tradingkey.logo
tradingkey.logo

Wipro Ltd

WIT
2.105USD
+0.005+0.24%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
22.05BVốn hóa
14.47P/E TTM

Wipro Ltd

2.105
+0.005+0.24%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Wipro Ltd

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Wipro Ltd tương đối vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 110 trên tổng số 481 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Bán, với mục tiêu giá cao nhất là 2.41.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng giảm.Bất chấp hiệu suất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn cho thấy các yếu tố nền tảng và kỹ thuật vững mạnh.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Wipro Ltd

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
110 / 481
Xếp hạng tổng thể
182 / 4547
Ngành
Phần mềm & Dịch vụ CNTT

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Wipro Ltd

Điểm mạnhRủi ro
Wipro Limited is a technology services and consulting company. The Company operates through two segments: Information Technology (IT) Services, and IT Products. IT Services segment provides a range of IT and IT enabled services which include digital strategy advisory, customer centric design, technology consulting, IT consulting, custom application design, re-engineering and maintenance, systems integration, package implementation, cloud and infrastructure services, business process services, cloud, mobility and analytics services, research and development and hardware and software design. The IT Products segment provides a range of third-party IT products, which allows it to offer IT system integration services. These products include computing, platforms and storage, networking solutions, and software products. Its services include Applications, Artificial Intelligence, Business Process, Cloud, Consulting, Data & Analytics, Digital Experiences, Engineering, and Sustainability.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 47.77%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 47.77%.
Định giá quá thấp
PE gần nhất của công ty là 14.36, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Nắm giữ bởi Mairs and Power
Nhà đầu tư ngôi sao Mairs and Power nắm giữ 21.99K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 7 nhà phân tích
Bán
Xếp hạng hiện tại
2.408
Giá mục tiêu
+11.46%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Điểm tài chính hiện tại của Wipro Ltd là 8.50, xếp hạng 56 trong tổng số 481 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 2.64B, phản ánh mức tăng 0.06% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 11.83% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.50
Thay đổi giá
0

Tài chính

7.35

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

8.28

Hiệu quả hoạt động

7.83

Tiềm năng tăng trưởng

9.54

Lợi nhuận cổ đông

9.50

Định giá công ty của Wipro Ltd

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Điểm số định giá hiện tại của Wipro Ltd là 8.92, xếp hạng 12 trong tổng số 481 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 14.36, thấp hơn 91.63% so với mức đỉnh gần đây là 27.52 và cao hơn 0.00% so với mức đáy gần đây là 14.36.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.92
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 110/481
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Wipro Ltd là 4.57, xếp hạng 414 trên tổng số 481 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Mức giá mục tiêu trung bình là 2.50, với mức cao là 2.93 và mức thấp là 2.34.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
4.57
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 7 nhà phân tích
Bán
Xếp hạng hiện tại
2.408
Giá mục tiêu
+11.46%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

111
Tổng
7
Trung bình
10
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Wipro Ltd
WIT
7
Salesforce Inc
CRM
54
Snowflake Inc
SNOW
51
Okta Inc
OKTA
46
Cloudflare Inc
NET
36
Dynatrace Inc
DT
35
1
2
3
...
22

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Điểm số động lượng giá hiện tại của Wipro Ltd là 6.68, xếp hạng 219 trên tổng số 481 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 2.41 và mức hỗ trợ tại 1.91, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.51
Thay đổi giá
0.17

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(1)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.015
Bán
RSI(14)
36.275
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
8.467
Quá bán
ATR(14)
0.099
Biến động thấp
CCI(14)
-117.357
Bán
Williams %R
94.000
Quá bán
TRIX(12,20)
-0.339
Bán
StochRSI(14)
0.000
Quá bán
Trung bình động (MA)
Bán(6)
Trung lập(0)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
2.138
Bán
MA10
2.187
Bán
MA20
2.233
Bán
MA50
2.399
Bán
MA100
2.589
Bán
MA200
2.702
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Wipro Ltd là 3.00, xếp hạng 284 trên tổng số 481 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 3.38%, tương ứng mức giảm 5.76% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 22.48M cổ phần, chiếm 0.21% tổng số cổ phần, với mức giảm 4.07% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Aperio Group, LLC
45.80M
+7.35%
State Street Investment Management (US)
23.68M
+3.85%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
22.87M
-1.95%
Parametric Portfolio Associates LLC
19.90M
+1.60%
Morgan Stanley & Co. International Plc
8.27M
+95460.92%
Acadian Asset Management LLC
22.94M
+5.05%
First Trust Advisors L.P.
16.65M
+8.59%
Penserra Capital Management LLC
9.24M
+43.37%
UBS Financial Services, Inc.
11.97M
+153.36%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Wipro Ltd là 8.90, xếp hạng 17 trên tổng số 481 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Giá trị beta của công ty là 1.07. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.90
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.07
VaR
+2.78%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+32.80%
Biến động 240 ngày
+32.45%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+10.39%
120 ngày
+10.39%
5 năm
+16.95%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-7.41%
120 ngày
-7.41%
5 năm
-11.61%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-2.67
120 ngày
-1.09
5 năm
-0.31

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+32.80%
3 năm
+44.56%
5 năm
+57.99%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.84
3 năm
-0.08
5 năm
-0.17
Độ lệch
240 ngày
+0.51
3 năm
+0.76
5 năm
+0.51

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+32.45%
5 năm
+29.18%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+3.13%
5 năm
+3.14%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-165.84%
240 ngày
-165.84%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+38.87%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+33.59%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.06%
120 ngày
+0.06%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+97.32%
60 ngày
+83.46%
120 ngày
+76.81%

Đối tác

Phần mềm & Dịch vụ CNTT
Wipro Ltd
Wipro Ltd
WIT
6.90 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Akamai Technologies Inc
Akamai Technologies Inc
AKAM
8.45 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Adeia Inc
Adeia Inc
ADEA
8.42 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
A10 Networks Inc
A10 Networks Inc
ATEN
8.41 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Visa Inc
Visa Inc
V
8.38 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Netscout Systems Inc
Netscout Systems Inc
NTCT
8.31 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI