tradingkey.logo
tradingkey.logo

VenHub Global Ord Shs

VHUB
0.625USD
-0.005-0.86%
Đóng cửa 03/30, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
46.86MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của VenHub Global Ord Shs tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
--89.63K
--1.34M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
--89.63K
--1.34M
Hàng tồn kho
--1.02M
--1.44M
Chi phí trả trước
--248.03K
--175.33K
Tài sản ngắn hạn khác
--2.00K
----
Tổng tài sản ngắn hạn
--1.36M
--2.96M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
--2.18M
--1.58M
Tài sản dài hạn khác
--79.57K
--73.07K
Tổng tài sản dài hạn
--2.26M
--1.65M
Tổng tài sản
--3.62M
--4.61M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--203.65K
--164.15K
Chi phí trích trước
--2.12M
--1.72M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--5.67M
--66.71K
-Nợ ngắn hạn
--5.58M
----
Nợ phải trả hoãn lại
--1.50M
--1.50M
Nợ ngắn hạn khác
--1.70M
--1.66M
Tổng nợ ngắn hạn
--10.55M
--4.37M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--3.39M
--7.95M
-Nợ dài hạn
--2.68M
--7.08M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--706.44K
--877.82K
Nợ dài hạn khác
--0.00
----
Tổng nợ dài hạn
--3.39M
--7.95M
Tổng các khoản nợ
--13.94M
--12.32M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
--71.85M
--61.29M
Lợi nhuận giữ lại
---82.17M
---69.00M
Vốn dự trữ
--71.77M
--61.25M
Tổng vốn chủ sở hữu
---10.32M
---7.71M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI