tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Nocera Inc

NCRA
Thêm vào danh sách theo dõi
1.380USD
-0.130-8.61%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.14MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của NCRA

Theo dõi tình hình tài chính của Nocera Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Nocera Inc

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
-0.09/--
Doanh thu / Dự báo
2.28M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
13.63M
-19.90%
EPS(YoY)
-6.65
-1790.39%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-14718.49%-2.60
83.16%-0.05
-350.84%-0.10
-650.08%-0.03
27.39%-0.02
-18.63%-0.30
12.10%-0.02
119.52%0.01
77.29%-0.02
16.99%-0.25
---0.03
---0.03
---0.11
---0.30
---0.28
----
----
----
----
----
Doanh thu
-49.76%2.28M
-11.97%3.52M
17.63%1.60M
-41.19%3.97M
-7.46%4.53M
-46.47%4.00M
-81.28%1.36M
26.77%6.75M
27.67%4.90M
-2.05%7.47M
429.92%7.28M
143.85%5.33M
31.48%3.84M
7.69%7.62M
7383.49%1.37M
72.35%2.18M
84.81%2.92M
93265.77%7.08M
546.24%18.37K
170.22%1.27M
Lợi nhuận ròng
-413.57%-1.27M
41.42%-719.52K
-425.82%-1.50M
-38.79%-491.71K
14.05%-248.02K
51.68%-1.23M
-8.09%-285.42K
-13.78%-354.28K
70.78%-288.58K
7.83%-2.54M
69.49%-264.06K
18.91%-311.37K
-22.58%-987.65K
69.77%-2.76M
-214.58%-865.49K
-41.10%-383.98K
-1728.05%-805.72K
-5278.86%-9.12M
61.55%-275.12K
-912.94%-272.13K
Biên lợi nhuận ròng
-884.21%-55.92%
88.61%-11.21%
-291.62%-94.30%
-1330.61%-12.66%
5.97%-5.68%
-188.11%-98.46%
-542.94%-24.08%
116.49%1.03%
76.86%-6.04%
-10797.74%-34.18%
---3.75%
---6.24%
---26.11%
---0.31%
---31.65%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
64.01%1.84%
-73.22%1.14%
22.30%3.06%
20.52%0.82%
-34.42%1.12%
744.39%4.26%
255.01%2.50%
-3.00%0.68%
-4.21%1.71%
-72.19%0.50%
--0.71%
--0.70%
--1.79%
--1.82%
--1.82%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
13651.27%82.35%
11339.41%71.26%
-9.10%0.43%
26.00%0.62%
-90.97%0.60%
-93.57%0.62%
-92.83%0.48%
-93.66%0.49%
-17.15%6.63%
21.12%9.69%
--6.66%
--7.73%
--8.00%
--8.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-49.76%2.28M
-11.97%3.52M
17.63%1.60M
-41.19%3.97M
-7.46%4.53M
-46.47%4.00M
-81.28%1.36M
26.77%6.75M
27.67%4.90M
-2.05%7.47M
429.92%7.28M
143.85%5.33M
31.48%3.84M
7.69%7.62M
7383.49%1.37M
72.35%2.18M
84.81%2.92M
93265.77%7.08M
546.24%18.37K
170.22%1.27M
Lợi nhuận hoạt động
-103.61%-577.08K
-82.68%-1.36M
-172.55%-820.58K
22.49%-203.87K
22.88%-283.42K
-32.89%-745.35K
-12.18%-301.07K
20.64%-263.01K
62.90%-367.50K
-23.16%-560.86K
69.19%-268.39K
13.65%-331.43K
-22.96%-990.68K
94.96%-455.40K
-198.77%-871.21K
-46.77%-383.81K
-810.45%-805.71K
-2862.92%-9.04M
51.74%-291.60K
-17270.12%-261.50K
Lợi nhuận ròng
-413.57%-1.27M
41.42%-719.52K
-425.82%-1.50M
-38.79%-491.71K
14.05%-248.02K
51.68%-1.23M
-8.09%-285.42K
-13.78%-354.28K
70.78%-288.58K
7.83%-2.54M
69.49%-264.06K
18.91%-311.37K
-22.58%-987.65K
69.77%-2.76M
-214.58%-865.49K
-41.10%-383.98K
-1728.05%-805.72K
-5278.86%-9.12M
61.55%-275.12K
-912.94%-272.13K
Tài sản ngắn hạn
345.45%5.68M
545.81%8.27M
107.83%2.52M
-49.34%696.16K
-34.24%1.28M
-25.22%1.28M
-38.39%1.21M
-14.98%1.37M
-1.48%1.94M
-47.10%1.71M
-60.04%1.97M
-66.52%1.62M
-68.38%1.97M
-49.41%3.24M
-17.31%4.93M
-1.13%4.83M
42.08%6.23M
56.76%6.40M
1071.65%5.96M
99.80%4.88M
Tổng nợ ngắn hạn
0.48%709.75K
7.27%685.65K
-57.34%1.02M
-67.80%681.46K
-68.35%706.38K
-59.69%639.20K
66.19%2.39M
48.68%2.12M
50.12%2.23M
4.20%1.59M
-69.21%1.44M
45.29%1.42M
-24.70%1.49M
-27.56%1.52M
12.02%4.67M
-66.80%979.62K
-22.34%1.97M
-11.53%2.10M
10213.90%4.17M
36.70%2.95M
Tổng tài sản
86.21%8.98M
107.09%10.11M
-16.02%5.93M
-36.16%4.44M
-30.86%4.82M
-3.01%4.88M
-6.84%7.06M
-4.70%6.95M
-9.62%6.97M
-38.16%5.03M
-25.81%7.58M
38.99%7.30M
15.59%7.71M
18.48%8.14M
55.08%10.21M
-5.09%5.25M
27.27%6.67M
39.51%6.87M
1188.16%6.59M
71.22%5.53M
Tổng các khoản nợ
1048.21%8.11M
1094.14%7.92M
-56.91%1.04M
-68.31%681.46K
-68.86%706.38K
-58.19%662.98K
36.50%2.42M
18.29%2.15M
20.18%2.27M
-19.02%1.59M
-61.99%1.78M
85.55%1.82M
-4.42%1.89M
-6.79%1.96M
12.02%4.67M
-66.80%979.62K
-22.34%1.97M
-11.53%2.10M
10213.90%4.17M
36.70%2.95M
Tổng vốn chủ sở hữu
-78.95%866.02K
-110.44%-440.74K
5.35%4.88M
-21.76%3.76M
-12.54%4.11M
22.36%4.22M
-20.10%4.64M
-12.33%4.80M
-19.28%4.70M
-44.22%3.45M
4.68%5.80M
28.31%5.48M
24.00%5.83M
29.61%6.18M
129.33%5.54M
65.47%4.27M
73.97%4.70M
87.03%4.77M
413.36%2.42M
140.72%2.58M
Thu nhập hoạt động ròng
-406.53%-583.03K
-119.80%-1.46M
-219.19%-802.83K
-4.13%-205.19K
75.03%-115.10K
-1945.91%-665.15K
37.46%-251.52K
30.99%-197.05K
-26.52%-460.99K
97.38%-32.51K
-1376.92%-402.20K
-222.32%-285.52K
34.14%-364.37K
-531.02%-1.24M
-144.13%-27.23K
-155.20%-88.58K
-113.97%-553.27K
-5.84%288.13K
170.34%61.71K
250.30%160.47K
Đầu tư ròng
-939067.14%-2.00M
---100.29K
100.00%0.00
-1442.22%-136.16K
-99.89%213.00
--0.00
---206.00
966.67%10.14K
119.06%201.86K
-100.00%0.00
100.00%0.00
--951.00
---1.06M
21955020.00%1.10M
-85476433.33%-5.13M
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%-5.00
100.04%6.00
42.30%-1.07K
Tài chính thuần
-101.47%-2.18K
2717.07%17.45M
11694.77%2.63M
451.32%88.18K
344.21%148.18K
1234.83%619.41K
-96.19%22.32K
140.09%15.99K
-47.50%-60.68K
-108.06%-54.58K
-89.62%585.51K
-70.56%-39.90K
-1091.34%-41.14K
-55.02%677.05K
18858.93%5.64M
---23.39K
97.61%-3.45K
423.89%1.51M
-200.29%-30.06K
100.00%0.00

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Nocera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nocera Inc, tổng doanh thu đạt 13.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.01M.

Tài sản ngắn hạn của Nocera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nocera Inc, tài sản ngắn hạn là 8.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 545.81.

Tổng tài sản của Nocera Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Nocera Inc là 10.11M, bao gồm 8.27M tài sản ngắn hạn và 1.84M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Nocera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nocera Inc, tổng nghĩa vụ của Nocera Inc là 7.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1094.14.

Tổng vốn chủ sở hữu của Nocera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nocera Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Nocera Inc là 2.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.00.

Thu nhập hoạt động thuần của Nocera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nocera Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Nocera Inc là -2.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.22.

Giá trị đầu tư ròng của Nocera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nocera Inc, giá trị đầu tư ròng của Nocera Inc là -118.11K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -155.77.

Giá trị huy động vốn ròng của Nocera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nocera Inc, giá trị huy động vốn ròng của Nocera Inc là 10.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1601.59.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Nocera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nocera Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -6.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1790.39.

Thu nhập ròng của Nocera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nocera Inc, lợi nhuận ròng là -3.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.78.

Biên lợi nhuận ròng của Nocera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nocera Inc, biên lợi nhuận ròng là -21.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.93.

Biên lợi nhuận gộp của Nocera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nocera Inc, biên lợi nhuận gộp là 1.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.51.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Nocera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nocera Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -358.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -118.76.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Nocera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nocera Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -44.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.87.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Nocera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nocera Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -2.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.22.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.