tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Telefonica Brasil SA

VIV
Thêm vào danh sách theo dõi
12.590USD
-0.380-2.93%
Đóng cửa 06/18, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
20.33BVốn hóa
17.42P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Telefonica Brasil SA

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
10.65B
2.83%
EPS(YoY)
0.68
9.21%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026-06-20

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Telefonica Brasil SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telefonica Brasil SA, tổng doanh thu đạt 10.65B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.83.

Tài sản ngắn hạn của Telefonica Brasil SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telefonica Brasil SA, tài sản ngắn hạn là 4.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.69.

Tổng tài sản của Telefonica Brasil SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telefonica Brasil SA, tổng tài sản của Telefonica Brasil SA là 23.38B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.62.

Tổng nghĩa vụ của Telefonica Brasil SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telefonica Brasil SA, tổng nghĩa vụ của Telefonica Brasil SA là 10.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.83.

Tổng vốn chủ sở hữu của Telefonica Brasil SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telefonica Brasil SA, tổng vốn chủ sở hữu của Telefonica Brasil SA là 12.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.51.

Giá trị đầu tư ròng của Telefonica Brasil SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telefonica Brasil SA, giá trị đầu tư ròng của Telefonica Brasil SA là -1.79B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.27.

Giá trị huy động vốn ròng của Telefonica Brasil SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telefonica Brasil SA, giá trị huy động vốn ròng của Telefonica Brasil SA là -1.85B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.67.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Telefonica Brasil SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telefonica Brasil SA, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.21.

Biên lợi nhuận ròng của Telefonica Brasil SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telefonica Brasil SA, biên lợi nhuận ròng là 10.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.17.

Biên lợi nhuận gộp của Telefonica Brasil SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telefonica Brasil SA, biên lợi nhuận gộp là 44.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.04.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Telefonica Brasil SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telefonica Brasil SA, tỷ lệ nợ trên tài sản là 15.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.32.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Telefonica Brasil SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telefonica Brasil SA, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.17.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Telefonica Brasil SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telefonica Brasil SA, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.79.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Telefonica Brasil SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telefonica Brasil SA, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.80B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.32.
KeyAI