tradingkey.logo

Westwater Resources Inc

WWR
0.913USD
+0.017+1.92%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
83.96MVốn hóa
LỗP/E TTM

Westwater Resources Inc

0.913
+0.017+1.92%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Westwater Resources Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Westwater Resources Inc tương đối rất yếu, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 89 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 1.75.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng giảm.Bất chấp hiệu suất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Westwater Resources Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
89 / 119
Xếp hạng tổng thể
358 / 4521
Ngành
Kim loại & Khai thác

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Westwater Resources Inc

Điểm mạnhRủi ro
Westwater Resources, Inc. is an energy technology company. The Company is focused on developing battery-grade natural graphite materials. The Company’s projects include Kellyton Graphite Plant and the Coosa Graphite Deposit. The Company’s flagship Coosa Graphite project is comprised of 42,000 acres. Coosa Graphite project is the advanced graphite project in the contiguous United States of America. The Kellyton Graphite Plant has been under construction. The Bama Mine Project is located in the Alabama Graphite Belt and comprises 1,300 acres of land. The vanadium mineralization at the Coosa project occurs principally as the mineral roscoelite, a medium to dark green mica mineral that has been a global source for vanadium.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 0.61, ở mức cao trong 3 năm.
Nắm giữ bởi James Simons
Nhà đầu tư ngôi sao James Simons nắm giữ 1.05M cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 0.74.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 1 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
1.750
Giá mục tiêu
+91.63%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm tài chính hiện tại của Westwater Resources Inc là 3.72, xếp hạng 119 trong tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là thấp,

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.72
Thay đổi giá
0

Tài chính

0.00

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

4.97

Hiệu quả hoạt động

4.00

Tiềm năng tăng trưởng

4.65

Lợi nhuận cổ đông

5.00

Định giá công ty của Westwater Resources Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số định giá hiện tại của Westwater Resources Inc là 7.91, xếp hạng 52 trong tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -3.53, thấp hơn -36.53% so với mức đỉnh gần đây là -2.24 và cao hơn -422.72% so với mức đáy gần đây là -18.43.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.91
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 89/119
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Westwater Resources Inc là 8.00, xếp hạng 15 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Mức giá mục tiêu trung bình là 1.75, với mức cao là 1.75 và mức thấp là 1.75.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 1 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
1.750
Giá mục tiêu
+91.63%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

29
Tổng
3
Trung bình
3
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Westwater Resources Inc
WWR
1
Teck Resources Ltd
TECK
11
Skeena Resources Ltd
SKE
10
Rio Tinto PLC
RIO
9
Pan American Silver Corp
PAAS
9
Compania de Minas Buenaventura SAA
BVN
8
1
2
3
...
6

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số động lượng giá hiện tại của Westwater Resources Inc là 6.63, xếp hạng 108 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 1.19 và mức hỗ trợ tại 0.76, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.57
Thay đổi giá
0.06

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(2)
Trung lập(2)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.063
Trung lập
RSI(14)
42.456
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
10.089
Quá bán
ATR(14)
0.116
Biến động cao
CCI(14)
-103.043
Bán
Williams %R
92.095
Quá bán
TRIX(12,20)
0.152
Bán
StochRSI(14)
24.855
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(5)
Trung lập(0)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
0.944
Bán
MA10
1.024
Bán
MA20
1.091
Bán
MA50
0.976
Bán
MA100
1.153
Bán
MA200
0.892
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Westwater Resources Inc là 3.00, xếp hạng 66 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 6.01%, tương ứng mức giảm 51.85% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 4.63M cổ phần, chiếm 3.93% tổng số cổ phần, với mức tăng 41.11% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
2.82M
-2.23%
Bakker (Frank)
1.64M
+320.33%
Cryan (Terence James)
1.60M
+356.37%
Two Sigma Investments, LP
1.29M
--
Cates (Steven M.)
1.13M
+405.83%
Lawrence (John W.)
980.23K
+242.79%
Renaissance Technologies LLC
Star Investors
1.05M
+156.41%
Geode Capital Management, L.L.C.
834.75K
+24.38%
Peacock (Deborah A)
756.90K
+120.24%
Anderson Karli S
640.91K
+60.23%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Kim loại & Khai thác. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Hiện không có điểm số đánh giá rủi ro nào cho Westwater Resources Inc. Trung bình của ngành Kim loại & Khai thác là 5.12. Giá trị beta của công ty là 1.56. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
0.00
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.56
VaR
+7.07%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+78.45%
Biến động 240 ngày
+130.47%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+15.56%
120 ngày
+35.94%
5 năm
+46.54%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-14.77%
120 ngày
-29.02%
5 năm
-29.02%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-0.60
120 ngày
+0.90
5 năm
+0.00

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+78.45%
3 năm
+78.45%
5 năm
+92.42%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+0.20
3 năm
-0.09
5 năm
-0.17
Độ lệch
240 ngày
+1.07
3 năm
+1.91
5 năm
+1.73

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+130.47%
5 năm
+92.75%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+11.09%
5 năm
+10.52%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+151.95%
240 ngày
+151.95%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+77.07%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+72.99%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+2.28%
120 ngày
+1.62%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+74.18%
60 ngày
+166.85%
120 ngày
+89.55%

Đối tác

Kim loại & Khai thác
Westwater Resources Inc
Westwater Resources Inc
WWR
5.34 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Commercial Metals Co
Commercial Metals Co
CMC
8.29 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AZZ Inc
AZZ Inc
AZZ
8.27 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Constellium SE
Constellium SE
CSTM
8.24 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Anglogold Ashanti PLC
Anglogold Ashanti PLC
AU
8.24 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Newmont Corporation
Newmont Corporation
NEM
8.10 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI