tradingkey.logo

Youxin Technology Ltd

YAAS
1.320USD
+0.010+0.76%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
14.88MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Youxin Technology Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
53853.45%9.91M
7104.96%4.62M
-95.40%18.37K
-92.97%64.12K
--399.05K
--912.48K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
53853.45%9.91M
2452.98%1.64M
-95.40%18.37K
-92.97%64.12K
--399.05K
--912.48K
-Đầu tư ngắn hạn
----
--2.98M
----
----
----
----
Các khoản phải thu
30.94%231.26K
52.54%210.53K
-24.36%176.61K
-42.94%138.01K
--233.48K
--241.86K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
21.04%213.77K
52.54%210.53K
-24.36%176.61K
-42.94%138.01K
--233.48K
--241.86K
-Các khoản phải thu khác
--17.49K
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
283.01%281.96K
602.76%575.32K
-32.92%73.62K
-30.87%81.86K
--109.74K
--118.42K
Tài sản ngắn hạn khác
-30.81%51.00K
112.30%81.97K
138.10%73.71K
-62.16%38.61K
--30.96K
--102.03K
Tổng tài sản ngắn hạn
2960.60%10.48M
1600.98%5.49M
-55.73%342.30K
-76.53%322.61K
--773.23K
--1.37M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-35.98%81.38K
1598.66%101.75K
30.57%127.12K
-82.98%5.99K
--97.36K
--35.19K
-Tài sản cố định
-28.45%112.66K
280.98%131.81K
24.15%157.46K
-42.75%34.60K
--126.83K
--60.43K
-Khấu hao lũy kế
3.10%31.28K
5.07%30.06K
2.97%30.34K
13.32%28.61K
--29.47K
--25.25K
Chi phí trả trước dài hạn
--210.70K
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
-54.75%221.16K
-97.91%10.26K
237.57%488.72K
1575.89%490.65K
--144.77K
--29.28K
Tổng tài sản dài hạn
-50.87%302.54K
-77.45%112.01K
154.34%615.83K
670.39%496.64K
--242.13K
--64.47K
Tổng tài sản
1025.00%10.78M
583.49%5.60M
-5.64%958.14K
-43.08%819.25K
--1.02M
--1.44M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
4345.42%902.29K
----
284.49%20.30K
----
--5.28K
--9.44K
Chi phí trích trước
-34.63%1.22M
-2.65%1.68M
27.59%1.87M
12.50%1.73M
--1.47M
--1.53M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-77.07%318.87K
-67.36%401.34K
137.32%1.39M
536.52%1.23M
--585.97K
--193.17K
-Nợ ngắn hạn
-77.07%318.87K
-67.36%401.34K
137.32%1.39M
536.52%1.23M
--585.97K
--193.17K
Nợ phải trả hoãn lại
-86.09%30.02K
-92.62%9.20K
29.49%215.77K
-62.47%124.67K
--166.63K
--332.15K
Nợ ngắn hạn khác
294.94%932.31K
-92.62%9.20K
37.32%236.06K
-63.50%124.67K
--171.91K
--341.59K
Tổng nợ ngắn hạn
-28.87%2.55M
-30.27%2.17M
51.05%3.59M
42.44%3.11M
--2.38M
--2.18M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-57.29%35.31K
--58.25K
22675.21%82.67K
-100.00%0.00
--363.00
--831.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-57.29%35.31K
--58.25K
22675.21%82.67K
-100.00%0.00
--363.00
--831.00
Tổng nợ dài hạn
-57.29%35.31K
--58.25K
22675.21%82.67K
-100.00%0.00
--363.00
--831.00
Tổng các khoản nợ
-29.51%2.59M
-28.40%2.23M
54.50%3.67M
42.39%3.11M
--2.38M
--2.18M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
168.42%32.63M
63.63%19.89M
0.00%12.16M
388957.73%12.16M
--12.16M
--3.13K
Lợi nhuận giữ lại
-62.56%-25.07M
-13.88%-17.16M
-9.06%-15.42M
-12.18%-15.07M
---14.14M
---13.43M
Vốn dự trữ
168.32%32.61M
63.65%19.89M
0.00%12.15M
--12.15M
--12.15M
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
12.98%622.06K
2.95%639.78K
-11.57%550.58K
18.82%621.47K
--622.63K
--523.04K
Tổng vốn chủ sở hữu
401.75%8.19M
247.34%3.37M
-99.35%-2.71M
-207.70%-2.29M
---1.36M
---744.09K
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI