.00K
295.95%293.00K
414.06%329.00K
--1.28M
--82.00K
--74.00K
--64.00K
----
----
--0.00
--0.00
Thay đổi trong vốn lưu động
86.53%-2.19M
90.12%4.14M
25.12%4.42M
1066.15%10.50M
-458.32%-16.28M
-62.51%2.18M
177.11%3.53M
80.31%-1.09M
22.58%4.54M
230.71%5.80M
-2135.11%-4.58M
-526.99%-5.52M
1576.89%3.71M
159.59%1.75M
-83.03%225.00K
-62.79%1.29M
-125.77%-251.00K
-134.10%-2.94M
--1.33M
211.38%3.48M
189.60%974.00K
-857.83%-1.26M
--1.12M
---1.09M
--166.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
373.04%2.60M
-134.14%-4.46M
334.46%347.00K
-6286.67%-1.86M
-65.54%549.00K
-574.81%-1.90M
-23.33%-148.00K
104.82%30.00K
53.91%1.59M
119.85%401.00K
16.08%-120.00K
-2043.75%-622.00K
501.74%1.03M
-58.81%-2.02M
-140.40%-143.00K
-94.55%32.00K
-40.89%172.00K
43.01%-1.27M
--354.00K
186.34%587.00K
174.62%291.00K
-5290.70%-2.23M
--205.00K
---390.00K
--43.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
89.64%-100.00K
-34.78%-496.00K
-2241.92%-3.91M
28.36%-773.00K
28.15%-965.00K
-9300.00%-368.00K
96.79%-167.00K
-711.28%-1.08M
---1.34M
--4.00K
-808.22%-5.20M
55.96%-133.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
---572.00K
---302.00K
---240.00K
94.08%-30.00K
----
----
----
---507.00K
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
111.59%1.30M
62.83%3.63M
1.43%5.90M
257.01%12.70M
-2684.16%-11.25M
-56.87%2.23M
1140.72%5.82M
166.08%3.56M
-115.01%-404.00K
38.37%5.17M
-65.67%469.00K
-365.43%-5.38M
2481.42%2.69M
848.90%3.74M
16.06%1.37M
-29.66%2.03M
-111.19%-113.00K
-117.98%-499.00K
--1.18M
2872.16%2.88M
3507.14%1.01M
--2.77M
--97.00K
--28.00K
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-4.57%-45.99M
-45.82%-38.33M
-27.80%-34.53M
-8.45%-29.88M
-87.18%-43.98M
-42.26%-26.28M
-18.78%-27.02M
-24.59%-27.55M
-15.23%-23.50M
6.27%-18.48M
-26.41%-22.74M
16.41%-22.12M
-13.90%-20.39M
-5.96%-19.71M
-48.72%-17.99M
-197.13%-26.46M
-61.52%-17.90M
-106.40%-18.60M
---12.10M
-654.02%-8.90M
-418.91%-11.08M
-962.85%-9.01M
---1.18M
---2.14M
---848.00K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
----
----
--0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
100.00%0.00
--6.00K
--153.00K
-100.00%0.00
-110.07%-14.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-75.25%173.00K
44.79%139.00K
-94.17%21.00K
-92.86%30.00K
1270.59%699.00K
--96.00K
5900.00%360.00K
4566.67%420.00K
--51.00K
--6.00K
--9.00K
--0.00
Chi phí vốn
----
----
--0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
--6.00K
--153.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-75.25%173.00K
44.79%139.00K
-94.17%21.00K
-92.86%30.00K
1270.59%699.00K
--96.00K
5900.00%360.00K
4566.67%420.00K
--51.00K
--6.00K
--9.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
----
----
--0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
100.00%0.00
--6.00K
--153.00K
-100.00%0.00
-110.07%-14.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-75.25%173.00K
44.79%139.00K
-94.17%21.00K
-92.86%30.00K
1270.59%699.00K
--96.00K
5900.00%360.00K
4566.67%420.00K
--51.00K
--6.00K
--9.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
110.05%4.53M
-41.74%-162.18M
-62.38%17.27M
802.67%34.23M
-125.52%-45.08M
-270.12%-114.42M
280.43%45.92M
-134.52%-4.87M
-153.47%-19.99M
-287.26%-30.91M
-225.35%-25.45M
-52.05%14.11M
46.06%37.39M
146.44%16.51M
260.02%20.30M
160.70%29.43M
109.17%25.60M
--6.70M
---12.69M
--11.29M
---279.16M
----
----
--0.00
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
110.05%4.53M
-41.74%-162.18M
-62.38%17.27M
801.80%34.23M
-123.80%-45.08M
-270.12%-114.42M
280.53%45.92M
-134.56%-4.88M
-153.88%-20.14M
-289.24%-30.91M
-226.15%-25.44M
-52.02%14.11M
46.23%37.39M
172.27%16.34M
257.73%20.16M
169.09%29.41M
109.14%25.57M
11864.71%6.00M
---12.78M
182266.67%10.93M
-3106388.89%-279.58M
---51.00K
---6.00K
---9.00K
--0.00
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
20487.39%45.70M
-12.59%213.55M
-55.43%41.00K
-116.14%-2.52M
-97.48%222.00K
46611.28%244.30M
-99.93%92.00K
663.83%15.61M
3909.55%8.82M
91.58%523.00K
123134.91%130.63M
3092.19%2.04M
566.67%220.00K
-66.63%273.00K
85.96%106.00K
-87.60%64.00K
--33.00K
-99.63%818.00K
--57.00K
-97.83%516.00K
----
--219.79M
--23.75M
--29.99M
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
--0.00
--0.00
--3.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--3.00M
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--41.92M
98307.66%205.67M
--0.00
-95.19%748.00K
----
-38.35%209.00K
--0.00
2085.09%15.54M
--7.90M
24.18%339.00K
--0.00
1147.37%711.00K
----
-18.51%273.00K
--0.00
-85.23%57.00K
----
-99.85%335.00K
--0.00
--386.00K
----
--220.55M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--23.75M
--26.99M
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
3472.03%8.43M
1235.59%7.88M
-55.43%41.00K
239.13%234.00K
-74.35%236.00K
183.65%590.00K
-89.41%92.00K
-94.82%69.00K
318.18%920.00K
--208.00K
719.81%869.00K
18928.57%1.33M
566.67%220.00K
-100.00%0.00
85.96%106.00K
-94.62%7.00K
--33.00K
48200.00%483.00K
--57.00K
--130.00K
----
--1.00K
----
----
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-33071.43%-4.64M
-100.00%0.00
--0.00
---6.50M
---14.00K
1014687.50%243.50M
----
----
----
---24.00K
--129.76M
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
---762.00K
----
----
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
20487.39%45.70M
-12.59%213.55M
-55.43%41.00K
-116.14%-2.52M
-97.48%222.00K
46611.28%244.30M
-99.93%92.00K
663.83%15.61M
3909.55%8.82M
91.58%523.00K
123134.91%130.63M
3092.19%2.04M
566.67%220.00K
-66.63%273.00K
85.96%106.00K
-87.60%64.00K
--33.00K
-99.63%818.00K
--57.00K
-97.83%516.00K
----
--219.79M
--23.75M
--29.99M
--0.00
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-65.37%48.30M
-1.75%35.26M
210.64%52.47M
-100.00%0.00
103.50%139.48M
-69.43%35.89M
-51.68%16.89M
-17.59%33.72M
189.17%68.54M
338.02%117.41M
42.53%34.96M
90.24%40.92M
71.60%23.70M
4.72%26.80M
-51.36%24.53M
-55.08%21.51M
-95.92%13.81M
-79.97%25.60M
--50.42M
71.56%47.88M
497766.18%338.55M
13854.59%127.82M
--27.91M
--68.00K
--916.00K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
104.78%4.25M
-87.41%13.04M
-190.61%-17.21M
110.89%1.83M
-155.15%-88.84M
311.98%103.59M
-76.96%19.00M
-182.35%-16.83M
-302.25%-34.82M
-1475.37%-48.87M
3519.36%82.45M
-297.55%-5.96M
123.67%17.22M
73.68%-3.10M
109.18%2.28M
18.73%3.02M
102.65%7.70M
-105.59%-11.79M
---24.82M
-88.74%2.54M
-1144.03%-290.67M
24949.65%210.72M
--22.57M
--27.84M
---848.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
3.77%52.55M
-65.37%48.30M
-1.75%35.26M
-89.15%1.83M
50.18%50.64M
103.50%139.48M
-69.43%35.89M
-51.68%16.89M
-17.59%33.72M
189.17%68.54M
338.02%117.41M
42.53%34.96M
90.24%40.92M
71.60%23.70M
4.72%26.80M
-51.36%24.53M
-55.08%21.51M
-95.92%13.81M
--25.60M
-0.11%50.42M
71.56%47.88M
497766.18%338.55M
--50.48M
--27.91M
--68.00K
Dòng tiền tự do
-4.57%-45.99M
-45.82%-38.33M
-27.80%-34.53M
-8.42%-29.88M
-85.97%-43.98M
-42.26%-26.28M
-18.78%-27.02M
-24.62%-27.56M
-15.98%-23.65M
7.08%-18.48M
-25.44%-22.74M
16.48%-22.12M
-13.71%-20.39M
-3.02%-19.88M
-48.69%-18.13M
-185.81%-26.48M
-55.88%-17.93M
-112.95%-19.30M
---12.19M
-680.54%-9.27M
-436.32%-11.50M
-968.87%-9.06M
---1.19M
---2.15M
---848.00K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Olema Pharmaceuticals Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Olema Pharmaceuticals Inc đã tạo ra -146.72M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Olema Pharmaceuticals Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Olema Pharmaceuticals Inc đã tăng -40.60% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Olema Pharmaceuticals Inc đã thay đổi như thế nào?

Olema Pharmaceuticals Inc đã sử dụng 211.30M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với OLMA?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Olema Pharmaceuticals Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -146.72M, phản ánh sự thay đổi -40.38% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.