tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Wellchange Holdings Co Ltd

WCT
Thêm vào danh sách theo dõi
1.190USD
-0.020-1.65%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.65MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Wellchange Holdings Co Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
1020.76%2.81M
1858.16%250.31K
-94.25%8.20K
--12.78K
--142.54K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
1020.76%2.81M
1858.16%250.31K
-94.25%8.20K
--12.78K
--142.54K
Các khoản phải thu
122.55%2.96M
71.40%1.33M
105.17%1.17M
--775.17K
--567.82K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
77.99%805.97K
-37.13%452.82K
156.79%1.14M
--720.25K
--443.63K
-Các khoản phải thu khác
145.59%2.15M
1494.61%875.82K
-79.22%25.80K
--54.92K
--124.18K
Tài sản ngắn hạn khác
----
--0.00
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
264.94%5.76M
100.39%1.58M
65.16%1.17M
--787.95K
--710.36K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-42.40%137.13K
21.86%238.08K
-52.98%124.51K
--195.37K
--264.83K
-Tài sản cố định
-17.74%281.73K
32.39%342.47K
-49.26%208.15K
--258.68K
--410.26K
-Khấu hao lũy kế
38.52%144.60K
64.88%104.39K
-42.49%83.63K
--63.31K
--145.43K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
75.88%7.42M
181.29%4.22M
89.65%2.16M
--1.50M
--1.14M
Chi phí trả trước dài hạn
----
-100.00%0.00
--0.00
--128.00K
----
Tài sản dài hạn khác
-55.44%290.62K
-19.28%652.26K
84.83%662.97K
--808.09K
--358.69K
Tổng tài sản dài hạn
53.53%7.86M
103.88%5.12M
67.05%2.96M
--2.51M
--1.77M
Tổng tài sản
103.39%13.62M
103.04%6.70M
66.51%4.13M
--3.30M
--2.48M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
31.89%361.08K
2530.86%273.77K
5331.89%214.13K
--10.41K
--3.94K
Chi phí trích trước
15.65%262.74K
-9.08%227.19K
-69.42%81.33K
--249.88K
--265.98K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-4.16%415.95K
-12.59%433.99K
-2.41%482.92K
--496.52K
--494.85K
-Nợ ngắn hạn
-4.16%415.95K
-12.59%433.99K
-2.41%482.92K
--496.52K
--494.85K
Nợ phải trả hoãn lại
-70.06%106.04K
319.45%354.13K
299.22%331.54K
--84.43K
--83.05K
Nợ ngắn hạn khác
-25.60%467.13K
562.11%627.89K
527.29%545.66K
--94.83K
--86.99K
Tổng nợ ngắn hạn
-16.99%1.26M
43.23%1.51M
34.95%1.35M
--1.06M
--997.91K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-87.84%49.33K
--405.78K
-100.00%0.00
--0.00
--34.08K
-Nợ dài hạn
----
--328.26K
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-36.37%49.33K
--77.52K
----
----
--34.08K
Nợ dài hạn khác
----
---328.26K
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
348.70%1.21M
10.41%269.85K
59.40%333.49K
--244.42K
--209.21K
Tổng các khoản nợ
38.37%2.47M
37.06%1.78M
39.19%1.68M
--1.30M
--1.21M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
378.69%17.16M
1360.52%3.59M
0.00%245.46K
--245.46K
--245.46K
Lợi nhuận giữ lại
-615.99%-6.13M
-26.63%1.19M
80.47%2.07M
--1.62M
--1.15M
Vốn dự trữ
378.62%17.15M
1366.06%3.58M
0.00%244.46K
--244.46K
--244.46K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-10.73%124.01K
5.96%138.92K
7.65%133.41K
--131.10K
--123.93K
Tổng vốn chủ sở hữu
126.98%11.15M
146.02%4.91M
92.42%2.45M
--2.00M
--1.27M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.