tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

OmniAb Inc

OABI
Thêm vào danh sách theo dõi
1.970USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
284.29MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của OABI

Theo dõi tình hình tài chính của OmniAb Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của OmniAb Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.12
Doanh thu / Dự báo
--/4.69M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
18.67M
-29.27%
EPS(YoY)
-0.57
5.93%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
65.12%-0.06
11.09%-0.11
9.92%-0.14
-11.32%-0.15
8.44%-0.17
11.16%-0.12
-1.50%-0.16
9.24%-0.13
-256.56%-0.19
-337.54%-0.14
---0.16
---0.15
---0.05
--0.06
---0.25
----
----
----
----
----
Doanh thu
247.30%14.43M
-22.47%8.38M
-46.33%2.24M
-48.82%3.90M
9.29%4.15M
124.06%10.80M
-23.83%4.17M
9.62%7.61M
-77.53%3.80M
-86.36%4.82M
-20.74%5.48M
-3.51%6.95M
75.82%16.92M
131.32%35.34M
10.08%6.91M
28.90%7.20M
26.52%9.62M
--15.28M
--6.28M
--5.58M
Lợi nhuận ròng
57.65%-7.71M
-8.50%-14.18M
-0.93%-16.52M
-16.46%-15.88M
4.01%-18.20M
7.01%-13.07M
-4.03%-16.37M
7.45%-13.63M
-210.84%-18.96M
-306.06%-14.05M
-24.94%-15.74M
-43.32%-14.73M
2.90%-6.10M
322.01%6.82M
-59.65%-12.60M
-19.14%-10.28M
15.73%-6.28M
---3.07M
---7.89M
---8.63M
Biên lợi nhuận ròng
87.81%-53.42%
-39.95%-169.28%
-88.06%-738.05%
-127.55%-407.36%
12.17%-438.13%
58.50%-120.96%
-36.58%-392.45%
15.57%-179.03%
-1283.59%-498.84%
-1610.38%-291.44%
---287.35%
---212.04%
---36.05%
--19.30%
---122.85%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-41.89%58.11%
-38.65%61.35%
-145.47%-45.47%
-89.56%10.44%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
247.30%14.43M
-22.47%8.38M
-46.33%2.24M
-48.82%3.90M
9.29%4.15M
124.06%10.80M
-23.83%4.17M
9.62%7.61M
-77.53%3.80M
-86.36%4.82M
-20.74%5.48M
-3.51%6.95M
75.82%16.92M
131.32%35.34M
10.08%6.91M
28.90%7.20M
26.52%9.62M
--15.28M
--6.28M
--5.58M
Lợi nhuận hoạt động
58.45%-7.83M
0.72%-15.77M
8.22%-18.14M
-17.87%-19.22M
16.45%-18.84M
25.12%-15.88M
2.71%-19.76M
16.15%-16.30M
-166.80%-22.55M
-334.32%-21.21M
-36.26%-20.32M
-54.74%-19.45M
-2.80%-8.45M
278.40%9.05M
-52.04%-14.91M
-18.06%-12.57M
18.47%-8.22M
---5.07M
---9.81M
---10.64M
Lợi nhuận ròng
57.65%-7.71M
-8.50%-14.18M
-0.93%-16.52M
-16.46%-15.88M
4.01%-18.20M
7.01%-13.07M
-4.03%-16.37M
7.45%-13.63M
-210.84%-18.96M
-306.06%-14.05M
-24.94%-15.74M
-43.32%-14.73M
2.90%-6.10M
322.01%6.82M
-59.65%-12.60M
-19.14%-10.28M
15.73%-6.28M
---3.07M
---7.89M
---8.63M
Tài sản ngắn hạn
21.55%65.13M
-4.10%65.34M
-0.39%66.35M
-29.25%47.62M
-30.16%53.58M
-28.20%68.14M
-37.66%66.61M
-41.95%67.30M
-36.64%76.72M
-24.05%94.90M
720.96%106.85M
776.28%115.94M
1752.24%121.08M
--124.95M
--13.02M
--13.23M
--6.54M
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
18.93%13.57M
7.73%16.25M
-7.81%13.28M
-10.71%12.64M
-34.89%11.41M
-34.73%15.09M
-42.53%14.40M
-41.61%14.15M
-19.18%17.52M
-11.17%23.12M
9.95%25.06M
1.13%24.24M
17.96%21.68M
--26.02M
--22.79M
--23.97M
--18.38M
----
----
----
Tổng tài sản
-4.09%293.65M
-7.57%300.91M
-6.59%309.69M
-12.33%295.67M
-13.15%306.18M
-13.24%325.56M
-15.36%331.55M
-16.77%337.26M
-14.64%352.56M
-10.92%375.23M
27.82%391.71M
32.16%405.24M
42.03%413.04M
--421.21M
--306.45M
--306.63M
--290.81M
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-5.09%31.00M
-10.68%33.89M
-19.03%32.25M
-21.99%33.61M
-36.15%32.67M
-37.43%37.94M
-40.70%39.83M
-39.69%43.08M
-29.18%51.16M
-24.05%60.64M
-8.92%67.16M
-10.36%71.43M
9.64%72.24M
--79.84M
--73.74M
--79.69M
--65.89M
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-3.97%262.65M
-7.16%267.03M
-4.90%277.44M
-10.92%262.06M
-9.25%273.52M
-8.57%287.62M
-10.11%291.73M
-11.87%294.18M
-11.56%301.39M
-7.85%314.58M
39.46%324.55M
47.09%333.81M
51.52%340.80M
--341.37M
--232.71M
--226.94M
--224.92M
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
69.04%-4.91M
-46.54%-5.67M
-48.42%-9.76M
57.76%-5.15M
6.81%-15.87M
57.55%-3.87M
-6.13%-6.58M
-21.55%-12.18M
-161.51%-17.03M
-27.69%-9.12M
-46.46%-6.20M
-160.18%-10.02M
137.87%27.69M
-60.88%-7.14M
10.77%-4.23M
-148.52%-3.85M
129.99%11.64M
---4.44M
---4.74M
---1.55M
Đầu tư ròng
1060.82%8.44M
604.16%2.71M
-272.29%-7.67M
-6.21%12.30M
-104.40%-878.00K
-91.86%385.00K
-29.22%4.45M
68.55%13.11M
153.63%19.94M
107.86%4.73M
228.94%6.29M
281.35%7.78M
-841.78%-37.17M
-3975.90%-60.20M
-420.28%-4.88M
-943.80%-4.29M
-228.92%-3.95M
---1.48M
---937.00K
---411.00K
Tài chính thuần
-100.00%0.00
-101.30%-50.00K
223.00%27.68M
-70.61%236.00K
121.67%44.00K
876.01%3.85M
4912.28%8.57M
67.99%803.00K
80.57%-203.00K
-100.49%-496.00K
-98.12%171.00K
-94.13%478.00K
86.42%-1.04M
1610.04%101.18M
60.33%9.11M
315.20%8.14M
-99.25%-7.69M
--5.92M
--5.68M
--1.96M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của OmniAb Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OmniAb Inc, tổng doanh thu đạt 18.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.39M.

