tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

OmniAb Inc

OABI
Thêm vào danh sách theo dõi
1.970USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
284.29MVốn hóa
LỗP/E TTM

OABI Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của OmniAb Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
69.04%-4.91M
-46.54%-5.67M
-48.42%-9.76M
57.76%-5.15M
6.81%-15.87M
57.55%-3.87M
-6.13%-6.58M
-21.55%-12.18M
-161.51%-17.03M
-27.69%-9.12M
-46.46%-6.20M
-160.18%-10.02M
137.87%27.69M
-60.88%-7.14M
10.77%-4.23M
-148.52%-3.85M
129.99%11.64M
---4.44M
---4.74M
---1.55M
--5.06M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
57.65%-7.71M
-8.50%-14.18M
-0.93%-16.52M
-16.46%-15.88M
4.01%-18.20M
7.01%-13.07M
-4.03%-16.37M
7.45%-13.63M
-210.84%-18.96M
-306.06%-14.05M
-24.94%-15.74M
-43.32%-14.73M
2.90%-6.10M
322.01%6.82M
-59.65%-12.60M
-19.14%-10.28M
15.73%-6.28M
---3.07M
---7.89M
---8.63M
---7.46M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
39.87%6.63M
1.33%7.71M
-5.52%4.66M
-23.80%4.65M
-4.16%4.74M
54.15%7.61M
1.71%4.93M
25.53%6.10M
1.85%4.95M
2.37%4.93M
7.60%4.84M
8.26%4.86M
9.49%4.86M
94.90%4.82M
-28.48%4.50M
18.82%4.49M
19.75%4.44M
--2.47M
--6.29M
--3.78M
--3.71M
Thuế hoãn lại
516.98%442.00K
79.03%-381.00K
57.13%-1.16M
106.27%119.00K
95.95%-106.00K
64.18%-1.82M
18.31%-2.71M
40.89%-1.90M
-178.11%-2.62M
-1304.99%-5.07M
-40.29%-3.31M
-30.63%-3.21M
53.39%-941.00K
142.10%421.00K
-23.39%-2.36M
-21.68%-2.46M
15.52%-2.02M
---1.00M
---1.92M
---2.02M
---2.39M
Các mục phi tiền mặt khác
111.23%118.00K
247.88%488.00K
15.10%-163.00K
140.02%954.00K
-76.64%-1.05M
60.99%-330.00K
77.22%-192.00K
-214.10%-2.38M
51.78%-595.00K
-1862.50%-846.00K
-121.84%-843.00K
-258.46%-759.00K
-71.63%-1.23M
-97.31%48.00K
53.94%-380.00K
166.44%479.00K
-169.47%-719.00K
--1.79M
---825.00K
---721.00K
--1.03M
Thay đổi trong vốn lưu động
-43.30%-7.74M
-111.39%-2.92M
-121.60%-532.00K
167.72%3.90M
1.84%-5.40M
-15222.22%-1.38M
-3.18%2.46M
-112.05%-5.75M
-121.97%-5.50M
99.96%-9.00K
91.86%2.54M
-4210.61%-2.71M
91.56%25.05M
-270.93%-25.30M
131.44%1.33M
-95.93%66.00K
92.69%13.08M
---6.82M
---4.22M
--1.62M
--6.79M
-Thay đổi các khoản phải thu
-947.23%-4.92M
-15.47%-2.18M
-105.96%-230.00K
212.58%3.07M
-456.06%-470.00K
-195.02%-1.89M
102.57%3.86M
53.12%-2.73M
-99.54%132.00K
106.55%1.99M
437.85%1.90M
-1533.43%-5.81M
63.65%28.82M
-352.81%-30.35M
217.61%354.00K
-112.81%-356.00K
71.94%17.61M
---6.70M
---301.00K
--2.78M
--10.24M
-Thay đổi chi phí trả trước
--512.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
15.03%-2.52M
62.37%1.26M
-30.35%280.00K
829.88%1.20M
13.32%-2.97M
252.16%776.00K
-75.00%402.00K
-110.37%-164.00K
-96.44%-3.42M
-103.48%-510.00K
4.96%1.61M
92.10%1.58M
9.36%-1.74M
982.54%14.64M
213.29%1.53M
1275.71%823.00K
-645.35%-1.92M
--1.35M
--489.00K
---70.00K
---258.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-36.76%117.00K
-275.65%-671.00K
