tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Oculis Holding AG

OCS
Thêm vào danh sách theo dõi
11.979USD
+0.669+5.92%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
703.03MVốn hóa
LỗP/E TTM

OCS Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Oculis Holding AG tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2022Q4
FY2022Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
15.38%83.03M
231.46%104.07M
41.30%57.70M
52.53%79.49M
168.14%71.96M
-27.26%31.40M
-52.21%40.84M
9.13%52.11M
--26.84M
100.60%43.17M
177.16%85.45M
--47.75M
--21.52M
--30.83M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
15.38%83.03M
231.46%104.07M
41.30%57.70M
52.53%79.49M
168.14%71.96M
-27.26%31.40M
-52.21%40.84M
9.13%52.11M
--26.84M
100.60%43.17M
177.16%85.45M
--47.75M
--21.52M
--30.83M
Các khoản phải thu
-34.21%2.03M
160.73%2.30M
40.81%2.87M
-47.72%1.46M
112.15%3.08M
-35.07%880.45K
-17.25%2.04M
39.55%2.79M
--1.45M
15.66%1.36M
45.38%2.47M
--2.00M
--1.17M
--1.70M
-Các khoản phải thu khác
38.29%1.55M
78.27%1.27M
-1.68%1.77M
-11.27%1.46M
-10.84%1.12M
-27.76%712.75K
-1.80%1.80M
11.35%1.64M
--1.25M
-0.64%986.60K
18.07%1.83M
--1.48M
--992.93K
--1.55M
Chi phí trả trước
-14.69%4.41M
-15.53%5.22M
-12.62%4.24M
-17.69%4.27M
11.88%5.17M
-32.72%6.18M
-35.74%4.86M
-18.72%5.19M
--4.62M
202.56%9.19M
1186.49%7.56M
--6.38M
--3.04M
--587.60K
Tài sản ngắn hạn khác
--4.76M
----
----
--5.84M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
28.67%291.97M
135.64%280.09M
46.74%187.51M
38.79%205.57M
141.06%226.91M
4.48%118.86M
-1.76%127.78M
7.16%148.11M
--94.13M
342.20%113.77M
292.82%130.08M
--138.22M
--25.73M
--33.11M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
93.97%3.69M
100.49%3.83M
92.07%3.86M
-3.08%1.97M
76.48%1.90M
62.83%1.91M
60.62%2.01M
54.72%2.04M
--1.08M
-3.82%1.17M
-1.83%1.25M
--1.32M
--1.22M
--1.27M
-Tài sản cố định
----
76.26%4.99M
----
----
----
46.09%2.83M
----
----
----
6.34%1.94M
----
----
--1.82M
--1.83M
-Khấu hao lũy kế
----
25.64%1.15M
----
----
----
20.26%915.58K
----
----
----
27.05%761.35K
----
----
--599.24K
--559.52K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
7.00%17.09M
12.92%17.01M
18.06%16.52M
13.34%16.44M
18.81%15.98M
9.56%15.06M
1.77%13.99M
4.35%14.51M
--13.45M
3.56%13.75M
4.27%13.75M
--13.90M
--13.27M
--13.18M
Tài sản dài hạn khác
67.65%1.02M
86.23%1.00M
262.74%661.03K
211.66%659.25K
537.04%610.58K
438.10%539.38K
25.43%182.23K
64.37%211.53K
--95.85K
284.03%100.24K
--145.29K
--128.69K
--26.10K
----
Tổng tài sản dài hạn
17.94%21.81M
24.75%21.85M
30.00%21.03M
13.85%19.07M
26.45%18.49M
16.59%17.51M
6.85%16.18M
9.17%16.75M
--14.62M
3.06%15.02M
4.33%15.14M
--15.35M
--14.58M
--14.51M
Tổng tài sản
27.86%313.78M
121.40%301.94M
44.86%208.54M
36.26%224.64M
125.65%245.40M
5.89%136.38M
-0.87%143.96M
7.36%164.86M
--108.75M
219.54%128.79M
204.91%145.22M
--153.56M
--40.30M
--47.63M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
54.76%27.89M
-12.55%19.72M
70.00%15.21M
127.54%19.91M
93.85%18.02M
272.88%22.55M
20.80%8.95M
78.68%8.75M
--9.30M
--6.05M
--7.41M
--4.90M
----
----
Chi phí trích trước
-6.73%22.20M
18.43%24.35M
46.30%24.66M
54.41%23.42M
158.48%23.80M
206.96%20.56M
72.39%16.85M
58.42%15.17M
--9.21M
-23.11%6.70M
26.81%9.78M
--9.57M
--8.71M
--7.71M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
46.42%534.98K
79.96%642.35K
45.35%523.11K
-1.33%383.43K
82.23%365.38K
82.14%356.94K
75.57%359.89K
92.78%388.59K
--200.51K
26.90%195.97K
20.11%204.98K
--201.57K
--154.43K
--170.66K
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
46.42%534.98K
79.96%642.35K
45.35%523.11K
-1.33%383.43K
82.23%365.38K
82.14%356.94K
75.57%359.89K
92.78%388.59K
--200.51K
26.90%195.97K
20.11%204.98K
--201.57K
--154.43K
--170.66K
Nợ ngắn hạn khác
54.76%27.89M
-12.55%19.72M
70.00%15.21M
127.54%19.91M
93.85%18.02M
272.88%22.55M
20.80%8.95M
78.68%8.75M
--9.30M
--6.05M
--7.41M
--4.90M
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
18.96%56.41M
-6.19%47.02M
31.92%41.91M
60.94%45.20M
137.10%47.42M
133.16%50.12M
27.34%31.77M
46.76%28.09M
--20.00M
64.45%21.50M
194.90%24.95M
--19.14M
--13.07M
--8.46M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
36.43%2.12M
-19.38%1.71M
-8.09%1.83M
3.92%1.56M
91.29%1.56M
158.44%2.12M
368.07%1.99M
331.42%1.50M
--813.04K
728.47%819.91K
--424.60K
--347.34K
--98.97K
--0.00
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--133.17M
--134.64M
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--133.17M
--134.64M
Phúc lợi nhân viên
36.43%2.12M
-19.38%1.71M
-8.09%1.83M
3.92%1.56M
91.29%1.56M
158.44%2.12M
368.07%1.99M
331.42%1.50M
--813.04K
728.47%819.91K
--424.60K
--347.34K
--98.97K
--0.00
Nợ dài hạn khác
36.43%2.12M
-19.38%1.71M
-8.09%1.83M
3.92%1.56M
91.29%1.56M
158.44%2.12M
368.07%1.99M
331.42%1.50M
--813.04K
728.47%819.91K
--424.60K
--347.34K
--98.97K
--0.00
Tổng nợ dài hạn
78.00%4.48M
29.89%4.03M
43.10%4.37M
-9.34%2.45M
49.54%2.52M
79.03%3.10M
128.31%3.05M
180.90%2.70M
--1.68M
-98.71%1.73M
-99.01%1.34M
--961.17K
--133.80M
--135.23M
Tổng các khoản nợ
21.93%60.89M
-4.09%51.05M
32.90%46.27M
54.78%47.65M
130.31%49.93M
129.13%53.22M
32.47%34.82M
53.18%30.79M
--21.68M
-84.18%23.23M
-81.71%26.28M
--20.10M
--146.87M
--143.69M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
85.03%42.69M
111.88%39.63M
113.49%33.64M
112.13%28.35M
165.55%23.07M
146.24%18.71M
145.32%15.76M
160.78%13.36M
--8.69M
124.53%7.60M
100.42%6.42M
--5.12M
--3.38M
--3.20M
Lợi nhuận giữ lại
22.03%213.29M
217.95%213.97M
37.04%131.53M
23.18%151.26M
118.79%174.78M
-32.39%67.30M
-15.41%95.98M
-7.70%122.80M
--79.89M
191.13%99.54M
215.12%113.47M
--133.04M
---109.23M
---98.57M
Vốn dự trữ
86.98%41.89M
113.64%38.88M
115.81%32.94M
115.14%27.66M
170.45%22.41M
153.34%18.20M
153.96%15.27M
172.96%12.86M
--8.28M
138.40%7.18M
111.91%6.01M
--4.71M
--3.01M
--2.84M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
-48.03%21.86K
-20.95%8.96K
279.44%43.49K
264.29%43.29K
--42.07K
--11.33K
--11.46K
--11.88K
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--108.75K
--108.01K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-30.35%-3.06M
4.66%-2.71M
-10.77%-2.86M
-24.25%-2.58M
-55.99%-2.35M
-80.08%-2.84M
-170.05%-2.58M
55.94%-2.07M
---1.51M
-156.88%-1.58M
-62.13%-956.19K
---4.70M
---613.38K
---589.76K
Tổng vốn chủ sở hữu
29.38%252.89M
201.72%250.89M
48.67%162.27M
32.01%176.99M
124.49%195.46M
-21.23%83.15M
-8.23%109.14M
0.46%134.08M
--87.07M
199.05%105.56M
223.81%118.94M
--133.47M
---106.57M
---96.06M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu OCS?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Oculis Holding AG có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Oculis Holding AG có 83.03M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Oculis Holding AG là bao nhiêu?

Oculis Holding AG báo cáo tổng nợ phải trả là 51.05M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 47.02M nợ ngắn hạ và 4.03M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Oculis Holding AG là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Oculis Holding AG là 301.94M, bao gồm 280.09M tài sản ngắn hạn và 21.85M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Oculis Holding AG là bao nhiêu?

Oculis Holding AG báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 250.89M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.