Tìm kiếm
Thị trường
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Máy quét cổ phiếu
Đào tạo
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Tìm kiếm
Đăng ký miễn phí
Thị trường
/
Cổ phiếu
/
nasdaq-xncr
/
Xencor Inc
XNCR
Thêm vào danh sách theo dõi
15.000
USD
-0.380
-2.47%
Đóng cửa 07/02, 13:00(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
0.000
USD
0.000
Sau giờ giao dịch 07/02, 17:00 (ET)
1.08B
Vốn hóa
Lỗ
P/E TTM
Xencor Inc
15.000
-0.380
-2.47%
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Hồ sơ
Doanh thu
Cổ đông
Doanh nghiệp
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Hồ sơ
Doanh thu
Cổ đông
Doanh nghiệp
Thống kê Cổ phần
Thời gian cập nhật: CN, 10 Th05
Thời gian cập nhật: CN, 10 Th05
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
14.38%
PRIMECAP Management Company
13.94%
BVF Partners L.P.
9.62%
RTW Investments L.P.
9.14%
RA Capital Management, LP
6.39%
Khác
46.52%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
14.38%
PRIMECAP Management Company
13.94%
BVF Partners L.P.
9.62%
RTW Investments L.P.
9.14%
RA Capital Management, LP
6.39%
Khác
46.52%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Investment Advisor
54.03%
Investment Advisor/Hedge Fund
32.00%
Hedge Fund
18.37%
Venture Capital
7.44%
Research Firm
5.09%
Individual Investor
1.17%
Pension Fund
0.85%
Bank and Trust
0.38%
Insurance Company
0.03%
Cổ phần của tổ chức
Thời gian cập nhật: T4, 1 Th04
Thời gian cập nhật: T4, 1 Th04
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2026Q4
364
84.79M
119.03%
--
2026Q1
448
94.73M
127.77%
+2.75K
2025Q4
446
84.30M
118.05%
-5.40M
2025Q3
434
80.43M
112.65%
-6.04M
2025Q2
437
81.68M
114.52%
-1.81M
2025Q1
459
80.70M
113.40%
-3.00M
2024Q4
454
76.54M
108.64%
-2.55M
2024Q3
455
73.66M
105.55%
+3.66M
2024Q2
436
65.64M
106.20%
-4.06M
2024Q1
431
66.91M
108.52%
-498.74K
Xem thêm
Hoạt động của Cổ đông
Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
10.66M
14.54%
+80.73K
+0.76%
Dec 31, 2025
PRIMECAP Management Company
10.22M
13.93%
-456.70K
-4.28%
Dec 31, 2025
BVF Partners L.P.
7.13M
9.73%
+2.51M
+54.43%
Dec 31, 2025
RTW Investments L.P.
6.78M
9.24%
+556.41K
+8.94%
Dec 31, 2025
RA Capital Management, LP
4.74M
6.46%
+4.74M
--
Mar 23, 2026
State Street Investment Management (US)
4.51M
6.15%
+833.42K
+22.69%
Dec 31, 2025
EcoR1 Capital, LLC
3.25M
4.43%
-2.89M
-47.09%
Dec 31, 2025
TCG Crossover Management, LLC
2.45M
3.34%
--
--
Dec 31, 2025
Xem thêm
ETF liên quan
Thời gian cập nhật: T7, 6 Th12
Thời gian cập nhật: T7, 6 Th12
Tên
Tỷ trọng
iShares Genomics Immunology and Healthcare ETF
2.09%
Tema Oncology ETF
1.16%
Virtus LifeSci Biotech Clinical Trials ETF
1.06%
Invesco NASDAQ Future Gen 200 ETF
0.97%
Invesco S&P SmallCap Health Care ETF
0.64%
ALPS Medical Breakthroughs ETF
0.43%
State Street SPDR S&P Biotech ETF
0.33%
Inspire Small/Mid Cap ESG ETF
0.3%
Direxion Daily S&P Biotech Bull 3X Shares
0.15%
ProShares Ultra Nasdaq Biotechnology
0.15%
Xem thêm
iShares Genomics Immunology and Healthcare ETF
Tỷ trọng
2.09%
Tema Oncology ETF
Tỷ trọng
1.16%
Virtus LifeSci Biotech Clinical Trials ETF
Tỷ trọng
1.06%
Invesco NASDAQ Future Gen 200 ETF
Tỷ trọng
0.97%
Invesco S&P SmallCap Health Care ETF
Tỷ trọng
0.64%
ALPS Medical Breakthroughs ETF
Tỷ trọng
0.43%
State Street SPDR S&P Biotech ETF
Tỷ trọng
0.33%
Inspire Small/Mid Cap ESG ETF
Tỷ trọng
0.3%
Direxion Daily S&P Biotech Bull 3X Shares
Tỷ trọng
0.15%
ProShares Ultra Nasdaq Biotechnology
Tỷ trọng
0.15%