28.79%-319.00K
-52.70%324.00K
-72.31%185.00K
-51.34%382.00K
-271.65%-448.00K
-32.97%685.00K
-25.36%668.00K
112.19%785.00K
157.74%261.00K
-43.44%1.02M
314.63%895.00K
-230.43%-6.44M
-1176.19%-452.00K
372.55%1.81M
-141.70%-417.00K
---1.95M
--42.00K
---663.00K
--1.00M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
87.84%-178.00K
-1006.15%-589.00K
152.75%451.00K
100.07%2.00K
34.99%-1.46M
104.89%65.00K
3.72%-855.00K
-1741.25%-2.95M
24.61%-2.25M
73.23%-1.33M
-722.22%-888.00K
92.75%-160.00K
-36.02%-2.99M
-1137.66%-4.96M
97.57%-108.00K
-419.53%-2.21M
47.70%-2.20M
--478.00K
---4.45M
---425.00K
---4.20M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
69.04%-4.91M
-46.54%-5.67M
-48.42%-9.76M
57.76%-5.15M
6.81%-15.87M
57.55%-3.87M
-6.13%-6.58M
-21.55%-12.18M
-161.51%-17.03M
-27.69%-9.12M
-46.46%-6.20M
-160.18%-10.02M
137.87%27.69M
-60.88%-7.14M
10.77%-4.23M
-148.52%-3.85M
129.99%11.64M
---4.44M
---4.74M
---1.55M
--5.06M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-20.10%167.00K
-80.43%9.00K
19.74%182.00K
-477.50%-2.83M
-77.43%209.00K
-57.01%46.00K
-68.98%152.00K
-7.63%751.00K
295.73%926.00K
-97.87%107.00K
-87.48%490.00K
-81.05%813.00K
-94.07%234.00K
229.57%5.02M
317.82%3.92M
943.80%4.29M
228.92%3.95M
--1.52M
--937.00K
--411.00K
--1.20M
Chi phí vốn
-20.10%167.00K
-80.43%9.00K
19.74%182.00K
-78.03%165.00K
-77.43%209.00K
-57.01%46.00K
-68.98%152.00K
-7.63%751.00K
295.73%926.00K
-97.87%107.00K
-87.48%490.00K
-81.05%813.00K
-94.07%234.00K
229.57%5.02M
317.82%3.92M
943.80%4.29M
228.92%3.95M
--1.52M
--937.00K
--411.00K
--1.20M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-20.10%167.00K
-80.43%9.00K
19.74%182.00K
-78.03%165.00K
-77.43%209.00K
-57.01%46.00K
-68.98%152.00K
-7.63%751.00K
295.73%926.00K
-97.87%107.00K
-87.48%490.00K
-81.05%813.00K
-94.07%234.00K
229.57%5.02M
317.82%3.92M
943.80%4.29M
228.92%3.95M
--1.52M
--937.00K
--411.00K
--1.20M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
--0.00
--0.00
---3.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
1385.95%8.60M
531.09%2.72M
-262.64%-7.48M
-31.74%9.46M
-103.15%-669.00K
-92.35%431.00K
-39.59%4.60M
48.87%13.86M
161.00%21.26M
110.30%5.64M
--7.62M
--9.31M
---34.86M
-4424.51%-54.70M
----
----
----
--1.27M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
80.77%-400.00K
-66.67%-800.00K
12.50%-840.00K
---720.00K
---2.08M
60.66%-480.00K
---960.00K
----
----
---1.22M
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
1060.82%8.44M
604.16%2.71M
-272.29%-7.67M
-6.21%12.30M
-104.40%-878.00K
-91.86%385.00K
-29.22%4.45M
68.55%13.11M
153.63%19.94M
107.86%4.73M
228.94%6.29M
281.35%7.78M
-841.78%-37.17M
-3975.90%-60.20M
-420.28%-4.88M
-943.80%-4.29M
-228.92%-3.95M
---1.48M
---937.00K
---411.00K
---1.20M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-100.00%0.00
-101.30%-50.00K
223.00%27.68M
-70.61%236.00K
121.67%44.00K
876.01%3.85M
4912.28%8.57M
67.99%803.00K
