tradingkey.logo
tradingkey.logo

YSS.NB

YSS
21.660USD
+0.470+2.22%
Đóng cửa 03/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.75BVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của YSS.NB tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
--162.57M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
--162.57M
Các khoản phải thu
--93.73M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
--16.93M
-Các khoản phải thu khác
--76.81M
Hàng tồn kho
--18.75M
Chi phí trả trước
--25.34M
Tài sản ngắn hạn khác
--7.41M
Tổng tài sản ngắn hạn
--307.81M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
--70.98M
-Tài sản cố định
--90.08M
-Khấu hao lũy kế
--19.10M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--1.08B
Tài sản dài hạn khác
--14.41M
Tổng tài sản dài hạn
--1.17B
Tổng tài sản
--1.48B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--751.00K
Chi phí trích trước
--36.65M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--3.75M
Nợ phải trả hoãn lại
--115.31M
Nợ ngắn hạn khác
--116.06M
Tổng nợ ngắn hạn
--191.35M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--168.12M
-Nợ dài hạn
--144.96M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--23.16M
Nợ phải trả hoãn lại
--2.11M
Các khoản nợ phát sinh
--93.41M
Nợ dài hạn khác
--5.46M
Tổng nợ dài hạn
--273.09M
Tổng các khoản nợ
--464.45M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
--1.14B
Lợi nhuận giữ lại
---269.02M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
--936.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
--1.01B
Đơn vị tiền tệ
USD
Ý kiến kiểm toán
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI