tradingkey.logo

YSX Tech Co Ltd

YSXT

2.400USD

-0.010-0.41%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
0.00Vốn hóa
--P/E TTM
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
--7.11M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
--7.11M
-Đầu tư ngắn hạn
--0.00
Các khoản phải thu
--23.19M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
--22.99M
-Các khoản phải thu khác
--198.61K
Chi phí trả trước
--9.40M
Tài sản ngắn hạn khác
--929.68K
Tổng tài sản ngắn hạn
--40.62M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
--339.41K
Tài sản dài hạn khác
--140.38K
Tổng tài sản dài hạn
--479.79K
Tổng tài sản
--41.10M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--141.24K
Chi phí trích trước
--1.65M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--4.71M
-Nợ ngắn hạn
--4.13M
Nợ phải trả hoãn lại
--1.01K
Nợ ngắn hạn khác
--142.24K
Tổng nợ ngắn hạn
--12.13M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--1.35M
-Nợ dài hạn
--1.28M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--66.93K
Nợ dài hạn khác
--0.00
Tổng nợ dài hạn
--1.35M
Tổng các khoản nợ
--13.48M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
--10.42M
Lợi nhuận giữ lại
--18.48M
Vốn dự trữ
--10.42M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
---1.28M
Tổng vốn chủ sở hữu
--27.62M
Đơn vị tiền tệ
USD
Ý kiến kiểm toán
--
KeyAI