tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Westrock Coffee Co

WEST
Thêm vào danh sách theo dõi
8.450USD
+0.090+1.08%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
824.36MVốn hóa
LỗP/E TTM

Westrock Coffee Co

8.450
+0.090+1.08%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Westrock Coffee Co

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Westrock Coffee Co tương đối ổn định, với công bố ESG ở mức trung bình của ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 17 trên tổng số 95 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 8.88.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty đã có hiệu suất mạnh mẽ trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi nền tảng cơ bản và tín hiệu kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Westrock Coffee Co

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
17 / 95
Xếp hạng tổng thể
127 / 4482
Ngành
Thực phẩm & Thuốc lá

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Westrock Coffee Co

Điểm mạnhRủi ro
Westrock Coffee Company is an integrated coffee, tea, flavors, extracts, and ingredients solutions provider in the United States. It provides coffee sourcing, supply chain management, product development, roasting, packaging and distribution services to the retail, food service and restaurant, store and travel center, non-commercial account, consumer packaged goods, and hospitality industries around the world. It has two segments: Beverage Solutions and Sustainable Sourcing & Traceability (SS&T). Beverage Solutions segment provides products in a variety of packaging, including branded and private label coffee in bags, fractional packs, and single-serve cups, as well as extract solutions to be used in products, such as cold brew and ready-to-drink offerings. SS&T segment utilizes its technology and digitally traceable supply chain to impact and improve the lives of its farming partners, tangible economic empowerment and an emphasis on environmental accountability and farmer literacy.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 37.50% mỗi năm.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 1.19B USD.
Định giá quá thấp
PE gần nhất của công ty là -11.35, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 52.02M, giảm 12.99% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Private Capital
Nhà đầu tư ngôi sao Private Capital nắm giữ 60.00K cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Cao
Công ty được nhiều nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 1.27.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 4 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
8.875
Giá mục tiêu
+6.16%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm tài chính hiện tại của Westrock Coffee Co là 6.53, xếp hạng 59 trong tổng số 95 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 308.82M, phản ánh mức tăng 44.45% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 68.87% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.53
Thay đổi giá
0

Tài chính

4.62

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

5.20

Hiệu quả hoạt động

7.63

Tiềm năng tăng trưởng

8.51

Lợi nhuận cổ đông

6.70

Định giá công ty của Westrock Coffee Co

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm số định giá hiện tại của Westrock Coffee Co là 8.44, xếp hạng 20 trong tổng số 95 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -11.35, thấp hơn -66.51% so với mức đỉnh gần đây là -3.80 và cao hơn -127.65% so với mức đáy gần đây là -25.85.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.44
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 17/95
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Westrock Coffee Co là 8.50, xếp hạng 4 trên tổng số 95 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Mức giá mục tiêu trung bình là 10.00, với mức cao là 13.00 và mức thấp là 7.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.50
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 4 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
8.875
Giá mục tiêu
+5.03%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

58
Tổng
6
Trung bình
8
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Westrock Coffee Co
WEST
4
Mondelez International Inc
MDLZ
29
Hershey Co
HSY
25
Kraft Heinz Co
KHC
23
General Mills Inc
GIS
21
Campbell's Co
CPB
21
1
2
3
...
12

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm số động lượng giá hiện tại của Westrock Coffee Co là 9.53, xếp hạng 3 trên tổng số 95 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 9.87 và mức hỗ trợ tại 6.14, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.45
Thay đổi giá
0.08

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(2)
Trung lập(1)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.466
Mua
RSI(14)
78.453
Mua
STOCH(KDJ)(9,3,3)
83.924
Quá mua
ATR(14)
0.522
Biến động cao
CCI(14)
74.434
Trung lập
Williams %R
15.055
Quá mua
TRIX(12,20)
2.314
Bán
StochRSI(14)
6.824
Bán
Trung bình động (MA)
Bán(1)
Trung lập(0)
Mua(5)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
8.518
Bán
MA10
7.437
Mua
MA20
6.543
Mua
MA50
5.267
Mua
MA100
4.903
Mua
MA200
4.951
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Westrock Group LLC
23.16M
--
HF Capital, LLC
12.75M
--
HF Direct Investments Pool LLC
12.71M
--
The Stephens Group, LLC
8.11M
--
Sowell Westrock, L.P
6.70M
+8.66%
Silverleafe Capital Partners, LLC
4.73M
+0.00%
Ford (Joe T)
4.39M
+2.33%
Martin (Robert Brad)
3.71M
+0.34%
NFC Investments, LLC
3.75M
-8.41%
Fidelity Management & Research Company LLC
2.76M
-5.33%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Thực phẩm & Thuốc lá. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Westrock Coffee Co là 4.36, xếp hạng 57 trên tổng số 95 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Giá trị beta của công ty là 0.86. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. Công bố ESG mới nhất của Westrock Coffee Co nằm ở mức trung bình của ngành Thực phẩm & Thuốc lá, nhìn chung không tạo ra ảnh hưởng đáng kể đối với mức độ rủi ro chung.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
4.36
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.89
VaR
--
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+48.18%
Biến động 240 ngày
+62.65%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+39.83%
120 ngày
+39.83%
5 năm
--
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-7.23%
120 ngày
-7.79%
5 năm
--
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+2.76
120 ngày
+2.24
5 năm
--

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+48.18%
3 năm
+67.80%
5 năm
--
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+0.52
3 năm
-0.11
5 năm
--
Độ lệch
240 ngày
+3.73
3 năm
+2.69
5 năm
--

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+62.65%
5 năm
--
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+3.40%
5 năm
--
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+617.75%
240 ngày
+617.75%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+98.64%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+54.74%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.57%
120 ngày
+0.50%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+132.44%
60 ngày
+38.60%
120 ngày
+20.01%

Đối tác

Thực phẩm & Thuốc lá
Westrock Coffee Co
Westrock Coffee Co
WEST
7.44 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Darling Ingredients Inc
Darling Ingredients Inc
DAR
8.30 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Turning Point Brands Inc
Turning Point Brands Inc
TPB
8.25 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Philip Morris International Inc
Philip Morris International Inc
PM
8.06 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
International Flavors & Fragrances Inc
International Flavors & Fragrances Inc
IFF
8.02 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Post Holdings Inc
Post Holdings Inc
POST
8.02 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI