tradingkey.logo

Solitario Resources Corp

XPL
0.745USD
+0.041+5.75%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
67.47MVốn hóa
LỗP/E TTM

Solitario Resources Corp

0.745
+0.041+5.75%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Solitario Resources Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Solitario Resources Corp tương đối rất yếu, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 85 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 1.50.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Solitario Resources Corp

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
85 / 119
Xếp hạng tổng thể
317 / 4521
Ngành
Kim loại & Khai thác

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Solitario Resources Corp

Điểm mạnhRủi ro
Solitario Resources Corp. is a natural resource exploration company focused on high-quality Tier-1 gold and zinc exploration projects. The Company’s primary business is to acquire exploration mineral properties and/or discover economic deposits on its mineral properties and advance these deposits, either on its own or through joint ventures, up to the development stage of the project. Its projects include Florida Canyon Zinc-Peru, Lik Zinc-Alaska and Golden Crest Gold-South Dakota. The Florida Canyon Zinc project is located approximately eight kilometers (km) from a paved road that connects coastal northern Peru with the Amazon basin. The consolidated Florida Canyon land position stands at 48,700 hectares (120,300 acres). The Lik high-grade zinc project located in northwestern Alaska is an advanced exploration project joint ventured with Teck American Incorporated (Teck). The Golden Crest Gold Project is located in western South Dakota.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 0.00 USD.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 2.73, ở mức cao trong 3 năm.
Nắm giữ bởi The Vanguard
Nhà đầu tư ngôi sao The Vanguard nắm giữ 1.16M cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 2 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
1.500
Giá mục tiêu
+101.02%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm tài chính hiện tại của Solitario Resources Corp là 3.79, xếp hạng 118 trong tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là thấp,

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.79
Thay đổi giá
0

Tài chính

0.00

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

5.31

Hiệu quả hoạt động

4.00

Tiềm năng tăng trưởng

4.65

Lợi nhuận cổ đông

5.00

Định giá công ty của Solitario Resources Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số định giá hiện tại của Solitario Resources Corp là 8.08, xếp hạng 41 trong tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -12.72, thấp hơn -34.48% so với mức đỉnh gần đây là -8.33 và cao hơn -45.41% so với mức đáy gần đây là -18.49.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.08
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 85/119
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Solitario Resources Corp là 8.00, xếp hạng 15 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Mức giá mục tiêu trung bình là 1.50, với mức cao là 1.80 và mức thấp là 1.20.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 2 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
1.500
Giá mục tiêu
+101.02%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

34
Tổng
3
Trung bình
4
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Solitario Resources Corp
XPL
2
Freeport-McMoRan Inc
FCX
24
Ero Copper Corp
ERO
16
Hudbay Minerals Inc
HBM
14
Southern Copper Corp
SCCO
11
Lithium Americas Corp
LAC
11
1
2
3
...
7

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số động lượng giá hiện tại của Solitario Resources Corp là 7.08, xếp hạng 80 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 0.84 và mức hỗ trợ tại 0.67, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.71
Thay đổi giá
0.37

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(2)
Trung lập(4)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.011
Trung lập
RSI(14)
52.296
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
28.229
Trung lập
ATR(14)
0.057
Biến động cao
CCI(14)
-70.360
Trung lập
Williams %R
72.125
Bán
TRIX(12,20)
0.535
Bán
StochRSI(14)
33.752
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(2)
Trung lập(0)
Mua(4)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
0.757
Bán
MA10
0.764
Bán
MA20
0.742
Mua
MA50
0.690
Mua
MA100
0.686
Mua
MA200
0.684
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Solitario Resources Corp là 3.00, xếp hạng 66 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 25.11%, tương ứng mức giảm 3.32% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là EDGEPOINT CANADIAN PORTFOLIO, nắm giữ tổng cộng 7.27M cổ phần, chiếm 8.00% tổng số cổ phần, với mức giảm 9.06% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
EdgePoint Investment Group Inc.
Star Investors
7.27M
--
Newmont Corporation
6.87M
--
Wexford Capital LP
5.56M
--
Atzmon (Gil)
3.06M
+2.77%
Herald (Christopher Engle)
2.25M
+0.45%
Long Focus Capital Management LLC
1.41M
--
Konwave AG
1.30M
--
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
1.08M
+29.23%
Renaissance Technologies LLC
Star Investors
1.12M
+29.43%
Maronick (James R)
1.01M
-7.68%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Kim loại & Khai thác. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Solitario Resources Corp là 2.75, xếp hạng 92 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá trị beta của công ty là 0.42. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
2.75
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.42
VaR
+5.32%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+34.41%
Biến động 240 ngày
+68.80%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+9.39%
120 ngày
+18.12%
5 năm
+18.12%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-5.69%
120 ngày
-9.26%
5 năm
-12.41%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+1.99
120 ngày
+0.35
5 năm
+0.28

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+34.41%
3 năm
+42.29%
5 năm
+51.13%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+0.34
3 năm
+0.07
5 năm
+0.01
Độ lệch
240 ngày
+0.51
3 năm
+0.67
5 năm
+0.52

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+68.80%
5 năm
+69.13%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+5.32%
5 năm
+4.79%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+61.72%
240 ngày
+61.72%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+52.97%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+35.51%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.15%
120 ngày
+0.13%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+31.20%
60 ngày
+39.85%
120 ngày
+24.71%

Đối tác

Kim loại & Khai thác
Solitario Resources Corp
Solitario Resources Corp
XPL
5.75 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Commercial Metals Co
Commercial Metals Co
CMC
8.29 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AZZ Inc
AZZ Inc
AZZ
8.27 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Constellium SE
Constellium SE
CSTM
8.24 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Anglogold Ashanti PLC
Anglogold Ashanti PLC
AU
8.24 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Newmont Corporation
Newmont Corporation
NEM
8.10 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI