Tìm kiếm
Thị trường
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Máy quét cổ phiếu
Đào tạo
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Tìm kiếm
Đăng ký miễn phí
Thị trường
/
Cổ phiếu
/
nasdaq-vlcn
/
Volcon Inc
VLCN
Thêm vào danh sách theo dõi
10.570
USD
0.000
0.00%
Đóng cửa 07/01, 16:00(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
0.000
USD
0.000
Trước giờ giao dịch 07/02, 09:30 (ET)
36.65M
Vốn hóa
Lỗ
P/E TTM
Volcon Inc
10.570
0.000
0.00%
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Hồ sơ
Doanh thu
Cổ đông
Doanh nghiệp
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Hồ sơ
Doanh thu
Cổ đông
Doanh nghiệp
Thống kê Cổ phần
Thời gian cập nhật: CN, 10 Th05
Thời gian cập nhật: CN, 10 Th05
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
ATG Capital Opportunities Fund LP
16.01%
Empery Asset Management, L.P.
10.42%
Brown (Tice)
9.47%
Anson Funds Management LP.
7.94%
DRW Securities, LLC
6.80%
Khác
49.36%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
ATG Capital Opportunities Fund LP
16.01%
Empery Asset Management, L.P.
10.42%
Brown (Tice)
9.47%
Anson Funds Management LP.
7.94%
DRW Securities, LLC
6.80%
Khác
49.36%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Investment Advisor/Hedge Fund
28.31%
Hedge Fund
25.68%
Investment Advisor
25.39%
Corporation
22.53%
Individual Investor
10.23%
Research Firm
1.85%
Pension Fund
0.36%
Cổ phần của tổ chức
Thời gian cập nhật: T4, 1 Th04
Thời gian cập nhật: T4, 1 Th04
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2026Q1
91
23.53M
85.03%
-7.16M
2025Q4
74
30.44M
81.37%
+26.32M
2025Q3
30
3.50M
8.47%
+3.43M
2025Q2
30
59.18K
4.95%
+38.67K
2025Q1
37
42.63K
7.83%
+32.57K
2024Q4
38
83.19K
2.86%
-38.53K
2024Q3
37
130.72K
17.48%
+52.07K
2024Q2
40
296.00
1.81%
+132.00
2024Q1
48
144.00
3.75%
+35.00
2023Q4
51
67.00
4.33%
-31.00
Xem thêm
Hoạt động của Cổ đông
Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
ATG Capital Opportunities Fund LP
4.50M
14.88%
--
--
Mar 09, 2026
Empery Asset Management, L.P.
2.93M
9.69%
--
--
Jan 01, 2026
Brown (Tice)
2.66M
8.8%
--
--
Mar 16, 2026
Anson Funds Management LP.
2.23M
7.38%
-1.49M
-40.01%
Dec 31, 2025
DRW Securities, LLC
1.91M
6.32%
-656.15K
-25.55%
Dec 31, 2025
Highbridge Capital Management, LLC
1.84M
6.08%
+700.53K
+61.52%
Dec 31, 2025
Streeterville Capital LLC
1.83M
6.06%
+1.83M
--
Nov 10, 2025
Steadfast Capital Management LP
1.02M
3.36%
-984.70K
-49.23%
Dec 31, 2025
Pantera Capital Partners LP
1.00M
3.31%
-500.00K
-33.33%
Dec 31, 2025
Polar Asset Management Partners Inc.
1.00M
3.31%
-414.02K
-29.28%
Dec 31, 2025
Xem thêm
ETF liên quan
Thời gian cập nhật: T7, 6 Th12
Thời gian cập nhật: T7, 6 Th12
Tên
Tỷ trọng
Texas Capital Texas Equity Index ETF
0.05%
Texas Capital Texas Small Cap Equity Index ETF
0.03%
Carbon Collective Climate Solutions U.S. Equity ETF
0%
SoFi Social 50 ETF
0%
iShares Micro-Cap ETF
0%
Texas Capital Texas Equity Index ETF
Tỷ trọng
0.05%
Texas Capital Texas Small Cap Equity Index ETF
Tỷ trọng
0.03%
Carbon Collective Climate Solutions U.S. Equity ETF
Tỷ trọng
0%
SoFi Social 50 ETF
Tỷ trọng
0%
iShares Micro-Cap ETF
Tỷ trọng
0%