Ngày công bố lợi nhuận của Virtuix Holdings Ord Shs (Unlisted)
Chu kỳ
FY2026 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
4.25M
18.44%
EPS(YoY)
-0.73
-31.13%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-07-05
Chỉ báo Tài chính
EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo thu nhập
Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Bảng cân đối kế toán
Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Virtuix Holdings Ord Shs (Unlisted) là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Virtuix Holdings Ord Shs (Unlisted), tổng doanh thu đạt 4.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.44.
Tài sản ngắn hạn của Virtuix Holdings Ord Shs (Unlisted) là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Virtuix Holdings Ord Shs (Unlisted), tài sản ngắn hạn là 11.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 404.50.
Tổng tài sản của Virtuix Holdings Ord Shs (Unlisted) là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Virtuix Holdings Ord Shs (Unlisted), tổng tài sản của Virtuix Holdings Ord Shs (Unlisted) là 14.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 155.61.
Tổng nghĩa vụ của Virtuix Holdings Ord Shs (Unlisted) là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Virtuix Holdings Ord Shs (Unlisted), tổng nghĩa vụ của Virtuix Holdings Ord Shs (Unlisted) là 11.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.31.
Tổng vốn chủ sở hữu của Virtuix Holdings Ord Shs (Unlisted) là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Virtuix Holdings Ord Shs (Unlisted), tổng vốn chủ sở hữu của Virtuix Holdings Ord Shs (Unlisted) là 3.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 483.88.
Giá trị đầu tư ròng của Virtuix Holdings Ord Shs (Unlisted) là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Virtuix Holdings Ord Shs (Unlisted), giá trị đầu tư ròng của Virtuix Holdings Ord Shs (Unlisted) là -97.05K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 79.23.
Giá trị huy động vốn ròng của Virtuix Holdings Ord Shs (Unlisted) là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Virtuix Holdings Ord Shs (Unlisted), giá trị huy động vốn ròng của Virtuix Holdings Ord Shs (Unlisted) là 18.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 117.10.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Virtuix Holdings Ord Shs (Unlisted) là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Virtuix Holdings Ord Shs (Unlisted), lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.13.
Biên lợi nhuận ròng của Virtuix Holdings Ord Shs (Unlisted) là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Virtuix Holdings Ord Shs (Unlisted), biên lợi nhuận ròng là -395.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.18.
Biên lợi nhuận gộp của Virtuix Holdings Ord Shs (Unlisted) là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Virtuix Holdings Ord Shs (Unlisted), biên lợi nhuận gộp là 24.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 488.63.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Virtuix Holdings Ord Shs (Unlisted) là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Virtuix Holdings Ord Shs (Unlisted), tỷ lệ nợ trên tài sản là 57.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.78.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Virtuix Holdings Ord Shs (Unlisted) là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Virtuix Holdings Ord Shs (Unlisted), tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -163.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.71.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Virtuix Holdings Ord Shs (Unlisted) là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Virtuix Holdings Ord Shs (Unlisted), lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -10.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.26.