Ngày công bố lợi nhuận của Vanda Pharmaceuticals Inc
Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
216.10M
8.72%
EPS(YoY)
-3.74
-1051.06%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-07-05
Chỉ báo Tài chính
EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo thu nhập
Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Bảng cân đối kế toán
Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Vanda Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vanda Pharmaceuticals Inc, tổng doanh thu đạt 216.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.72.
Tài sản ngắn hạn của Vanda Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vanda Pharmaceuticals Inc, tài sản ngắn hạn là 347.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.88.
Tổng tài sản của Vanda Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vanda Pharmaceuticals Inc, tổng tài sản của Vanda Pharmaceuticals Inc là 488.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.49.
Tổng nghĩa vụ của Vanda Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vanda Pharmaceuticals Inc, tổng nghĩa vụ của Vanda Pharmaceuticals Inc là 161.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.48.
Tổng vốn chủ sở hữu của Vanda Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vanda Pharmaceuticals Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Vanda Pharmaceuticals Inc là 327.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.25.
Giá trị đầu tư ròng của Vanda Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vanda Pharmaceuticals Inc, giá trị đầu tư ròng của Vanda Pharmaceuticals Inc là 94.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 644.23.
Giá trị huy động vốn ròng của Vanda Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vanda Pharmaceuticals Inc, giá trị huy động vốn ròng của Vanda Pharmaceuticals Inc là -2.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1774.84.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Vanda Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vanda Pharmaceuticals Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -3.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1051.06.
Biên lợi nhuận ròng của Vanda Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vanda Pharmaceuticals Inc, biên lợi nhuận ròng là -102.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -972.97.
Biên lợi nhuận gộp của Vanda Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vanda Pharmaceuticals Inc, biên lợi nhuận gộp là 90.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.08.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Vanda Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vanda Pharmaceuticals Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 102.37.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Vanda Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vanda Pharmaceuticals Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -50.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1359.90.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Vanda Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vanda Pharmaceuticals Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -38.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1229.00.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Vanda Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vanda Pharmaceuticals Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -151.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -271.79.