tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

XOMA Royalty Corp

XOMA
Thêm vào danh sách theo dõi
41.650USD
-0.350-0.83%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
496.05MVốn hóa
25.21P/E TTM

Thêm thông tin về XOMA Royalty Corp Công ty

XOMA Royalty Corporation is a biotechnology royalty aggregator. The Company’s royalty aggregator business is primarily focused on early to mid-stage clinical assets, primarily in Phase I and II, with significant commercial sales potential that are licensed to funded partners. The Company has a portfolio of economic rights and royalty payments associated with partnered commercial and pre-commercial therapeutic candidates. The Company's commercial assets include OJEMDA (tovorafenib), IXINITY, XACIATO, VABYSMO (faricimab svoa), DSUVIA (sufentanil sublingual tablet), and MIPLYFFA (arimoclomol). Its Phase III assets include Rilvegostomig (AZD2936), Ficlatuzumab (AV-299), Ovaprene, D-Fi (FCX-007), Seralutinib, Cetrelimab (JNJ-63723283), Ersodetug (RZ358), and Mezagitamab (TAK-079). Its Phase II assets include Acimtamig (AFM13), AFM24, Vosaroxin, Aldoxorubicin, G03-52-01, PBF-680, PBF-677, Vidutolimod (CMP-001), and RZ-402. Its others assets include COM902 and MT-0169.

Thông tin của XOMA Royalty Corp

Mã chứng khoánXOMA
Tên công tyXoma Royalty Corp
Ngày IPOJun 06, 1986
Giám đốc điều hànhMr. Owen P. Hughes, Jr.
Số lượng nhân viên13
Loại chứng khoánOrdinary Share
Kết thúc năm tài chínhJun 06
Địa chỉ2200 Powell Street
Thành phốEMERYVILLE
Sàn giao dịch chứng khoánNASDAQ OMX - NASDAQ BASIC
Quốc giaUnited States of America
Mã bưu điện94608
Điện thoại15102047200
Trang webhttps://xoma.com/
Mã chứng khoánXOMA
Ngày IPOJun 06, 1986
Giám đốc điều hànhMr. Owen P. Hughes, Jr.

Lãnh đạo công ty của XOMA Royalty Corp

Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
,
,
--
--
Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
,
,
--
--

Phân tích doanh thu

Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T2, 6 Th04
Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T2, 6 Th04
FY2025
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Theo Khu vựcUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Switzerland
23.96M
45.94%
United States
23.09M
44.28%
Asia Pacific
4.10M
7.86%
Australia
1.00M
1.92%
Europe
0.00
0.00%
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Thống kê Cổ phần

Thời gian cập nhật: CN, 10 Th05
Thời gian cập nhật: CN, 10 Th05
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
BVF Partners L.P.
20.65%
Morgan Stanley Investment Management Inc. (US)
13.56%
Fidelity Management & Research Company LLC
8.95%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
4.44%
Vanguard Capital Management, LLC
4.38%
Khác
48.01%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
BVF Partners L.P.
20.65%
Morgan Stanley Investment Management Inc. (US)
13.56%
Fidelity Management & Research Company LLC
8.95%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
4.44%
Vanguard Capital Management, LLC
4.38%
Khác
48.01%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Hedge Fund
26.59%
Investment Advisor
25.35%
Investment Advisor/Hedge Fund
22.12%
Individual Investor
4.16%
Research Firm
0.36%
Bank and Trust
0.12%
Pension Fund
0.04%
Insurance Company
0.03%
Khác
21.24%

Cổ phần của tổ chức

Thời gian cập nhật: T4, 1 Th04
Thời gian cập nhật: T4, 1 Th04
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2026Q4
133
8.37M
67.32%
--
2026Q1
161
9.75M
80.84%
+1.08M
2025Q4
154
8.45M
68.20%
+59.30K
2025Q3
138
8.25M
68.26%
+399.67K
2025Q2
147
7.87M
65.79%
+337.12K
2025Q1
150
7.99M
66.81%
+297.02K
2024Q4
151
7.96M
67.53%
-445.61K
2024Q3
149
7.79M
66.29%
-572.80K
2024Q2
143
7.78M
66.74%
-664.29K
2024Q1
144
7.71M
66.30%
-615.38K
Xem thêm

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
BVF Partners L.P.
2.59M
21.74%
--
--
Dec 31, 2025
Morgan Stanley Investment Management Inc. (US)
1.70M
14.27%
+65.08K
+3.98%
Dec 31, 2025
Fidelity Management & Research Company LLC
1.12M
9.42%
+85.40K
+8.24%
Dec 31, 2025
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
556.42K
4.67%
+12.24K
+2.25%
Dec 31, 2025
Opaleye Management Inc.
292.59K
2.46%
+37.50K
+14.70%
Dec 31, 2025
Woodline Partners LP
262.93K
2.21%
+52.99K
+25.24%
Dec 31, 2025
Geode Capital Management, L.L.C.
221.57K
1.86%
+9.59K
+4.52%
Dec 31, 2025
Hughes (Owen P.)
180.99K
1.52%
+82.43K
+83.63%
Mar 16, 2026
State Street Investment Management (US)
174.91K
1.47%
+7.87K
+4.71%
Dec 31, 2025
Xem thêm

ETF liên quan

Thời gian cập nhật: T7, 6 Th12
Thời gian cập nhật: T7, 6 Th12
Tên
Tỷ trọng
iShares Micro-Cap ETF
0.06%
ProShares Hedge Replication ETF
0.01%
Invesco Russell 2000 Dynamic Multifactor ETF
0.01%
iShares Russell 2000 ETF
0.01%
iShares Russell 2000 Growth ETF
0.01%
iShares Russell 2000 Value ETF
0.01%
ProShares UltraPro Russell2000
0.01%
Global X Russell 2000 ETF
0.01%
Proshares Ultra Russell 2000
0.01%
Avantis US Small Cap Equity ETF
0%
Xem thêm
iShares Micro-Cap ETF
Tỷ trọng0.06%
ProShares Hedge Replication ETF
Tỷ trọng0.01%
Invesco Russell 2000 Dynamic Multifactor ETF
Tỷ trọng0.01%
iShares Russell 2000 ETF
Tỷ trọng0.01%
iShares Russell 2000 Growth ETF
Tỷ trọng0.01%
iShares Russell 2000 Value ETF
Tỷ trọng0.01%
ProShares UltraPro Russell2000
Tỷ trọng0.01%
Global X Russell 2000 ETF
Tỷ trọng0.01%
Proshares Ultra Russell 2000
Tỷ trọng0.01%
Avantis US Small Cap Equity ETF
Tỷ trọng0%

Cổ tức

Tổng cộng 0.00 USD đã được phân phối dưới dạng cổ tức trong 5 năm qua.
Ngày
Cổ tức
Ngày ghi sổ
Ngày thanh toán
Ngày không hưởng cổ tức
Không có dữ liệu

Chia tách cổ phiếu

Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
KeyAI