Tài sản ngắn hạn của OmniAb Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OmniAb Inc, tài sản ngắn hạn là 65.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.10.

Tổng tài sản của OmniAb Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của OmniAb Inc là 300.91M, bao gồm 65.34M tài sản ngắn hạn và 235.57M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của OmniAb Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OmniAb Inc, tổng nghĩa vụ của OmniAb Inc là 33.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.68.

Tổng vốn chủ sở hữu của OmniAb Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OmniAb Inc, tổng vốn chủ sở hữu của OmniAb Inc là 267.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.16.

Thu nhập hoạt động thuần của OmniAb Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OmniAb Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của OmniAb Inc là -71.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.40.

Giá trị đầu tư ròng của OmniAb Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OmniAb Inc, giá trị đầu tư ròng của OmniAb Inc là 6.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -82.93.

Giá trị huy động vốn ròng của OmniAb Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OmniAb Inc, giá trị huy động vốn ròng của OmniAb Inc là 27.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 114.39.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của OmniAb Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OmniAb Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.93.

Thu nhập ròng của OmniAb Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OmniAb Inc, lợi nhuận ròng là -64.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.43.

Biên lợi nhuận ròng của OmniAb Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OmniAb Inc, biên lợi nhuận ròng là -347.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.64.

Biên lợi nhuận gộp của OmniAb Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OmniAb Inc, biên lợi nhuận gộp là 29.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -70.80.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của OmniAb Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OmniAb Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -23.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.38.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của OmniAb Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OmniAb Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -20.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.81.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của OmniAb Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OmniAb Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -71.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.40.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.