tradingkey.logo
tradingkey.logo

Terawulf Inc

WULF
14.890USD
-0.460-3.00%
Đóng cửa 03/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
29.56MVốn hóa
LỗP/E TTM

Terawulf Inc

14.890
-0.460-3.00%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Terawulf Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Terawulf Inc tương đối vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 19 trên tổng số 72 trong ngành Công nghệ Tài chính & Hạ tầng.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 24.95.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Bất chấp hiệu suất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn cho thấy các yếu tố nền tảng và kỹ thuật vững mạnh.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Terawulf Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
19 / 72
Xếp hạng tổng thể
174 / 4546
Ngành
Công nghệ Tài chính & Hạ tầng

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Terawulf Inc

Điểm mạnhRủi ro
TeraWulf Inc. develops, owns, and operates environmentally sustainable data center infrastructure in the United States, specifically designed for bitcoin mining and hosting HPC workloads. The Company owns and operates the Lake Mariner facility situated on the expansive site of a retired coal plant in Western New York. Lake Mariner is designed for scalable growth, with the capacity to expand up to 500 megawatts (MW) in the near term and 750 MW with certain transmission upgrades. The Company provides hash computation services to a mining pool operator, facilitating transaction validation of transactions on the global bitcoin network using its fleet of application-specific integrated circuit miners. Its purpose-built infrastructure provides HPC hosting and colocation services for GPU-based workloads, artificial intelligence, machine learning, and cloud computing applications. It also specializes in development and operation of power generation assets and related electrical infrastructure.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 831.62% mỗi năm.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 26.74, ở mức cao trong 3 năm.
Nắm giữ bởi Steven Cohen
Nhà đầu tư ngôi sao Steven Cohen nắm giữ 6.37M cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Cao
Công ty được nhiều nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 1.00.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 14 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
24.946
Giá mục tiêu
+53.80%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm tài chính hiện tại của Terawulf Inc là 7.13, xếp hạng 38 trong tổng số 72 trong ngành Công nghệ Tài chính & Hạ tầng. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là thấp, Doanh thu quý gần nhất đạt 50.58M, phản ánh mức tăng 86.92% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 1875.64% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.13
Thay đổi giá
0

Tài chính

6.65

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

7.47

Hiệu quả hoạt động

5.46

Tiềm năng tăng trưởng

8.76

Lợi nhuận cổ đông

7.31

Định giá công ty của Terawulf Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm số định giá hiện tại của Terawulf Inc là 7.98, xếp hạng 33 trong tổng số 72 trong ngành Công nghệ Tài chính & Hạ tầng. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -10.60, thấp hơn -93.79% so với mức đỉnh gần đây là -0.66 và cao hơn -418.12% so với mức đáy gần đây là -54.94.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.98
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 19/72
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Terawulf Inc là 8.29, xếp hạng 12 trên tổng số 72 trong ngành Công nghệ Tài chính & Hạ tầng. Mức giá mục tiêu trung bình là 22.00, với mức cao là 26.00 và mức thấp là 9.50.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.29
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 14 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
24.946
Giá mục tiêu
+53.80%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

41
Tổng
3
Trung bình
7
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Terawulf Inc
WULF
14
Coinbase Global Inc
COIN
37
Riot Platforms Inc
RIOT
19
Core Scientific Inc
CORZ
19
IREN Ltd
IREN
16
MARA Holdings Inc
MARA
16
1
2
3
...
8

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm số động lượng giá hiện tại của Terawulf Inc là 7.56, xếp hạng 6 trên tổng số 72 trong ngành Công nghệ Tài chính & Hạ tầng. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 17.79 và mức hỗ trợ tại 12.97, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.26
Thay đổi giá
-1.7

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(4)
Trung lập(3)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.049
Trung lập
RSI(14)
46.974
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
30.149
Bán
ATR(14)
1.347
Biến động cao
CCI(14)
-66.940
Trung lập
Williams %R
77.760
Bán
TRIX(12,20)
0.112
Bán
StochRSI(14)
0.000
Bán
Trung bình động (MA)
Bán(4)
Trung lập(0)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
15.902
Bán
MA10
15.810
Bán
MA20
15.299
Bán
MA50
15.127
Bán
MA100
14.226
Mua
MA200
11.380
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Terawulf Inc là 5.00, xếp hạng 20 trên tổng số 72 trong ngành Công nghệ Tài chính & Hạ tầng. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 56.00%, tương ứng mức giảm 32.31% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 33.57M cổ phần, chiếm 7.92% tổng số cổ phần, với mức tăng 27.38% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Riesling Power LLC
36.10M
+71.09%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
24.41M
+2.82%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
22.06M
+3.70%
Khan (Nazar M.)
18.34M
-0.97%
Bayshore Capital LLC
18.24M
+1.84%
Revolve Capital LLC
17.06M
-4.63%
D. E. Shaw & Co., L.P.
13.18M
--
Morgan Stanley & Co. LLC
8.38M
+8.75%
Geode Capital Management, L.L.C.
8.06M
-3.29%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Công nghệ Tài chính & Hạ tầng. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Terawulf Inc là 3.46, xếp hạng 32 trên tổng số 72 trong ngành Công nghệ Tài chính & Hạ tầng. Giá trị beta của công ty là 3.65. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. Công bố ESG mới nhất của Terawulf Inc đang dẫn đầu ngành Công nghệ Tài chính & Hạ tầng, phản ánh hiệu suất vượt trội và mức độ tuân thủ cao về môi trường, xã hội và quản trị, góp phần giảm thiểu rủi ro chung.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.46
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
3.70
VaR
+10.71%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+31.74%
Biến động 240 ngày
+108.19%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+19.88%
120 ngày
+19.88%
5 năm
+64.25%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-14.12%
120 ngày
-14.12%
5 năm
-40.12%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+1.57
120 ngày
+1.01
5 năm
+0.69

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+31.74%
3 năm
+75.77%
5 năm
+98.72%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+16.56
3 năm
+3.65
5 năm
+0.10
Độ lệch
240 ngày
+2.61
3 năm
+1.08
5 năm
+0.96

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+108.19%
5 năm
+135.46%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+6.32%
5 năm
+5.02%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+173.48%
240 ngày
+173.48%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+86.07%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+75.44%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+14.29%
120 ngày
+11.94%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+99.75%
60 ngày
+72.53%
120 ngày
+44.19%

Đối tác

Công nghệ Tài chính & Hạ tầng
Terawulf Inc
Terawulf Inc
WULF
6.96 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
ACI Worldwide Inc
ACI Worldwide Inc
ACIW
8.30 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Paymentus Holdings Inc
Paymentus Holdings Inc
PAY
7.95 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
PROG Holdings Inc
PROG Holdings Inc
PRG
7.89 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Fidelity National Information Services Inc
Fidelity National Information Services Inc
FIS
7.84 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
I3 Verticals Inc
I3 Verticals Inc
IIIV
7.73 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI