tradingkey.logo

XOMA Royalty Corp

XOMA
23.445USD
-1.415-5.69%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
288.61MVốn hóa
28.88P/E TTM

XOMA Royalty Corp

23.445
-1.415-5.69%

Thêm thông tin về XOMA Royalty Corp Công ty

XOMA Royalty Corporation is a biotechnology royalty aggregator. The Company’s royalty aggregator business is primarily focused on early to mid-stage clinical assets, primarily in Phase I and II, with significant commercial sales potential that are licensed to funded partners. The Company has a portfolio of economic rights and royalty payments associated with partnered commercial and pre-commercial therapeutic candidates. The Company's commercial assets include OJEMDA (tovorafenib), IXINITY, XACIATO, VABYSMO (faricimab svoa), DSUVIA (sufentanil sublingual tablet), and MIPLYFFA (arimoclomol). Its Phase III assets include Rilvegostomig (AZD2936), Ficlatuzumab (AV-299), Ovaprene, D-Fi (FCX-007), Seralutinib, Cetrelimab (JNJ-63723283), Ersodetug (RZ358), and Mezagitamab (TAK-079). Its Phase II assets include Acimtamig (AFM13), AFM24, Vosaroxin, Aldoxorubicin, G03-52-01, PBF-680, PBF-677, Vidutolimod (CMP-001), and RZ-402. Its others assets include COM902 and MT-0169.

Thông tin của XOMA Royalty Corp

Mã chứng khoánXOMA
Tên công tyXoma Royalty Corp
Ngày IPOJun 06, 1986
Giám đốc điều hànhMr. Owen P. Hughes, Jr.
Số lượng nhân viên13
Loại chứng khoánOrdinary Share
Kết thúc năm tài chínhJun 06
Địa chỉ2200 Powell Street
Thành phốEMERYVILLE
Sàn giao dịch chứng khoánNASDAQ OMX - NASDAQ BASIC
Quốc giaUnited States of America
Mã bưu điện94608
Điện thoại15102047200
Trang webhttps://xoma.com/
Mã chứng khoánXOMA
Ngày IPOJun 06, 1986
Giám đốc điều hànhMr. Owen P. Hughes, Jr.

Lãnh đạo công ty của XOMA Royalty Corp

Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
,
,
--
--
Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
,
,
--
--

Phân tích doanh thu

Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T3, 6 Th01
Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T3, 6 Th01
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Theo Khu vựcUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Switzerland
6.72M
71.90%
United States
2.63M
28.10%
Asia Pacific
0.00
0.00%
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Thống kê Cổ phần

Thời gian cập nhật: T7, 7 Th02
Thời gian cập nhật: T7, 7 Th02
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
BVF Partners L.P.
20.92%
Morgan Stanley Investment Management Inc. (US)
13.21%
Fidelity Management & Research Company LLC
8.37%
The Vanguard Group, Inc.
5.67%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
4.39%
Khác
47.44%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
BVF Partners L.P.
20.92%
Morgan Stanley Investment Management Inc. (US)
13.21%
Fidelity Management & Research Company LLC
8.37%
The Vanguard Group, Inc.
5.67%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
4.39%
Khác
47.44%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Hedge Fund
25.22%
Investment Advisor
22.68%
Investment Advisor/Hedge Fund
19.61%
Individual Investor
1.79%
Research Firm
0.36%
Pension Fund
0.17%
Bank and Trust
0.08%
Insurance Company
0.03%
Khác
30.06%

Cổ phần của tổ chức

Thời gian cập nhật: T4, 21 Th01
Thời gian cập nhật: T4, 21 Th01
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2026Q4
133
8.37M
67.32%
--
2025Q4
154
8.45M
68.20%
+59.30K
2025Q3
138
8.25M
68.26%
+399.67K
2025Q2
147
7.87M
65.79%
+337.12K
2025Q1
150
7.99M
66.81%
+297.02K
2024Q4
151
7.96M
67.53%
-445.61K
2024Q3
149
7.79M
66.29%
-572.80K
2024Q2
143
7.78M
66.74%
-664.29K
2024Q1
144
7.71M
66.30%
-615.38K
2023Q4
149
7.62M
66.29%
-820.22K
Xem thêm

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
BVF Partners L.P.
2.59M
20.92%
--
--
Sep 30, 2025
Morgan Stanley Investment Management Inc. (US)
1.64M
13.21%
+111.13K
+7.29%
Sep 30, 2025
Fidelity Management & Research Company LLC
1.04M
8.37%
-1.76K
-0.17%
Sep 30, 2025
The Vanguard Group, Inc.
668.11K
5.4%
+29.30K
+4.59%
Sep 30, 2025
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
544.18K
4.39%
+4.06K
+0.75%
Sep 30, 2025
Opaleye Management Inc.
255.09K
2.06%
--
--
Sep 30, 2025
Geode Capital Management, L.L.C.
211.98K
1.71%
+8.38K
+4.11%
Sep 30, 2025
Woodline Partners LP
209.94K
1.7%
+29.71K
+16.49%
Sep 30, 2025
State Street Investment Management (US)
167.03K
1.35%
+13.55K
+8.83%
Sep 30, 2025
Stonepine Capital Management, LLC
115.46K
0.93%
-36.68K
-24.11%
Sep 30, 2025
Xem thêm

ETF liên quan

Thời gian cập nhật: T7, 6 Th12
Thời gian cập nhật: T7, 6 Th12
Tên
Tỷ trọng
iShares Micro-Cap ETF
0.06%
ProShares Hedge Replication ETF
0.01%
Invesco Russell 2000 Dynamic Multifactor ETF
0.01%
iShares Russell 2000 ETF
0.01%
iShares Russell 2000 Growth ETF
0.01%
iShares Russell 2000 Value ETF
0.01%
ProShares UltraPro Russell2000
0.01%
Global X Russell 2000 ETF
0.01%
Proshares Ultra Russell 2000
0.01%
Avantis US Small Cap Equity ETF
0%
Xem thêm
iShares Micro-Cap ETF
Tỷ trọng0.06%
ProShares Hedge Replication ETF
Tỷ trọng0.01%
Invesco Russell 2000 Dynamic Multifactor ETF
Tỷ trọng0.01%
iShares Russell 2000 ETF
Tỷ trọng0.01%
iShares Russell 2000 Growth ETF
Tỷ trọng0.01%
iShares Russell 2000 Value ETF
Tỷ trọng0.01%
ProShares UltraPro Russell2000
Tỷ trọng0.01%
Global X Russell 2000 ETF
Tỷ trọng0.01%
Proshares Ultra Russell 2000
Tỷ trọng0.01%
Avantis US Small Cap Equity ETF
Tỷ trọng0%

Cổ tức

Tổng cộng 0.00 USD đã được phân phối dưới dạng cổ tức trong 5 năm qua.
Ngày
Cổ tức
Ngày ghi sổ
Ngày thanh toán
Ngày không hưởng cổ tức
Không có dữ liệu

Chia tách cổ phiếu

Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
KeyAI