tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Nocera Inc

NCRA
Thêm vào danh sách theo dõi
1.380USD
-0.130-8.61%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.14MVốn hóa
LỗP/E TTM

NCRA Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Nocera Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-406.53%-583.03K
-119.80%-1.46M
-219.19%-802.83K
-4.13%-205.19K
75.03%-115.10K
-1945.91%-665.15K
37.46%-251.52K
30.99%-197.05K
-26.52%-460.99K
97.38%-32.51K
-1376.92%-402.20K
-222.32%-285.52K
34.14%-364.37K
-531.02%-1.24M
-144.13%-27.23K
-155.20%-88.58K
-113.97%-553.27K
-5.84%288.13K
170.34%61.71K
250.30%160.47K
-7.14%-258.57K
--306.01K
---87.72K
---106.76K
---241.35K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-394.43%-1.27M
-145.90%-3.03M
-406.74%-1.51M
-36.13%-502.64K
47.84%-257.62K
51.72%-1.23M
-9.39%-298.38K
-11.12%-369.25K
50.72%-493.92K
4.99%-2.55M
68.31%-272.78K
13.46%-332.31K
-24.38%-1.00M
70.55%-2.69M
-212.85%-860.72K
-41.10%-383.98K
-1728.05%-805.72K
-5278.86%-9.12M
61.55%-275.12K
-1007.05%-272.13K
-77.10%49.49K
---169.58K
---715.58K
--30.00K
--216.09K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-90.43%3.61K
-99.65%4.08K
-74.65%15.63K
374.54%171.05K
41.73%37.75K
-49.15%1.18M
90.13%61.64K
-11.99%36.05K
-45.42%26.64K
3170.11%2.32M
--32.42K
8921.15%40.96K
6101.27%48.80K
5428.73%70.82K
----
-80.96%454.00
-35.39%787.00
-99.15%1.28K
-99.71%1.24K
-93.80%2.38K
-96.88%1.22K
--151.44K
--421.47K
--38.45K
--39.05K
Thuế hoãn lại
----
----
----
----
100.00%0.00
----
----
299.13%922.00
-299.13%-922.00
100.00%0.00
----
--231.00
---231.00
-62963.89%-22.70K
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.88%-36.00
-100.01%-9.00
99.87%-29.00
110.82%2.33K
--4.11K
--113.74K
---23.16K
---21.55K
Các mục phi tiền mặt khác
--1.00
--2.01M
42030800.00%420.31K
3100400.00%31.00K
----
100.00%0.00
---1.00
--1.00
-100.00%0.00
-104.07%-136.85K
100.00%0.00
--0.00
3.60%521.10K
22.04%3.37M
-261.14%-503.27K
--0.00
--503.00K
--2.76M
--312.32K
----
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
Thay đổi trong vốn lưu động
-133.74%-35.35K
95.61%-27.49K
112.42%3.74K
-130.87%-37.63K
2048.81%104.77K
-290.88%-625.88K
82.74%-30.11K
680.76%121.92K
84.64%-5.38K
120.89%327.89K
-123.89%-174.47K
-110.96%-20.99K
90.12%-35.01K
-576.26%-1.57M
932.97%730.34K
-41.39%191.62K
14.53%-354.49K
52.24%329.63K
-706.46%-87.68K
266.99%326.92K
15.34%-414.77K
--216.52K
---10.87K
---195.78K
---489.94K
-Thay đổi các khoản phải thu
-100.00%0.00
113.36%6.74K
-141.86%-17.15K
-38.51%22.19K
370.07%11.26K
-165.33%-50.47K
188.17%40.98K
4474.91%36.09K
-181.80%-4.17K
195.36%77.25K
-1636.12%-46.48K
-101.53%-825.00
-97.19%5.10K
-236.42%-81.01K
-99.01%3.03K
-34.83%53.83K
159.86%181.55K
-96.24%59.38K
859.01%304.56K
-22.79%82.60K
-42.62%-303.30K
--1.58M
---40.13K
--106.97K
---212.66K
-Thay đổi hàng tồn kho
100.00%0.00
-100.00%0.00
232.49%20.77K
---10.84K
---9.94K
10423100.00%104.23K
---15.68K
--0.00
-100.00%0.00
100.00%-1.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
101.64%1.34K
-105.90%-92.01K
141.23%459.39K
885.87%935.83K
-72.95%-81.93K
306.02%1.56M
-11172.01%-1.11M
-42.95%-119.08K
-110.86%-47.37K
--383.94K
---9.89K
---83.31K
---22.47K
-Thay đổi chi phí trả trước
-75.46%1.64K
--0.00
--0.00
--0.00
--6.67K
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-166.25%-63.12K
-159.72%-33.20K
101.17%1.19K
128.88%25.89K
2263.92%95.27K
109096.08%55.59K
-5765.71%-101.77K
-6213.17%-89.65K
--4.03K
---51.00
---1.74K
---1.42K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-96.65%1.64K
122.32%13.76K
269.13%55.57K
-93.66%7.41K
141.69%48.93K
-143.18%-61.63K
77.30%-32.85K
5575.05%116.95K
-143204.88%-117.35K
119.33%142.75K
-226.02%-144.73K
-102.37%-2.14K
-99.95%82.00
-1394.85%-738.41K
3078.55%114.84K
7193.04%90.07K
788.38%149.26K
-124.58%-49.40K
127.04%3.61K
102.07%1.24K
67.05%-21.68K
--200.96K
---13.36K
---59.80K
---65.81K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-100.00%0.00
-99.54%1.30K
100.02%66.00
---1.78K
4357.97%3.08K
--284.33K
---284.69K
--0.00
101.42%69.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
-120.78%-4.87K
----
----
-1100.10%-23.41K
1100.10%23.41K
----
----
-115.64%-1.95K
-84.44%1.95K
---22.79K
---2.22K
--12.47K
--12.54K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-151.96%-23.45K
76.62%-140.80K
-296.17%-37.77K
-120.14%-182.39K
-61.12%45.13K
-807.83%-602.16K
-156.88%-9.54K
-440.43%-82.85K
417.59%116.07K
-83.92%85.07K
104.52%16.76K
98.07%-15.33K
89.14%-36.55K
137.07%528.94K
-154.72%-370.52K
-255.87%-794.39K
-1390.31%-336.59K
-42.27%-1.43M
2825.48%677.07K
424.36%509.65K
90.25%-22.59K
---1.00M
--23.14K
---157.12K
---231.53K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-406.53%-583.03K
-119.80%-1.46M
-219.19%-802.83K
-4.13%-205.19K
75.03%-115.10K
-1945.91%-665.15K
37.46%-251.52K
30.99%-197.05K
-26.52%-460.99K
97.38%-32.51K
-1376.92%-402.20K
-222.32%-285.52K
34.14%-364.37K
-531.02%-1.24M
-144.13%-27.23K
-155.20%-88.58K
-113.97%-553.27K
-5.84%288.13K
170.34%61.71K
250.30%160.47K
-7.14%-258.57K
--306.01K
---87.72K
---106.76K
---241.35K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
939067.14%2.00M
--0.00
--213.00
-100.00%0.00
---213.00
--0.00
--0.00
--956.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--857.87K
-22729820.00%-1.14M
13940166.67%836.40K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.99%5.00
-100.04%-6.00
-42.30%1.07K
--24.00K
--69.35K
--15.41K
--1.85K
----
Chi phí vốn
--2.00M
--0.00
--213.00
----
----
--0.00
--0.00
--956.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--857.87K
----
--836.40K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.99%5.00
-100.00%0.00
-42.30%1.07K
--24.00K
--69.35K
--15.41K
--1.85K
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
939067.14%2.00M
--0.00
--213.00
-100.00%0.00
---213.00
--0.00
--0.00
--956.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--857.87K
-22729820.00%-1.14M
13940166.67%836.40K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.99%5.00
-100.14%-6.00
--1.07K
--24.00K
--56.84K
--4.41K
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
----
--12.50K
--11.01K
--1.85K
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
---400.00K
--0.00
---500.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--7.82K
----
----
----
----
----
----
----
--857.55K
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--212.96K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
---2.00M
--0.00
203.40%213.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
---206.00
-21326.39%-201.86K
200.45%201.86K
100.00%0.00
100.00%0.00
--951.00
---200.95K
---46.56K
---4.29M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-939067.14%-2.00M
---100.29K
100.00%0.00
-1442.22%-136.16K
-99.89%213.00
--0.00
---206.00
966.67%10.14K
119.06%201.86K
-100.00%0.00
100.00%0.00
--951.00
---1.06M
21955020.00%1.10M
-85476433.33%-5.13M
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%-5.00
100.04%6.00
42.30%-1.07K
---24.00K
--788.21K
---15.41K
---1.85K
----
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-101.47%-2.18K
2717.07%17.45M
11694.77%2.63M
451.32%88.18K
344.21%148.18K
1234.83%619.41K
-96.19%22.32K
140.09%15.99K
-47.50%-60.68K
-108.06%-54.58K
-89.62%585.51K
-70.56%-39.90K
-1091.34%-41.14K
-55.02%677.05K
18858.93%5.64M
---23.39K
97.61%-3.45K
423.89%1.51M
-200.29%-30.06K
100.00%0.00
-120.81%-144.23K
---464.77K
--29.97K
---40.92K
--693.20K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-20.14%-2.18K
--7.27M
---1.82K
99.56%-1.82K
97.01%-1.82K
100.00%0.00
100.00%0.00
-946.90%-417.68K
-47.50%-60.68K
-108.12%-54.58K
-59.14%-41.47K
-70.56%-39.90K
-1091.34%-41.14K
174.34%672.35K
13.91%-26.06K
-118.39%-23.39K
97.61%-3.45K
-94.95%-904.46K
-201.01%-30.27K
404.70%127.20K
-120.81%-144.23K
---463.94K
--29.97K
---41.74K
--693.20K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-100.00%0.00
-98.11%11.70K
-100.00%0.00
-79.25%90.00K
--150.00K
--619.41K
-96.44%22.32K
--433.68K
----
-100.00%0.00
-88.93%626.99K
----
----
-99.91%1.88K
2634432.09%5.66M
----
----
266982.25%2.21M
--215.00
----
----
---828.00
--0.00
--828.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
--0.00
--2.63M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--200.00K
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
--4.93K
---1.82K
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--2.82K
----
----
----
----
----
---127.20K
----
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-101.47%-2.18K
2717.07%17.45M
11694.77%2.63M
451.32%88.18K
344.21%148.18K
1234.83%619.41K
-96.19%22.32K
140.09%15.99K
-47.50%-60.68K
-108.06%-54.58K
-89.62%585.51K
-70.56%-39.90K
-1091.34%-41.14K
-55.02%677.05K
18858.93%5.64M
---23.39K
97.61%-3.45K
423.89%1.51M
-200.29%-30.06K
100.00%0.00
-120.81%-144.23K
---464.77K
--29.97K
---40.92K
--693.20K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
1542.47%7.95M
----
-74.40%150.13K
-44.71%531.77K
-60.62%484.16K
-70.94%372.27K
-47.46%586.42K
-34.15%961.78K
-57.69%1.23M
-41.86%1.28M
-30.24%1.12M
-25.55%1.46M
18.91%2.91M
226.10%2.20M
147.28%1.60M
222.95%1.96M
138.78%2.44M
168.29%675.74K
87.68%647.08K
22.35%607.45K
3486.43%1.02M
--251.87K
--344.78K
--496.50K
--28.54K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-5529.77%-2.59M
5189.05%5.92M
979.78%1.88M
-1.68%-381.64K
117.78%47.61K
316.52%111.89K
-229.73%-214.15K
-9.01%-375.35K
81.47%-267.80K
-107.36%-51.68K
-72.65%165.08K
4.80%-344.32K
-199.77%-1.45M
-60.27%702.48K
2005.56%603.50K
-1012.74%-361.68K
-15.90%-482.23K
129.15%1.77M
130.85%28.66K
126.12%39.63K
-188.91%-416.08K
--771.66K
---92.92K
---151.71K
--467.96K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-99.33%96.00
-54.12%72.32K
252.30%53.72K
37.16%-128.48K
-72.47%14.32K
345.07%157.63K
183.59%15.25K
-929.52%-204.44K
177.24%52.01K
-79.12%35.42K
-115.06%-18.24K
92.05%-19.86K
-74.82%18.76K
773.55%169.58K
4144.24%121.13K
-3461.71%-249.71K
594.40%74.49K
-117.70%-25.18K
84.84%-3.00K
439.95%7.43K
-33.42%10.73K
--142.22K
---19.75K
---2.19K
--16.11K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
909.28%5.37M
1542.91%7.95M
446.43%2.03M
-74.40%150.13K
-44.71%531.77K
-60.62%484.16K
-70.94%372.27K
-47.46%586.42K
-34.15%961.78K
-57.69%1.23M
-41.86%1.28M
-30.24%1.12M
-25.55%1.46M
18.91%2.91M
226.10%2.20M
147.28%1.60M
222.95%1.96M
138.78%2.44M
168.29%675.74K
87.68%647.08K
22.35%607.45K
--1.02M
--251.87K
--344.78K
--496.50K
Dòng tiền tự do
-2144.12%-2.58M
-119.80%-1.46M
-219.27%-803.04K
-3.63%-205.19K
75.03%-115.10K
-1945.91%-665.15K
37.46%-251.52K
30.65%-198.00K
62.28%-460.99K
97.38%-32.51K
53.43%-402.20K
-222.32%-285.52K
-120.91%-1.22M
-531.03%-1.24M
-1499.58%-863.64K
-155.57%-88.58K
-95.80%-553.27K
21.75%288.13K
159.83%61.71K
246.76%159.40K
---282.57K
--236.66K
---103.13K
---108.61K
----
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Nocera Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Nocera Inc đã tạo ra -2.59M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Nocera Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Nocera Inc đã tăng -64.17% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Nocera Inc đã thay đổi như thế nào?

Nocera Inc đã sử dụng 10.16M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với NCRA?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Nocera Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -2.59M, phản ánh sự thay đổi -64.07% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.