tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

YY Group Holding Ltd

YYGH
Thêm vào danh sách theo dõi
1.030USD
-0.060-5.50%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
9.65MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của YY Group Holding Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
80.64%1.51M
45.84%1.57M
79.12%836.91K
286.66%1.08M
--467.24K
--278.84K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
80.64%1.51M
45.84%1.57M
79.12%836.91K
286.66%1.08M
--467.24K
--278.84K
Các khoản phải thu
45.84%12.64M
60.46%12.38M
22.60%8.67M
19.31%7.71M
--7.07M
--6.46M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
47.75%12.14M
53.94%11.79M
16.73%8.22M
37.21%7.66M
--7.04M
--5.58M
-Các khoản phải thu khác
11.19%501.64K
1003.09%584.59K
1341.41%451.13K
-93.99%52.99K
--31.30K
--881.63K
Chi phí trả trước
-67.98%1.25M
70.64%4.92M
62.20%3.91M
432.37%2.88M
--2.41M
--541.74K
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
----
----
----
--257.28K
--748.68K
Tổng tài sản ngắn hạn
14.84%15.40M
61.62%18.87M
31.45%13.41M
45.33%11.67M
--10.20M
--8.03M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
220.86%4.96M
336.62%5.56M
245.87%1.55M
142.16%1.27M
--447.06K
--526.08K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--10.98M
--16.52M
----
----
----
----
Chi phí trả trước dài hạn
12.80%422.85K
856.14%516.89K
1909.33%374.86K
--54.06K
--18.66K
----
Tài sản dài hạn khác
33.65%548.67K
812.61%553.56K
2016.74%410.52K
-24.36%60.66K
--19.39K
--80.19K
Tổng tài sản dài hạn
867.83%18.94M
1781.49%25.11M
319.50%1.96M
120.13%1.33M
--466.45K
--606.27K
Tổng tài sản
123.44%34.34M
238.06%43.98M
44.04%15.37M
50.58%13.01M
--10.67M
--8.64M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
63.71%503.01K
3743.46%3.31M
32.48%307.26K
-43.02%86.01K
--231.92K
--150.95K
Chi phí trích trước
----
----
----
----
--1.19M
--1.02M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
69.28%5.80M
114.06%5.64M
17.22%3.43M
-6.19%2.64M
--2.93M
--2.81M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
89.51%429.63K
166.01%516.86K
227.92%226.71K
31.09%194.30K
--69.14K
--148.22K
Nợ ngắn hạn khác
63.71%503.01K
3743.46%3.31M
32.48%307.26K
-43.02%86.01K
--231.92K
--150.95K
Tổng nợ ngắn hạn
115.40%17.15M
193.11%16.57M
32.89%7.96M
3.58%5.65M
--5.99M
--5.46M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
334.68%627.53K
8.30%299.80K
-72.43%144.37K
-67.44%276.83K
--523.61K
--850.14K
-Nợ dài hạn
334.68%627.53K
8.30%299.80K
-72.43%144.37K
-67.44%276.83K
--523.61K
--850.14K
Nợ dài hạn khác
2508.32%1.21M
137.24%70.59K
--46.52K
--29.76K
----
----
Tổng nợ dài hạn
195.14%3.59M
139.06%2.51M
125.53%1.22M
18.97%1.05M
--538.79K
--884.16K
Tổng các khoản nợ
125.97%20.73M
184.63%19.09M
40.53%9.17M
5.73%6.71M
--6.53M
--6.34M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
370.15%24.83M
362.87%24.44M
48.15%5.28M
91.03%5.28M
--3.56M
--2.76M
Lợi nhuận giữ lại
-1768.37%-14.53M
-414.45%-3.18M
53.73%870.84K
314.22%1.01M
--566.46K
---471.65K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
7544.42%3.31M
29165.70%3.63M
297.60%43.33K
185.44%12.39K
--10.90K
--4.34K
Tổng vốn chủ sở hữu
119.70%13.61M
294.91%24.89M
49.57%6.19M
174.43%6.30M
--4.14M
--2.30M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI