tradingkey.logo

Waste Connections Inc

WCN
169.200USD
+0.050+0.03%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
43.31BVốn hóa
70.13P/E TTM

Waste Connections Inc

169.200
+0.050+0.03%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Waste Connections Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Waste Connections Inc tương đối vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 11 trên tổng số 156 trong ngành Dịch vụ Chuyên nghiệp & Thương mại.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 205.48.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Waste Connections Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
11 / 156
Xếp hạng tổng thể
70 / 4521
Ngành
Dịch vụ Chuyên nghiệp & Thương mại

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tiêu cực

Điểm nóng của Waste Connections Inc

Điểm mạnhRủi ro
Waste Connections, Inc. is an integrated solid waste services company. It provides non-hazardous waste collection, transfer and disposal services, including by rail, along with resource recovery primarily through recycling and renewable fuels generation. Its segments include Western, Southern, Eastern, Central, Canada and MidSouth. It serves approximately nine million residential, commercial and industrial customers in secondary markets across 46 states in the U.S. and six provinces in Canada. It also provides non-hazardous oilfield waste treatment, recovery and disposal services in several basins across the U.S. and Canada, as well as intermodal services for the movement of cargo and solid waste containers in the Pacific Northwest. Its residential services include garbage pickup, yard waste, recycling, dumpster rental, bulk pickup, and portable toilets. Its commercial services include business waste collection, commercial recycling, shredding, roll off dumpster rental, and others.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 23.68% mỗi năm.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 48.94%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 48.94%.
Định giá hợp lý
PE gần nhất của công ty là 70.13, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 227.44M, giảm 4.95% so với quý trước.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 28 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
205.479
Giá mục tiêu
+21.38%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm tài chính hiện tại của Waste Connections Inc là 8.88, xếp hạng 8 trong tổng số 156 trong ngành Dịch vụ Chuyên nghiệp & Thương mại. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 2.46B, phản ánh mức tăng 5.13% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 7.07% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.88
Thay đổi giá
0

Tài chính

6.69

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

9.07

Hiệu quả hoạt động

8.97

Tiềm năng tăng trưởng

10.00

Lợi nhuận cổ đông

9.66

Định giá công ty của Waste Connections Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số định giá hiện tại của Waste Connections Inc là 5.83, xếp hạng 121 trong tổng số 156 trong ngành Dịch vụ Chuyên nghiệp & Thương mại. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 70.13, thấp hơn 16.99% so với mức đỉnh gần đây là 82.05 và cao hơn 44.07% so với mức đáy gần đây là 39.22.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.83
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 11/156
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Waste Connections Inc là 8.29, xếp hạng 28 trên tổng số 156 trong ngành Dịch vụ Chuyên nghiệp & Thương mại. Mức giá mục tiêu trung bình là 210.00, với mức cao là 243.00 và mức thấp là 152.12.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.29
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 28 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
205.479
Giá mục tiêu
+21.44%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

25
Tổng
6
Trung bình
8
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Waste Connections Inc
WCN
28
Waste Management Inc
WM
30
Republic Services Inc
RSG
28
Veralto Corp
VLTO
20
GFL Environmental Inc
GFL
18
Clean Harbors Inc
CLH
15
1
2
3
4
5

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số động lượng giá hiện tại của Waste Connections Inc là 8.86, xếp hạng 41 trên tổng số 156 trong ngành Dịch vụ Chuyên nghiệp & Thương mại. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 173.65 và mức hỗ trợ tại 163.41, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.88
Thay đổi giá
-0.02

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(4)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.635
Trung lập
RSI(14)
49.410
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
55.278
Trung lập
ATR(14)
3.155
Biến động cao
CCI(14)
58.303
Trung lập
Williams %R
37.851
Mua
TRIX(12,20)
-0.089
Bán
StochRSI(14)
97.602
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(3)
Trung lập(0)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
168.416
Mua
MA10
168.712
Mua
MA20
167.668
Mua
MA50
171.667
Bán
MA100
171.799
Bán
MA200
179.787
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
31.47M
+2.32%
Fidelity Management & Research Company LLC
8.76M
+70.97%
WCM Investment Management
6.46M
-0.61%
Mackenzie Investments
6.14M
+17.60%
RBC Global Asset Management Inc.
5.47M
+5.88%
Capital International Investors
5.05M
-15.96%
RBC Dominion Securities, Inc.
4.80M
-8.39%
BMO Asset Management Inc.
4.53M
+1.12%
Wellington Management Company, LLP
4.46M
+39.62%
1832 Asset Management L.P.
4.30M
+7.59%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Dịch vụ Chuyên nghiệp & Thương mại. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Waste Connections Inc là 9.91, xếp hạng 1 trên tổng số 156 trong ngành Dịch vụ Chuyên nghiệp & Thương mại. Giá trị beta của công ty là 0.43. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.91
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.43
VaR
+1.68%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+18.45%
Biến động 240 ngày
+19.42%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+2.22%
120 ngày
+2.69%
5 năm
+6.57%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-3.31%
120 ngày
-3.31%
5 năm
-6.94%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+0.51
120 ngày
-0.99
5 năm
+0.55

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+18.45%
3 năm
+18.45%
5 năm
+20.77%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.54
3 năm
+0.48
5 năm
+0.43
Độ lệch
240 ngày
-0.54
3 năm
-0.45
5 năm
-0.23

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+19.42%
5 năm
+19.07%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+1.83%
5 năm
+1.49%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-150.73%
240 ngày
-150.73%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+11.40%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+11.48%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.43%
120 ngày
+0.45%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-5.99%
60 ngày
+9.74%
120 ngày
+14.82%

Đối tác

Dịch vụ Chuyên nghiệp & Thương mại
Waste Connections Inc
Waste Connections Inc
WCN
8.22 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Brady Corp
Brady Corp
BRC
8.77 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
McGrath RentCorp
McGrath RentCorp
MGRC
8.68 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Ennis Inc
Ennis Inc
EBF
8.64 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
RB Global Inc
RB Global Inc
RBA
8.48 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Brinks Co
Brinks Co
BCO
8.47 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI