tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Valvoline Inc

VVV
Thêm vào danh sách theo dõi
35.620USD
-0.250-0.70%
Đóng cửa 05/08, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.53BVốn hóa
48.56P/E TTM

Valvoline Inc

35.620
-0.250-0.70%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Valvoline Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-07

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Valvoline Inc tương đối ổn định, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 4 trên tổng số 36 trong ngành Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 41.71.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Công ty có hiệu suất khả quan trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi các yếu tố cơ bản và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Valvoline Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
4 / 36
Xếp hạng tổng thể
97 / 4498
Ngành
Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Valvoline Inc

Điểm mạnhRủi ro
Valvoline Inc. provides automotive preventive maintenance services, convenient and trusted services in its retail stores throughout the United States and Canada. The Company's service includes 15-minute stay-in-your-car oil changes; battery, bulb and wiper replacements; tire rotations, and other manufacturer recommended maintenance services. It operates and franchises more than 2,100 service center locations through its Valvoline Instant Oil Change and Valvoline Great Canadian Oil Change retail locations and supports nearly 260 locations through its Express Care platform. The vehicle maintenance services offered by the Company include air filter replacement, battery replacement, differential fluid, fuel system cleaning, headlight and taillight replacement, radiator service, tire rotation, transmission service, and wiper blade replacement. It offers services to a wide range of vehicle types, including fleets, such as hybrid electric vehicles, battery electric vehicles, and others.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 18.48% mỗi năm.
Định giá quá cao
PE gần nhất của công ty là 48.90, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 150.40M, giảm 7.42% so với quý trước.
Nắm giữ bởi CI Select Canadian Equity Fund
Nhà đầu tư ngôi sao CI Select Canadian Equity Fund nắm giữ 1.97K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 17 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
41.713
Giá mục tiêu
+22.08%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-07

Điểm tài chính hiện tại của Valvoline Inc là 6.49, xếp hạng 31 trong tổng số 36 trong ngành Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 503.80M, phản ánh mức tăng 24.95% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 19.15% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.49
Thay đổi giá
0

Tài chính

4.68

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

4.21

Hiệu quả hoạt động

7.53

Tiềm năng tăng trưởng

9.01

Lợi nhuận cổ đông

7.03

Định giá công ty của Valvoline Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-07

Điểm số định giá hiện tại của Valvoline Inc là 6.20, xếp hạng 24 trong tổng số 36 trong ngành Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 48.90, thấp hơn 17.50% so với mức đỉnh gần đây là 57.45 và cao hơn 93.17% so với mức đáy gần đây là 3.34.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.20
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 4/36
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-07

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Valvoline Inc là 7.88, xếp hạng 7 trên tổng số 36 trong ngành Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình. Mức giá mục tiêu trung bình là 40.00, với mức cao là 48.00 và mức thấp là 30.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.88
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 17 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
41.713
Giá mục tiêu
+29.91%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

14
Tổng
7
Trung bình
7
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Valvoline Inc
VVV
17
Mister Car Wash Inc
MCW
13
Bright Horizons Family Solutions Inc
BFAM
10
Driven Brands Holdings Inc
DRVN
10
Kindercare Learning Companies Inc
KLC
8
Boyd Group Services Inc
BGSI
7
1
2
3

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-07

Điểm số động lượng giá hiện tại của Valvoline Inc là 9.51, xếp hạng 3 trên tổng số 36 trong ngành Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 37.59 và mức hỗ trợ tại 32.87, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.96
Thay đổi giá
0.55

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(2)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.708
Trung lập
RSI(14)
60.871
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
74.647
Mua
ATR(14)
1.414
Biến động thấp
CCI(14)
211.059
Quá mua
Williams %R
27.076
Mua
TRIX(12,20)
-0.079
Bán
StochRSI(14)
92.236
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
34.040
Mua
MA10
33.371
Mua
MA20
33.376
Mua
MA50
34.095
Mua
MA100
33.751
Mua
MA200
34.530
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-07

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Valvoline Inc là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 36 trong ngành Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 118.13%, tương ứng mức tăng 2.76% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 12.14M cổ phần, chiếm 9.53% tổng số cổ phần, với mức giảm 1.89% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
12.29M
+0.76%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
11.02M
+1.20%
Wasatch Global Investors Inc
Star Investors
8.14M
-20.36%
Boston Partners
6.68M
+20.63%
Wellington Management Company, LLP
6.07M
+11.18%
Fiduciary Management, Inc.
4.97M
+4.64%
Eminence Capital, LP
4.21M
--
State Street Investment Management (US)
4.20M
+4.59%
Cooke & Bieler, L.P.
4.28M
+28.29%
Alua Capital Management LP
4.11M
+9.90%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-07

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Valvoline Inc là 7.79, xếp hạng 12 trên tổng số 36 trong ngành Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình. Giá trị beta của công ty là 1.04. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.79
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.05
VaR
+2.66%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+29.01%
Biến động 240 ngày
+33.28%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+5.37%
120 ngày
+6.94%
5 năm
+12.42%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-3.55%
120 ngày
-4.18%
5 năm
-10.14%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-0.22
120 ngày
+0.94
5 năm
+0.28

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+29.01%
3 năm
+39.35%
5 năm
+39.35%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+0.17
3 năm
-0.00
5 năm
+0.09
Độ lệch
240 ngày
+0.71
3 năm
+0.06
5 năm
+0.45

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+33.28%
5 năm
+31.05%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.76%
5 năm
+2.49%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+205.23%
240 ngày
+205.23%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+30.55%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+26.89%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+1.44%
120 ngày
+1.39%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+14.56%
60 ngày
+27.99%
120 ngày
+23.37%

Đối tác

Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình
Valvoline Inc
Valvoline Inc
VVV
7.81 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Estee Lauder Companies Inc
Estee Lauder Companies Inc
EL
8.48 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Frontdoor Inc
Frontdoor Inc
FTDR
8.05 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Service Corporation International
Service Corporation International
SCI
7.90 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Church & Dwight Co Inc
Church & Dwight Co Inc
CHD
7.80 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Driven Brands Holdings Inc
Driven Brands Holdings Inc
DRVN
7.77 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI