tradingkey.logo
tradingkey.logo

Vulcan Materials Co

VMC
266.700USD
+2.950+1.12%
Đóng cửa 03/24, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
34.51BVốn hóa
32.70P/E TTM

Vulcan Materials Co

266.700
+2.950+1.12%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Vulcan Materials Co

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Vulcan Materials Co tương đối ổn định, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 6 trên tổng số 15 trong ngành Vật liệu xây dựng.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 327.11.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn cho thấy các yếu tố nền tảng và kỹ thuật vững mạnh.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Vulcan Materials Co

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
6 / 15
Xếp hạng tổng thể
143 / 4547
Ngành
Vật liệu xây dựng

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Vulcan Materials Co

Điểm mạnhRủi ro
Vulcan Materials Company is a supplier of construction aggregates and producer of aggregates-based construction materials. The Company’s segments include Aggregates, Asphalt and Concrete. The Aggregates segment produces and sells aggregates, such as crushed stone, sand and gravel, sand, and other aggregates and related products and services. This segment also includes a production stage and leased calcium operation located in Brooksville, Florida. This limestone quarry produces a supplement for end-use products such as animal feed and plastics. The Asphalt segment produces and sells asphalt mix in Alabama, Arizona, California, New Mexico, Tennessee and Texas and provides asphalt construction paving services in Alabama, Tennessee and Texas. The Concrete segment produces and sells ready-mixed concrete in California, Maryland and Virginia. The Company provides the basic materials for the infrastructure delivered by trucks, ships, barges, and trains.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 7.94B USD.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 26.58%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 26.58%.
Định giá hợp lý
PB gần nhất của công ty là 4.09, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 125.59M, giảm 3.49% so với quý trước.
Nắm giữ bởi ETHSX
Nhà đầu tư ngôi sao ETHSX nắm giữ 33.94K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 25 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
327.106
Giá mục tiêu
+26.59%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm tài chính hiện tại của Vulcan Materials Co là 6.98, xếp hạng 12 trong tổng số 15 trong ngành Vật liệu xây dựng. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 1.91B, phản ánh mức tăng 3.18% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 14.20% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.98
Thay đổi giá
0

Tài chính

5.25

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

8.37

Hiệu quả hoạt động

7.61

Tiềm năng tăng trưởng

4.67

Lợi nhuận cổ đông

9.03

Định giá công ty của Vulcan Materials Co

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số định giá hiện tại của Vulcan Materials Co là 4.18, xếp hạng 15 trong tổng số 15 trong ngành Vật liệu xây dựng. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 32.70, thấp hơn 51.34% so với mức đỉnh gần đây là 49.48 và cao hơn 4.46% so với mức đáy gần đây là 31.24.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
4.18
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 6/15
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Vulcan Materials Co là 7.84, xếp hạng 8 trên tổng số 15 trong ngành Vật liệu xây dựng. Mức giá mục tiêu trung bình là 325.00, với mức cao là 370.00 và mức thấp là 201.32.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.84
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 25 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
327.106
Giá mục tiêu
+26.59%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

14
Tổng
12
Trung bình
12
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Vulcan Materials Co
VMC
25
CRH PLC
CRH
26
Martin Marietta Materials Inc
MLM
26
Amrize AG
AMRZ
20
Cemex SAB de CV
CX
15
Eagle Materials Inc
EXP
13
1
2
3

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số động lượng giá hiện tại của Vulcan Materials Co là 7.01, xếp hạng 10 trên tổng số 15 trong ngành Vật liệu xây dựng. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 306.45 và mức hỗ trợ tại 239.65, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.95
Thay đổi giá
0.06

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(2)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-1.213
Bán
RSI(14)
37.202
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
59.102
Mua
ATR(14)
8.320
Biến động thấp
CCI(14)
-20.656
Trung lập
Williams %R
65.111
Bán
TRIX(12,20)
-0.711
Bán
StochRSI(14)
100.000
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(4)
Trung lập(0)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
260.746
Mua
MA10
263.097
Mua
MA20
278.311
Bán
MA50
296.374
Bán
MA100
293.992
Bán
MA200
288.683
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Vulcan Materials Co là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 15 trong ngành Vật liệu xây dựng. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 95.05%, tương ứng mức tăng 0.81% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 17.01M cổ phần, chiếm 13.03% tổng số cổ phần, với mức tăng 3.40% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
17.15M
+1.85%
State Farm Insurance Companies
10.51M
-0.08%
Principal Global Investors (Equity)
7.63M
+5.75%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
6.53M
+0.60%
JP Morgan Asset Management
6.33M
+1.92%
State Street Investment Management (US)
5.49M
-1.28%
Fidelity Management & Research Company LLC
1.63M
-9.49%
Geode Capital Management, L.L.C.
3.54M
+1.50%
ClearBridge Investments, LLC
2.30M
-4.64%
MFS Investment Management
2.09M
-38.48%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Vật liệu xây dựng. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Vulcan Materials Co là 9.26, xếp hạng 2 trên tổng số 15 trong ngành Vật liệu xây dựng. Giá trị beta của công ty là 1.11. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.26
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.11
VaR
+2.75%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+22.20%
Biến động 240 ngày
+28.71%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+4.18%
120 ngày
+4.18%
5 năm
+6.92%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-7.76%
120 ngày
-7.76%
5 năm
-7.76%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-1.00
120 ngày
-0.85
5 năm
+0.51

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+22.20%
3 năm
+24.43%
5 năm
+32.81%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+0.80
3 năm
+0.52
5 năm
+0.32
Độ lệch
240 ngày
-0.32
3 năm
-0.18
5 năm
-0.03

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+28.71%
5 năm
+28.61%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.42%
5 năm
+1.95%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-100.22%
240 ngày
-100.22%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+24.35%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+28.28%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.70%
120 ngày
+0.83%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-5.08%
60 ngày
+3.59%
120 ngày
+22.15%

Đối tác

Vật liệu xây dựng
Vulcan Materials Co
Vulcan Materials Co
VMC
7.27 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Knife River Corp
Knife River Corp
KNF
8.29 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
United States Lime & Minerals Inc
United States Lime & Minerals Inc
USLM
7.97 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
CRH PLC
CRH PLC
CRH
7.80 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Eagle Materials Inc
Eagle Materials Inc
EXP
7.57 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Martin Marietta Materials Inc
Martin Marietta Materials Inc
MLM
7.34 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI