tradingkey.logo
tradingkey.logo

Willow Lane Acquisition Corp

WLACU
11.400USD
-0.490-4.12%
Đóng cửa 03/30, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
171.28MVốn hóa
57.29P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Willow Lane Acquisition Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-76.41%322.83K
--561.17K
--1.12M
--1.24M
--1.37M
----
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-76.41%322.83K
--561.17K
--1.12M
--1.24M
--1.37M
----
Các khoản phải thu
--10.00K
----
----
----
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
--10.00K
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
-7.72%121.95K
47506.27%159.48K
--156.75K
--186.02K
--132.16K
--335.00
Tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
--0.00
----
--50.80K
Tổng tài sản ngắn hạn
-69.70%454.78K
1309.18%720.65K
--1.28M
--1.42M
--1.50M
--51.14K
Tài sản dài hạn
Chi phí trả trước dài hạn
----
--8.96K
--35.83K
--62.71K
--89.58K
----
Tài sản dài hạn khác
----
--8.96K
--35.83K
--62.71K
--89.58K
----
Tổng tài sản dài hạn
4.19%132.58M
--131.29M
--129.94M
--128.59M
--127.25M
----
Tổng tài sản
3.33%133.04M
258040.16%132.01M
--131.22M
--130.01M
--128.75M
--51.14K
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
----
----
--0.00
----
----
Chi phí trích trước
1102.47%923.16K
442.72%94.67K
--84.08K
--101.75K
--76.77K
--17.44K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
--51.82K
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
--51.82K
Nợ ngắn hạn khác
----
----
----
--0.00
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
1102.47%923.16K
36.68%94.67K
--84.08K
--101.75K
--76.77K
--69.26K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Nợ dài hạn khác
0.00%4.43M
--4.43M
--4.43M
--4.43M
--4.43M
----
Tổng nợ dài hạn
0.00%4.43M
--4.43M
--4.43M
--4.43M
--4.43M
----
Tổng các khoản nợ
18.79%5.35M
6428.89%4.52M
--4.51M
--4.53M
--4.50M
--69.26K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
4.26%132.58M
525034.91%131.28M
--129.90M
--128.53M
--127.16M
--25.00K
Lợi nhuận giữ lại
-68.01%-4.90M
-8695.62%-3.79M
---3.20M
---3.05M
---2.91M
---43.12K
Vốn dự trữ
----
----
----
----
----
--24.54K
Tổng vốn chủ sở hữu
2.77%127.69M
703535.80%127.49M
--126.71M
--125.48M
--124.25M
---18.12K
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI