tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

OmniAb Inc

OABI
Thêm vào danh sách theo dõi
1.970USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
284.29MVốn hóa
LỗP/E TTM

OABI Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của OmniAb Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
12.56%49.07M
-9.10%54.02M
0.20%59.50M
-27.28%41.62M
-36.83%43.59M
-31.67%59.43M
-38.55%59.38M
-44.52%57.23M
-39.26%69.01M
-1.45%86.98M
--96.63M
--103.15M
--113.61M
--88.27M
----
----
----
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
166.67%29.05M
-7.52%25.52M
4.78%28.54M
-12.09%18.28M
-42.85%10.89M
68.71%27.60M
28.20%27.24M
-0.92%20.79M
-16.79%19.06M
-51.01%16.36M
--21.25M
--20.99M
--22.91M
--33.39M
----
----
----
-Đầu tư ngắn hạn
-38.76%20.03M
-10.48%28.50M
-3.68%30.96M
-35.95%23.33M
-34.52%32.70M
-54.92%31.84M
-57.36%32.15M
-55.66%36.43M
-44.93%49.95M
28.70%70.63M
--75.38M
--82.16M
--90.70M
--54.88M
----
----
----
Các khoản phải thu
95.11%12.64M
40.17%7.39M
-11.44%3.10M
-60.65%2.71M
60.15%6.48M
37.15%5.27M
-43.05%3.50M
-20.15%6.88M
122.37%4.04M
-87.31%3.84M
29.97%6.14M
5.27%8.61M
-61.18%1.82M
--30.29M
--4.72M
--8.18M
--4.69M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
95.11%12.64M
40.17%7.39M
-11.44%3.10M
-60.65%2.71M
60.15%6.48M
37.15%5.27M
-43.05%3.50M
-20.15%6.88M
122.37%4.04M
-87.31%3.84M
29.97%6.14M
5.27%8.61M
-61.18%1.82M
--30.29M
--4.72M
--8.18M
--4.69M
Hàng tồn kho
--920.00K
--823.00K
--443.00K
--316.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
--2.02M
--1.99M
--2.18M
--2.08M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.13M
--1.08M
--1.09M
Tài sản ngắn hạn khác
-86.53%472.00K
-67.60%1.11M
-69.70%1.13M
-71.68%906.00K
-4.37%3.50M
-15.76%3.43M
-8.57%3.73M
-23.47%3.20M
-35.21%3.67M
-36.29%4.07M
-43.04%4.08M
5.29%4.18M
639.48%5.66M
--6.39M
--7.17M
--3.97M
--765.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
21.55%65.13M
-4.10%65.34M
-0.39%66.35M
-29.25%47.62M
-30.16%53.58M
-28.20%68.14M
-37.66%66.61M
-41.95%67.30M
-36.64%76.72M
-24.05%94.90M
720.96%106.85M
776.28%115.94M
1752.24%121.08M
--124.95M
--13.02M
--13.23M
--6.54M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-24.66%24.07M
-24.96%24.97M
-15.20%29.40M
-15.07%30.75M
-14.39%31.95M
-12.72%33.28M
-10.92%34.67M
-9.61%36.20M
-7.36%37.32M
-8.03%38.13M
-4.69%38.91M
5.12%40.05M
66.26%40.29M
--41.46M
--40.83M
--38.10M
--24.23M
-Tài sản cố định
-3.95%44.01M
-4.06%44.30M
-3.50%44.99M
-3.57%45.48M
-2.95%45.82M
-1.76%46.18M
-0.42%46.62M
0.01%47.16M
1.61%47.21M
0.77%47.01M
1.72%46.82M
10.68%47.16M
65.43%46.46M
--46.65M
--46.02M
--42.61M
--28.09M
-Khấu hao lũy kế
43.77%19.94M
49.85%19.33M
30.44%15.59M
34.43%14.73M
40.21%13.87M
45.35%12.90M
51.28%11.95M
54.27%10.96M
60.20%9.89M
71.09%8.88M
52.14%7.90M
57.63%7.10M
60.16%6.17M
--5.19M
--5.19M
--4.51M
--3.85M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-7.18%203.10M
-5.81%209.13M
-6.90%212.36M
-6.87%215.58M
-7.30%218.81M
-7.27%222.04M
-6.04%228.10M
-5.86%231.49M
-4.95%236.03M
-4.69%239.45M
-3.00%242.75M
-2.82%245.90M
-3.60%248.33M
--251.22M
--250.25M
--253.03M
--257.62M
Tài sản dài hạn khác
-26.44%1.35M
-29.90%1.47M
-27.19%1.59M
-23.86%1.73M
-25.91%1.84M
-23.50%2.10M
-31.72%2.18M
-32.25%2.27M
-25.57%2.49M
-23.30%2.75M
35.86%3.19M
47.21%3.35M
37.51%3.34M
--3.58M
--2.35M
--2.27M
--2.43M
Tổng tài sản dài hạn
-9.53%228.53M
-8.49%235.57M
-8.15%243.34M
-8.11%248.06M
-8.42%252.60M
-8.17%257.42M
-6.99%264.94M
-6.68%269.96M
-5.52%275.84M
-5.38%280.32M
-2.92%284.86M
-1.40%289.30M
2.70%291.96M
--296.26M
--293.44M
--293.40M
--284.27M
Tổng tài sản
-4.09%293.65M
-7.57%300.91M
-6.59%309.69M
-12.33%295.67M
-13.15%306.18M
-13.24%325.56M
-15.36%331.55M
-16.77%337.26M
-14.64%352.56M
-10.92%375.23M
27.82%391.71M
32.16%405.24M
42.03%413.04M
--421.21M
--306.45M
--306.63M
--290.81M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
114.92%1.21M
65.26%1.22M
-13.52%876.00K
33.30%1.30M
-66.49%563.00K
-71.14%737.00K
-67.43%1.01M
-76.45%976.00K
-32.72%1.68M
-37.33%2.55M
79.46%3.11M
82.28%4.14M
39.65%2.50M
--4.08M
--1.73M
--2.27M
--1.79M
Chi phí trích trước
13.37%3.82M
3.07%6.12M
1.09%5.00M
16.20%4.53M
4.14%3.37M
2.03%5.94M
-4.21%4.94M
8.54%3.90M
-16.61%3.24M
5.69%5.82M
27.34%5.16M
24.49%3.59M
85.79%3.88M
--5.50M
--4.05M
--2.89M
--2.09M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.00K
--3.00K
--5.00K
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.00K
--3.00K
--5.00K
Nợ phải trả hoãn lại
70.39%2.94M
35.26%3.16M
-34.81%1.64M
-66.23%983.00K
-68.79%1.73M
-65.87%2.34M
-66.03%2.51M
-59.96%2.91M
-19.69%5.53M
-16.56%6.85M
-19.78%7.38M
-28.71%7.27M
-31.73%6.89M
--8.21M
--9.20M
--10.20M
--10.09M
Nợ ngắn hạn khác
81.35%4.15M
42.45%4.38M
-28.69%2.51M
-41.24%2.28M
-68.25%2.29M
-67.30%3.07M
-66.44%3.52M
-65.95%3.89M
-23.16%7.21M
-23.45%9.40M
-4.05%10.49M
-8.47%11.42M
-20.99%9.38M
--12.28M
--10.94M
--12.47M
--11.88M
Tổng nợ ngắn hạn
18.93%13.57M
7.73%16.25M
-7.81%13.28M
-10.71%12.64M
-34.89%11.41M
-34.73%15.09M
-42.53%14.40M
-41.61%14.15M
-19.18%17.52M
-11.17%23.12M
9.95%25.06M
1.13%24.24M
17.96%21.68M
--26.02M
--22.79M
--23.97M
--18.38M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-15.73%15.73M
-15.10%16.45M
-14.34%17.21M
-13.65%17.94M
-12.85%18.67M
-12.20%19.38M
-11.60%20.09M
-10.06%20.77M
-8.54%21.42M
-8.08%22.07M
-9.16%22.72M
-9.09%23.10M
58.18%23.42M
--24.02M
--25.02M
--25.41M
--14.80M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-15.73%15.73M
-15.10%16.45M
-14.34%17.21M
-13.65%17.94M
-12.85%18.67M
-12.20%19.38M
-11.60%20.09M
-10.06%20.77M
-8.54%21.42M
-8.08%22.07M
-9.16%22.72M
-9.09%23.10M
58.18%23.42M
--24.02M
--25.02M
--25.41M
--14.80M
Nợ phải trả hoãn lại
--369.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-41.67%42.00K
-100.00%0.00
