Theo dõi tình hình tài chính của Nature Wood Group Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Tổng doanh thu của Nature Wood Group Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nature Wood Group Ltd, tổng doanh thu đạt 14.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.34M.
Tài sản ngắn hạn của Nature Wood Group Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nature Wood Group Ltd, tài sản ngắn hạn là 13.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.87.
Tổng tài sản của Nature Wood Group Ltd là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Nature Wood Group Ltd là 14.38M, bao gồm 13.84M tài sản ngắn hạn và 534.72K tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của Nature Wood Group Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nature Wood Group Ltd, tổng nghĩa vụ của Nature Wood Group Ltd là 10.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -66.54.
Tổng vốn chủ sở hữu của Nature Wood Group Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nature Wood Group Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Nature Wood Group Ltd là 3.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -58.60.
Thu nhập hoạt động thuần của Nature Wood Group Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nature Wood Group Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Nature Wood Group Ltd là -2.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1061.01.
Giá trị đầu tư ròng của Nature Wood Group Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nature Wood Group Ltd, giá trị đầu tư ròng của Nature Wood Group Ltd là 295.79K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 141.19.
Giá trị huy động vốn ròng của Nature Wood Group Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nature Wood Group Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Nature Wood Group Ltd là -890.25K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.65.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Nature Wood Group Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nature Wood Group Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.91.
Thu nhập ròng của Nature Wood Group Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nature Wood Group Ltd, lợi nhuận ròng là -5.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.91.
Biên lợi nhuận ròng của Nature Wood Group Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nature Wood Group Ltd, biên lợi nhuận ròng là -44.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -666.63.
Biên lợi nhuận gộp của Nature Wood Group Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nature Wood Group Ltd, biên lợi nhuận gộp là 9.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.15.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Nature Wood Group Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nature Wood Group Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 44.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.97.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Nature Wood Group Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nature Wood Group Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -99.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1349.83.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Nature Wood Group Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nature Wood Group Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -23.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1079.45.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Nature Wood Group Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nature Wood Group Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -2.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1061.01.