80.57%-203.00K
-100.49%-496.00K
-98.12%171.00K
-94.13%478.00K
86.42%-1.04M
1610.04%101.18M
60.33%9.11M
315.20%8.14M
-99.25%-7.69M
--5.92M
--5.68M
--1.96M
---3.86M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-100.00%0.00
-96.20%148.00K
-100.00%0.00
-73.99%297.00K
-95.61%44.00K
1711.63%3.90M
4442.86%8.59M
85.69%1.14M
439.25%1.00M
-99.78%215.00K
--189.00K
--615.00K
--186.00K
--96.68M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
-330.43%-198.00K
184660.00%27.68M
82.01%-61.00K
100.00%0.00
93.53%-46.00K
16.67%-15.00K
-147.45%-339.00K
2.03%-1.21M
-115.78%-711.00K
-100.20%-18.00K
-101.68%-137.00K
84.00%-1.23M
-23.85%4.51M
60.33%9.11M
315.20%8.14M
-99.25%-7.69M
--5.92M
--5.68M
--1.96M
---3.86M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-100.00%0.00
-101.30%-50.00K
223.00%27.68M
-70.61%236.00K
121.67%44.00K
876.01%3.85M
4912.28%8.57M
67.99%803.00K
80.57%-203.00K
-100.49%-496.00K
-98.12%171.00K
-94.13%478.00K
86.42%-1.04M
1610.04%101.18M
60.33%9.11M
315.20%8.14M
-99.25%-7.69M
--5.92M
--5.68M
--1.96M
---3.86M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-7.37%26.08M
4.68%29.10M
-11.77%18.84M
-41.63%11.45M
66.44%28.16M
27.48%27.80M
-0.89%21.35M
-15.83%19.62M
-50.00%16.92M
--21.80M
--21.55M
--23.31M
--33.84M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
121.08%3.52M
-932.32%-3.01M
59.21%10.26M
326.12%7.39M
-718.28%-16.71M
107.41%362.00K
2387.26%6.44M
198.30%1.73M
125.66%2.70M
-114.44%-4.89M
--259.00K
---1.76M
---10.53M
--33.84M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Số dư tiền mặt cuối kỳ
158.52%29.61M
-7.37%26.08M
4.68%29.10M
-11.77%18.84M
-41.63%11.45M
66.44%28.16M
27.48%27.80M
-0.89%21.35M
-15.83%19.62M
-50.00%16.92M
--21.80M
--21.55M
--23.31M
--33.84M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền tự do
68.40%-5.08M
-45.05%-5.68M
-47.77%-9.95M
58.93%-5.31M
10.45%-16.08M
57.54%-3.92M
-0.63%-6.73M
-19.36%-12.93M
-165.41%-17.96M
24.11%-9.23M
17.91%-6.69M
-33.08%-10.84M
256.87%27.45M
-103.94%-12.16M
-43.43%-8.15M
-315.20%-8.14M
99.25%7.69M
---5.96M
---5.68M
---1.96M
--3.86M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

OmniAb Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

OmniAb Inc đã tạo ra -36.45M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của OmniAb Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của OmniAb Inc đã tăng 8.09% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

OmniAb Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

OmniAb Inc đã chi 565.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của OmniAb Inc đã thay đổi như thế nào?

OmniAb Inc đã sử dụng 27.91M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với OABI?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của OmniAb Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -37.02M, phản ánh sự thay đổi 10.88% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.