-86.43%117.00K
-97.89%41.00K
-97.93%72.00K
-90.75%279.00K
-80.07%862.00K
-64.57%1.95M
-52.88%3.48M
-58.48%3.02M
--4.33M
--5.49M
--7.38M
--7.27M
Nợ dài hạn khác
24.94%481.00K
-66.00%393.00K
-50.62%595.00K
-46.27%706.00K
-88.96%385.00K
-71.77%1.16M
-78.09%1.21M
-80.96%1.31M
-48.28%3.49M
-51.60%4.09M
-44.49%5.50M
-42.50%6.90M
-43.68%6.74M
--8.46M
--9.91M
--12.01M
--11.97M
Tổng nợ dài hạn
-17.97%17.44M
-22.84%17.63M
-25.39%18.97M
-27.50%20.97M
-36.81%21.26M
-39.10%22.85M
-39.61%25.42M
-38.70%28.93M
-33.46%33.64M
-30.27%37.52M
-17.37%42.10M
-15.31%47.19M
6.42%50.56M
--53.82M
--50.95M
--55.72M
--47.51M
Tổng các khoản nợ
-5.09%31.00M
-10.68%33.89M
-19.03%32.25M
-21.99%33.61M
-36.15%32.67M
-37.43%37.94M
-40.70%39.83M
-39.69%43.08M
-29.18%51.16M
-24.05%60.64M
-8.92%67.16M
-10.36%71.43M
9.64%72.24M
--79.84M
--73.74M
--79.69M
--65.89M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
11.05%436.53M
11.36%433.19M
13.01%429.44M
8.57%397.54M
9.28%393.11M
9.91%388.99M
8.60%380.01M
6.62%366.17M
7.18%359.74M
7.21%353.90M
--349.91M
--343.43M
--335.64M
--330.11M
----
----
----
Lợi nhuận giữ lại
-45.39%-173.89M
-63.88%-166.18M
-72.08%-152.00M
-88.27%-135.47M
-105.05%-119.60M
-157.58%-101.40M
-248.95%-88.33M
-651.45%-71.96M
-1232.14%-58.33M
-449.87%-39.37M
-110.88%-25.31M
-104.22%-9.58M
-97.71%5.15M
--11.25M
--232.71M
--226.94M
--224.92M
Vốn dự trữ
11.05%436.52M
11.36%433.18M
13.01%429.43M
8.57%397.53M
9.28%393.10M
9.92%388.98M
8.60%380.00M
6.62%366.15M
7.18%359.73M
7.21%353.89M
--349.90M
--343.42M
--335.63M
--330.10M
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-125.00%-2.00K
-55.56%12.00K
-89.80%5.00K
92.00%-2.00K
147.06%8.00K
-46.00%27.00K
200.00%49.00K
48.98%-25.00K
-342.86%-17.00K
455.56%50.00K
---49.00K
---49.00K
--7.00K
--9.00K
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-3.97%262.65M
-7.16%267.03M
-4.90%277.44M
-10.92%262.06M
-9.25%273.52M
-8.57%287.62M
-10.11%291.73M
-11.87%294.18M
-11.56%301.39M
-7.85%314.58M
39.46%324.55M
47.09%333.81M
51.52%340.80M
--341.37M
--232.71M
--226.94M
--224.92M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu OABI?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

OmniAb Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, OmniAb Inc có 29.05M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của OmniAb Inc là bao nhiêu?

OmniAb Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 33.89M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 16.25M nợ ngắn hạ và 17.63M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của OmniAb Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của OmniAb Inc là 300.91M, bao gồm 65.34M tài sản ngắn hạn và 235.57M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của OmniAb Inc là bao nhiêu?

OmniAb Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 267.03M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.