tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Planet Image International Ltd

YIBO
Thêm vào danh sách theo dõi
0.770USD
+0.030+4.03%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
45.60MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Planet Image International Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
FY2021Q4
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
10.00%54.41M
2.58%54.83M
9.61%49.46M
53.78%53.45M
--45.13M
--34.76M
--29.97M
--34.35M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
23.05%52.91M
-2.22%52.27M
-4.72%43.00M
53.78%53.45M
--45.13M
--34.76M
--29.97M
--34.35M
-Đầu tư ngắn hạn
-76.84%1.50M
--2.56M
--6.46M
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
51.08%56.32M
-1.19%36.99M
5.62%37.27M
9.55%37.44M
--35.29M
--34.18M
--30.28M
--23.30M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
60.06%50.64M
-1.19%36.99M
1.08%31.64M
20.28%37.44M
--31.30M
--31.13M
--26.86M
--20.89M
-Khoản vay phải thu
-71.92%502.00K
----
198.50%1.79M
----
--599.00K
--873.00K
--819.00K
----
-Các khoản phải thu khác
9.94%509.00K
----
-14.73%463.00K
----
--543.00K
--381.00K
--168.00K
--504.00K
Hàng tồn kho
-29.42%14.55M
-19.57%14.00M
18.14%20.62M
30.96%17.41M
--17.45M
--13.29M
--24.38M
--26.98M
Chi phí trả trước
-87.14%543.00K
57.41%7.93M
--4.22M
--5.04M
----
----
----
--1.45M
Tài sản ngắn hạn khác
-67.31%1.29M
-96.27%593.00K
-80.94%3.95M
-22.40%15.91M
--20.72M
--20.50M
--12.32M
--6.26M
Tổng tài sản ngắn hạn
10.03%127.11M
-11.53%114.35M
-2.59%115.52M
25.81%129.25M
--118.59M
--102.73M
--96.97M
--92.33M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
43.67%16.42M
47.72%14.01M
10.06%11.43M
-10.69%9.48M
--10.38M
--10.62M
--13.79M
--10.55M
-Tài sản cố định
29.14%27.72M
----
9.51%21.47M
----
--19.60M
--19.59M
--21.84M
--17.24M
-Khấu hao lũy kế
12.60%11.30M
----
8.88%10.04M
----
--9.22M
--8.97M
--8.05M
--6.70M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
----
----
----
----
----
----
----
--2.91M
Tài sản dài hạn khác
-95.53%75.00K
210.82%1.64M
29.65%1.68M
-54.29%527.00K
--1.29M
--1.15M
--944.00K
--2.23M
Tổng tài sản dài hạn
15.55%27.04M
159.73%26.00M
100.38%23.40M
-14.96%10.01M
--11.68M
--11.77M
--14.73M
--15.69M
Tổng tài sản
10.96%154.15M
0.78%140.35M
6.64%138.92M
21.62%139.26M
--130.27M
--114.50M
--111.70M
--108.02M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-48.76%228.00K
-49.28%105.00K
-36.43%445.00K
-62.02%207.00K
--700.00K
--545.00K
--720.00K
--704.00K
Chi phí trích trước
-11.89%10.98M
6.19%9.95M
-9.58%12.46M
14.61%9.37M
--13.78M
--8.17M
--11.64M
--5.00M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-0.29%37.08M
-5.56%42.11M
-5.85%37.19M
49.17%44.59M
--39.50M
--29.89M
--29.07M
--34.09M
-Nợ ngắn hạn
-0.67%36.94M
-5.56%42.11M
-5.85%37.19M
49.17%44.59M
--39.50M
--29.89M
--29.07M
--34.09M
Nợ ngắn hạn khác
-19.23%752.00K
-49.28%105.00K
-21.37%931.00K
-80.71%207.00K
--1.18M
--1.07M
--1.76M
--1.08M
Tổng nợ ngắn hạn
1.06%80.71M
-9.01%77.38M
-3.04%79.86M
22.33%85.04M
--82.37M
--69.52M
--78.53M
--72.97M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
603.45%15.28M
1328.66%4.79M
218.01%2.17M
-70.89%335.00K
--683.00K
--1.15M
--2.71M
--3.04M
-Nợ dài hạn
--8.34M
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
219.66%6.94M
1328.66%4.79M
218.01%2.17M
-70.89%335.00K
--683.00K
--1.15M
--2.71M
--3.04M
Nợ dài hạn khác
--248.00K
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
614.87%15.53M
1328.66%4.79M
218.01%2.17M
-70.89%335.00K
--683.00K
--1.15M
--2.71M
--3.45M
Tổng các khoản nợ
17.32%96.24M
-3.76%82.16M
-1.22%82.04M
20.81%85.38M
--83.05M
--70.67M
--81.24M
--76.42M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
49.66%26.05M
49.61%26.05M
16.53%17.41M
16.57%17.41M
--14.94M
--14.94M
--14.94M
--14.94M
Lợi nhuận giữ lại
-22.71%28.08M
-15.58%28.29M
24.35%36.33M
31.75%33.51M
--29.22M
--25.44M
--14.20M
--15.84M
Vốn dự trữ
49.67%26.05M
49.62%26.05M
1989.44%17.41M
1990.16%17.41M
--833.00K
--833.00K
--833.00K
--833.00K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
19.85%3.77M
30.09%3.84M
2.88%3.15M
-14.53%2.95M
--3.06M
--3.46M
--1.32M
--825.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
1.79%57.90M
7.99%58.19M
20.48%56.89M
22.93%53.88M
--47.22M
--43.83M
--30.46M
--31.60M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI